In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc

Còn 12:00:14 nữa đến xổ số Miền Bắc

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/02/2026

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1471 ngày 13/02/2026
08 12 31 36 42 43
Giá trị Jackpot
20,978,879,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot
0 20,978,879,000
Giải nhất
30 10,000,000
Giải nhì
1,409 300,000
Giải ba
23,134 30,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/02/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1042 ngày 13/02/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 24
859
111
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 62
193
200
314
354
Giải nhất
40Tr: 0
Giải nhì
210K: 73
101
499
499
466
765
644
Giải nhì
10Tr: 9
Giải ba
100K: 77
760
782
577
118
222
120
557
648
Giải ba
5Tr: 4
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 40
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 367
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,674

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/02/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  13/02/2026
5
 
8
7
 
4
4
8

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/02/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/02/2026
XỔ SỐ Miền Bắc
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ sáuXổ Số Hải Phòng
ĐB
93177
G.Nhất
17455
G.Nhì
10301
37583
G.Ba
69511
81888
38876
04075
94073
91303
G.Tư
4363
7407
1202
9519
G.Năm
7421
5972
7698
7059
2726
3790
G.Sáu
717
473
561
G.Bảy
73
09
10
01

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc

Hải Phòng
009 01 07 02 03 01 559 55
110 17 19 11 661 63
221 26 773 73 72 76 75 73 77
3 888 83
4 998 90

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hải Phòng

0123456789
10
3790
01
561
7421
9511
0301
5972
1202
73
473
4363
4073
1303
7583
4075
7455
2726
8876
717
7407
3177
7698
1888
09
7059
9519

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 13/02/2026

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

84  ( 20 ngày )
31  ( 12 ngày )
06  ( 11 ngày )
54  ( 11 ngày )
74  ( 11 ngày )
22  ( 10 ngày )
24  ( 10 ngày )
28  ( 10 ngày )
52  ( 10 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:

90 ( 4 Ngày ) ( 4 lần )
73 ( 3 Ngày ) ( 5 lần )
07 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
10 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
63 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

73 ( 5 Lần ) Tăng 3
02 ( 3 Lần ) Không tăng
09 ( 3 Lần ) Tăng 1
21 ( 3 Lần ) Tăng 1
59 ( 3 Lần ) Giảm 1
75 ( 3 Lần ) Tăng 1
90 ( 3 Lần ) Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

73 ( 6 Lần ) Tăng 3
09 ( 5 Lần ) Không tăng
32 ( 5 Lần ) Không tăng
59 ( 5 Lần ) Tăng 1
77 ( 5 Lần ) Không tăng

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
12 Lần 3
0 7 Lần 1
7 Lần 1
1 10 Lần 3
8 Lần 1
2 9 Lần 0
6 Lần 2
3 15 Lần 2
7 Lần 0
4 3 Lần 2
9 Lần 2
5 5 Lần 2
5 Lần 2
6 6 Lần 2
12 Lần 5
7 8 Lần 0
5 Lần 2
8 7 Lần 1
10 Lần 2
9 11 Lần 3

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL