XỔ SỐ KIẾN THIẾT Đồng Tháp
Xổ số Đồng Tháp mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 04/05/2026
XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: V17 |
| 100N | 91 |
| 200N | 760 |
| 400N | 6989 2808 1903 |
| 1TR | 3644 |
| 3TR | 43782 67449 91667 78198 97930 71500 39190 |
| 10TR | 06127 15687 |
| 15TR | 42933 |
| 30TR | 49884 |
| 2TỶ | 809522 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 27/04/26
| 0 | 00 08 03 | 5 | |
| 1 | 6 | 67 60 | |
| 2 | 22 27 | 7 | |
| 3 | 33 30 | 8 | 84 87 82 89 |
| 4 | 49 44 | 9 | 98 90 91 |
Đồng Tháp - 27/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
760 7930 1500 9190 | 91 | 3782 9522 | 1903 2933 | 3644 9884 | 1667 6127 5687 | 2808 8198 | 6989 7449 |
Thống kê Xổ Số Đồng Tháp - Xổ số Miền Nam đến Ngày 27/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
22 4 Ngày - 4 lần
84 4 Ngày - 4 lần
03 3 Ngày - 3 lần
08 3 Ngày - 4 lần
27 3 Ngày - 3 lần
60 3 Ngày - 3 lần
82 3 Ngày - 3 lần
90 3 Ngày - 3 lần
00 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
44 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần
67 2 Ngày - 2 lần
87 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
91 2 Ngày - 2 lần
98 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
63
16 lần
42
15 lần
28
14 lần
70
13 lần
04
12 lần
83
12 lần
10
11 lần
41
11 lần
64
11 lần
97
11 lần
34
10 lần
40
10 lần
59
10 lần
72
10 lần
37
9 lần
55
9 lần
71
9 lần
96
9 lần
25
8 lần
69
8 lần
75
8 lần
29
7 lần
45
7 lần
51
7 lần
57
7 lần
77
7 lần
94
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 01 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 00 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 22 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 80 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 01 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 22 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 00 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 24 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 58 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 88 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 93 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 52 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 80 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 92 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 07 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 84 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đồng Tháp TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 15 Lần |
2 |
0 | 13 Lần |
3 |
||
| 7 Lần | 0
|
1 | 8 Lần | 0
|
||
| 11 Lần |
4 |
2 | 8 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
2 |
3 | 9 Lần |
3 |
||
| 6 Lần |
2 |
4 | 8 Lần |
3 |
||
| 6 Lần |
1 |
5 | 6 Lần |
2 |
||
| 5 Lần |
2 |
6 | 7 Lần | 0
|
||
| 5 Lần |
1 |
7 | 6 Lần |
2 |
||
| 17 Lần |
5 |
8 | 15 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
3 |
9 | 10 Lần |
5 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Thống kê XSMT 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/04/2026

Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



