KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
Xổ số Thái Bình mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 19/04/2026
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 9-8-7-3-14-2YB 12000 |
| G.Nhất | 76562 |
| G.Nhì | 54817 05087 |
| G.Ba | 45569 99108 77582 96342 72891 39720 |
| G.Tư | 3967 3599 2205 2791 |
| G.Năm | 6763 7161 5619 9737 6123 5397 |
| G.Sáu | 054 360 384 |
| G.Bảy | 95 68 77 25 |
Thái Bình - 12/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9720 360 2000 | 2891 2791 7161 | 6562 7582 6342 | 6763 6123 | 054 384 | 2205 95 25 | 4817 5087 3967 9737 5397 77 | 9108 68 | 5569 3599 5619 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 3-7-12-5-15-8YK 02855 |
| G.Nhất | 71740 |
| G.Nhì | 51070 27552 |
| G.Ba | 32449 39959 93599 44934 96956 17561 |
| G.Tư | 7869 6709 2631 5878 |
| G.Năm | 2298 4530 5069 3325 1358 4734 |
| G.Sáu | 307 268 825 |
| G.Bảy | 41 61 73 89 |
Thái Bình - 05/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1740 1070 4530 | 7561 2631 41 61 | 7552 | 73 | 4934 4734 | 3325 825 2855 | 6956 | 307 | 5878 2298 1358 268 | 2449 9959 3599 7869 6709 5069 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12-2-19-16-4-5-9-7YS 37188 |
| G.Nhất | 60695 |
| G.Nhì | 97205 88249 |
| G.Ba | 08030 17531 24964 66457 58967 53051 |
| G.Tư | 1573 8230 9688 5058 |
| G.Năm | 7370 3151 8175 1811 3534 4776 |
| G.Sáu | 387 717 786 |
| G.Bảy | 86 06 13 81 |
Thái Bình - 29/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8030 8230 7370 | 7531 3051 3151 1811 81 | 1573 13 | 4964 3534 | 0695 7205 8175 | 4776 786 86 06 | 6457 8967 387 717 | 9688 5058 7188 | 8249 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8-6-16-13-5-1-12-14XB 58646 |
| G.Nhất | 56121 |
| G.Nhì | 38604 79618 |
| G.Ba | 39390 29082 23973 57243 36911 81249 |
| G.Tư | 6597 3406 5752 7016 |
| G.Năm | 9261 8191 4162 9138 1933 9913 |
| G.Sáu | 065 454 913 |
| G.Bảy | 80 11 24 39 |
Thái Bình - 22/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9390 80 | 6121 6911 9261 8191 11 | 9082 5752 4162 | 3973 7243 1933 9913 913 | 8604 454 24 | 065 | 3406 7016 8646 | 6597 | 9618 9138 | 1249 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8-14-9-18-2-4-19-1XK 01770 |
| G.Nhất | 90396 |
| G.Nhì | 93620 88013 |
| G.Ba | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 |
| G.Tư | 2842 2991 0522 4344 |
| G.Năm | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 |
| G.Sáu | 103 122 461 |
| G.Bảy | 68 84 38 76 |
Thái Bình - 15/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3620 4280 1770 | 2991 5101 461 | 2842 0522 1052 122 | 8013 103 | 4344 84 | 6535 8085 | 0396 76 | 1307 5857 8397 | 9198 3618 68 38 | 7659 5669 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 15-10-6-14-2-19-3-9XS 81336 |
| G.Nhất | 22075 |
| G.Nhì | 83524 88647 |
| G.Ba | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 |
| G.Tư | 0519 3798 9052 7138 |
| G.Năm | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 |
| G.Sáu | 787 365 384 |
| G.Bảy | 74 27 24 42 |
Thái Bình - 08/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8391 | 0162 9052 1762 42 | 0583 3753 | 3524 384 74 24 | 2075 2835 0805 365 | 1336 | 8647 8947 3527 787 27 | 3588 3798 7138 | 1289 0519 8829 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 10-7-20-16-14-4-19-13VB 90148 |
| G.Nhất | 20116 |
| G.Nhì | 09827 74465 |
| G.Ba | 15703 06203 13706 07938 01540 95651 |
| G.Tư | 7572 6902 4082 6661 |
| G.Năm | 8156 7191 0875 7747 1348 0651 |
| G.Sáu | 248 357 890 |
| G.Bảy | 92 73 60 77 |
Thái Bình - 01/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1540 890 60 | 5651 6661 7191 0651 | 7572 6902 4082 92 | 5703 6203 73 | 4465 0875 | 0116 3706 8156 | 9827 7747 357 77 | 7938 1348 248 0148 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/04/2026

Thống kê XSMB 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/04/2026

Thống kê XSMT 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/04/2026

Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









