In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP. HCM

Xổ số TP. HCM mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 11/07/2020
XỔ SỐ TP. HCM
Thứ hai Loại vé: 7B2
100N
26
200N
104
400N
4518
6874
7186
1TR
8497
3TR
03042
22668
16094
01263
48298
54275
25001
10TR
68590
59141
15TR
13088
30TR
55594
2TỶ
721311

Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 06/07/20

001 04 5
111 18 668 63
226 775 74
3888 86
441 42 994 90 94 98 97

TP. HCM - 06/07/20

0123456789
8590
5001
9141
1311
3042
1263
104
6874
6094
5594
4275
26
7186
8497
4518
2668
8298
3088

Thống kê Xổ Số TP. HCM - Xổ số Miền Nam đến Ngày 06/07/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

01 2 Ngày - 2 lần
68 2 Ngày - 2 lần
90 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

47     26 lần
39     22 lần
58     18 lần
08     17 lần
44     16 lần
89     16 lần
78     15 lần
56     14 lần
85     13 lần
19     12 lần
28     12 lần
59     12 lần
13     11 lần
17     11 lần
77     11 lần
20     10 lần
22     10 lần
51     10 lần
61     10 lần
72     10 lần
23     9 lần
34     9 lần
92     9 lần
52     8 lần
83     8 lần
96     8 lần
07     7 lần
31     7 lần
32     7 lần
49     7 lần
91     7 lần
93     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

25 3 Lần Giảm 1
67 3 Lần Giảm 1
73 3 Lần Không tăng
80 3 Lần Không tăng
82 3 Lần Không tăng
94 3 Lần Tăng 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

67 6 Lần Không tăng
82 6 Lần Không tăng
25 5 Lần Không tăng
46 5 Lần Không tăng
80 5 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

74 11 Lần Tăng 1
14 10 Lần Giảm 1
67 10 Lần Không tăng
05 9 Lần Không tăng
11 9 Lần Tăng 1
24 9 Lần Không tăng
25 9 Lần Không tăng
38 9 Lần Không tăng
42 9 Lần Tăng 1
82 9 Lần Không tăng
84 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số TP. HCM TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
13 Lần 7
0 11 Lần 0
7 Lần 1
1 10 Lần 4
7 Lần 0
2 10 Lần 1
7 Lần 1
3 8 Lần 0
8 Lần 3
4 10 Lần 5
5 Lần 1
5 11 Lần 1
14 Lần 3
6 8 Lần 0
11 Lần 1
7 9 Lần 2
10 Lần 2
8 8 Lần 4
8 Lần 3
9 5 Lần 1
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL