In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP. HCM

Xổ số TP. HCM mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 31/10/2020
XỔ SỐ TP. HCM
Thứ hai Loại vé: 10E2
100N
41
200N
470
400N
8808
7437
5493
1TR
0476
3TR
98224
20817
47940
51524
39764
47986
61081
10TR
90876
51547
15TR
31816
30TR
72395
2TỶ
867014

Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 26/10/20

008 5
114 16 17 664
224 24 776 76 70
337 886 81
447 40 41 995 93

TP. HCM - 26/10/20

0123456789
470
7940
41
1081
5493
8224
1524
9764
7014
2395
0476
7986
0876
1816
7437
0817
1547
8808

Thống kê Xổ Số TP. HCM - Xổ số Miền Nam đến Ngày 26/10/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

08 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
76 2 Ngày - 3 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

74     27 lần
78     25 lần
82     24 lần
59     18 lần
23     14 lần
43     14 lần
90     13 lần
26     12 lần
97     12 lần
07     11 lần
91     11 lần
03     10 lần
15     9 lần
20     9 lần
83     9 lần
88     9 lần
56     8 lần
04     7 lần
28     7 lần
31     7 lần
55     7 lần
89     7 lần
92     7 lần
94     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

76 4 Lần Tăng 2
24 3 Lần Tăng 1
40 3 Lần Tăng 1
47 3 Lần Không tăng
51 3 Lần Không tăng
62 3 Lần Không tăng
67 3 Lần Không tăng
86 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

29 5 Lần Không tăng
47 5 Lần Tăng 1
76 5 Lần Tăng 2
02 4 Lần Không tăng
18 4 Lần Không tăng
24 4 Lần Tăng 2
32 4 Lần Không tăng
58 4 Lần Không tăng
62 4 Lần Không tăng
65 4 Lần Không tăng
86 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

24 10 Lần Tăng 2
55 10 Lần Không tăng
18 9 Lần Không tăng
29 9 Lần Không tăng
65 9 Lần Không tăng
86 9 Lần Tăng 1
99 9 Lần Không tăng
08 8 Lần Tăng 1
33 8 Lần Không tăng
48 8 Lần Không tăng
84 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số TP. HCM TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
8 Lần 2
0 7 Lần 1
7 Lần 2
1 10 Lần 2
11 Lần 4
2 9 Lần 1
10 Lần 1
3 5 Lần 1
10 Lần 1
4 10 Lần 3
8 Lần 1
5 9 Lần 2
15 Lần 3
6 13 Lần 4
9 Lần 1
7 10 Lần 2
7 Lần 2
8 7 Lần 2
5 Lần 3
9 10 Lần 2
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL