XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Bình
Xổ số Quảng Bình mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/04/2026
XỔ SỐ Quảng Bình
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 30 |
| 200N | 980 |
| 400N | 8532 6956 8289 |
| 1TR | 0826 |
| 3TR | 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891 |
| 10TR | 09074 36235 |
| 15TR | 93587 |
| 30TR | 76065 |
| 2TỶ | 188509 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 16/04/26
| 0 | 09 03 02 | 5 | 57 56 |
| 1 | 6 | 65 | |
| 2 | 26 | 7 | 74 77 |
| 3 | 35 32 30 | 8 | 87 89 80 |
| 4 | 9 | 97 98 91 |
Quảng Bình - 16/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 980 | 3891 | 8532 8302 | 7103 | 9074 | 6235 6065 | 6956 0826 | 1557 3797 9377 3587 | 8198 | 8289 8509 |
Thống kê Xổ Số Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 16/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
30 5 Ngày - 5 lần
03 3 Ngày - 3 lần
74 3 Ngày - 3 lần
97 3 Ngày - 3 lần
02 2 Ngày - 2 lần
09 2 Ngày - 2 lần
26 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
56 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
87 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
91 2 Ngày - 2 lần
98 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
39
35 lần
90
28 lần
52
18 lần
92
17 lần
93
17 lần
48
16 lần
41
15 lần
45
15 lần
13
14 lần
73
14 lần
79
14 lần
94
13 lần
00
12 lần
07
11 lần
28
11 lần
76
11 lần
06
10 lần
10
10 lần
25
10 lần
72
10 lần
05
9 lần
29
9 lần
54
9 lần
47
8 lần
59
8 lần
67
8 lần
22
7 lần
85
7 lần
88
7 lần
96
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 30 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 98 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 83 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 51 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 98 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 83 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 51 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 78 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 6 Lần | 0
|
0 | 11 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
2 |
1 | 12 Lần |
2 |
||
| 7 Lần | 0
|
2 | 8 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
1 |
3 | 7 Lần |
2 |
||
| 5 Lần |
2 |
4 | 13 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
1 |
5 | 8 Lần |
5 |
||
| 12 Lần |
2 |
6 | 7 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
3 |
7 | 9 Lần |
3 |
||
| 15 Lần |
5 |
8 | 10 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
2 |
9 | 5 Lần |
3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/04/2026

Thống kê XSMB 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/04/2026

Thống kê XSMT 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/04/2026

Thống kê XSMN 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/04/2026

Thống kê XSMB 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026

Tin Nổi Bật
7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



