In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Vũng Tàu

XỔ SỐ Vũng Tàu
Thứ ba Loại vé: 9E
100N
99
200N
662
400N
0264
0437
8695
1TR
4853
3TR
34694
09020
04933
48319
07725
45423
25002
10TR
69401
94496
15TR
02366
30TR
61050
2TỶ
709567

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 29/09/20

001 02 550 53
119 667 66 64 62
220 25 23 7
333 37 8
4996 94 95 99

Vũng Tàu - 29/09/20

0123456789
9020
1050
9401
662
5002
4853
4933
5423
0264
4694
8695
7725
4496
2366
0437
9567
99
8319

Thống kê Xổ Số Vũng Tàu - Xổ số Miền Nam đến Ngày 29/09/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

23 2 Ngày - 2 lần
53 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

45     29 lần
90     27 lần
60     18 lần
39     15 lần
41     15 lần
87     14 lần
98     14 lần
14     13 lần
31     13 lần
81     13 lần
43     11 lần
49     10 lần
93     10 lần
09     9 lần
58     9 lần
03     8 lần
15     8 lần
38     8 lần
63     8 lần
69     8 lần
84     8 lần
06     7 lần
11     7 lần
61     7 lần
92     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

01 3 Lần Tăng 1
22 3 Lần Không tăng
34 3 Lần Không tăng
76 3 Lần Không tăng
82 3 Lần Không tăng
94 3 Lần Tăng 1
95 3 Lần Tăng 1
96 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

01 5 Lần Không tăng
22 4 Lần Không tăng
50 4 Lần Tăng 1
06 3 Lần Giảm 1
13 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

34 14 Lần Giảm 1
36 14 Lần Không tăng
32 10 Lần Không tăng
01 9 Lần Không tăng
62 9 Lần Tăng 1
74 9 Lần Không tăng
04 8 Lần Không tăng
06 8 Lần Không tăng
17 8 Lần Không tăng
51 8 Lần Không tăng
61 8 Lần Giảm 1
71 8 Lần Không tăng
81 8 Lần Không tăng
86 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vũng Tàu TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
9 Lần 3
0 9 Lần 1
7 Lần 3
1 8 Lần 3
14 Lần 3
2 9 Lần 0
7 Lần 1
3 9 Lần 4
5 Lần 3
4 11 Lần 1
13 Lần 6
5 10 Lần 4
6 Lần 5
6 13 Lần 1
9 Lần 1
7 8 Lần 1
6 Lần 5
8 6 Lần 1
14 Lần 4
9 7 Lần 2
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL