XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Bình
XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 12 |
| 200N | 838 |
| 400N | 6299 5419 9278 |
| 1TR | 7444 |
| 3TR | 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315 |
| 10TR | 37350 24105 |
| 15TR | 21408 |
| 30TR | 94751 |
| 2TỶ | 631208 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 12/02/26
| 0 | 08 08 05 08 | 5 | 51 50 54 51 |
| 1 | 15 19 12 | 6 | |
| 2 | 29 | 7 | 70 78 |
| 3 | 38 | 8 | |
| 4 | 43 44 | 9 | 99 |
Quảng Bình - 12/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7670 7350 | 3351 4751 | 12 | 7943 | 7444 4454 | 5315 4105 | 838 9278 6408 1408 1208 | 6299 5419 6729 |
Thống kê Xổ Số Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 12/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
12 4 Ngày - 5 lần
05 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 6 lần
15 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
29 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
44 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 4 lần
54 2 Ngày - 2 lần
70 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
39
26 lần
36
24 lần
60
22 lần
14
21 lần
77
20 lần
90
19 lần
63
16 lần
35
15 lần
55
12 lần
62
12 lần
97
12 lần
33
11 lần
71
11 lần
30
10 lần
32
10 lần
61
10 lần
42
9 lần
49
9 lần
52
9 lần
64
9 lần
75
9 lần
87
9 lần
47
8 lần
65
8 lần
92
8 lần
93
8 lần
04
7 lần
11
7 lần
18
7 lần
22
7 lần
48
7 lần
53
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 08 | 5 Lần | Tăng
3 |
|
| 12 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 03 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 28 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 83 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 08 | 5 Lần | Tăng
3 |
|
| 12 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 24 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 5 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 69 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 12 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 38 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 54 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 83 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 96 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 17 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 8 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 15 Lần |
4 |
0 | 8 Lần |
1 |
||
| 14 Lần |
6 |
1 | 7 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
2 |
2 | 9 Lần |
1 |
||
| 4 Lần | 0
|
3 | 8 Lần | 0
|
||
| 4 Lần |
2 |
4 | 7 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
3 |
5 | 6 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
1 |
6 | 12 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
4 |
7 | 6 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
4 |
8 | 17 Lần |
5 |
||
| 6 Lần | 0
|
9 | 10 Lần |
3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Thống kê XSMT 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/02/2026

Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
3
Giảm
1
Không tăng




