In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Bật/Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11F10

TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung
05/032026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
28
24
86
200N
452
792
415
400N
5935
9186
8164
4953
7602
6973
7201
6051
1868
1TR
7745
6132
5443
3TR
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
10TR
00758
06201
07794
49396
08168
05997
15TR
85595
26597
50238
30TR
00306
13033
82682
2TỶ
268745
086558
727008
Đầy đủ2 Số3 Số
Giải 7 Lô: Bình thường2 Số3 Số
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục

Bình Định

0123456789
6870
4560
6201
452
8164
3484
5935
7745
5595
8745
9186
0306
3587
5257
28
4568
0758
1839

Quảng Trị

0123456789
6301
792
7602
6132
4953
6973
3033
24
7794
0595
5566
1366
9396
3417
6597
1788
5638
6558

Quảng Bình

0123456789
7201
6051
4751
3562
5842
2682
5443
4914
7874
415
86
8527
5997
1868
8168
0238
7008
6899
Bình Định
0 01 06 
1
2 28 
3 35 39 
4 45 45 
5 52 57 58 
6 64 68 60 
7 70 
8 86 87 84 
9 95 
Quảng Trị
0 02 01 
1 17 
2 24 
3 32 38 33 
4
5 53 58 
6 66 66 
7 73 
8 88 
9 92 95 94 96 97 
Quảng Bình
0 01 08 
1 15 14 
2 27 
3 38 
4 43 42 
5 51 51 
6 68 62 68 
7 74 
8 86 82 
9 99 97 

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 05/03/2026

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

81  ( 16 ngày )
07  ( 9 ngày )
90  ( 8 ngày )
59  ( 7 ngày )
21  ( 6 ngày )
83  ( 6 ngày )
48  ( 5 ngày )
00  ( 4 ngày )
10  ( 4 ngày )
19  ( 4 ngày )
20  ( 4 ngày )
50  ( 4 ngày )
65  ( 4 ngày )
67  ( 4 ngày )
75  ( 4 ngày )
77  ( 4 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

72  ( 18 ngày )
04  ( 16 ngày )
51  ( 16 ngày )
81  ( 16 ngày )
34  ( 14 ngày )
49  ( 14 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:

87 ( 5 Ngày ) ( 5 lần )
53 ( 4 Ngày ) ( 4 lần )
58 ( 3 Ngày ) ( 6 lần )
82 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
96 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
02 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
52 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
86 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
97 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
10 Lần 3
0 7 Lần 0
8 Lần 2
1 13 Lần 2
10 Lần 1
2 14 Lần 5
12 Lần 1
3 11 Lần 2
12 Lần 2
4 17 Lần 4
16 Lần 2
5 10 Lần 0
14 Lần 6
6 13 Lần 1
11 Lần 1
7 11 Lần 5
17 Lần 0
8 20 Lần 8
16 Lần 4
9 10 Lần 5

XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT - SXMT :

Lịch quay mở thưởng miền Trung:

Thứ 2: Thừa T. Huế (XSTTH), Phú Yên (XSPY)

Thứ 3: Đắk Lắk (XSDLK), Quảng Nam (XSQNM)

Thứ 4: Đà Nẵng (XSDNG), Khánh Hòa (XSKH)

Thứ 5: Bình Định (XSBDI), Quảng Trị (XSQT), Quảng Bình (XSQB)

Thứ 6: Gia Lai (XSGL), Ninh Thuận (XSNT)

Thứ 7: Đà Nẵng (XSDNG), Quảng Ngãi (XSQNG), Đắk Nông (XSDNO)

Chủ Nhật:  Khánh Hòa (XSKH), Kon Tum (XSKT)

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL