XỔ SỐ KIẾN THIẾT Đồng Tháp
Xổ số Đồng Tháp mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 02/02/2026
XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: V04 |
| 100N | 57 |
| 200N | 943 |
| 400N | 2462 9467 0605 |
| 1TR | 7290 |
| 3TR | 06204 23952 49076 11721 93900 00696 91792 |
| 10TR | 49892 56013 |
| 15TR | 31070 |
| 30TR | 55538 |
| 2TỶ | 180906 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 26/01/26
| 0 | 06 04 00 05 | 5 | 52 57 |
| 1 | 13 | 6 | 62 67 |
| 2 | 21 | 7 | 70 76 |
| 3 | 38 | 8 | |
| 4 | 43 | 9 | 92 96 92 90 |
Đồng Tháp - 26/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7290 3900 1070 | 1721 | 2462 3952 1792 9892 | 943 6013 | 6204 | 0605 | 9076 0696 0906 | 57 9467 | 5538 |
Thống kê Xổ Số Đồng Tháp - Xổ số Miền Nam đến Ngày 26/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
06 3 Ngày - 3 lần
70 3 Ngày - 3 lần
00 2 Ngày - 2 lần
04 2 Ngày - 2 lần
05 2 Ngày - 2 lần
13 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
67 2 Ngày - 2 lần
76 2 Ngày - 2 lần
90 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 4 lần
96 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
25
23 lần
49
20 lần
78
16 lần
15
15 lần
71
15 lần
03
13 lần
31
13 lần
61
13 lần
66
13 lần
27
12 lần
64
11 lần
88
11 lần
02
10 lần
17
10 lần
59
9 lần
74
9 lần
93
9 lần
24
8 lần
32
8 lần
53
7 lần
72
7 lần
75
7 lần
97
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 06 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 87 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 07 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 04 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 06 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 4 Lần | Giảm
2 |
|
| 11 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 92 | 14 Lần | Tăng
2 |
|
| 13 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 38 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 60 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 70 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 84 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 99 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đồng Tháp TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 12 Lần |
5 |
0 | 16 Lần |
5 |
||
| 4 Lần |
4 |
1 | 5 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
2 |
2 | 6 Lần |
3 |
||
| 9 Lần | 0
|
3 | 6 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
2 |
4 | 8 Lần | 0
|
||
| 12 Lần |
4 |
5 | 10 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
6 |
6 | 11 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
2 |
7 | 14 Lần |
4 |
||
| 11 Lần |
1 |
8 | 6 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
2 |
9 | 8 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/01/2026

Thống kê XSMB 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/01/2026

Thống kê XSMT 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/01/2026

Thống kê XSMN 27/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/01/2026

Thống kê XSMB 27/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/01/2026

Tin Nổi Bật
Trúng số kỷ lục 154 tờ xổ số miền Nam ngày 26-1, nhiều khách cùng đến nhận thưởng

Xổ số miền Nam ngày 26-1: Xác định thêm khách hàng trúng giải đặc biệt của hai đài

Xổ số miền Nam: Bốn anh em tại An Giang trúng 6 tỷ đồng, hoàn tất nhận thưởng trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

Xổ số miền Nam ngày 23-1: Ghi nhận hai giải đặc biệt của vé số trúng tại Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Không tăng
Tăng
1
Giảm
2 



