XỔ SỐ KIẾN THIẾT Kiên Giang
Xổ số Kiên Giang mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 19/04/2026
XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 4K2 |
| 100N | 46 |
| 200N | 668 |
| 400N | 1575 6777 3518 |
| 1TR | 1704 |
| 3TR | 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 |
| 10TR | 02532 50793 |
| 15TR | 69043 |
| 30TR | 55795 |
| 2TỶ | 487766 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 12/04/26
| 0 | 03 07 04 | 5 | 58 |
| 1 | 18 | 6 | 66 69 68 |
| 2 | 7 | 75 75 77 | |
| 3 | 32 | 8 | |
| 4 | 43 44 46 | 9 | 95 93 95 |
Kiên Giang - 12/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2532 | 5403 0793 9043 | 1704 9744 | 1575 9575 6195 5795 | 46 7766 | 6777 1407 | 668 3518 0558 | 5269 |
Thống kê Xổ Số Kiên Giang - Xổ số Miền Nam đến Ngày 12/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
18 3 Ngày - 3 lần
32 3 Ngày - 3 lần
66 3 Ngày - 3 lần
77 3 Ngày - 3 lần
03 2 Ngày - 2 lần
04 2 Ngày - 2 lần
07 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
44 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
68 2 Ngày - 2 lần
69 2 Ngày - 2 lần
75 2 Ngày - 4 lần
93 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
87
25 lần
42
17 lần
16
16 lần
17
16 lần
41
16 lần
84
16 lần
38
15 lần
34
14 lần
51
14 lần
29
13 lần
14
12 lần
24
12 lần
31
12 lần
23
11 lần
26
11 lần
67
11 lần
81
11 lần
08
9 lần
19
9 lần
97
9 lần
36
8 lần
47
8 lần
55
8 lần
65
8 lần
82
8 lần
02
7 lần
33
7 lần
40
7 lần
45
7 lần
61
7 lần
85
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 53 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 3 Lần | Giảm
2 |
|
| 18 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 58 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 75 | 3 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 15 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 53 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 06 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 89 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 96 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 11 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 44 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 06 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 9 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Kiên Giang TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần |
4 |
0 | 10 Lần | 0
|
||
| 13 Lần |
4 |
1 | 6 Lần |
3 |
||
| 5 Lần |
1 |
2 | 8 Lần | 0
|
||
| 6 Lần |
1 |
3 | 13 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
3 |
4 | 8 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
4 |
5 | 10 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
5 |
6 | 10 Lần |
2 |
||
| 13 Lần |
2 |
7 | 5 Lần |
1 |
||
| 5 Lần | 0
|
8 | 13 Lần |
4 |
||
| 13 Lần |
4 |
9 | 7 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/04/2026

Thống kê XSMB 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/04/2026

Thống kê XSMT 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/04/2026

Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Giảm
2
Tăng
1 



