XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bình Định
Xổ số Bình Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 19/02/2026
XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 65 |
| 200N | 789 |
| 400N | 2007 2720 5690 |
| 1TR | 5809 |
| 3TR | 15839 29355 63331 68997 43690 51113 24740 |
| 10TR | 93992 01265 |
| 15TR | 26590 |
| 30TR | 13197 |
| 2TỶ | 099144 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 12/02/26
| 0 | 09 07 | 5 | 55 |
| 1 | 13 | 6 | 65 65 |
| 2 | 20 | 7 | |
| 3 | 39 31 | 8 | 89 |
| 4 | 44 40 | 9 | 97 90 92 97 90 90 |
Bình Định - 12/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2720 5690 3690 4740 6590 | 3331 | 3992 | 1113 | 9144 | 65 9355 1265 | 2007 8997 3197 | 789 5809 5839 |
Thống kê Xổ Số Bình Định - Xổ số Miền Trung đến Ngày 12/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
40 4 Ngày - 4 lần
44 3 Ngày - 3 lần
92 3 Ngày - 4 lần
97 3 Ngày - 5 lần
07 2 Ngày - 2 lần
09 2 Ngày - 2 lần
13 2 Ngày - 2 lần
20 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
39 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 4 lần
89 2 Ngày - 2 lần
90 2 Ngày - 6 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64
34 lần
35
20 lần
02
18 lần
54
17 lần
59
15 lần
82
15 lần
95
15 lần
53
14 lần
69
13 lần
23
12 lần
29
12 lần
61
12 lần
62
12 lần
30
11 lần
14
10 lần
58
10 lần
78
10 lần
10
9 lần
22
9 lần
26
8 lần
41
8 lần
79
8 lần
05
7 lần
15
7 lần
17
7 lần
56
7 lần
73
7 lần
75
7 lần
93
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 12 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 70 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 92 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 13 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 40 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 55 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 3 Lần | Tăng
3 |
|
| 97 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 12 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 70 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 92 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 65 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 12 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 97 | 11 Lần | Tăng
2 |
|
| 28 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 10 Lần | Tăng
3 |
|
| 24 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 44 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 58 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 70 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Định TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 6 Lần |
3 |
0 | 16 Lần |
5 |
||
| 10 Lần | 0
|
1 | 8 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
1 |
2 | 9 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
5 |
3 | 7 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
2 |
4 | 6 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
2 |
5 | 10 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
6 |
6 | 7 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
3 |
7 | 14 Lần |
7 |
||
| 10 Lần |
1 |
8 | 7 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
3 |
9 | 6 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Thống kê XSMT 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/02/2026

Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Giảm
1
Tăng
1 



