In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
  • ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Quảng Bình

Xổ số Quảng Bình mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 21/10/2021
XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
65
200N
478
400N
1655
0303
8594
1TR
5133
3TR
03789
62883
43159
96609
85539
92041
41452
10TR
33930
23451
15TR
90931
30TR
00032
2TỶ
080378

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 14/10/21

009 03 551 59 52 55
1665
2778 78
332 31 30 39 33 889 83
441 994

Quảng Bình - 14/10/21

0123456789
3930
2041
3451
0931
1452
0032
0303
5133
2883
8594
65
1655
478
0378
3789
3159
6609
5539

Thống kê Xổ Số Quảng Bình - Xổ số Miền Trung đến Ngày 14/10/2021

Các cặp số ra liên tiếp :

09 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

11     21 lần
58     19 lần
37     16 lần
46     16 lần
22     15 lần
86     14 lần
02     13 lần
17     13 lần
75     13 lần
49     12 lần
67     12 lần
26     11 lần
08     10 lần
56     9 lần
84     9 lần
74     8 lần
79     8 lần
88     8 lần
05     7 lần
34     7 lần
35     7 lần
43     7 lần
44     7 lần
80     7 lần
96     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

28 3 Lần Không tăng
31 3 Lần Không tăng
33 3 Lần Tăng 1
72 3 Lần Không tăng
83 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

31 7 Lần Tăng 1
72 5 Lần Không tăng
09 4 Lần Tăng 1
14 4 Lần Không tăng
20 4 Lần Không tăng
52 4 Lần Tăng 1
85 4 Lần Giảm 1
94 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

07 11 Lần Không tăng
63 11 Lần Giảm 1
94 11 Lần Không tăng
31 10 Lần Tăng 1
77 10 Lần Không tăng
99 10 Lần Không tăng
09 9 Lần Không tăng
44 9 Lần Không tăng
72 9 Lần Không tăng
83 9 Lần Tăng 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Bình TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
9 Lần 3
0 8 Lần 4
10 Lần 0
1 12 Lần 1
7 Lần 1
2 12 Lần 2
12 Lần 6
3 12 Lần 2
6 Lần 1
4 8 Lần 1
11 Lần 6
5 8 Lần 3
11 Lần 3
6 6 Lần 2
8 Lần 0
7 5 Lần 2
6 Lần 1
8 10 Lần 2
10 Lần 1
9 9 Lần 3
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau