Thống kê Power 6/55 khác
Thống kê Jackpot Power 6/55
Thống kê Power 6/55 từ ngày 07/10/2025 đến ngày 07/01/2026
| Ngày | Kết Quả | Jackpot | Jackpot 2 |
|---|---|---|---|
| 06/01/2026 |
222829303447
20
|
176,547,951,300 | 9,586,275,550 |
| 03/01/2026 |
101617233336
42
|
164,499,610,350 | 8,247,571,000 |
| 01/01/2026 |
051629333942
54
|
153,894,010,350 | 7,069,171,000 |
| 30/12/2025 |
113035414855
38
|
144,058,214,100 | 5,976,304,750 |
| 27/12/2025 |
162130373940
13
|
133,260,892,500 | 4,776,602,350 |
| 25/12/2025 |
040632374048
38
|
123,854,457,900 | 3,731,442,950 |
| 23/12/2025 |
021016253238
03
|
117,271,471,350 | 4,177,330,300 |
| 20/12/2025 |
223233354041
23
|
115,627,287,900 | 3,994,643,250 |
| 18/12/2025 |
121429303955
50
|
110,723,398,050 | 3,449,766,600 |
| 16/12/2025 |
073637385255
46
|
106,675,498,650 | 3,870,275,450 |
| 13/12/2025 |
050812182038
52
|
101,125,122,150 | 3,253,566,950 |
| 11/12/2025 |
091321454855
38
|
98,843,019,600 | 4,619,585,500 |
| 09/12/2025 |
142126273143
42
|
94,702,633,950 | 4,159,542,650 |
| 06/12/2025 |
122634375052
15
|
91,214,740,200 | 3,771,998,900 |
| 04/12/2025 |
102932334453
14
|
87,887,521,200 | 3,402,307,900 |
| 02/12/2025 |
162024365154
10
|
84,266,750,100 | 4,695,950,200 |
| 29/11/2025 |
042024274048
09
|
80,418,746,100 | 4,268,394,200 |
| 27/11/2025 |
040510112835
38
|
76,934,411,400 | 3,881,245,900 |
| 25/11/2025 |
233132424648
04
|
74,915,017,950 | 3,656,868,850 |
| 22/11/2025 |
081019293446
14
|
71,484,993,300 | 3,275,755,000 |
| 20/11/2025 |
031219203142
13
|
69,003,198,300 | 3,587,633,800 |
| 18/11/2025 |
071218223049
05
|
66,647,263,800 | 3,325,863,300 |
| 15/11/2025 |
023033354254
45
|
63,714,494,100 | 3,995,551,950 |
| 13/11/2025 |
011530384043
13
|
60,698,802,000 | 3,660,475,050 |
| 11/11/2025 |
112028414754
31
|
57,859,966,200 | 3,345,048,850 |
| 08/11/2025 |
141619222744
18
|
54,754,526,550 | 3,725,477,650 |
| 06/11/2025 |
162029333649
06
|
52,441,587,750 | 3,468,484,450 |
| 04/11/2025 |
152729313643
38
|
50,350,993,050 | 3,236,196,150 |
| 01/11/2025 |
071128293133
08
|
48,225,227,700 | 3,492,904,850 |
| 30/10/2025 |
202335414755
37
|
46,373,178,900 | 3,287,121,650 |
| 28/10/2025 |
060810222554
09
|
43,789,084,050 | 3,255,619,250 |
| 25/10/2025 |
030511132427
45
|
41,488,510,800 | 4,095,809,200 |
| 23/10/2025 |
081021484950
40
|
39,936,636,300 | 3,923,378,700 |
| 21/10/2025 |
031112142240
41
|
37,705,495,800 | 3,675,474,200 |
| 18/10/2025 |
051619213843
50
|
36,097,198,950 | 3,496,774,550 |
| 16/10/2025 |
141524262745
36
|
34,989,782,700 | 3,373,728,300 |
| 14/10/2025 |
080916263755
12
|
33,287,273,850 | 3,184,560,650 |
| 11/10/2025 |
030726434446
25
|
31,626,228,000 | 3,564,418,400 |
| 09/10/2025 |
071121223942
40
|
36,773,066,100 | 3,383,726,400 |
| 07/10/2025 |
192235374345
29
|
35,025,141,900 | 3,189,512,600 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/01/2026

Thống kê XSMB 06/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/01/2026

Thống kê XSMT 06/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/01/2026

Thống kê XSMN 05/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/01/2026

Thống kê XSMB 05/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

Hội đồng XSKT miền Nam và Bộ Tài chính: Tiếp tục duy trì hoạt động xổ số theo mô hình, lịch quay số hiện nay cho đến khi có thông báo chính thức - Công văn số 20327/BTC-DCTC ngày 29/12/2025

“Lấy hên” từ hàng loạt vé trúng độc đắc xổ số miền Nam đầu năm 2026

Năm mới 2026: Lộ diện 14 tờ trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 1/1

Cuối năm chốt lộc, người đàn ông TP.HCM trúng 1 tỉ đồng từ tấm vé số cào

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








