XỔ SỐ KIẾN THIẾT Cần Thơ
Xổ số Cần Thơ mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 25/03/2026
XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T3 |
| 100N | 31 |
| 200N | 126 |
| 400N | 8627 6625 0784 |
| 1TR | 1295 |
| 3TR | 72389 90129 30671 41968 18710 69830 04822 |
| 10TR | 88407 46867 |
| 15TR | 92785 |
| 30TR | 19582 |
| 2TỶ | 218956 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 18/03/26
| 0 | 07 | 5 | 56 |
| 1 | 10 | 6 | 67 68 |
| 2 | 29 22 27 25 26 | 7 | 71 |
| 3 | 30 31 | 8 | 82 85 89 84 |
| 4 | 9 | 95 |
Cần Thơ - 18/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8710 9830 | 31 0671 | 4822 9582 | 0784 | 6625 1295 2785 | 126 8956 | 8627 8407 6867 | 1968 | 2389 0129 |
Thống kê Xổ Số Cần Thơ - Xổ số Miền Nam đến Ngày 18/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
25 3 Ngày - 3 lần
27 3 Ngày - 3 lần
56 3 Ngày - 3 lần
68 3 Ngày - 3 lần
84 3 Ngày - 3 lần
89 3 Ngày - 3 lần
07 2 Ngày - 2 lần
10 2 Ngày - 2 lần
22 2 Ngày - 2 lần
26 2 Ngày - 2 lần
29 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
67 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
59
24 lần
39
21 lần
57
21 lần
06
18 lần
94
17 lần
96
17 lần
11
15 lần
05
13 lần
62
12 lần
33
11 lần
49
11 lần
72
11 lần
01
10 lần
18
10 lần
77
10 lần
19
9 lần
81
9 lần
03
8 lần
21
8 lần
80
8 lần
98
8 lần
32
7 lần
37
7 lần
44
7 lần
45
7 lần
78
7 lần
91
7 lần
92
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 04 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 85 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 22 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 23 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 25 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 30 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 35 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 61 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 68 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 90 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 2 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 12 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 85 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 71 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 82 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 22 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 83 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 12 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 31 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Cần Thơ TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 6 Lần |
2 |
0 | 7 Lần |
4 |
||
| 11 Lần |
3 |
1 | 7 Lần |
3 |
||
| 14 Lần |
6 |
2 | 9 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
2 |
3 | 10 Lần |
3 |
||
| 6 Lần |
2 |
4 | 11 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
2 |
5 | 13 Lần |
5 |
||
| 7 Lần |
1 |
6 | 10 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
6 |
7 | 7 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
2 |
8 | 9 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
2 |
9 | 7 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/03/2026

Thống kê XSMT 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 22/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/03/2026

Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 2 vé độc đắc, người đàn ông nhận thêm một giải thưởng khác

XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Giảm
1
Tăng
1 



