XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Trị
Xổ số Quảng Trị mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 07/05/2026
XỔ SỐ Quảng Trị
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 31 |
| 200N | 943 |
| 400N | 1132 5040 0159 |
| 1TR | 7056 |
| 3TR | 55537 38418 26617 81751 58672 16863 20418 |
| 10TR | 91117 41606 |
| 15TR | 46897 |
| 30TR | 88233 |
| 2TỶ | 675956 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 30/04/26
| 0 | 06 | 5 | 56 51 56 59 |
| 1 | 17 18 17 18 | 6 | 63 |
| 2 | 7 | 72 | |
| 3 | 33 37 32 31 | 8 | |
| 4 | 40 43 | 9 | 97 |
Quảng Trị - 30/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5040 | 31 1751 | 1132 8672 | 943 6863 8233 | 7056 1606 5956 | 5537 6617 1117 6897 | 8418 0418 | 0159 |
Thống kê Xổ Số Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 30/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
33 4 Ngày - 4 lần
18 3 Ngày - 5 lần
37 3 Ngày - 3 lần
51 3 Ngày - 4 lần
72 3 Ngày - 3 lần
06 2 Ngày - 2 lần
17 2 Ngày - 4 lần
31 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
56 2 Ngày - 4 lần
59 2 Ngày - 2 lần
63 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10
34 lần
19
33 lần
15
28 lần
30
24 lần
74
24 lần
41
23 lần
50
19 lần
44
15 lần
52
15 lần
79
15 lần
45
13 lần
82
13 lần
77
12 lần
03
11 lần
55
10 lần
64
10 lần
65
10 lần
22
9 lần
26
9 lần
62
9 lần
01
8 lần
88
8 lần
92
8 lần
11
7 lần
24
7 lần
61
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 18 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 34 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 33 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 51 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 56 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 84 | 3 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 84 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 18 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 56 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 97 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 20 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 33 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 34 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 83 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 56 | 11 Lần | Tăng
2 |
|
| 20 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 06 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 14 | 9 Lần | Giảm
2 |
|
| 25 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 59 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 86 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
3 |
0 | 4 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
1 |
1 | 11 Lần |
5 |
||
| 5 Lần |
1 |
2 | 8 Lần |
4 |
||
| 16 Lần |
2 |
3 | 13 Lần |
4 |
||
| 5 Lần |
4 |
4 | 13 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
2 |
5 | 6 Lần |
2 |
||
| 4 Lần | 0
|
6 | 9 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
2 |
7 | 11 Lần |
3 |
||
| 13 Lần |
1 |
8 | 10 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
4 |
9 | 5 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/05/2026

Thống kê XSMB 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/05/2026

Thống kê XSMT 05/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/05/2026

Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Tin Nổi Bật
Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
2
Không tăng
Giảm
1 



