XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
||
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 53 | 90 |
| 200N | 215 | 257 |
| 400N | 9541 0756 2048 | 3009 0230 4236 |
| 1TR | 6681 | 7611 |
| 3TR | 75624 70290 72537 03343 25985 40923 56215 | 56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596 |
| 10TR | 42298 46162 | 66237 60231 |
| 15TR | 17310 | 21122 |
| 30TR | 11117 | 88269 |
| 1TỶ | 256954 | 519579 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0290 7310 | 9541 6681 | 6162 | 53 3343 0923 | 5624 6954 | 215 5985 6215 | 0756 | 2537 1117 | 2048 2298 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 0230 | 7611 0231 | 9782 1122 | 8885 3565 | 4236 2596 | 257 6237 | 3009 6019 7129 6669 8269 9579 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 09/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
16 ( 9 ngày )
68 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
13 ( 7 ngày )
14 ( 7 ngày )
42 ( 7 ngày )
38 ( 6 ngày )
51 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
05 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
42 ( 13 ngày )
58 ( 13 ngày )
68 ( 13 ngày )
83 ( 13 ngày )
50 ( 12 ngày )
84 ( 12 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
43
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
79
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
81
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
90
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 81 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 07 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 11 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 15 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 43 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 49 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 57 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 62 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 79 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 11 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 69 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 81 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 10 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 12 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 37 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 3 |
0 | 12 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 1 |
1 | 20 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 2 |
2 | 14 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 1 |
3 | 10 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 1 |
4 | 13 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 2 |
5 | 16 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 2 |
6 | 9 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 0 |
7 | 17 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 2 |
8 | 8 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 2 |
9 | 25 Lần | 1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung






Tăng 1
Giảm 1
Không tăng
Tăng 1
Giảm 2 



