XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bình Dương
XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 03K13 |
| 100N | 61 |
| 200N | 069 |
| 400N | 6625 7015 3838 |
| 1TR | 7294 |
| 3TR | 34419 38336 99508 13994 23645 76878 05166 |
| 10TR | 56403 08175 |
| 15TR | 45341 |
| 30TR | 09547 |
| 2TỶ | 368571 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 27/03/26
| 0 | 03 08 | 5 | |
| 1 | 19 15 | 6 | 66 69 61 |
| 2 | 25 | 7 | 71 75 78 |
| 3 | 36 38 | 8 | |
| 4 | 47 41 45 | 9 | 94 94 |
Bình Dương - 27/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
61 5341 8571 | 6403 | 7294 3994 | 6625 7015 3645 8175 | 8336 5166 | 9547 | 3838 9508 6878 | 069 4419 |
Thống kê Xổ Số Bình Dương - Xổ số Miền Nam đến Ngày 27/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
61 3 Ngày - 3 lần
69 3 Ngày - 3 lần
75 3 Ngày - 3 lần
03 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 2 lần
15 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
25 2 Ngày - 2 lần
36 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 2 lần
41 2 Ngày - 2 lần
45 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
66 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
76
17 lần
00
16 lần
07
16 lần
24
16 lần
77
15 lần
87
15 lần
52
14 lần
79
13 lần
30
11 lần
33
11 lần
46
11 lần
17
10 lần
55
10 lần
93
10 lần
01
8 lần
20
8 lần
44
8 lần
59
8 lần
64
8 lần
81
8 lần
18
7 lần
37
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 29 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 13 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 94 | 3 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 29 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 09 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 78 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 50 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 11 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 32 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 12 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 23 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 43 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 74 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Dương TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần |
3 |
0 | 8 Lần |
1 |
||
| 8 Lần | 0
|
1 | 10 Lần |
2 |
||
| 14 Lần |
1 |
2 | 10 Lần | 0
|
||
| 6 Lần |
2 |
3 | 9 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
2 |
4 | 8 Lần |
4 |
||
| 7 Lần | 0
|
5 | 10 Lần |
5 |
||
| 10 Lần |
3 |
6 | 8 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
5 |
7 | 6 Lần |
1 |
||
| 7 Lần | 0
|
8 | 9 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
2 |
9 | 12 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2026

Thống kê XSMB 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/04/2026

Thống kê XSMT 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/04/2026

Thống kê XSMN 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/04/2026

Thống kê XSMB 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/04/2026

Tin Nổi Bật
Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

Trúng 4 tỉ, vợ chồng Cà Mau che kín mặt đi nhận thưởng

XSMN 28-3: Nhiều người TP.HCM, An Giang trúng độc đắc

Mua vé sát giờ xổ, 2 người TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Giảm
1
Không tăng
Tăng
1 



