In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Trị

XỔ SỐ Quảng Trị
Thứ năm Loại vé:
100N
92
200N
421
400N
1103
9192
1284
1TR
4739
3TR
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
10TR
31214
34825
15TR
45731
30TR
71493
2TỶ
194340

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 12/02/26

007 00 03 5
114 666 65
225 25 21 772
331 39 889 84
440 993 92 92

Quảng Trị - 12/02/26

0123456789
3700
4340
421
5731
92
9192
8772
1103
1493
1284
1214
3465
4325
4825
6066
3707
4739
4189

Thống kê Xổ Số Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 12/02/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

00 3 Ngày - 3 lần
25 3 Ngày - 5 lần
39 3 Ngày - 3 lần
03 2 Ngày - 2 lần
07 2 Ngày - 2 lần
14 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 2 lần
66 2 Ngày - 2 lần
72 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 4 lần
93 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

10     23 lần
19     22 lần
29     19 lần
02     18 lần
15     17 lần
05     16 lần
87     15 lần
11     14 lần
23     14 lần
83     14 lần
30     13 lần
33     13 lần
74     13 lần
41     12 lần
36     11 lần
06     10 lần
37     10 lần
43     10 lần
46     10 lần
69     10 lần
49     9 lần
13     8 lần
48     8 lần
50     8 lần
38     7 lần
51     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

03 3 Lần Tăng 1
12 3 Lần Không tăng
25 3 Lần Tăng 2
39 3 Lần Không tăng
66 3 Lần Tăng 1
77 3 Lần Không tăng
89 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

25 6 Lần Tăng 2
66 6 Lần Tăng 1
81 6 Lần Không tăng
03 4 Lần Tăng 1
07 4 Lần Tăng 1
21 4 Lần Tăng 1
35 4 Lần Không tăng
39 4 Lần Tăng 1
56 4 Lần Không tăng
77 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

04 11 Lần Không tăng
00 9 Lần Tăng 1
25 9 Lần Tăng 1
32 9 Lần Không tăng
66 9 Lần Tăng 1
81 9 Lần Không tăng
06 8 Lần Giảm 1
13 8 Lần Không tăng
31 8 Lần Tăng 1
46 8 Lần Không tăng
53 8 Lần Không tăng
57 8 Lần Không tăng
75 8 Lần Không tăng
98 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
9 Lần 2
0 8 Lần 4
5 Lần 2
1 8 Lần 2
11 Lần 5
2 14 Lần 3
10 Lần 2
3 7 Lần 2
6 Lần 1
4 9 Lần 1
8 Lần 1
5 12 Lần 4
11 Lần 3
6 7 Lần 1
8 Lần 0
7 11 Lần 2
14 Lần 4
8 4 Lần 1
8 Lần 2
9 10 Lần 2

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL