XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
||
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 21 | 85 |
| 200N | 038 | 578 |
| 400N | 8848 5140 5947 | 6597 8802 9435 |
| 1TR | 6072 | 2937 |
| 3TR | 68845 34773 52002 06083 68579 26196 28191 | 06472 88012 26720 68748 02550 61911 01131 |
| 10TR | 46941 70159 | 16079 72434 |
| 15TR | 61571 | 62629 |
| 30TR | 74446 | 35184 |
| 1TỶ | 669069 | 102504 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5140 | 21 8191 6941 1571 | 6072 2002 | 4773 6083 | 8845 | 6196 4446 | 5947 | 038 8848 | 8579 0159 9069 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6720 2550 | 1911 1131 | 8802 6472 8012 | 2434 5184 2504 | 85 9435 | 6597 2937 | 578 8748 | 6079 2629 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 06/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
15 ( 14 ngày )
70 ( 11 ngày )
66 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
64 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
05 ( 6 ngày )
22 ( 6 ngày )
36 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
36 ( 18 ngày )
15 ( 16 ngày )
11 ( 14 ngày )
70 ( 14 ngày )
05 ( 13 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
29
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
59
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 29 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 02 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 38 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 41 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 59 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 79 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 86 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 29 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 97 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 53 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 79 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 93 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 94 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 5 |
0 | 9 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 2 |
1 | 11 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 1 |
2 | 13 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 2 |
3 | 10 Lần | 2 |
||
| 19 Lần | 0 |
4 | 8 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 2 |
5 | 10 Lần | 5 |
||
| 4 Lần | 3 |
6 | 8 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 0 |
7 | 6 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 6 |
8 | 12 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 3 |
9 | 21 Lần | 0 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung






Tăng 1
Không tăng
Giảm 1
Tăng 1
Không tăng




