XỔ SỐ KIẾN THIẾT Vũng Tàu
Xổ số Vũng Tàu mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 05/05/2026
XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 04D |
| 100N | 92 |
| 200N | 860 |
| 400N | 3696 4371 0199 |
| 1TR | 9162 |
| 3TR | 25501 88743 79773 98999 67768 68144 77928 |
| 10TR | 29181 25711 |
| 15TR | 05151 |
| 30TR | 76443 |
| 2TỶ | 718994 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 28/04/26
| 0 | 01 | 5 | 51 |
| 1 | 11 | 6 | 68 62 60 |
| 2 | 28 | 7 | 73 71 |
| 3 | 8 | 81 | |
| 4 | 43 43 44 | 9 | 94 99 96 99 92 |
Vũng Tàu - 28/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
860 | 4371 5501 9181 5711 5151 | 92 9162 | 8743 9773 6443 | 8144 8994 | 3696 | 7768 7928 | 0199 8999 |
Thống kê Xổ Số Vũng Tàu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 28/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
01 3 Ngày - 3 lần
60 3 Ngày - 3 lần
92 3 Ngày - 3 lần
11 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 4 lần
44 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
68 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
73 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 2 lần
96 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
22 lần
61
20 lần
98
20 lần
53
18 lần
04
16 lần
03
15 lần
57
14 lần
66
14 lần
49
12 lần
80
12 lần
15
11 lần
33
11 lần
65
11 lần
91
11 lần
95
11 lần
26
10 lần
37
10 lần
38
10 lần
48
10 lần
83
10 lần
87
10 lần
13
9 lần
18
9 lần
42
9 lần
86
9 lần
23
8 lần
35
8 lần
50
8 lần
69
8 lần
76
8 lần
05
7 lần
08
7 lần
72
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 01 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 28 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 3 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 68 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 02 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 47 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 74 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 44 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 54 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 97 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vũng Tàu TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần |
2 |
0 | 14 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
1 |
1 | 14 Lần |
6 |
||
| 11 Lần | 0
|
2 | 11 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
1 |
3 | 4 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
3 |
4 | 10 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
3 |
5 | 6 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
4 |
6 | 6 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
1 |
7 | 7 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
8 | 9 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
4 |
9 | 9 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



