In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Số Đỏ
Số ĐT: 0909 932 052
562 Lê Văn Thọ, P.13, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Thần Tài Trở Lại
Số ĐT: 0904 285 934
50 Lê Đức Thọ P.7, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Hòa Bình
Số ĐT: 0633 511 147 - 0633 511 148
11 Tăng Bạt Hổ - P1 - Đà Lạt - Lâm Đồng
ĐLVS: Phát Lộc
Số ĐT: 0907 391 667
205 Nguyễn Văn Nghi, P.7, Q.Gò Vấp
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung

XỔ SỐ Miền Trung
www.doisotrung.com.vn
Thứ bảy Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
DNGQNGDNO
100N
98
71
76
200N
992
977
347
400N
5531
0932
6809
8768
0902
9422
2509
2350
7010
1TR
6522
2469
2280
3TR
58992
15751
63551
76323
02447
44684
27790
86533
51585
75699
77208
04524
86749
15910
17308
30815
81646
75737
49893
39924
58187
10TR
78830
52080
61207
84246
06785
61366
15TR
45441
70407
86170
30TR
15018
65354
75287
1TỶ
852224
816967
519797

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung

Đà Nẵng
009
118
222 23 24
331 32 30
447 41
551 51
6
7
884 80
998 92 92 90
Quảng Ngãi
002 08 07 07
110
222 24
333
449 46
554
668 69 67
771 77
885
999
Đắk Nông
009 08
110 15
224
337
447 46
550
666
776 70
880 87 85 87
993 97

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Nẵng

0123456789
7790
8830
2080
5531
5751
3551
5441
992
0932
6522
8992
6323
4684
2224
2447
98
5018
6809

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ngãi

0123456789
5910
71
0902
9422
6533
4524
5354
1585
4246
977
1207
0407
6967
8768
7208
2469
5699
6749

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đắk Nông

0123456789
2350
7010
2280
6170
9893
9924
0815
6785
76
1646
1366
347
5737
8187
5287
9797
7308
2509

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 14/12/2019

Nâng cao
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

91  ( 14 ngày )
55  ( 12 ngày )
73  ( 12 ngày )
20  ( 11 ngày )
36  ( 10 ngày )
44  ( 9 ngày )
34  ( 7 ngày )
39  ( 7 ngày )
74  ( 7 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

91  ( 14 ngày )
55  ( 12 ngày )
73  ( 12 ngày )
20  ( 11 ngày )
36  ( 10 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:

87 ( 4 Ngày ) ( 5 lần )
31 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
68 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
71 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
92 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
97 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
10 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
15 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
22 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
30 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47 ( 2 Ngày ) ( 4 lần )
54 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

31 ( 4 Lần ) Tăng 1
47 ( 4 Lần ) Tăng 2
80 ( 4 Lần ) Tăng 1
87 ( 4 Lần ) Tăng 1
92 ( 4 Lần ) Tăng 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

86 ( 7 Lần ) Giảm 1
08 ( 6 Lần ) Tăng 1
27 ( 6 Lần ) Giảm 2
87 ( 6 Lần ) Tăng 1
97 ( 6 Lần ) Không tăng

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
17 Lần 1
0 17 Lần 4
14 Lần 0
1 13 Lần 3
11 Lần 2
2 16 Lần 2
12 Lần 1
3 10 Lần 1
13 Lần 4
4 12 Lần 2
11 Lần 4
5 12 Lần 4
12 Lần 0
6 14 Lần 2
14 Lần 1
7 27 Lần 5
22 Lần 1
8 14 Lần 1
18 Lần 6
9 9 Lần 2
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL