XỔ SỐ KIẾN THIẾT Vũng Tàu
Xổ số Vũng Tàu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 17/03/2026
XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 03B |
| 100N | 11 |
| 200N | 245 |
| 400N | 3677 4052 3872 |
| 1TR | 3508 |
| 3TR | 13405 46989 74321 40162 61222 60120 29158 |
| 10TR | 56274 48305 |
| 15TR | 63864 |
| 30TR | 96907 |
| 2TỶ | 189468 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 10/03/26
| 0 | 07 05 05 08 | 5 | 58 52 |
| 1 | 11 | 6 | 68 64 62 |
| 2 | 21 22 20 | 7 | 74 77 72 |
| 3 | 8 | 89 | |
| 4 | 45 | 9 |
Vũng Tàu - 10/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0120 | 11 4321 | 4052 3872 0162 1222 | 6274 3864 | 245 3405 8305 | 3677 6907 | 3508 9158 9468 | 6989 |
Thống kê Xổ Số Vũng Tàu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 10/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
74 4 Ngày - 5 lần
05 2 Ngày - 4 lần
07 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 2 lần
11 2 Ngày - 2 lần
20 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
22 2 Ngày - 2 lần
45 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
64 2 Ngày - 2 lần
68 2 Ngày - 2 lần
72 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
24
27 lần
19
23 lần
31
21 lần
40
18 lần
09
15 lần
75
15 lần
59
14 lần
30
13 lần
36
13 lần
43
13 lần
61
13 lần
90
13 lần
98
13 lần
51
11 lần
53
11 lần
47
10 lần
82
10 lần
04
9 lần
81
9 lần
03
8 lần
92
8 lần
34
7 lần
46
7 lần
57
7 lần
66
7 lần
99
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 74 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 23 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 54 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 3 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 58 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 54 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 01 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 13 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 83 | 4 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 13 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 44 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 67 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 78 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 54 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vũng Tàu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
4 |
0 | 8 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
1 |
1 | 6 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
2 |
2 | 9 Lần |
2 |
||
| 4 Lần |
3 |
3 | 9 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
3 |
4 | 13 Lần |
6 |
||
| 8 Lần |
1 |
5 | 10 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
4 |
6 | 8 Lần |
2 |
||
| 16 Lần |
5 |
7 | 7 Lần |
3 |
||
| 8 Lần | 0
|
8 | 13 Lần |
3 |
||
| 4 Lần |
1 |
9 | 7 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Thống kê XSMN 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/03/2026

Thống kê XSMB 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/03/2026

Thống kê XSMT 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



