Sớ đầu đuôi Miền Bắc - Thứ Sáu
| Giải Bảy | Đặc Biệt | |
| Thứ sáu 13/02/2026 | Hải Phòng 73,09,10,01 | Hải Phòng 77 |
| Thứ sáu 06/02/2026 | Hải Phòng 05,61,18,50 | Hải Phòng 33 |
| Thứ sáu 30/01/2026 | Hải Phòng 03,82,85,81 | Hải Phòng 45 |
| Thứ sáu 23/01/2026 | Hải Phòng 77,19,86,10 | Hải Phòng 22 |
| Thứ sáu 16/01/2026 | Hải Phòng 94,79,33,40 | Hải Phòng 28 |
| Thứ sáu 09/01/2026 | Hải Phòng 47,87,52,46 | Hải Phòng 23 |
| Thứ sáu 02/01/2026 | Hải Phòng 29,24,38,22 | Hải Phòng 48 |
| Thứ sáu 26/12/2025 | Hải Phòng 45,90,17,28 | Hải Phòng 36 |
| Thứ sáu 19/12/2025 | Hải Phòng 28,27,54,56 | Hải Phòng 72 |
| Thứ sáu 12/12/2025 | Hải Phòng 93,44,58,76 | Hải Phòng 36 |
| Thứ sáu 05/12/2025 | Hải Phòng 31,20,49,17 | Hải Phòng 35 |
| Thứ sáu 28/11/2025 | Hải Phòng 50,40,91,93 | Hải Phòng 34 |
| Thứ sáu 21/11/2025 | Hải Phòng 42,15,54,84 | Hải Phòng 43 |
| Thứ sáu 14/11/2025 | Hải Phòng 61,87,48,95 | Hải Phòng 20 |
| Thứ sáu 07/11/2025 | Hải Phòng 22,58,78,81 | Hải Phòng 14 |
| Thứ sáu 31/10/2025 | Hải Phòng 14,80,87,13 | Hải Phòng 01 |
| Thứ sáu 24/10/2025 | Hải Phòng 40,27,85,82 | Hải Phòng 64 |
| Thứ sáu 17/10/2025 | Hải Phòng 44,83,48,63 | Hải Phòng 79 |
| Thứ sáu 10/10/2025 | Hải Phòng 41,71,90,42 | Hải Phòng 40 |
| Thứ sáu 03/10/2025 | Hải Phòng 68,48,77,56 | Hải Phòng 09 |
| Thứ sáu 26/09/2025 | Hải Phòng 62,87,95,18 | Hải Phòng 23 |
| Thứ sáu 19/09/2025 | Hải Phòng 13,56,22,45 | Hải Phòng 46 |
| Thứ sáu 12/09/2025 | Hải Phòng 83,05,23,01 | Hải Phòng 86 |
| Thứ sáu 05/09/2025 | Hải Phòng 25,18,66,06 | Hải Phòng 78 |
| Thứ sáu 29/08/2025 | Hải Phòng 08,74,27,22 | Hải Phòng 12 |
| Thứ sáu 22/08/2025 | Hải Phòng 67,13,62,78 | Hải Phòng 34 |
| Thứ sáu 15/08/2025 | Hải Phòng 84,74,31,03 | Hải Phòng 77 |
| Thứ sáu 08/08/2025 | Hải Phòng 44,16,94,99 | Hải Phòng 49 |
| Thứ sáu 01/08/2025 | Hải Phòng 92,30,60,98 | Hải Phòng 02 |
| Thứ sáu 25/07/2025 | Hải Phòng 53,68,11,42 | Hải Phòng 76 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









