In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Vũng Tàu

Xổ số Vũng Tàu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/10/2018
XỔ SỐ Vũng Tàu
Thứ ba Loại vé: 10C
100N
45
200N
293
400N
5996
2265
0679
1TR
9680
3TR
40725
54274
51062
08670
40931
76130
22437
10TR
52889
12706
15TR
48425
30TR
99793
2TỶ
389525

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 16/10/18

006 5
1662 65
225 25 25 774 70 79
331 30 37 889 80
445 993 96 93

Vũng Tàu - 16/10/18

0123456789
9680
8670
6130
0931
1062
293
9793
4274
45
2265
0725
8425
9525
5996
2706
2437
0679
2889

Thống kê Xổ Số Vũng Tàu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/10/2018

Các cặp số ra liên tiếp :

80 3 Ngày - 3 lần
31 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
79 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

85     27 lần
40     26 lần
52     25 lần
17     23 lần
88     23 lần
05     21 lần
44     19 lần
33     16 lần
36     15 lần
10     14 lần
97     14 lần
76     12 lần
29     11 lần
66     11 lần
14     9 lần
42     9 lần
64     9 lần
81     9 lần
86     9 lần
41     8 lần
50     8 lần
53     8 lần
91     8 lần
24     7 lần
58     7 lần
61     7 lần
71     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

15 4 Lần Không tăng
07 3 Lần Không tăng
08 3 Lần Không tăng
25 3 Lần Tăng 3
31 3 Lần Tăng 1
80 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

02 5 Lần Không tăng
15 5 Lần Không tăng
46 5 Lần Không tăng
03 4 Lần Giảm 1
08 4 Lần Không tăng
09 4 Lần Giảm 1
11 4 Lần Không tăng
31 4 Lần Tăng 1
49 4 Lần Không tăng
51 4 Lần Giảm 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

08 11 Lần Không tăng
51 11 Lần Không tăng
02 10 Lần Không tăng
55 10 Lần Không tăng
96 10 Lần Không tăng
15 9 Lần Không tăng
16 9 Lần Giảm 1
04 8 Lần Không tăng
07 8 Lần Không tăng
09 8 Lần Giảm 1
23 8 Lần Không tăng
46 8 Lần Giảm 1
90 8 Lần Không tăng
91 8 Lần Không tăng
95 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vũng Tàu TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
15 Lần 1
0 10 Lần 3
11 Lần 3
1 10 Lần 6
9 Lần 4
2 12 Lần 3
8 Lần 1
3 8 Lần 1
8 Lần 3
4 7 Lần 2
6 Lần 0
5 8 Lần 2
7 Lần 1
6 7 Lần 4
10 Lần 2
7 10 Lần 0
7 Lần 0
8 6 Lần 5
9 Lần 3
9 12 Lần 4
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL