xo so truc tiep - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K12-T3 | 03D | T3-K4 | |
| 100N | 91 | 58 | 21 |
| 200N | 205 | 839 | 201 |
| 400N | 3770 7959 5898 | 0821 1764 4768 | 9610 9139 1075 |
| 1TR | 0610 | 8514 | 6182 |
| 3TR | 47462 85896 09457 66511 65664 63293 51471 | 77200 96770 14916 57768 24567 44984 96247 | 37950 15217 09477 01964 52048 53466 30384 |
| 10TR | 20881 40737 | 49521 90797 | 66541 24105 |
| 15TR | 30287 | 16556 | 38864 |
| 30TR | 99664 | 16555 | 10985 |
| 2TỶ | 830805 | 833041 | 961864 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1323 ngày 24/03/2026
12 19 25 26 32 45 03
Giá trị Jackpot 1
52,121,608,950
Giá trị Jackpot 2
3,868,198,250
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 52,121,608,950 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,868,198,250 |
| Giải nhất |
|
16 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,096 | 500,000 |
| Giải ba |
|
21,600 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #704 ngày 24/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 917 186 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 439 315 414 093 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 164 471 721 780 910 096 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 666 078 352 971 503 873 865 406 |
4Tr | 13 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 39 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 756 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,226 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/03/2026 |
|
0 7 3 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9-18-17-6-14-19-10-15YZ 03829 |
| G.Nhất | 39331 |
| G.Nhì | 28736 20562 |
| G.Ba | 38181 15270 27945 79080 62309 88699 |
| G.Tư | 9163 8720 8923 0991 |
| G.Năm | 0202 1721 0424 8973 4490 1213 |
| G.Sáu | 364 509 375 |
| G.Bảy | 07 96 47 40 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | V12 | T03K4 | |
| 100N | 04 | 95 | 26 |
| 200N | 928 | 436 | 382 |
| 400N | 2086 9452 1405 | 3489 5212 2039 | 8918 8955 2412 |
| 1TR | 7294 | 2226 | 6066 |
| 3TR | 93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663 | 72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 | 61828 10218 36774 37012 63009 79178 09269 |
| 10TR | 47229 98693 | 19039 88295 | 59748 15021 |
| 15TR | 98622 | 68374 | 87156 |
| 30TR | 14280 | 23149 | 01147 |
| 2TỶ | 354293 | 900948 | 470871 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1057 ngày 23/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 39 |
297 217 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 64 |
525 632 303 126 |
Giải nhất 40Tr: 3 |
|
Giải nhì 210K: 185 |
003 316 546 881 917 671 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 108 |
844 951 589 136 774 150 198 449 |
Giải ba 5Tr: 7 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 73 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 574 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 5,075 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/03/2026 |
|
7 0 9 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 17-12-13-19-6-4-3-2XA 77514 |
| G.Nhất | 24090 |
| G.Nhì | 50525 97318 |
| G.Ba | 47731 60452 40281 09169 89329 77930 |
| G.Tư | 9754 8292 9859 1069 |
| G.Năm | 9514 8857 0009 2277 2631 8725 |
| G.Sáu | 916 952 302 |
| G.Bảy | 89 44 29 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD3 | 3K4 | ĐL3K4 | |
| 100N | 38 | 03 | 48 |
| 200N | 272 | 899 | 422 |
| 400N | 7051 4296 5421 | 3609 1772 1794 | 7644 8419 7175 |
| 1TR | 5051 | 6250 | 1036 |
| 3TR | 87943 89094 30881 28638 21167 76001 16011 | 56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086 | 42793 66067 23963 15318 39340 96707 33888 |
| 10TR | 31270 88910 | 81094 27006 | 75390 50065 |
| 15TR | 75105 | 38260 | 85128 |
| 30TR | 38938 | 07753 | 14690 |
| 2TỶ | 730985 | 370988 | 663779 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1487 ngày 22/03/2026
05 10 22 26 31 36
Giá trị Jackpot
35,389,251,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 35,389,251,000 |
| Giải nhất |
|
41 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,518 | 300,000 |
| Giải ba |
|
23,637 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/03/2026 |
|
9 0 1 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8-6-16-13-5-1-12-14XB 58646 |
| G.Nhất | 56121 |
| G.Nhì | 38604 79618 |
| G.Ba | 39390 29082 23973 57243 36911 81249 |
| G.Tư | 6597 3406 5752 7016 |
| G.Năm | 9261 8191 4162 9138 1933 9913 |
| G.Sáu | 065 454 913 |
| G.Bảy | 80 11 24 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3C7 | 3K3 | 3K3N26 | K3T3 | |
| 100N | 12 | 61 | 99 | 46 |
| 200N | 583 | 652 | 724 | 001 |
| 400N | 6712 9303 1572 | 2559 5095 0674 | 9261 8137 8446 | 1868 9214 3304 |
| 1TR | 2836 | 3397 | 4902 | 4397 |
| 3TR | 12811 22202 83624 99769 41924 91769 98961 | 89748 87500 46407 63569 21998 29112 70089 | 34882 95257 37539 99172 11476 18305 98566 | 37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039 |
| 10TR | 82499 75361 | 90809 12218 | 29395 17447 | 13064 15046 |
| 15TR | 26741 | 61753 | 48445 | 80942 |
| 30TR | 74124 | 85853 | 56353 | 15387 |
| 2TỶ | 442630 | 080461 | 992932 | 706384 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Thống kê XSMT 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/03/2026

Thống kê XSMN 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 23-3: 14 vé độc đắc Đồng Tháp trúng tại Tây Ninh

Trúng 2 vé độc đắc, người đàn ông nhận thêm một giải thưởng khác

XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











