In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu

Còn 12:55:10 nữa đến xổ số Miền Nam
Thứ sáu Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
43VL4711K4731TV47
100N
06
44
01
200N
083
857
428
400N
5623
5013
2029
5305
9228
9780
1535
1364
9771
1TR
7615
8490
6892
3TR
78028
26729
98130
08388
60132
46579
25097
28011
01911
72099
46765
94656
50959
83556
02435
45046
87200
24100
14533
34873
70735
10TR
06077
36191
27887
74775
11567
02641
15TR
40878
89607
14374
30TR
23728
10922
80497
2TỶ
365567
790235
583491
Đầy đủ2 Số3 Số
doi so trung
Thứ sáu Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
43VL4611K4631TV46
100N
21
67
38
200N
455
099
772
400N
4896
2726
8752
7820
9036
8611
3808
7287
4734
1TR
2544
9451
6253
3TR
60218
15269
17976
36796
26813
87966
31685
79814
96240
90793
62178
68200
53579
89060
52229
46483
33203
76064
25687
99874
94258
10TR
10196
31809
87641
65073
53081
30765
15TR
20284
52275
76240
30TR
49480
78240
49533
2TỶ
280219
856327
114125
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ sáu Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
43VL4511K4531TV45
100N
61
58
81
200N
570
151
001
400N
5746
2286
1841
4384
5169
1265
3200
7683
5817
1TR
5560
6862
9344
3TR
24944
01860
62844
11277
77057
25327
66596
48055
26620
87577
40277
41807
48367
62722
70365
35697
99278
67106
16128
35144
69409
10TR
89389
65328
50084
59799
89954
08151
15TR
81173
97033
40939
30TR
42149
14445
87254
2TỶ
820665
128733
530214
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ sáu Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
43VL4411K4431TV44
100N
36
29
69
200N
189
861
992
400N
0627
5732
4678
8138
9703
1991
7503
3454
4061
1TR
7821
8539
7059
3TR
99938
95119
74033
16273
33094
26791
85261
31161
19493
06744
36061
35803
54381
67369
71176
86139
49166
08883
39929
48951
46726
10TR
49517
38731
07312
47458
00169
11940
15TR
10544
99147
19261
30TR
43428
00970
17178
2TỶ
183799
040082
200850
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ sáu Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
43VL4310K4331TV43
100N
70
33
74
200N
693
427
458
400N
2274
3228
2164
6893
4899
9361
8800
2179
5652
1TR
7708
6858
5550
3TR
83484
17395
48561
30699
75694
87282
85025
64083
15524
71966
64784
80131
40841
82115
92437
10701
39418
80830
73649
34671
53119
10TR
06836
24304
49893
33377
83569
73291
15TR
21752
53835
48016
30TR
98108
82776
33257
2TỶ
788536
448938
794280
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ sáu Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
43VL4210K4231TV42
100N
20
55
74
200N
954
900
248
400N
2896
0954
8101
0458
8651
2614
2322
0076
6844
1TR
4075
0410
4868
3TR
10589
02565
51865
04128
66394
79043
35340
93984
56038
57644
18014
55261
49717
00919
02256
56241
35794
04260
47168
52116
26805
10TR
32028
76378
38755
47948
26853
36690
15TR
76251
56796
99470
30TR
64979
20468
64101
2TỶ
028515
309477
906392
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ sáu Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
43VL4110K4131TV41
100N
75
39
59
200N
170
494
754
400N
6081
8316
8958
5868
9626
9918
5208
5357
6916
1TR
6311
0955
2309
3TR
98951
23245
59553
57204
24804
00545
74749
32739
58734
88188
23417
22104
42420
92822
23983
21905
07005
87253
12579
90505
43707
10TR
62707
32348
54930
90929
78804
45139
15TR
25998
66295
53590
30TR
32093
02950
11292
2TỶ
972422
223670
536301
Đầy đủ2 Số3 Số
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL