XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 80 | 06 | 94 |
| 200N | 394 | 442 | 249 |
| 400N | 2729 0655 0177 | 9944 6291 6820 | 8114 6962 9327 |
| 1TR | 6624 | 8074 | 3097 |
| 3TR | 68959 36661 44108 97089 27187 44188 31673 | 43181 24576 37385 99808 90067 72708 34931 | 79147 77030 23049 85806 33302 56082 09563 |
| 10TR | 94655 89555 | 61561 75310 | 67695 57816 |
| 15TR | 46385 | 01647 | 02087 |
| 30TR | 28567 | 27004 | 77931 |
| 1TỶ | 784140 | 648581 | 881533 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 4140 | 6661 | 1673 | 394 6624 | 0655 4655 9555 6385 | 0177 7187 8567 | 4108 4188 | 2729 8959 7089 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6820 5310 | 6291 3181 4931 1561 8581 | 442 | 9944 8074 7004 | 7385 | 06 4576 | 0067 1647 | 9808 2708 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7030 | 7931 | 6962 3302 6082 | 9563 1533 | 94 8114 | 7695 | 5806 7816 | 9327 3097 9147 2087 | 249 3049 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 22/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
69 ( 7 ngày )
86 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
19 ( 5 ngày )
57 ( 5 ngày )
65 ( 5 ngày )
68 ( 5 ngày )
05 ( 4 ngày )
11 ( 4 ngày )
13 ( 4 ngày )
71 ( 4 ngày )
90 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
10 ( 15 ngày )
69 ( 15 ngày )
16 ( 12 ngày )
86 ( 12 ngày )
98 ( 12 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
62
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
30
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
55
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 55 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 36 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 88 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 88 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 55 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 85 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 08 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 27 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 36 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 48 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 1 |
0 | 11 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
1 | 13 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 4 |
2 | 20 Lần | 1 |
||
| 21 Lần | 1 |
3 | 13 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 3 |
4 | 15 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 5 |
5 | 14 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 1 |
6 | 15 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 2 |
7 | 15 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 5 |
8 | 15 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 1 |
9 | 13 Lần | 0 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 22/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/03/2026

Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Thống kê XSMB 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/03/2026

Thống kê XSMT 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/03/2026

Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung






Tăng 3
Giảm 1
Không tăng
Tăng 1
Không tăng




