In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bạc Liêu

Xổ số Bạc Liêu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/10/2018
XỔ SỐ Bạc Liêu
Thứ ba Loại vé: T10K3
100N
75
200N
738
400N
7882
8967
3000
1TR
2171
3TR
40150
20940
70043
12422
10275
52301
33507
10TR
52267
04046
15TR
72628
30TR
74877
2TỶ
441497

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 16/10/18

001 07 00 550
1667 67
228 22 777 75 71 75
338 882
446 40 43 997

Bạc Liêu - 16/10/18

0123456789
3000
0150
0940
2171
2301
7882
2422
0043
75
0275
4046
8967
3507
2267
4877
1497
738
2628

Thống kê Xổ Số Bạc Liêu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/10/2018

Các cặp số ra liên tiếp :

00 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

76     32 lần
95     31 lần
41     19 lần
39     18 lần
16     15 lần
61     15 lần
80     14 lần
89     14 lần
14     13 lần
58     13 lần
94     12 lần
15     11 lần
48     11 lần
06     10 lần
31     10 lần
84     10 lần
03     9 lần
11     9 lần
47     9 lần
85     9 lần
26     8 lần
35     8 lần
52     8 lần
55     8 lần
05     7 lần
19     7 lần
78     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

07 3 Lần Tăng 1
46 3 Lần Tăng 1
70 3 Lần Không tăng
75 3 Lần Tăng 2
79 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

29 4 Lần Không tăng
30 4 Lần Không tăng
59 4 Lần Không tăng
67 4 Lần Tăng 2
70 4 Lần Không tăng
73 4 Lần Giảm 1
83 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

70 10 Lần Không tăng
72 10 Lần Không tăng
73 10 Lần Không tăng
77 10 Lần Không tăng
13 9 Lần Không tăng
32 9 Lần Không tăng
35 9 Lần Không tăng
53 9 Lần Không tăng
91 9 Lần Không tăng
30 8 Lần Không tăng
44 8 Lần Không tăng
60 8 Lần Không tăng
61 8 Lần Không tăng
64 8 Lần Giảm 1
67 8 Lần Tăng 2
79 8 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bạc Liêu TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
11 Lần 3
0 14 Lần 3
5 Lần 1
1 6 Lần 1
11 Lần 1
2 10 Lần 1
7 Lần 2
3 8 Lần 0
7 Lần 2
4 6 Lần 0
9 Lần 3
5 5 Lần 1
10 Lần 3
6 6 Lần 1
12 Lần 2
7 12 Lần 6
7 Lần 1
8 11 Lần 5
11 Lần 0
9 12 Lần 2
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL