XỔ SỐ KIẾN THIẾT Vĩnh Long
Xổ số Vĩnh Long mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/02/2026
XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL06 |
| 100N | 05 |
| 200N | 198 |
| 400N | 2355 4559 7652 |
| 1TR | 7819 |
| 3TR | 95598 76122 69355 73428 73792 33414 72865 |
| 10TR | 69150 20304 |
| 15TR | 47045 |
| 30TR | 28371 |
| 2TỶ | 799293 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 06/02/26
| 0 | 04 05 | 5 | 50 55 55 59 52 |
| 1 | 14 19 | 6 | 65 |
| 2 | 22 28 | 7 | 71 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 45 | 9 | 93 98 92 98 |
Vĩnh Long - 06/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9150 | 8371 | 7652 6122 3792 | 9293 | 3414 0304 | 05 2355 9355 2865 7045 | 198 5598 3428 | 4559 7819 |
Thống kê Xổ Số Vĩnh Long - Xổ số Miền Nam đến Ngày 06/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
22 4 Ngày - 5 lần
59 4 Ngày - 4 lần
98 3 Ngày - 5 lần
04 2 Ngày - 2 lần
05 2 Ngày - 2 lần
14 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
45 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 4 lần
65 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
78
34 lần
81
24 lần
34
23 lần
84
22 lần
39
21 lần
06
14 lần
33
14 lần
83
14 lần
36
13 lần
46
13 lần
70
12 lần
82
12 lần
88
12 lần
09
11 lần
29
11 lần
51
11 lần
47
10 lần
91
10 lần
16
9 lần
35
9 lần
89
9 lần
02
8 lần
10
8 lần
27
8 lần
53
8 lần
75
8 lần
07
7 lần
11
7 lần
12
7 lần
32
7 lần
48
7 lần
58
7 lần
86
7 lần
90
7 lần
96
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 22 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 05 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 20 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 59 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 79 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 79 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 22 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 40 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 92 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 98 | 5 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 00 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 20 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 10 Lần | Tăng
2 |
|
| 14 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 18 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 19 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 22 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vĩnh Long TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần |
3 |
0 | 11 Lần |
2 |
||
| 4 Lần |
1 |
1 | 8 Lần |
1 |
||
| 17 Lần |
2 |
2 | 11 Lần |
2 |
||
| 2 Lần | 0
|
3 | 11 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
3 |
4 | 9 Lần |
4 |
||
| 9 Lần |
4 |
5 | 10 Lần |
2 |
||
| 15 Lần |
2 |
6 | 1 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
1 |
7 | 6 Lần |
2 |
||
| 4 Lần |
1 |
8 | 9 Lần |
5 |
||
| 12 Lần |
5 |
9 | 14 Lần |
4 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Thống kê XSMT 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/02/2026

Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



