In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bình Dương

Xổ số Bình Dương mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/02/2018
XỔ SỐ Bình Dương
Thứ sáu Loại vé: 02KS07
100N
95
200N
832
400N
2440
1481
9000
1TR
7384
3TR
50495
98030
74813
69795
02290
82972
75246
10TR
01881
98800
15TR
84314
30TR
45290
2TỶ
343744

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 16/02/18

000 00 5
114 13 6
2772
330 32 881 84 81
444 46 40 990 95 95 90 95

Bình Dương - 16/02/18

0123456789
2440
9000
8030
2290
8800
5290
1481
1881
832
2972
4813
7384
4314
3744
95
0495
9795
5246

Thống kê Xổ Số Bình Dương - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/02/2018

Các cặp số ra liên tiếp :

72 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

17     18 lần
61     17 lần
24     16 lần
35     16 lần
71     15 lần
43     13 lần
96     13 lần
67     12 lần
69     12 lần
33     11 lần
22     10 lần
53     10 lần
68     10 lần
74     10 lần
94     10 lần
10     9 lần
70     9 lần
08     8 lần
79     8 lần
88     8 lần
92     8 lần
19     7 lần
20     7 lần
21     7 lần
49     7 lần
87     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

64 5 Lần Không tăng
00 3 Lần Tăng 2
12 3 Lần Giảm 1
18 3 Lần Không tăng
48 3 Lần Không tăng
81 3 Lần Tăng 2
90 3 Lần Tăng 1
95 3 Lần Tăng 3

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

90 6 Lần Tăng 2
64 5 Lần Không tăng
12 4 Lần Giảm 1
26 4 Lần Không tăng
38 4 Lần Giảm 1
44 4 Lần Tăng 1
85 4 Lần Không tăng
95 4 Lần Tăng 3

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

48 12 Lần Không tăng
53 12 Lần Không tăng
40 11 Lần Tăng 1
01 10 Lần Giảm 1
18 10 Lần Giảm 1
15 9 Lần Không tăng
38 9 Lần Không tăng
44 9 Lần Tăng 1
50 9 Lần Không tăng
82 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Dương TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 3
0 12 Lần 7
9 Lần 0
1 7 Lần 4
8 Lần 0
2 14 Lần 3
9 Lần 4
3 8 Lần 2
12 Lần 3
4 10 Lần 0
6 Lần 0
5 10 Lần 3
10 Lần 0
6 9 Lần 3
8 Lần 2
7 6 Lần 1
8 Lần 0
8 9 Lần 4
10 Lần 6
9 5 Lần 1

Xem Trực Tiếp Xổ Số Vietlott - KếtQuảĐiệnToán.com

Xổ số tự chọn Mega 6/45 - Kết Quả Điện Toán Xổ số tự chọn Max 4D - Kết Quả Điện Toán
(Thứ 4, 6, CN) (Thứ 3, 5, 7)
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL