In vé Dò - Cài đặt
Hotline:
  • Giới thiếu xổ số Lotto 5/35

Bật/Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11F10

TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung
01/012026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
20
07
58
200N
444
559
627
400N
9098
4968
0576
5897
0276
4366
0024
8184
9957
1TR
3400
8418
4498
3TR
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
10TR
99342
06896
39986
88431
13384
03096
15TR
02634
68804
25683
30TR
78424
80614
52654
2TỶ
164598
179808
040031
Đầy đủ2 Số3 Số
Giải 7 Lô: Bình thường2 Số3 Số
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục

Bình Định

0123456789
20
3400
5221
7801
4912
9342
1583
444
7304
2634
8424
0576
6896
1637
9098
4968
5918
4598

Quảng Trị

0123456789
8521
1961
8431
8804
0614
0595
0276
4366
6016
0416
9986
07
5897
4757
8418
3128
9808
559

Quảng Bình

0123456789
5241
0031
5012
2613
5683
0024
8184
3384
2654
4245
0446
3096
627
9957
8017
58
4498
4858
Bình Định
0 00 04 01 
1 12 18 
2 20 21 24 
3 37 34 
4 44 42 
5
6 68 
7 76 
8 83 
9 98 96 98 
Quảng Trị
0 07 04 08 
1 18 16 16 14 
2 21 28 
3 31 
4
5 59 57 
6 66 61 
7 76 
8 86 
9 97 95 
Quảng Bình
0
1 17 13 12 
2 27 24 
3 31 
4 41 45 46 
5 58 57 58 54 
6
7
8 84 84 83 
9 98 96 

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 01/01/2026

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

74  ( 10 ngày )
72  ( 9 ngày )
05  ( 7 ngày )
10  ( 7 ngày )
53  ( 7 ngày )
60  ( 7 ngày )
78  ( 7 ngày )
22  ( 6 ngày )
26  ( 6 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

32  ( 21 ngày )
78  ( 19 ngày )
27  ( 12 ngày )
53  ( 12 ngày )
70  ( 12 ngày )
74  ( 12 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:

07 ( 6 Ngày ) ( 6 lần )
37 ( 4 Ngày ) ( 6 lần )
12 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
13 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
34 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
61 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
86 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
18 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
21 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
24 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
41 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
13 Lần 3
0 7 Lần 3
19 Lần 7
1 13 Lần 3
10 Lần 6
2 12 Lần 1
15 Lần 2
3 10 Lần 1
12 Lần 0
4 17 Lần 9
13 Lần 1
5 11 Lần 1
8 Lần 0
6 16 Lần 7
7 Lần 1
7 15 Lần 1
13 Lần 1
8 14 Lần 7
16 Lần 1
9 11 Lần 5

XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT - SXMT :

Lịch quay mở thưởng miền Trung:

Thứ 2: Thừa T. Huế (XSTTH), Phú Yên (XSPY)

Thứ 3: Đắk Lắk (XSDLK), Quảng Nam (XSQNM)

Thứ 4: Đà Nẵng (XSDNG), Khánh Hòa (XSKH)

Thứ 5: Bình Định (XSBDI), Quảng Trị (XSQT), Quảng Bình (XSQB)

Thứ 6: Gia Lai (XSGL), Ninh Thuận (XSNT)

Thứ 7: Đà Nẵng (XSDNG), Quảng Ngãi (XSQNG), Đắk Nông (XSDNO)

Chủ Nhật:  Khánh Hòa (XSKH), Kon Tum (XSKT)

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL