XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP. HCM
XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: 1C7 |
| 100N | 62 |
| 200N | 782 |
| 400N | 2105 3278 6148 |
| 1TR | 8577 |
| 3TR | 33785 14080 47383 79628 89204 47032 20244 |
| 10TR | 19734 05551 |
| 15TR | 90984 |
| 30TR | 57725 |
| 2TỶ | 426716 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 17/01/26
| 0 | 04 05 | 5 | 51 |
| 1 | 16 | 6 | 62 |
| 2 | 25 28 | 7 | 77 78 |
| 3 | 34 32 | 8 | 84 85 80 83 82 |
| 4 | 44 48 | 9 |
TP. HCM - 17/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4080 | 5551 | 62 782 7032 | 7383 | 9204 0244 9734 0984 | 2105 3785 7725 | 6716 | 8577 | 3278 6148 9628 |
Thống kê Xổ Số TP. HCM - Xổ số Miền Nam đến Ngày 17/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
62 4 Ngày - 4 lần
44 3 Ngày - 3 lần
51 3 Ngày - 3 lần
04 2 Ngày - 2 lần
05 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 2 lần
25 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
83 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
92
30 lần
63
24 lần
53
21 lần
09
19 lần
00
18 lần
72
18 lần
40
15 lần
98
15 lần
33
14 lần
39
13 lần
47
13 lần
37
12 lần
79
12 lần
70
11 lần
23
10 lần
02
9 lần
21
9 lần
65
9 lần
94
9 lần
07
8 lần
17
8 lần
81
8 lần
89
8 lần
31
7 lần
36
7 lần
64
7 lần
75
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 78 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 60 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 99 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 69 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 85 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 22 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 60 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 82 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 88 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 99 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 46 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 62 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 42 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 16 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 17 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 52 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 88 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số TP. HCM TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần |
2 |
0 | 7 Lần | 0
|
||
| 8 Lần | 0
|
1 | 9 Lần |
2 |
||
| 6 Lần |
2 |
2 | 11 Lần |
4 |
||
| 5 Lần |
2 |
3 | 4 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
4 |
4 | 10 Lần |
4 |
||
| 12 Lần |
2 |
5 | 12 Lần |
5 |
||
| 10 Lần | 0
|
6 | 11 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
4 |
7 | 6 Lần |
2 |
||
| 13 Lần |
6 |
8 | 14 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
4 |
9 | 6 Lần |
5 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



