Sớ đầu đuôi Miền Bắc - Thứ Sáu
| Giải Bảy | Đặc Biệt | |
| Thứ sáu 26/12/2025 | Hải Phòng 45,90,17,28 | Hải Phòng 36 |
| Thứ sáu 19/12/2025 | Hải Phòng 28,27,54,56 | Hải Phòng 72 |
| Thứ sáu 12/12/2025 | Hải Phòng 93,44,58,76 | Hải Phòng 36 |
| Thứ sáu 05/12/2025 | Hải Phòng 31,20,49,17 | Hải Phòng 35 |
| Thứ sáu 28/11/2025 | Hải Phòng 50,40,91,93 | Hải Phòng 34 |
| Thứ sáu 21/11/2025 | Hải Phòng 42,15,54,84 | Hải Phòng 43 |
| Thứ sáu 14/11/2025 | Hải Phòng 61,87,48,95 | Hải Phòng 20 |
| Thứ sáu 07/11/2025 | Hải Phòng 22,58,78,81 | Hải Phòng 14 |
| Thứ sáu 31/10/2025 | Hải Phòng 14,80,87,13 | Hải Phòng 01 |
| Thứ sáu 24/10/2025 | Hải Phòng 40,27,85,82 | Hải Phòng 64 |
| Thứ sáu 17/10/2025 | Hải Phòng 44,83,48,63 | Hải Phòng 79 |
| Thứ sáu 10/10/2025 | Hải Phòng 41,71,90,42 | Hải Phòng 40 |
| Thứ sáu 03/10/2025 | Hải Phòng 68,48,77,56 | Hải Phòng 09 |
| Thứ sáu 26/09/2025 | Hải Phòng 62,87,95,18 | Hải Phòng 23 |
| Thứ sáu 19/09/2025 | Hải Phòng 13,56,22,45 | Hải Phòng 46 |
| Thứ sáu 12/09/2025 | Hải Phòng 83,05,23,01 | Hải Phòng 86 |
| Thứ sáu 05/09/2025 | Hải Phòng 25,18,66,06 | Hải Phòng 78 |
| Thứ sáu 29/08/2025 | Hải Phòng 08,74,27,22 | Hải Phòng 12 |
| Thứ sáu 22/08/2025 | Hải Phòng 67,13,62,78 | Hải Phòng 34 |
| Thứ sáu 15/08/2025 | Hải Phòng 84,74,31,03 | Hải Phòng 77 |
| Thứ sáu 08/08/2025 | Hải Phòng 44,16,94,99 | Hải Phòng 49 |
| Thứ sáu 01/08/2025 | Hải Phòng 92,30,60,98 | Hải Phòng 02 |
| Thứ sáu 25/07/2025 | Hải Phòng 53,68,11,42 | Hải Phòng 76 |
| Thứ sáu 18/07/2025 | Hải Phòng 28,67,12,27 | Hải Phòng 00 |
| Thứ sáu 11/07/2025 | Hải Phòng 41,43,42,64 | Hải Phòng 11 |
| Thứ sáu 04/07/2025 | Hải Phòng 77,45,67,00 | Hải Phòng 15 |
| Thứ sáu 27/06/2025 | Hải Phòng 14,97,11,50 | Hải Phòng 62 |
| Thứ sáu 20/06/2025 | Hải Phòng 98,68,32,07 | Hải Phòng 06 |
| Thứ sáu 13/06/2025 | Hải Phòng 98,68,52,54 | Hải Phòng 02 |
| Thứ sáu 06/06/2025 | Hải Phòng 20,41,76,19 | Hải Phòng 92 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/01/2026

Thống kê XSMB 01/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/01/2026

Thống kê XSMT 01/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/01/2026

Thống kê XSMN 31/12/2025 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/12/2025

Thống kê XSMB 31/12/2025 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/12/2025

Tin Nổi Bật
Cuối năm chốt lộc, người đàn ông TP.HCM trúng 1 tỉ đồng từ tấm vé số cào

Dãy số đẹp trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 31 tháng 12 khiến dân mạng xôn xao

Xổ số miền Nam: 5 người ở Tây Ninh đi đám giỗ bất ngờ trúng độc đắc 10 tỷ đồng
.jpg)
Cuối năm được tặng vé số, đại lý miền Tây bất ngờ trúng độc đắc xổ số miền Nam
.jpg)
Khách trúng độc đắc 24 tỉ đồng xổ số miền Nam, đại lý chuyển khoản ngay sau kỳ quay
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








