KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 40VL37 | 09KS37 | 28TV37 | |
| 100N | 88 | 18 | 68 |
| 200N | 731 | 544 | 598 |
| 400N | 8926 2629 8126 | 2831 9412 0645 | 1525 4132 2637 |
| 1TR | 9988 | 3877 | 3372 |
| 3TR | 68455 47038 27430 25657 79127 01389 08884 | 18290 85267 03871 84153 88080 75199 22861 | 08106 56136 17393 88270 39166 37516 26906 |
| 10TR | 58888 61201 | 05402 97902 | 20283 42191 |
| 15TR | 04594 | 27407 | 57998 |
| 30TR | 22509 | 65659 | 78785 |
| 2TỶ | 466648 | 531701 | 194873 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG9K2 | 9K2 | |
| 100N | 36 | 34 | 09 |
| 200N | 872 | 790 | 353 |
| 400N | 5931 9233 7751 | 4688 4379 7015 | 5472 7908 2033 |
| 1TR | 7692 | 7604 | 5819 |
| 3TR | 25825 65217 87022 67821 13099 32214 43391 | 10482 30074 17652 34614 06214 31462 34715 | 60982 39597 45103 90893 54863 07598 85361 |
| 10TR | 22165 62160 | 95820 81497 | 31484 90779 |
| 15TR | 65891 | 03130 | 33784 |
| 30TR | 81075 | 92064 | 14714 |
| 2TỶ | 493568 | 135689 | 584382 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K2 | K2T9 | K2T09 | |
| 100N | 79 | 69 | 39 |
| 200N | 967 | 864 | 005 |
| 400N | 0462 9324 4272 | 6245 6371 4625 | 4725 6844 5938 |
| 1TR | 2967 | 2253 | 1528 |
| 3TR | 28260 83116 26788 42087 09410 17145 71013 | 49106 77747 22114 11823 63572 00828 34382 | 33359 26820 84827 16240 91921 51459 46002 |
| 10TR | 92326 13039 | 01394 11149 | 71608 71497 |
| 15TR | 94857 | 83890 | 21745 |
| 30TR | 51270 | 63530 | 44837 |
| 2TỶ | 470372 | 777220 | 917101 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K37T9 | 9B | T9K2 | |
| 100N | 01 | 12 | 14 |
| 200N | 904 | 929 | 495 |
| 400N | 6767 0165 6016 | 1893 9495 3299 | 2732 3364 0358 |
| 1TR | 0929 | 9917 | 8491 |
| 3TR | 47565 04470 00826 67730 44767 53064 36108 | 65903 92705 02556 31250 80798 42412 95158 | 79713 63367 64066 29495 77934 18176 64054 |
| 10TR | 18527 63778 | 49906 03381 | 21613 78191 |
| 15TR | 95770 | 93849 | 74879 |
| 30TR | 67770 | 96898 | 11242 |
| 2TỶ | 021649 | 850698 | 469523 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9B2 | F36 | T09K2 | |
| 100N | 87 | 61 | 85 |
| 200N | 939 | 770 | 343 |
| 400N | 2225 0467 9383 | 0759 3095 6694 | 0207 3601 5898 |
| 1TR | 7007 | 3960 | 1343 |
| 3TR | 03472 44258 39933 66091 55038 31637 69236 | 90508 66480 89748 52733 92739 33944 56566 | 06813 70145 99827 28063 19268 12782 94584 |
| 10TR | 09781 18485 | 57426 83384 | 04582 40988 |
| 15TR | 78318 | 53188 | 31173 |
| 30TR | 75644 | 69969 | 66289 |
| 2TỶ | 577698 | 703260 | 656025 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG9B | 9K2 | ĐL9K2 | |
| 100N | 02 | 32 | 78 |
| 200N | 358 | 856 | 732 |
| 400N | 8836 7848 3530 | 7349 0608 4090 | 1472 0138 7177 |
| 1TR | 4652 | 1489 | 8402 |
| 3TR | 06503 93676 65178 10958 23911 20127 53270 | 12052 73464 11525 68124 83103 97749 53173 | 64887 87945 56884 91320 66953 20075 64881 |
| 10TR | 77861 90063 | 58861 47284 | 73595 09641 |
| 15TR | 77412 | 47875 | 53109 |
| 30TR | 60835 | 74732 | 99196 |
| 2TỶ | 897387 | 863662 | 784914 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9A7 | 9K1 | 9K1 | K1T9 | |
| 100N | 55 | 52 | 55 | 63 |
| 200N | 763 | 086 | 273 | 738 |
| 400N | 9450 9833 2074 | 2478 7810 4018 | 0534 4205 1378 | 5521 1966 7644 |
| 1TR | 2855 | 8842 | 3381 | 4170 |
| 3TR | 44167 06457 07009 59547 55212 55565 12564 | 28838 12326 24637 67166 60148 09058 97434 | 51828 62336 52314 73566 10922 41597 07119 | 77145 69384 64871 00447 37052 05137 79574 |
| 10TR | 14875 66657 | 26505 43111 | 26533 24960 | 62051 09934 |
| 15TR | 24437 | 85667 | 44833 | 69949 |
| 30TR | 09805 | 91416 | 83467 | 91493 |
| 2TỶ | 127113 | 891883 | 434574 | 362839 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










