XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Bình
Xổ số Quảng Bình mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 26/02/2026
XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 19 |
| 200N | 862 |
| 400N | 8843 7144 3824 |
| 1TR | 9257 |
| 3TR | 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947 |
| 10TR | 43164 12569 |
| 15TR | 50464 |
| 30TR | 08149 |
| 2TỶ | 561865 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 19/02/26
| 0 | 5 | 59 57 | |
| 1 | 19 | 6 | 65 64 64 69 67 62 |
| 2 | 21 24 | 7 | |
| 3 | 37 34 | 8 | 84 |
| 4 | 49 47 43 44 | 9 |
Quảng Bình - 19/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3021 | 862 | 8843 | 7144 3824 3684 2634 3164 0464 | 1865 | 9257 0967 1337 6947 | 19 0359 2569 8149 |
Thống kê Xổ Số Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 19/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
19 3 Ngày - 3 lần
43 3 Ngày - 3 lần
44 3 Ngày - 3 lần
21 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 2 lần
59 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
64 2 Ngày - 4 lần
65 2 Ngày - 2 lần
67 2 Ngày - 2 lần
69 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
39
27 lần
36
25 lần
60
23 lần
14
22 lần
77
21 lần
90
20 lần
63
17 lần
35
16 lần
55
13 lần
97
13 lần
33
12 lần
71
12 lần
30
11 lần
32
11 lần
61
11 lần
42
10 lần
52
10 lần
75
10 lần
87
10 lần
92
9 lần
93
9 lần
04
8 lần
11
8 lần
18
8 lần
22
8 lần
48
8 lần
53
8 lần
41
7 lần
45
7 lần
46
7 lần
98
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 08 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 19 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 28 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 84 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 83 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 69 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 48 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 54 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 52 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 92 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 12 Lần |
1 |
0 | 7 Lần | 0
|
||
| 11 Lần | 0
|
1 | 6 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
2 |
2 | 8 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
2 |
3 | 8 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
3 |
4 | 14 Lần |
9 |
||
| 11 Lần |
3 |
5 | 5 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
4 |
6 | 6 Lần |
4 |
||
| 6 Lần | 0
|
7 | 8 Lần |
3 |
||
| 13 Lần |
6 |
8 | 15 Lần |
1 |
||
| 4 Lần |
1 |
9 | 13 Lần |
6 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Thống kê XSMT 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/02/2026

Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



