XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bạc Liêu
Xổ số Bạc Liêu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 24/02/2026
XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T2-K3 |
| 100N | 61 |
| 200N | 404 |
| 400N | 7982 0750 9121 |
| 1TR | 4439 |
| 3TR | 78995 05214 89600 85429 24598 96018 63345 |
| 10TR | 52720 84003 |
| 15TR | 27241 |
| 30TR | 07667 |
| 2TỶ | 749597 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 17/02/26
| 0 | 03 00 04 | 5 | 50 |
| 1 | 14 18 | 6 | 67 61 |
| 2 | 20 29 21 | 7 | |
| 3 | 39 | 8 | 82 |
| 4 | 41 45 | 9 | 97 95 98 |
Bạc Liêu - 17/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0750 9600 2720 | 61 9121 7241 | 7982 | 4003 | 404 5214 | 8995 3345 | 7667 9597 | 4598 6018 | 4439 5429 |
Thống kê Xổ Số Bạc Liêu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 17/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
50 4 Ngày - 4 lần
95 4 Ngày - 4 lần
00 3 Ngày - 3 lần
39 3 Ngày - 4 lần
45 3 Ngày - 3 lần
03 2 Ngày - 2 lần
04 2 Ngày - 2 lần
14 2 Ngày - 2 lần
18 2 Ngày - 2 lần
20 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
29 2 Ngày - 2 lần
41 2 Ngày - 2 lần
61 2 Ngày - 2 lần
67 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
98 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
35 lần
47
25 lần
68
24 lần
78
22 lần
42
18 lần
25
17 lần
06
16 lần
36
16 lần
64
16 lần
81
16 lần
90
16 lần
26
14 lần
74
14 lần
86
13 lần
07
11 lần
31
11 lần
44
11 lần
60
10 lần
05
9 lần
35
9 lần
62
9 lần
11
8 lần
12
8 lần
87
8 lần
30
7 lần
37
7 lần
48
7 lần
51
7 lần
59
7 lần
66
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 20 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 52 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 85 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 41 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 75 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 45 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 16 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 40 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 23 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bạc Liêu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 5 Lần |
3 |
0 | 11 Lần |
2 |
||
| 6 Lần |
1 |
1 | 8 Lần |
2 |
||
| 14 Lần |
2 |
2 | 8 Lần | 0
|
||
| 6 Lần | 0
|
3 | 11 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
2 |
4 | 9 Lần |
6 |
||
| 11 Lần |
3 |
5 | 13 Lần |
3 |
||
| 5 Lần |
4 |
6 | 6 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
1 |
7 | 5 Lần |
1 |
||
| 10 Lần | 0
|
8 | 8 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
4 |
9 | 11 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



