In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bến Tre

Xổ số Bến Tre mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 28/01/2020
XỔ SỐ Bến Tre
Thứ ba Loại vé: K03T01
100N
73
200N
073
400N
3408
7302
5553
1TR
8248
3TR
03658
05508
26923
71769
88597
19881
21101
10TR
08484
96366
15TR
54374
30TR
40605
2TỶ
765500

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 21/01/20

000 05 08 01 08 02 558 53
1666 69
223 774 73 73
3884 81
448 997

Bến Tre - 21/01/20

0123456789
5500
9881
1101
7302
73
073
5553
6923
8484
4374
0605
6366
8597
3408
8248
3658
5508
1769

Thống kê Xổ Số Bến Tre - Xổ số Miền Nam đến Ngày 21/01/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

23 2 Ngày - 2 lần
66 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

22     48 lần
19     35 lần
72     29 lần
09     26 lần
59     26 lần
78     17 lần
32     16 lần
82     16 lần
94     16 lần
21     15 lần
64     13 lần
70     13 lần
95     13 lần
20     11 lần
77     11 lần
98     11 lần
50     10 lần
60     10 lần
62     10 lần
26     9 lần
88     9 lần
15     8 lần
28     8 lần
33     8 lần
07     7 lần
13     7 lần
43     7 lần
47     7 lần
51     7 lần
63     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

76 4 Lần Giảm 1
08 3 Lần Tăng 2
12 3 Lần Không tăng
23 3 Lần Không tăng
48 3 Lần Không tăng
53 3 Lần Tăng 1
73 3 Lần Tăng 2
74 3 Lần Tăng 1
75 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

76 7 Lần Không tăng
38 5 Lần Không tăng
23 4 Lần Giảm 1
48 4 Lần Tăng 1
53 4 Lần Tăng 1
54 4 Lần Giảm 1
57 4 Lần Không tăng
73 4 Lần Tăng 2
75 4 Lần Không tăng
92 4 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

23 13 Lần Tăng 1
76 12 Lần Giảm 1
49 10 Lần Không tăng
54 10 Lần Không tăng
57 10 Lần Không tăng
65 10 Lần Không tăng
67 10 Lần Không tăng
03 9 Lần Không tăng
43 9 Lần Không tăng
73 9 Lần Tăng 2
89 9 Lần Giảm 1
92 9 Lần Không tăng
99 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bến Tre TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
13 Lần 8
0 7 Lần 1
8 Lần 2
1 9 Lần 1
10 Lần 4
2 6 Lần 1
9 Lần 0
3 11 Lần 3
8 Lần 1
4 6 Lần 0
5 Lần 2
5 9 Lần 2
9 Lần 5
6 15 Lần 3
12 Lần 1
7 9 Lần 4
7 Lần 2
8 11 Lần 6
9 Lần 1
9 7 Lần 1
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL