In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc

Còn 12:09:43 nữa đến xổ số Miền Bắc

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2022

- Xổ số tự chọn Power 6/55
Kết quả xổ số tự chọn Power 6/55 - Thứ ba, ngày 18/01/2022
06 15 16 33 41 43 51
Giá trị Jackpot 1
40.661.845.500
Giá trị Jackpot 2
4.428.404.250
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1 6 số 0 40.661.845.500
Jackpot 2 5 số + 1* 0 4.428.404.250
Giải nhất 5 số 15 40.000.000
Giải nhì 4 số 721 500.000
Giải ba 3 số 15339 50.000
KẾT QUẢ MAX3D PRO
18/012022
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
895
505
2 Tỷ 0
Giải nhất
515
226
252
690
30Tr 2
Giải nhì
865
652
873
766
411
001
10Tr 4
Giải ba
821
547
203
469
202
141
093
274
4Tr 25
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 69
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 403
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 4880
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ ba ngày  18/01/2022
3
 
0
3
 
1
3
8
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ ba ngày 18/01/2022
XỔ SỐ Miền Bắc
Thứ baXổ Số Quảng Ninh
ĐB
46384
G.Nhất
25306
G.Nhì
69864
13585
G.Ba
02154
92020
72481
99996
31657
99642
G.Tư
8470
5095
0718
6124
G.Năm
3254
4223
3465
8258
1568
2404
G.Sáu
772
095
306
G.Bảy
78
90
92
74

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc

Quảng Ninh
006 04 06 554 58 54 57
118 665 68 64
223 24 20 778 74 72 70
3 881 85 84
442 990 92 95 95 96

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh

0123456789
90
8470
2020
2481
92
772
9642
4223
74
3254
2404
6124
2154
9864
6384
095
3465
5095
3585
306
9996
5306
1657
78
8258
1568
0718

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 18/01/2022

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

66  ( 15 ngày )
76  ( 14 ngày )
71  ( 12 ngày )
83  ( 12 ngày )
47  ( 10 ngày )
59  ( 10 ngày )
00  ( 9 ngày )
25  ( 9 ngày )
43  ( 8 ngày )
45  ( 8 ngày )
50  ( 8 ngày )
86  ( 8 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:

64 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
57 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
65 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
96 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

39 ( 4 Lần ) Không tăng
64 ( 4 Lần ) Tăng 1
18 ( 3 Lần ) Tăng 1
06 ( 2 Lần ) Tăng 2
22 ( 2 Lần ) Giảm 1
31 ( 2 Lần ) Không tăng
48 ( 2 Lần ) Không tăng
52 ( 2 Lần ) Giảm 1
54 ( 2 Lần ) Tăng 2
57 ( 2 Lần ) Tăng 1
65 ( 2 Lần ) Tăng 1
70 ( 2 Lần ) Tăng 1
95 ( 2 Lần ) Tăng 2
96 ( 2 Lần ) Tăng 1
98 ( 2 Lần ) Không tăng
99 ( 2 Lần ) Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

18 ( 7 Lần ) Tăng 1
04 ( 5 Lần ) Tăng 1
39 ( 5 Lần ) Giảm 1
19 ( 4 Lần ) Không tăng
38 ( 4 Lần ) Giảm 1
64 ( 4 Lần ) Tăng 1
92 ( 4 Lần ) Tăng 1
95 ( 4 Lần ) Tăng 2

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
9 Lần 1
0 5 Lần 0
7 Lần 1
1 6 Lần 1
7 Lần 2
2 9 Lần 1
10 Lần 1
3 5 Lần 1
6 Lần 3
4 12 Lần 3
9 Lần 3
5 9 Lần 4
9 Lần 1
6 6 Lần 1
8 Lần 2
7 5 Lần 6
6 Lần 1
8 13 Lần 3
10 Lần 3
9 11 Lần 2
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL