In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc

Còn 06:16:39 nữa đến xổ số Miền Bắc

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/06/2022

- Xổ số tự chọn Mega 6/45
Kết quả xổ số tự chọn Mega 6/45 - Thứ tư, ngày 29/06/2022
01 19 20 27 30 32
Giá trị Jackpot
50.036.747.000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 6 số 0 50.036.747.000
Giải nhất 5 số 37 10.000.000
Giải nhì 4 số 1281 300.000
Giải ba 3 số 25584 30.000
KẾT QUẢ MAX 3D
29/062022
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr
401
359
Đặc biệt
1Tỷ
Giải nhất
350K
350
695
998
140
Giải nhất
40Tr
Giải nhì
210K
013
611
175
037
253
575
Giải nhì
10Tr
Giải ba
100K
691
531
423
491
548
588
911
745
Giải ba
5Tr
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
MAX 3D MAX 3D+
Giải thưởng SL Giải Giải thưởng SL Giải
Đặc biệt - 1Tr 26 Đặc biệt - 1Tỷ 0
Giải nhất - 350Tr 68 Giải nhất - 40Tr 0
Giải nhì - 210Tr 155 Giải nhì - 10Tr 0
Giải ba - 100K 190 Giải ba - 5Tr 7
Giải tư - 1Tr 57
Giải năm - 150K 299
Giải sáu - 40K 2979
XỔ SỐ Miền Bắc
Thứ tưXổ Số Bắc Ninh
ĐB
38892
G.Nhất
20636
G.Nhì
84006
09206
G.Ba
67842
19569
35494
95540
19050
72972
G.Tư
0653
2941
8867
4658
G.Năm
4977
7341
4413
0130
0226
9865
G.Sáu
732
080
835
G.Bảy
26
97
87
64

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc

Bắc Ninh
006 06 553 58 50
113 664 65 67 69
226 26 777 72
332 35 30 36 887 80
441 41 42 40 997 94 92

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bắc Ninh

0123456789
080
0130
5540
9050
7341
2941
732
7842
2972
8892
4413
0653
64
5494
835
9865
26
0226
4006
9206
0636
97
87
4977
8867
4658
9569

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 29/06/2022

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

14  ( 18 ngày )
27  ( 16 ngày )
73  ( 15 ngày )
60  ( 12 ngày )
89  ( 12 ngày )
75  ( 11 ngày )
88  ( 11 ngày )
02  ( 10 ngày )
15  ( 9 ngày )
20  ( 9 ngày )
74  ( 9 ngày )
83  ( 9 ngày )
98  ( 9 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:

64 ( 4 Ngày ) ( 6 lần )
72 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
77 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
26 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
40 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
41 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

64 ( 4 Lần ) Giảm 1
77 ( 4 Lần ) Tăng 1
26 ( 3 Lần ) Tăng 2
40 ( 3 Lần ) Không tăng
41 ( 3 Lần ) Tăng 2
49 ( 3 Lần ) Không tăng
72 ( 3 Lần ) Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

77 ( 8 Lần ) Tăng 1
40 ( 6 Lần ) Tăng 1
64 ( 6 Lần ) Tăng 1
12 ( 5 Lần ) Không tăng
33 ( 5 Lần ) Giảm 1
41 ( 5 Lần ) Tăng 2

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
4 Lần 1
0 7 Lần 1
7 Lần 3
1 8 Lần 1
10 Lần 1
2 10 Lần 2
9 Lần 0
3 9 Lần 1
15 Lần 1
4 8 Lần 1
5 Lần 0
5 7 Lần 1
8 Lần 1
6 10 Lần 0
9 Lần 0
7 10 Lần 2
4 Lần 1
8 4 Lần 0
10 Lần 2
9 8 Lần 1
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL