XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP. HCM
Xổ số TP. HCM mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 21/02/2026
XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 2C2 |
| 100N | 72 |
| 200N | 542 |
| 400N | 2093 3481 7926 |
| 1TR | 8557 |
| 3TR | 80087 49303 23821 74685 99390 56202 41859 |
| 10TR | 87772 25357 |
| 15TR | 60136 |
| 30TR | 43599 |
| 2TỶ | 549645 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 16/02/26
| 0 | 03 02 | 5 | 57 59 57 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 21 26 | 7 | 72 72 |
| 3 | 36 | 8 | 87 85 81 |
| 4 | 45 42 | 9 | 99 90 93 |
TP. HCM - 16/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9390 | 3481 3821 | 72 542 6202 7772 | 2093 9303 | 4685 9645 | 7926 0136 | 8557 0087 5357 | 1859 3599 |
Thống kê Xổ Số TP. HCM - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
42 5 Ngày - 5 lần
02 2 Ngày - 2 lần
03 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
26 2 Ngày - 2 lần
36 2 Ngày - 2 lần
45 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 4 lần
59 2 Ngày - 2 lần
72 2 Ngày - 4 lần
81 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần
87 2 Ngày - 2 lần
90 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
40
24 lần
33
23 lần
39
22 lần
37
21 lần
75
16 lần
27
15 lần
46
14 lần
10
13 lần
29
13 lần
38
13 lần
61
11 lần
41
10 lần
88
10 lần
91
10 lần
95
10 lần
25
9 lần
48
9 lần
83
9 lần
84
9 lần
14
8 lần
51
8 lần
68
8 lần
78
8 lần
44
7 lần
52
7 lần
55
7 lần
94
7 lần
96
7 lần
97
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 42 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 42 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 56 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 60 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 04 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 42 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 85 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 22 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 62 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 05 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 60 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 80 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số TP. HCM TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 14 Lần |
3 |
0 | 11 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
3 |
1 | 7 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
3 |
2 | 15 Lần |
7 |
||
| 4 Lần |
1 |
3 | 9 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
2 |
4 | 6 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
3 |
5 | 7 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
3 |
6 | 12 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
3 |
7 | 9 Lần |
3 |
||
| 5 Lần | 0
|
8 | 3 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
5 |
9 | 11 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



