XỔ SỐ KIẾN THIẾT Vũng Tàu
Xổ số Vũng Tàu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 14/04/2026
XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 04A |
| 100N | 25 |
| 200N | 041 |
| 400N | 6747 4902 4119 |
| 1TR | 5182 |
| 3TR | 32279 29170 32062 27889 19745 72651 38389 |
| 10TR | 40555 84406 |
| 15TR | 18128 |
| 30TR | 93740 |
| 2TỶ | 349501 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 07/04/26
| 0 | 01 06 02 | 5 | 55 51 |
| 1 | 19 | 6 | 62 |
| 2 | 28 25 | 7 | 79 70 |
| 3 | 8 | 89 89 82 | |
| 4 | 40 45 47 41 | 9 |
Vũng Tàu - 07/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9170 3740 | 041 2651 9501 | 4902 5182 2062 | 25 9745 0555 | 4406 | 6747 | 8128 | 4119 2279 7889 8389 |
Thống kê Xổ Số Vũng Tàu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 07/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
47 4 Ngày - 4 lần
45 3 Ngày - 3 lần
89 3 Ngày - 5 lần
01 2 Ngày - 2 lần
02 2 Ngày - 2 lần
06 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
25 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 2 lần
41 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
70 2 Ngày - 2 lần
79 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
19 lần
75
19 lần
30
17 lần
43
17 lần
61
17 lần
90
17 lần
98
17 lần
53
15 lần
04
13 lần
81
13 lần
03
12 lần
92
12 lần
46
11 lần
57
11 lần
66
11 lần
99
11 lần
49
9 lần
80
9 lần
94
9 lần
15
8 lần
33
8 lần
65
8 lần
85
8 lần
91
8 lần
95
8 lần
10
7 lần
26
7 lần
29
7 lần
37
7 lần
38
7 lần
48
7 lần
83
7 lần
87
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 21 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 02 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 47 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 55 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 02 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 74 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 13 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 02 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 68 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 83 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vũng Tàu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần |
1 |
0 | 8 Lần |
3 |
||
| 6 Lần | 0
|
1 | 10 Lần |
2 |
||
| 15 Lần |
4 |
2 | 9 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
2 |
3 | 6 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
4 |
4 | 9 Lần | 0
|
||
| 9 Lần |
2 |
5 | 10 Lần |
3 |
||
| 10 Lần | 0
|
6 | 7 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
3 |
7 | 13 Lần | 0
|
||
| 6 Lần |
2 |
8 | 8 Lần |
1 |
||
| 5 Lần | 0
|
9 | 10 Lần |
4 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
2
Giảm
1 



