In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: TÙNG 1
Số ĐT: 0906 855 757
Finom Hiệp Thạnh, Đức Trọng, Lâm Đồng
ĐLVS: Thần Tài 79
Số ĐT: 0904 285 934
694 Lê Đức Thọ P.15, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Minh Chính
Số ĐT: 090 999 0007
229 Nguyễn Văn Nghi, P.7, Q.Gò Vấp, Tp.HCM
ĐLVS: Số Đỏ
Số ĐT: 0909 932 052
562 Lê Văn Thọ, P.13, Q.Gò Vấp
  • ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc

Xổ số Miền Bắc hôm nay: 19/04/2021 đã kết thúc!..

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2021

Kỳ quay thưởng Thứ hai, ngày 19/04/2021
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Giải nhất
1Tr
990
222
Giải nhất
1Tỷ
Giải nhì
350K
023
411
797
884
Giải nhì
40Tr
Giải ba
210K
730
225
867
017
231
457
Giải ba
10Tr
Giải tư
100K
145
548
367
835
228
704
051
690
Giải tư
5Tr
(Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư Giải năm
1Tr
(Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất Giải sáu
150K
(Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất Giải bảy
40K
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
MAX 3D MAX 3D+
Giải thưởng SL Giải Giải thưởng SL Giải
Giải nhất - 1Tr 55 Giải nhất - 1Tỷ 0
Giải nhì - 350K 103 Giải nhì - 40Tr 0
Giải ba - 210K 175 Giải ba - 10Tr 16
Giải tư - 100K 253 Giải tư - 5Tr 0
Giải năm - 1Tr 55
Giải sáu - 150K 393
Giải bảy - 40K 4011
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ hai ngày  19/04/2021
7
 
6
7
 
6
8
1
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ hai ngày 19/04/2021
XỔ SỐ Miền Bắc
www.doisotrung.com.vn
Thứ haiXổ Số Hà Nội
ĐB
81365
G.Nhất
37116
G.Nhì
91280
35840
G.Ba
07090
54403
41109
10007
86098
89353
G.Tư
5851
1113
7837
9569
G.Năm
7119
2502
8400
7704
1188
6837
G.Sáu
548
974
553
G.Bảy
66
37
86
80

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc

Hà Nội
002 00 04 03 09 07 553 51 53
119 13 16 666 69 65
2 774
337 37 37 886 80 88 80
448 40 990 98

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội

0123456789
80
8400
7090
1280
5840
5851
2502
553
1113
4403
9353
974
7704
1365
66
86
7116
37
6837
7837
0007
548
1188
6098
7119
9569
1109

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 19/04/2021

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

85  ( 20 ngày )
57  ( 13 ngày )
68  ( 13 ngày )
78  ( 11 ngày )
31  ( 10 ngày )
33  ( 10 ngày )
41  ( 10 ngày )
91  ( 10 ngày )
93  ( 10 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:

00 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
16 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

52 ( 4 Lần ) Không tăng
80 ( 4 Lần ) Tăng 2
00 ( 3 Lần ) Tăng 1
16 ( 3 Lần ) Tăng 1
37 ( 3 Lần ) Tăng 3

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

80 ( 7 Lần ) Tăng 2
37 ( 6 Lần ) Tăng 3
00 ( 5 Lần ) Tăng 1
06 ( 5 Lần ) Không tăng
52 ( 5 Lần ) Giảm 1
56 ( 5 Lần ) Không tăng

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
13 Lần 2
0 15 Lần 3
11 Lần 0
1 4 Lần 1
7 Lần 5
2 8 Lần 2
7 Lần 2
3 6 Lần 3
4 Lần 2
4 5 Lần 1
11 Lần 1
5 8 Lần 0
5 Lần 1
6 8 Lần 1
7 Lần 1
7 8 Lần 1
11 Lần 0
8 9 Lần 2
5 Lần 0
9 10 Lần 0
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL