In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Thần Tài 79
Số ĐT: 0904 285 934
694 Lê Đức Thọ P.15, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Số Đỏ
Số ĐT: 0909 932 052
562 Lê Văn Thọ, P.13, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Phúc An
Số ĐT: 0913 117 019
280 Lê Quang Định, P.7, Q.Bình Thạnh
ĐLVS: 79
Số ĐT: 0938 586 482
3/19 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
Xổ Số KENO

Bật/Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11F10

TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung
13/102019
www.doisotrung.com.vn
CN Kon TumKhánh Hòa
KTKH
100N
52
56
200N
595
255
400N
2987
0800
3421
4590
4105
5246
1TR
5116
4649
3TR
40487
64449
68377
93254
45470
74479
00871
67528
76543
10573
77396
16682
49355
75484
10TR
78770
47648
90024
79653
15TR
91645
15382
30TR
06840
02992
2TỶ
157469
793094
Đầy đủ2 Số3 Số
Giải 7 Lô: Bình thường2 Số3 Số
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục

Kon Tum

0123456789
0800
5470
8770
6840
3421
0871
52
3254
595
1645
5116
2987
0487
8377
7648
4449
4479
7469

Khánh Hòa

0123456789
4590
6682
5382
2992
6543
0573
9653
5484
0024
3094
255
4105
9355
56
5246
7396
7528
4649
Kon Tum
0 00 
1 16 
2 21 
3
4 49 48 45 40 
5 52 54 
6 69 
7 77 70 79 71 70 
8 87 87 
9 95 
Khánh Hòa
0 05 
1
2 28 24 
3
4 46 49 43 
5 56 55 55 53 
6
7 73 
8 82 84 82 
9 90 96 92 94 

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 13/10/2019

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

51  ( 18 ngày )
09  ( 8 ngày )
58  ( 8 ngày )
65  ( 8 ngày )
06  ( 7 ngày )
19  ( 7 ngày )
68  ( 7 ngày )
18  ( 6 ngày )
42  ( 6 ngày )
74  ( 6 ngày )
81  ( 6 ngày )
85  ( 6 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

51  ( 18 ngày )
58  ( 15 ngày )
09  ( 10 ngày )
65  ( 8 ngày )
06  ( 7 ngày )
19  ( 7 ngày )
68  ( 7 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:

95 ( 4 Ngày ) ( 9 lần )
54 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
21 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
48 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
69 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
71 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
84 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
90 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
11 Lần 2
0 16 Lần 2
10 Lần 4
1 12 Lần 2
12 Lần 1
2 8 Lần 1
18 Lần 4
3 16 Lần 7
14 Lần 4
4 17 Lần 1
15 Lần 2
5 13 Lần 0
8 Lần 5
6 11 Lần 2
11 Lần 1
7 15 Lần 5
11 Lần 2
8 9 Lần 4
16 Lần 7
9 9 Lần 2

XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT - SXMT :

Lịch quay mở thưởng miền Trung:

Thứ 2: Thừa T. Huế (XSTTH), Phú Yên (XSPY)

Thứ 3: Đắk Lắk (XSDLK), Quảng Nam (XSQNM)

Thứ 4: Đà Nẵng (XSDNG), Khánh Hòa (XSKH)

Thứ 5: Bình Định (XSBDI), Quảng Trị (XSQT), Quảng Bình (XSQB)

Thứ 6: Gia Lai (XSGL), Ninh Thuận (XSNT)

Thứ 7: Đà Nẵng (XSDNG), Quảng Ngãi (XSQNG), Đắk Nông (XSDNO)

Chủ Nhật:  Khánh Hòa (XSKH), Kon Tum (XSKT)

Tiện ích

Kết quả bóng đá
Thời tiết
Giá vàng
Tỷ giá
Lịch truyền hình
Lãi suất ngân hàng
Tìm đường đi
Giá chứng khoán
Lịch vạn niên
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL