In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Hòa Bình
Số ĐT: 0633 511 147 - 0633 511 148
11 Tăng Bạt Hổ - P1 - Đà Lạt - Lâm Đồng
ĐLVS: TÙNG 1
Số ĐT: 0906 855 757
Finom Hiệp Thạnh, Đức Trọng, Lâm Đồng
ĐLVS: Phúc Lộc Thọ
Số ĐT: 0908 828 551
297 Phan Huy Ích, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Phát Tài
Số ĐT: 0974155283 - (08)22675555
79B Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2021

- Xổ số tự chọn Mega 6/45
Kết quả xổ số tự chọn Mega 6/45 - Thứ sáu, ngày 22/01/2021
01 06 07 20 28 43
Giá trị Jackpot
16.469.103.000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 6 số 0 16.469.103.000
Giải nhất 5 số 12 10.000.000
Giải nhì 4 số 912 300.000
Giải ba 3 số 15377 30.000
Kỳ quay thưởng Thứ sáu, ngày 22/01/2021
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Giải nhất
1Tr
747
385
Giải nhất
1Tỷ
Giải nhì
350K
716
586
212
932
Giải nhì
40Tr
Giải ba
210K
842
396
886
376
681
215
Giải ba
10Tr
Giải tư
100K
732
892
964
742
601
329
532
326
Giải tư
5Tr
(Max 3D+) Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Nhất, Nhì, Ba, và Tư Giải năm
1Tr
(Max 3D+) Trùng 1 trong 2 bộ số của giải Nhất Giải sáu
150K
(Max 3D+) Trùng 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của giải Nhì, Ba, Tư trừ 2 bộ của giải Nhất Giải bảy
40K
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
MAX 3D MAX 3D+
Giải thưởng SL Giải Giải thưởng SL Giải
Giải nhất - 1Tr 45 Giải nhất - 1Tỷ 0
Giải nhì - 350K 80 Giải nhì - 40Tr 1
Giải ba - 210K 213 Giải ba - 10Tr 0
Giải tư - 100K 188 Giải tư - 5Tr 1
Giải năm - 1Tr 26
Giải sáu - 150K 339
Giải bảy - 40K 3690
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  22/01/2021
3
 
3
8
 
1
7
1
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 22/01/2021
XỔ SỐ Miền Bắc
www.doisotrung.com.vn
Thứ sáuXổ Số Hải Phòng
ĐB
09264
G.Nhất
84081
G.Nhì
02515
40551
G.Ba
50923
52161
94571
45049
22063
12002
G.Tư
2350
7495
3382
3957
G.Năm
4240
9067
6766
4874
6126
8781
G.Sáu
975
649
138
G.Bảy
99
66
79
86

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc

Hải Phòng
002 550 57 51
115 666 67 66 61 63 64
226 23 779 75 74 71
338 886 81 82 81
449 40 49 999 95

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hải Phòng

0123456789
4240
2350
8781
2161
4571
0551
4081
3382
2002
0923
2063
4874
9264
975
7495
2515
66
86
6766
6126
9067
3957
138
99
79
649
5049

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 22/01/2021

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

18  ( 15 ngày )
90  ( 12 ngày )
89  ( 11 ngày )
06  ( 10 ngày )
54  ( 9 ngày )
72  ( 9 ngày )
88  ( 9 ngày )
10  ( 8 ngày )
30  ( 8 ngày )
73  ( 8 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:

40 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
49 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
66 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
79 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

81 ( 4 Lần ) Tăng 2
40 ( 3 Lần ) Tăng 1
49 ( 3 Lần ) Tăng 2
61 ( 3 Lần ) Tăng 1
66 ( 3 Lần ) Tăng 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

38 ( 6 Lần ) Tăng 1
49 ( 6 Lần ) Tăng 2
67 ( 5 Lần ) Tăng 1
02 ( 4 Lần ) Tăng 1
08 ( 4 Lần ) Không tăng
25 ( 4 Lần ) Không tăng
48 ( 4 Lần ) Giảm 2
61 ( 4 Lần ) Tăng 1
64 ( 4 Lần ) Tăng 1
66 ( 4 Lần ) Tăng 2
80 ( 4 Lần ) Giảm 1
81 ( 4 Lần ) Tăng 2
95 ( 4 Lần ) Tăng 1
97 ( 4 Lần ) Giảm 1

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
6 Lần 1
0 10 Lần 1
5 Lần 2
1 13 Lần 3
6 Lần 2
2 5 Lần 0
7 Lần 2
3 3 Lần 3
10 Lần 0
4 6 Lần 1
10 Lần 1
5 11 Lần 2
13 Lần 5
6 6 Lần 0
9 Lần 3
7 7 Lần 2
10 Lần 1
8 8 Lần 2
5 Lần 1
9 12 Lần 2
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL