In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP. HCM

XỔ SỐ TP. HCM
Thứ hai Loại vé: 10C2
100N
75
200N
016
400N
5258
2342
0994
1TR
2533
3TR
06733
10120
79251
50234
45980
16642
19984
10TR
22763
73921
15TR
22457
30TR
87551
2TỶ
481504

Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 15/10/18

004 551 57 51 58
116 663
221 20 775
333 34 33 880 84
442 42 994

TP. HCM - 15/10/18

0123456789
0120
5980
9251
3921
7551
2342
6642
2533
6733
2763
0994
0234
9984
1504
75
016
2457
5258

Thống kê Xổ Số TP. HCM - Xổ số Miền Nam đến Ngày 15/10/2018

Các cặp số ra liên tiếp :

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

98     32 lần
01     26 lần
14     26 lần
43     23 lần
56     22 lần
48     18 lần
15     17 lần
64     16 lần
25     15 lần
27     15 lần
60     15 lần
35     12 lần
37     12 lần
90     12 lần
24     11 lần
09     10 lần
46     10 lần
66     10 lần
67     10 lần
22     9 lần
68     9 lần
71     9 lần
10     8 lần
31     8 lần
45     8 lần
55     8 lần
62     8 lần
59     7 lần
61     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

42 5 Lần Tăng 2
16 4 Lần Tăng 1
53 4 Lần Giảm 1
04 3 Lần Tăng 1
07 3 Lần Không tăng
19 3 Lần Không tăng
72 3 Lần Không tăng
99 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

53 6 Lần Không tăng
42 5 Lần Tăng 2
92 5 Lần Không tăng
16 4 Lần Tăng 1
26 4 Lần Không tăng
29 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

62 12 Lần Giảm 1
52 11 Lần Không tăng
53 10 Lần Không tăng
05 9 Lần Không tăng
23 9 Lần Không tăng
29 9 Lần Không tăng
41 9 Lần Không tăng
08 8 Lần Không tăng
16 8 Lần Tăng 1
20 8 Lần Tăng 1
47 8 Lần Không tăng
72 8 Lần Không tăng
85 8 Lần Không tăng
86 8 Lần Không tăng
92 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số TP. HCM TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 1
0 6 Lần 1
9 Lần 1
1 10 Lần 3
6 Lần 4
2 11 Lần 1
8 Lần 2
3 16 Lần 9
9 Lần 2
4 9 Lần 5
11 Lần 5
5 6 Lần 1
4 Lần 1
6 9 Lần 1
10 Lần 2
7 6 Lần 1
12 Lần 2
8 5 Lần 1
11 Lần 0
9 12 Lần 1
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL