In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung

Xổ số Miền Trung hôm nay: 22/03/2026 đã kết thúc!..
XỔ SỐ Miền Trung
Tải app Xổ Số Minh Chính
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaHuế
KTKHTTH
100N
80
06
94
200N
394
442
249
400N
2729
0655
0177
9944
6291
6820
8114
6962
9327
1TR
6624
8074
3097
3TR
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
10TR
94655
89555
61561
75310
67695
57816
15TR
46385
01647
02087
30TR
28567
27004
77931
1TỶ
784140
648581
881533

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung

Kon Tum
008
1
229 24
3
440
555 59 55 55
661 67
777 73
880 89 87 88 85
994
Khánh Hòa
006 08 08 04
110
220
331
442 44 47
5
667 61
774 76
881 85 81
991
Huế
006 02
114 16
227
330 31 33
449 47 49
5
662 63
7
882 87
994 97 95

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum

0123456789
80
4140
6661
1673
394
6624
0655
4655
9555
6385
0177
7187
8567
4108
4188
2729
8959
7089

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa

0123456789
6820
5310
6291
3181
4931
1561
8581
442
9944
8074
7004
7385
06
4576
0067
1647
9808
2708

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Huế

0123456789
7030
7931
6962
3302
6082
9563
1533
94
8114
7695
5806
7816
9327
3097
9147
2087
249
3049

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 22/03/2026

Nâng cao
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

69  ( 7 ngày )
86  ( 7 ngày )
03  ( 6 ngày )
19  ( 5 ngày )
57  ( 5 ngày )
65  ( 5 ngày )
68  ( 5 ngày )
05  ( 4 ngày )
11  ( 4 ngày )
13  ( 4 ngày )
71  ( 4 ngày )
90  ( 4 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

10  ( 15 ngày )
69  ( 15 ngày )
16  ( 12 ngày )
86  ( 12 ngày )
98  ( 12 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:

62 ( 4 Ngày ) ( 4 lần )
30 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
55 ( 3 Ngày ) ( 6 lần )
08 ( 2 Ngày ) ( 4 lần )
16 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
49 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
59 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
67 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
74 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88 ( 2 Ngày ) ( 4 lần )
89 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

55 ( 6 Lần ) Tăng 3
08 ( 4 Lần ) Tăng 3
30 ( 4 Lần ) Tăng 1
36 ( 4 Lần ) Giảm 1
72 ( 4 Lần ) Không tăng
88 ( 4 Lần ) Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

88 ( 8 Lần ) Tăng 1
55 ( 7 Lần ) Tăng 3
85 ( 7 Lần ) Tăng 2
08 ( 6 Lần ) Tăng 3
27 ( 6 Lần ) Không tăng
36 ( 6 Lần ) Giảm 2
48 ( 6 Lần ) Không tăng
93 ( 6 Lần ) Không tăng

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
16 Lần 1
0 11 Lần 1
9 Lần 1
1 13 Lần 2
11 Lần 4
2 20 Lần 1
21 Lần 1
3 13 Lần 2
17 Lần 3
4 15 Lần 0
12 Lần 5
5 14 Lần 4
13 Lần 1
6 15 Lần 4
13 Lần 2
7 15 Lần 3
16 Lần 5
8 15 Lần 3
16 Lần 1
9 13 Lần 0

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL