In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Đại Tài
Số ĐT: 01219 033 998
425 Phạm Văn Chiêu, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Thần Tài 79
Số ĐT: 0904 285 934
694 Lê Đức Thọ P.15, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Lê Thanh
Số ĐT: 0903 309 742
04 Phạm Viết Chánh, P.19,Q. Bình Thạnh, TP. HCM
ĐLVS: Phúc Lộc Thọ
Số ĐT: 0908 828 551
297 Phan Huy Ích, P.14, Q.Gò Vấp
Vé Số Cào

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung

Còn 13:53:31 nữa đến xổ số Miền Trung
XỔ SỐ Miền Trung
www.doisotrung.com.vn
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
04
48
25
200N
403
718
166
400N
7664
6033
3270
7495
1142
4788
5371
9195
2880
1TR
0907
3103
7488
3TR
38412
35217
77334
87574
21192
04894
64234
93777
96123
04983
88322
99988
12207
39360
20460
79132
14465
71387
90790
02692
02354
10TR
59721
83707
14211
05673
88737
86781
15TR
36492
66324
30126
30TR
25670
53511
48928
1TỶ
968948
607397
081633

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung

Bình Định
004 03 07 07
112 17
221
333 34 34
448
5
664
770 74 70
8
992 94 92
Quảng Trị
003 07
118 11 11
223 22 24
3
448 42
5
660
777 73
888 83 88
995 97
Quảng Bình
0
1
225 26 28
332 37 33
4
554
666 60 65
771
880 88 87 81
995 90 92

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định

0123456789
3270
5670
9721
8412
1192
6492
403
6033
04
7664
7334
7574
4894
4234
0907
5217
3707
8948

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị

0123456789
9360
4211
3511
1142
8322
3103
6123
4983
5673
6324
7495
3777
2207
7397
48
718
4788
9988

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình

0123456789
2880
0460
0790
5371
6781
9132
2692
1633
2354
25
9195
4465
166
0126
1387
8737
7488
8928

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 21/02/2019

Nâng cao
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

14  ( 11 ngày )
05  ( 10 ngày )
44  ( 10 ngày )
67  ( 9 ngày )
06  ( 8 ngày )
29  ( 8 ngày )
72  ( 8 ngày )
35  ( 7 ngày )
61  ( 7 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

14  ( 11 ngày )
05  ( 10 ngày )
25  ( 10 ngày )
44  ( 10 ngày )
56  ( 9 ngày )
67  ( 9 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:

03 ( 8 Ngày ) ( 11 lần )
17 ( 4 Ngày ) ( 5 lần )
37 ( 4 Ngày ) ( 4 lần )
18 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
04 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
54 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
65 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
73 ( 2 Ngày ) ( 4 lần )
74 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
81 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

03 ( 4 Lần ) Không tăng
07 ( 4 Lần ) Tăng 3
18 ( 4 Lần ) Tăng 1
73 ( 4 Lần ) Tăng 1
97 ( 4 Lần ) Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

03 ( 10 Lần ) Tăng 1
92 ( 7 Lần ) Tăng 2
95 ( 7 Lần ) Tăng 2
17 ( 6 Lần ) Tăng 1
81 ( 6 Lần ) Tăng 1
97 ( 6 Lần ) Giảm 1

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
13 Lần 1
0 9 Lần 5
12 Lần 0
1 11 Lần 2
10 Lần 4
2 12 Lần 1
12 Lần 1
3 16 Lần 1
12 Lần 2
4 16 Lần 4
12 Lần 1
5 10 Lần 1
11 Lần 1
6 8 Lần 1
18 Lần 3
7 20 Lần 3
12 Lần 4
8 15 Lần 5
14 Lần 3
9 9 Lần 3
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL