XỔ SỐ KIẾN THIẾT Kiên Giang
Xổ số Kiên Giang mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 26/04/2026
XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 4K3 |
| 100N | 22 |
| 200N | 984 |
| 400N | 5011 0861 5855 |
| 1TR | 3821 |
| 3TR | 78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712 |
| 10TR | 15001 84619 |
| 15TR | 36588 |
| 30TR | 65347 |
| 2TỶ | 220127 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 19/04/26
| 0 | 01 | 5 | 58 55 |
| 1 | 19 17 12 11 | 6 | 69 61 |
| 2 | 27 21 22 | 7 | 79 |
| 3 | 35 | 8 | 88 84 |
| 4 | 47 | 9 | 95 |
Kiên Giang - 19/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5011 0861 3821 5001 | 22 9712 | 984 | 5855 9935 8695 | 8817 5347 0127 | 7658 6588 | 8479 8369 4619 |
Thống kê Xổ Số Kiên Giang - Xổ số Miền Nam đến Ngày 19/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
58 3 Ngày - 3 lần
69 3 Ngày - 3 lần
95 3 Ngày - 4 lần
01 2 Ngày - 2 lần
11 2 Ngày - 2 lần
12 2 Ngày - 2 lần
17 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
22 2 Ngày - 2 lần
27 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần
61 2 Ngày - 2 lần
79 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
87
26 lần
42
18 lần
16
17 lần
41
17 lần
38
16 lần
34
15 lần
51
15 lần
29
14 lần
14
13 lần
24
13 lần
31
13 lần
23
12 lần
26
12 lần
67
12 lần
81
12 lần
08
10 lần
97
10 lần
36
9 lần
65
9 lần
82
9 lần
02
8 lần
33
8 lần
40
8 lần
45
8 lần
85
8 lần
00
7 lần
25
7 lần
54
7 lần
62
7 lần
89
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 18 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 58 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 12 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 15 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 06 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 5 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 89 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 11 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 46 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 18 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 53 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 79 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 88 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Kiên Giang TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 7 Lần | 0
|
0 | 8 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
5 |
1 | 7 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
3 |
2 | 8 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
3 |
3 | 9 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
4 | 7 Lần | 0
|
||
| 12 Lần |
4 |
5 | 14 Lần |
6 |
||
| 8 Lần |
1 |
6 | 8 Lần | 0
|
||
| 13 Lần |
3 |
7 | 11 Lần |
7 |
||
| 5 Lần | 0
|
8 | 11 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
2 |
9 | 7 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Giảm
1
Tăng
1 



