In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc

Còn 09:53:34 nữa đến xổ số Miền Bắc

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/02/2026

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1310 ngày 21/02/2026
05 07 26 30 41 45 12
Giá trị Jackpot 1
72,454,898,500
Giá trị Jackpot 2
4,799,391,950
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
0 72,454,898,500
Jackpot 2
0 4,799,391,950
Giải nhất
12 40,000,000
Giải nhì
1,065 500,000
Giải ba
22,171 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/02/2026

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #691 ngày 21/02/2026
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
995
287
2 Tỷ 0
Giải nhất
615
412
166
798
30Tr 0
Giải nhì
667
215
814
781
173
537
10Tr 3
Giải ba
684
480
499
358
048
037
641
105
4Tr 3
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 54
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 530
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 5,078

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/02/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ bảy ngày  21/02/2026
5
 
7
3
 
4
2
8

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/02/2026

Xổ số điện toán 6X36 Mở thưởng Thứ bảy Ngày 21/02/2026
01
14
23
25
31
35

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/02/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/02/2026
XỔ SỐ Miền Bắc
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ bảyXổ Số Nam Định
ĐB
44413
G.Nhất
07591
G.Nhì
33231
76046
G.Ba
65697
99008
46145
79381
48609
12774
G.Tư
4582
0612
6600
8162
G.Năm
6341
0847
5564
4777
7500
8744
G.Sáu
243
887
936
G.Bảy
91
14
96
09

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc

Nam Định
009 00 00 08 09 5
114 12 13 664 62
2 777 74
336 31 887 82 81
443 41 47 44 45 46 991 96 97 91

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định

0123456789
7500
6600
91
6341
9381
3231
7591
4582
0612
8162
243
4413
14
5564
8744
2774
6145
96
936
6046
887
0847
4777
5697
9008
09
8609

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 21/02/2026

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

06  ( 15 ngày )
24  ( 14 ngày )
28  ( 14 ngày )
52  ( 14 ngày )
71  ( 13 ngày )
05  ( 11 ngày )
70  ( 10 ngày )
49  ( 9 ngày )
56  ( 8 ngày )
69  ( 8 ngày )
95  ( 8 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:

81 ( 4 Ngày ) ( 5 lần )
41 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
64 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
77 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
09 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
13 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

81 ( 4 Lần ) Không tăng
09 ( 3 Lần ) Tăng 1
41 ( 3 Lần ) Tăng 1
62 ( 3 Lần ) Tăng 1
64 ( 3 Lần ) Tăng 1
77 ( 3 Lần ) Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

09 ( 7 Lần ) Tăng 2
81 ( 6 Lần ) Tăng 1
41 ( 5 Lần ) Tăng 1
59 ( 5 Lần ) Giảm 2
73 ( 5 Lần ) Không tăng

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
8 Lần 1
0 6 Lần 3
7 Lần 0
1 13 Lần 3
2 Lần 2
2 9 Lần 2
8 Lần 4
3 8 Lần 0
10 Lần 5
4 11 Lần 0
6 Lần 3
5 8 Lần 2
11 Lần 1
6 8 Lần 2
7 Lần 2
7 8 Lần 1
14 Lần 1
8 3 Lần 1
8 Lần 3
9 7 Lần 0

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL