XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Trị
Xổ số Quảng Trị mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 05/02/2026
XỔ SỐ Quảng Trị
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 82 |
| 200N | 426 |
| 400N | 1220 3867 5280 |
| 1TR | 3157 |
| 3TR | 82863 08066 05766 87360 91457 79704 28109 |
| 10TR | 15335 32245 |
| 15TR | 05912 |
| 30TR | 06747 |
| 2TỶ | 417634 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 29/01/26
| 0 | 04 09 | 5 | 57 57 |
| 1 | 12 | 6 | 63 66 66 60 67 |
| 2 | 20 26 | 7 | |
| 3 | 34 35 | 8 | 80 82 |
| 4 | 47 45 | 9 |
Quảng Trị - 29/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1220 5280 7360 | 82 5912 | 2863 | 9704 7634 | 5335 2245 | 426 8066 5766 | 3867 3157 1457 6747 | 8109 |
Thống kê Xổ Số Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 29/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
09 3 Ngày - 3 lần
12 3 Ngày - 3 lần
45 3 Ngày - 3 lần
04 2 Ngày - 2 lần
20 2 Ngày - 2 lần
26 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 4 lần
60 2 Ngày - 2 lần
63 2 Ngày - 2 lần
66 2 Ngày - 4 lần
67 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10
21 lần
19
20 lần
29
17 lần
40
17 lần
02
16 lần
15
15 lần
05
14 lần
65
14 lần
24
13 lần
87
13 lần
11
12 lần
23
12 lần
83
12 lần
00
11 lần
30
11 lần
33
11 lần
74
11 lần
41
10 lần
75
10 lần
22
9 lần
36
9 lần
72
9 lần
06
8 lần
37
8 lần
43
8 lần
46
8 lần
69
8 lần
71
8 lần
25
7 lần
49
7 lần
92
7 lần
93
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 04 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 57 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 62 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 66 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 66 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 42 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 86 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 04 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 06 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 57 | 8 Lần | Tăng
2 |
|
| 59 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 98 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần | 0
|
0 | 6 Lần |
4 |
||
| 4 Lần |
2 |
1 | 10 Lần |
4 |
||
| 5 Lần |
1 |
2 | 11 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
3 |
3 | 6 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
3 |
4 | 10 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
4 |
5 | 7 Lần |
3 |
||
| 14 Lần |
5 |
6 | 11 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
1 |
7 | 12 Lần |
2 |
||
| 16 Lần |
5 |
8 | 8 Lần | 0
|
||
| 8 Lần | 0
|
9 | 9 Lần | 0
|
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/02/2026

Thống kê XSMB 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/02/2026

Thống kê XSMT 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/02/2026

Thống kê XSMN 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/02/2026

Thống kê XSMB 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Tăng
1
Không tăng
2 



