XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Bình
Xổ số Quảng Bình mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 16/04/2026
XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 16 |
| 200N | 234 |
| 400N | 7182 3423 3097 |
| 1TR | 2174 |
| 3TR | 58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 |
| 10TR | 39651 22915 |
| 15TR | 45203 |
| 30TR | 15524 |
| 2TỶ | 009140 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 09/04/26
| 0 | 03 | 5 | 51 53 |
| 1 | 15 19 16 | 6 | |
| 2 | 24 23 | 7 | 71 74 |
| 3 | 30 34 | 8 | 84 83 82 |
| 4 | 40 | 9 | 95 97 |
Quảng Bình - 09/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5230 9140 | 1671 9651 | 7182 | 3423 2683 4253 5203 | 234 2174 8184 5524 | 8895 2915 | 16 | 3097 | 1419 |
Thống kê Xổ Số Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 09/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
30 4 Ngày - 4 lần
71 4 Ngày - 4 lần
82 4 Ngày - 4 lần
84 4 Ngày - 4 lần
83 3 Ngày - 3 lần
03 2 Ngày - 2 lần
15 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 2 lần
53 2 Ngày - 2 lần
74 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
39
34 lần
90
27 lần
35
23 lần
32
18 lần
52
17 lần
87
17 lần
92
16 lần
93
16 lần
48
15 lần
41
14 lần
45
14 lần
09
13 lần
13
13 lần
73
13 lần
79
13 lần
91
13 lần
89
12 lần
94
12 lần
00
11 lần
07
10 lần
28
10 lần
76
10 lần
06
9 lần
10
9 lần
25
9 lần
72
9 lần
05
8 lần
29
8 lần
54
8 lần
47
7 lần
57
7 lần
59
7 lần
67
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 82 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 51 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 5 Lần | Giảm
2 |
|
| 15 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 83 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 24 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 84 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 96 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 17 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 78 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần |
3 |
0 | 10 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
1 |
1 | 13 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
2 |
2 | 10 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
3 |
3 | 10 Lần |
5 |
||
| 5 Lần | 0
|
4 | 14 Lần |
4 |
||
| 6 Lần |
3 |
5 | 4 Lần |
1 |
||
| 13 Lần | 0
|
6 | 6 Lần | 0
|
||
| 9 Lần |
1 |
7 | 8 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
2 |
8 | 12 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
3 |
9 | 3 Lần | 0
|
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/04/2026

Thống kê XSMB 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/04/2026

Thống kê XSMT 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/04/2026

Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
2 



