In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Bình

Xổ số Quảng Bình mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 25/07/2024
XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
48
200N
742
400N
8590
7705
6803
1TR
5790
3TR
30521
75389
13571
13069
96780
16265
83523
10TR
56921
89637
15TR
80813
30TR
53631
2TỶ
725785

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 18/07/24

005 03 5
113 669 65
221 21 23 771
331 37 885 89 80
442 48 990 90

Quảng Bình - 18/07/24

0123456789
8590
5790
6780
0521
3571
6921
3631
742
6803
3523
0813
7705
6265
5785
9637
48
5389
3069

Thống kê Xổ Số Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 18/07/2024

Các cặp số ra liên tiếp :

03 2 Ngày - 2 lần
05 2 Ngày - 2 lần
13 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 4 lần
23 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
42 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 2 lần
69 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
90 2 Ngày - 4 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

94     22 lần
12     18 lần
82     18 lần
59     17 lần
41     14 lần
61     14 lần
87     13 lần
17     11 lần
32     11 lần
38     11 lần
67     10 lần
08     9 lần
10     9 lần
19     9 lần
35     9 lần
74     9 lần
43     8 lần
92     8 lần
96     8 lần
44     7 lần
62     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

22 4 Lần Không tăng
69 4 Lần Tăng 1
07 3 Lần Không tăng
24 3 Lần Không tăng
34 3 Lần Không tăng
37 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

24 5 Lần Không tăng
22 4 Lần Không tăng
31 4 Lần Tăng 1
34 4 Lần Không tăng
53 4 Lần Không tăng
63 4 Lần Không tăng
69 4 Lần Tăng 1
86 4 Lần Không tăng
89 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

22 11 Lần Không tăng
54 11 Lần Không tăng
16 10 Lần Không tăng
49 10 Lần Không tăng
75 10 Lần Không tăng
89 10 Lần Tăng 1
55 9 Lần Không tăng
86 9 Lần Không tăng
97 9 Lần Không tăng
28 8 Lần Giảm 1
46 8 Lần Không tăng
60 8 Lần Không tăng
71 8 Lần Tăng 1
92 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 0
0 13 Lần 7
6 Lần 1
1 8 Lần 5
15 Lần 4
2 9 Lần 2
8 Lần 1
3 8 Lần 4
7 Lần 2
4 9 Lần 2
11 Lần 1
5 8 Lần 2
6 Lần 0
6 9 Lần 2
9 Lần 2
7 11 Lần 1
10 Lần 6
8 7 Lần 0
8 Lần 3
9 8 Lần 1

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL