XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Trị
Xổ số Quảng Trị mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 26/03/2026
XỔ SỐ Quảng Trị
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 49 |
| 200N | 946 |
| 400N | 8206 6720 9231 |
| 1TR | 6797 |
| 3TR | 65270 40967 50654 32878 05858 70399 51660 |
| 10TR | 07727 98480 |
| 15TR | 81227 |
| 30TR | 57176 |
| 2TỶ | 246851 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Trị ngày 19/03/26
| 0 | 06 | 5 | 51 54 58 |
| 1 | 6 | 67 60 | |
| 2 | 27 27 20 | 7 | 76 70 78 |
| 3 | 31 | 8 | 80 |
| 4 | 46 49 | 9 | 99 97 |
Quảng Trị - 19/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6720 5270 1660 8480 | 9231 6851 | 0654 | 946 8206 7176 | 6797 0967 7727 1227 | 2878 5858 | 49 0399 |
Thống kê Xổ Số Quảng Trị - Xổ số Miền Trung đến Ngày 19/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
46 3 Ngày - 4 lần
49 3 Ngày - 3 lần
06 2 Ngày - 2 lần
20 2 Ngày - 2 lần
27 2 Ngày - 4 lần
31 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
60 2 Ngày - 2 lần
67 2 Ngày - 2 lần
70 2 Ngày - 2 lần
76 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
10
28 lần
19
27 lần
15
22 lần
87
20 lần
23
19 lần
30
18 lần
74
18 lần
41
17 lần
36
16 lần
37
15 lần
69
15 lần
48
13 lần
50
13 lần
16
11 lần
18
11 lần
68
10 lần
90
10 lần
44
9 lần
52
9 lần
79
9 lần
04
7 lần
34
7 lần
45
7 lần
47
7 lần
57
7 lần
63
7 lần
82
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 20 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 46 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 97 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 11 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 21 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 24 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 2 Lần | Tăng
2 |
|
| 29 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 43 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 56 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 59 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 70 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 73 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 2 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 66 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 12 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 25 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 56 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 04 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 31 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 56 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Trị TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
4 |
0 | 8 Lần |
4 |
||
| 3 Lần |
4 |
1 | 8 Lần |
1 |
||
| 16 Lần |
4 |
2 | 10 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
3 |
3 | 9 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
1 |
4 | 8 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
1 |
5 | 7 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
1 |
6 | 13 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
4 |
7 | 8 Lần |
5 |
||
| 10 Lần |
1 |
8 | 9 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
3 |
9 | 10 Lần |
3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Thống kê XSMB 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/03/2026

Thống kê XSMT 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/03/2026

Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Giảm
1
Không tăng




