XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bình Định
Xổ số Bình Định mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 26/02/2026
XỔ SỐ Bình Định
|
|
| Thứ năm | Loại vé: |
| 100N | 20 |
| 200N | 425 |
| 400N | 6555 0083 1349 |
| 1TR | 9330 |
| 3TR | 96975 67022 01398 20720 65637 04078 12749 |
| 10TR | 58076 52000 |
| 15TR | 75334 |
| 30TR | 83195 |
| 2TỶ | 422139 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 19/02/26
| 0 | 00 | 5 | 55 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 22 20 25 20 | 7 | 76 75 78 |
| 3 | 39 34 37 30 | 8 | 83 |
| 4 | 49 49 | 9 | 95 98 |
Bình Định - 19/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 9330 0720 2000 | 7022 | 0083 | 5334 | 425 6555 6975 3195 | 8076 | 5637 | 1398 4078 | 1349 2749 2139 |
Thống kê Xổ Số Bình Định - Xổ số Miền Trung đến Ngày 19/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
20 3 Ngày - 5 lần
39 3 Ngày - 3 lần
55 3 Ngày - 3 lần
00 2 Ngày - 2 lần
22 2 Ngày - 2 lần
25 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 4 lần
75 2 Ngày - 2 lần
76 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
83 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 2 lần
98 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64
35 lần
35
21 lần
02
19 lần
54
18 lần
59
16 lần
82
16 lần
53
15 lần
69
14 lần
23
13 lần
29
13 lần
61
13 lần
62
13 lần
14
11 lần
58
11 lần
10
10 lần
26
9 lần
41
9 lần
79
9 lần
05
8 lần
15
8 lần
17
8 lần
56
8 lần
73
8 lần
93
8 lần
01
7 lần
04
7 lần
18
7 lần
24
7 lần
42
7 lần
68
7 lần
96
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 12 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 55 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 13 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 40 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 65 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 97 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 20 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 12 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 55 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 70 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 65 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 24 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 40 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 98 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Định TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 6 Lần |
2 |
0 | 17 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
2 |
1 | 9 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
7 |
2 | 11 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
3 |
3 | 5 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
1 |
4 | 7 Lần |
3 |
||
| 5 Lần | 0
|
5 | 11 Lần |
3 |
||
| 3 Lần |
3 |
6 | 6 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
5 |
7 | 9 Lần | 0
|
||
| 8 Lần | 0
|
8 | 6 Lần | 0
|
||
| 17 Lần |
5 |
9 | 9 Lần |
3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
2
Giảm
1 



