xo so truc tiep - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K1 | K1T2 | K1T2 | |
| 100N | 21 | 76 | 68 |
| 200N | 282 | 531 | 593 |
| 400N | 4721 8548 9822 | 7464 3040 9682 | 7405 8467 6441 |
| 1TR | 5920 | 3288 | 3996 |
| 3TR | 35957 50694 31376 75268 75364 98142 10844 | 14424 76710 74747 47875 82565 30342 85713 | 18656 91876 07222 44563 92229 58710 44527 |
| 10TR | 06802 89882 | 65295 06251 | 98601 18301 |
| 15TR | 28044 | 79471 | 26857 |
| 30TR | 39138 | 69364 | 47947 |
| 2TỶ | 636838 | 983063 | 543109 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1467 ngày 04/02/2026
02 12 14 17 39 43
Giá trị Jackpot
13,586,590,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 13,586,590,000 |
| Giải nhất |
|
25 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,163 | 300,000 |
| Giải ba |
|
18,680 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1038 ngày 04/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 15 |
536 016 |
Đặc biệt 1Tỷ: 1 |
|
Giải nhất 350K: 85 |
939 288 055 534 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 136 |
990 147 890 594 958 049 |
Giải nhì 10Tr: 0 |
|
Giải ba 100K: 119 |
344 200 124 724 004 169 186 484 |
Giải ba 5Tr: 4 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 28 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 547 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,623 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 04/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/02/2026 |
|
6 8 1 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 14-18-17-6-5-1-15-11UB 06517 |
| G.Nhất | 31720 |
| G.Nhì | 59815 63073 |
| G.Ba | 44790 51542 99159 33670 51349 74299 |
| G.Tư | 1691 0910 0234 8239 |
| G.Năm | 7358 8882 4025 6132 2344 2649 |
| G.Sáu | 448 371 569 |
| G.Bảy | 65 60 30 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K05T02 | 02A | T2-K1 | |
| 100N | 83 | 13 | 92 |
| 200N | 409 | 149 | 485 |
| 400N | 3799 4918 9621 | 1580 0608 8895 | 5233 5576 9289 |
| 1TR | 7320 | 4245 | 9510 |
| 3TR | 38075 50178 39055 24880 56236 54803 87540 | 29914 09076 93684 47283 51625 04294 21164 | 66795 29079 38616 25927 07852 07873 25340 |
| 10TR | 85392 33715 | 46416 00378 | 36646 30224 |
| 15TR | 32974 | 02693 | 69150 |
| 30TR | 62092 | 44265 | 45561 |
| 2TỶ | 671357 | 994417 | 097376 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1303 ngày 03/02/2026
12 15 18 22 48 53 45
Giá trị Jackpot 1
47,302,210,650
Giá trị Jackpot 2
3,368,607,550
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 47,302,210,650 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,368,607,550 |
| Giải nhất |
|
6 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
824 | 500,000 |
| Giải ba |
|
17,503 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #684 ngày 03/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 735 401 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 581 776 314 534 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 242 161 597 716 292 826 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 747 363 435 435 768 658 869 211 |
4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 52 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 497 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6,083 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/02/2026 |
|
0 3 5 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 13-10-6-3-20-11-5-1UC 97648 |
| G.Nhất | 23355 |
| G.Nhì | 76097 20928 |
| G.Ba | 49808 31824 81955 42681 50643 08223 |
| G.Tư | 6075 7356 9948 3990 |
| G.Năm | 3072 1901 0856 4267 0952 1140 |
| G.Sáu | 552 822 147 |
| G.Bảy | 98 41 76 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2A2 | V05 | T02K1 | |
| 100N | 19 | 64 | 94 |
| 200N | 290 | 727 | 715 |
| 400N | 3100 9611 1509 | 0429 6866 8004 | 6839 5579 0099 |
| 1TR | 9387 | 9257 | 5191 |
| 3TR | 60798 27728 03389 37086 58734 34735 18716 | 04151 24783 55700 71080 95594 86302 51032 | 05970 52040 24258 96001 49545 98941 04603 |
| 10TR | 54900 55853 | 02752 15589 | 08703 34839 |
| 15TR | 77049 | 33198 | 63865 |
| 30TR | 12986 | 70280 | 74415 |
| 2TỶ | 170364 | 171345 | 713376 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1037 ngày 02/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 31 |
582 446 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 106 |
202 039 013 226 |
Giải nhất 40Tr: 11 |
|
Giải nhì 210K: 65 |
801 928 859 802 304 535 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 76 |
006 194 310 107 968 496 992 519 |
Giải ba 5Tr: 6 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 54 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 756 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 5,134 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/02/2026 |
|
3 0 8 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15-8-20-3-17-10-2-19UD 73461 |
| G.Nhất | 85558 |
| G.Nhì | 50359 49985 |
| G.Ba | 42645 73512 76496 96228 44302 99454 |
| G.Tư | 4117 3462 7691 3281 |
| G.Năm | 3582 9139 1398 8212 8012 1076 |
| G.Sáu | 615 883 155 |
| G.Bảy | 23 07 74 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA2 | 2K1 | ĐL2K1 | |
| 100N | 04 | 85 | 17 |
| 200N | 020 | 605 | 092 |
| 400N | 6640 6649 6373 | 0675 3047 4589 | 9996 1547 3575 |
| 1TR | 3318 | 9132 | 0967 |
| 3TR | 43532 09198 21272 73691 90260 33358 41047 | 23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152 | 34234 06924 86108 72897 99883 15007 69211 |
| 10TR | 45169 99656 | 99258 75573 | 30916 02818 |
| 15TR | 38452 | 34691 | 75667 |
| 30TR | 38457 | 80282 | 01076 |
| 2TỶ | 087891 | 061337 | 399829 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Thống kê XSMT 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/02/2026

Thống kê XSMN 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/02/2026

Thống kê XSMB 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/02/2026

Tin Nổi Bật
Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










