In vé Dò - Cài đặt
Hotline:
  • Giới thiếu xổ số Lotto 5/35

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc

Còn 15:38:19 nữa đến xổ số Miền Bắc

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/01/2026

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1453 ngày 02/01/2026
07 18 22 32 37 38
Giá trị Jackpot
13,441,549,500
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot
0 13,441,549,500
Giải nhất
12 10,000,000
Giải nhì
793 300,000
Giải ba
13,497 30,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/01/2026

Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1024 ngày 02/01/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 15
344
808
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 50
454
463
611
632
Giải nhất
40Tr: 2
Giải nhì
210K: 51
948
946
203
918
124
943
Giải nhì
10Tr: 6
Giải ba
100K: 90
156
008
534
724
223
315
603
679
Giải ba
5Tr: 5
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 35
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 354
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 2,772

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/01/2026

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  02/01/2026
7
 
4
1
 
5
5
7

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/01/2026

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/01/2026
XỔ SỐ Miền Bắc
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ sáuXổ Số Hải Phòng
ĐB
45748
G.Nhất
11781
G.Nhì
80531
23392
G.Ba
76928
84288
38636
47152
36104
66867
G.Tư
0981
5060
0292
2714
G.Năm
5289
9150
7983
5222
5023
9475
G.Sáu
641
853
159
G.Bảy
29
24
38
22

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc

Hải Phòng
004 553 59 50 52
114 660 67
229 24 22 22 23 28 775
338 36 31 889 83 81 88 81
441 48 992 92

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hải Phòng

0123456789
9150
5060
641
0981
0531
1781
22
5222
0292
7152
3392
853
7983
5023
24
2714
6104
9475
8636
6867
38
6928
4288
5748
29
159
5289

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 02/01/2026

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

26  ( 16 ngày )
33  ( 13 ngày )
02  ( 12 ngày )
47  ( 11 ngày )
55  ( 10 ngày )
46  ( 9 ngày )
57  ( 9 ngày )
66  ( 9 ngày )
95  ( 9 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:

28 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
67 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
31 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
38 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

25 ( 4 Lần ) Không tăng
17 ( 3 Lần ) Không tăng
22 ( 3 Lần ) Tăng 1
28 ( 3 Lần ) Tăng 1
31 ( 3 Lần ) Tăng 1
36 ( 3 Lần ) Tăng 1
53 ( 3 Lần ) Không tăng
67 ( 3 Lần ) Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

17 ( 5 Lần ) Giảm 1
22 ( 5 Lần ) Tăng 1
28 ( 5 Lần ) Không tăng
52 ( 5 Lần ) Tăng 1
14 ( 4 Lần ) Không tăng
21 ( 4 Lần ) Không tăng
23 ( 4 Lần ) Tăng 1
25 ( 4 Lần ) Không tăng
27 ( 4 Lần ) Không tăng
31 ( 4 Lần ) Tăng 1
53 ( 4 Lần ) Tăng 1
60 ( 4 Lần ) Tăng 1
82 ( 4 Lần ) Không tăng
91 ( 4 Lần ) Không tăng

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
3 Lần 3
0 4 Lần 2
6 Lần 4
1 10 Lần 0
16 Lần 2
2 10 Lần 1
11 Lần 3
3 9 Lần 1
6 Lần 0
4 5 Lần 1
10 Lần 0
5 7 Lần 0
12 Lần 1
6 6 Lần 1
5 Lần 0
7 8 Lần 1
7 Lần 1
8 14 Lần 4
5 Lần 0
9 8 Lần 3

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL