In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung

Xổ số Miền Trung hôm nay: 09/02/2026 đã kết thúc!..
XỔ SỐ Miền Trung
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ hai Phú YênHuế
PYTTH
100N
53
90
200N
215
257
400N
9541
0756
2048
3009
0230
4236
1TR
6681
7611
3TR
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
10TR
42298
46162
66237
60231
15TR
17310
21122
30TR
11117
88269
1TỶ
256954
519579

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung

Phú Yên
0
115 15 10 17
224 23
337
441 48 43
553 56 54
662
7
881 85
990 98
Huế
009
111 19
229 22
330 36 37 31
4
557
669 65 69
779
882 85
990 96

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Phú Yên

0123456789
0290
7310
9541
6681
6162
53
3343
0923
5624
6954
215
5985
6215
0756
2537
1117
2048
2298

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Huế

0123456789
90
0230
7611
0231
9782
1122
8885
3565
4236
2596
257
6237
3009
6019
7129
6669
8269
9579

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 09/02/2026

Nâng cao
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

16  ( 9 ngày )
68  ( 8 ngày )
84  ( 8 ngày )
13  ( 7 ngày )
14  ( 7 ngày )
42  ( 7 ngày )
38  ( 6 ngày )
51  ( 6 ngày )
03  ( 5 ngày )
05  ( 5 ngày )
83  ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

42  ( 13 ngày )
58  ( 13 ngày )
68  ( 13 ngày )
83  ( 13 ngày )
50  ( 12 ngày )
84  ( 12 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:

43 ( 4 Ngày ) ( 4 lần )
79 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
81 ( 3 Ngày ) ( 5 lần )
90 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
09 ( 2 Ngày ) ( 4 lần )
10 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
15 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
17 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37 ( 2 Ngày ) ( 4 lần )
41 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
62 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
65 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

81 ( 5 Lần ) Tăng 1
09 ( 4 Lần ) Tăng 1
37 ( 4 Lần ) Tăng 2
90 ( 4 Lần ) Tăng 2
07 ( 3 Lần ) Giảm 1
11 ( 3 Lần ) Giảm 1
15 ( 3 Lần ) Tăng 2
43 ( 3 Lần ) Không tăng
49 ( 3 Lần ) Không tăng
57 ( 3 Lần ) Không tăng
61 ( 3 Lần ) Không tăng
62 ( 3 Lần ) Không tăng
65 ( 3 Lần ) Không tăng
69 ( 3 Lần ) Tăng 1
71 ( 3 Lần ) Không tăng
74 ( 3 Lần ) Giảm 1
79 ( 3 Lần ) Tăng 1
89 ( 3 Lần ) Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

11 ( 7 Lần ) Tăng 1
69 ( 7 Lần ) Tăng 2
81 ( 7 Lần ) Tăng 1
10 ( 6 Lần ) Tăng 1
12 ( 6 Lần ) Giảm 2
37 ( 6 Lần ) Tăng 1
57 ( 6 Lần ) Tăng 1
59 ( 6 Lần ) Không tăng
74 ( 6 Lần ) Không tăng
89 ( 6 Lần ) Không tăng
95 ( 6 Lần ) Không tăng

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
12 Lần 3
0 12 Lần 1
16 Lần 1
1 20 Lần 0
13 Lần 2
2 14 Lần 2
14 Lần 1
3 10 Lần 1
13 Lần 1
4 13 Lần 1
12 Lần 2
5 16 Lần 2
17 Lần 2
6 9 Lần 2
16 Lần 0
7 17 Lần 1
17 Lần 2
8 8 Lần 1
14 Lần 2
9 25 Lần 1

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL