XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bạc Liêu
Xổ số Bạc Liêu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 06/01/2026
XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T12-K5 |
| 100N | 30 |
| 200N | 889 |
| 400N | 6695 1433 7579 |
| 1TR | 8801 |
| 3TR | 16028 80566 84867 11076 38659 91948 68151 |
| 10TR | 95689 46115 |
| 15TR | 27383 |
| 30TR | 38337 |
| 2TỶ | 292496 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 30/12/25
| 0 | 01 | 5 | 59 51 |
| 1 | 15 | 6 | 66 67 |
| 2 | 28 | 7 | 76 79 |
| 3 | 37 33 30 | 8 | 83 89 89 |
| 4 | 48 | 9 | 96 95 |
Bạc Liêu - 30/12/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 | 8801 8151 | 1433 7383 | 6695 6115 | 0566 1076 2496 | 4867 8337 | 6028 1948 | 889 7579 8659 5689 |
Thống kê Xổ Số Bạc Liêu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 30/12/2025
Các cặp số ra liên tiếp :
01 3 Ngày - 3 lần
67 3 Ngày - 3 lần
15 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 2 lần
59 2 Ngày - 2 lần
66 2 Ngày - 2 lần
76 2 Ngày - 2 lần
79 2 Ngày - 2 lần
83 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 4 lần
95 2 Ngày - 2 lần
96 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
28 lần
22
21 lần
47
18 lần
84
18 lần
13
17 lần
17
17 lần
68
17 lần
78
15 lần
32
14 lần
58
13 lần
75
13 lần
94
13 lần
42
11 lần
49
11 lần
25
10 lần
52
10 lần
92
10 lần
06
9 lần
36
9 lần
64
9 lần
81
9 lần
90
9 lần
88
8 lần
04
7 lần
19
7 lần
24
7 lần
26
7 lần
56
7 lần
71
7 lần
74
7 lần
82
7 lần
85
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 67 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 01 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 57 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 3 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 45 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 03 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 55 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 95 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 16 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bạc Liêu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
3 |
0 | 12 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
1 |
1 | 9 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
1 |
2 | 5 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
2 |
3 | 10 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
1 |
4 | 3 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
1 |
5 | 12 Lần |
4 |
||
| 14 Lần |
1 |
6 | 8 Lần |
1 |
||
| 8 Lần | 0
|
7 | 15 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
5 |
8 | 7 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
3 |
9 | 9 Lần |
4 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 02/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/01/2026
.png)
Thống kê XSMB 02/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/01/2026

Thống kê XSMN 02/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/01/2026
.png)
Thống kê XSMN 01/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/01/2026

Thống kê XSMB 01/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/01/2026

Tin Nổi Bật
Năm mới 2026: Lộ diện 14 tờ trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 1/1

Cuối năm chốt lộc, người đàn ông TP.HCM trúng 1 tỉ đồng từ tấm vé số cào

Dãy số đẹp trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 31 tháng 12 khiến dân mạng xôn xao

Xổ số miền Nam: 5 người ở Tây Ninh đi đám giỗ bất ngờ trúng độc đắc 10 tỷ đồng
.jpg)
Cuối năm được tặng vé số, đại lý miền Tây bất ngờ trúng độc đắc xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
1 



