In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Thông báo:  Miền Nam & Miền Trung mở thưởng như thường lệ, Miền Bắc nghỉ 4 ngày từ 16/02 đến 19/02/2026 (30 đến hết mùng 3 âm lịch, Vietlott nghỉ 16/02 và 17/02 tức 29 và mùng 1 âm lịch) 

Bật/Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11F10

TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung
16/022026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ hai Phú YênHuế
PYTTH
100N
71
98
200N
139
709
400N
5990
2962
1373
9856
5874
9028
1TR
3374
1787
3TR
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
10TR
15469
66303
12154
42265
15TR
18358
83214
30TR
49268
21434
2TỶ
258493
761468
Đầy đủ2 Số3 Số
Giải 7 Lô: Bình thường2 Số3 Số
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục

Phú Yên

0123456789
5990
71
9171
2962
1373
1643
6303
8493
3374
1395
8896
3986
2827
5268
8358
9268
139
5469

Huế

0123456789
1180
8671
5101
2283
5874
2154
3214
1434
2265
9856
1787
98
9028
6178
9758
1468
709
2749
Phú Yên
0 03 
1
2 27 
3 39 
4 43 
5 58 
6 62 68 69 68 
7 71 73 74 71 
8 86 
9 90 95 96 93 
Huế
0 09 01 
1 14 
2 28 
3 34 
4 49 
5 56 58 54 
6 65 68 
7 74 78 71 
8 87 80 83 
9 98 

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 16/02/2026

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

76  ( 11 ngày )
91  ( 11 ngày )
60  ( 10 ngày )
94  ( 8 ngày )
79  ( 7 ngày )
02  ( 5 ngày )
35  ( 5 ngày )
57  ( 5 ngày )
38  ( 4 ngày )
70  ( 4 ngày )
84  ( 4 ngày )
89  ( 4 ngày )
99  ( 4 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

02  ( 13 ngày )
38  ( 13 ngày )
70  ( 13 ngày )
22  ( 11 ngày )
76  ( 11 ngày )
91  ( 11 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:

54 ( 5 Ngày ) ( 5 lần )
78 ( 5 Ngày ) ( 5 lần )
71 ( 4 Ngày ) ( 7 lần )
74 ( 4 Ngày ) ( 5 lần )
14 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
43 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
62 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
13 Lần 1
0 13 Lần 1
16 Lần 1
1 19 Lần 1
14 Lần 1
2 13 Lần 3
10 Lần 2
3 12 Lần 1
17 Lần 2
4 17 Lần 1
17 Lần 0
5 13 Lần 1
15 Lần 2
6 18 Lần 1
21 Lần 2
7 12 Lần 1
14 Lần 2
8 14 Lần 5
7 Lần 1
9 13 Lần 1

XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT - SXMT :

Lịch quay mở thưởng miền Trung:

Thứ 2: Thừa T. Huế (XSTTH), Phú Yên (XSPY)

Thứ 3: Đắk Lắk (XSDLK), Quảng Nam (XSQNM)

Thứ 4: Đà Nẵng (XSDNG), Khánh Hòa (XSKH)

Thứ 5: Bình Định (XSBDI), Quảng Trị (XSQT), Quảng Bình (XSQB)

Thứ 6: Gia Lai (XSGL), Ninh Thuận (XSNT)

Thứ 7: Đà Nẵng (XSDNG), Quảng Ngãi (XSQNG), Đắk Nông (XSDNO)

Chủ Nhật:  Khánh Hòa (XSKH), Kon Tum (XSKT)

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL