In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bến Tre

Xổ số Bến Tre mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 17/03/2026
XỔ SỐ Bến Tre
Thứ ba Loại vé: K10-T3
100N
93
200N
377
400N
0319
7359
1747
1TR
2988
3TR
60355
58097
32669
17608
73259
43372
76404
10TR
50840
75700
15TR
95755
30TR
50757
2TỶ
351891

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 10/03/26

000 08 04 557 55 55 59 59
119 669
2772 77
3888
440 47 991 97 93

Bến Tre - 10/03/26

0123456789
0840
5700
1891
3372
93
6404
0355
5755
377
1747
8097
0757
2988
7608
0319
7359
2669
3259

Thống kê Xổ Số Bến Tre - Xổ số Miền Nam đến Ngày 10/03/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

04 3 Ngày - 3 lần
59 3 Ngày - 5 lần
00 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 4 lần
57 2 Ngày - 2 lần
69 2 Ngày - 2 lần
72 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 2 lần
91 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

48     51 lần
41     28 lần
98     26 lần
16     24 lần
30     19 lần
06     16 lần
76     16 lần
46     13 lần
56     13 lần
27     12 lần
02     11 lần
42     11 lần
65     11 lần
66     11 lần
79     11 lần
17     10 lần
28     10 lần
86     10 lần
22     9 lần
70     9 lần
58     8 lần
68     8 lần
89     8 lần
01     7 lần
37     7 lần
38     7 lần
44     7 lần
45     7 lần
71     7 lần
85     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

50 4 Lần Không tăng
07 3 Lần Không tăng
10 3 Lần Không tăng
59 3 Lần Tăng 2
04 2 Lần Tăng 1
05 2 Lần Không tăng
08 2 Lần Tăng 1
12 2 Lần Không tăng
15 2 Lần Giảm 1
31 2 Lần Không tăng
32 2 Lần Không tăng
47 2 Lần Tăng 1
52 2 Lần Không tăng
55 2 Lần Tăng 1
62 2 Lần Không tăng
64 2 Lần Không tăng
67 2 Lần Không tăng
69 2 Lần Tăng 1
73 2 Lần Không tăng
75 2 Lần Giảm 1
82 2 Lần Không tăng
91 2 Lần Tăng 1
94 2 Lần Không tăng
99 2 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

31 6 Lần Giảm 1
92 5 Lần Không tăng
05 4 Lần Không tăng
07 4 Lần Giảm 1
08 4 Lần Tăng 1
10 4 Lần Không tăng
14 4 Lần Không tăng
50 4 Lần Không tăng
55 4 Lần Tăng 1
57 4 Lần Tăng 1
59 4 Lần Tăng 2
64 4 Lần Giảm 1
94 4 Lần Không tăng
99 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

31 12 Lần Không tăng
52 12 Lần Giảm 1
20 11 Lần Không tăng
25 11 Lần Không tăng
90 10 Lần Giảm 1
92 10 Lần Không tăng
18 9 Lần Không tăng
68 9 Lần Không tăng
95 9 Lần Không tăng
12 8 Lần Không tăng
15 8 Lần Không tăng
29 8 Lần Không tăng
33 8 Lần Không tăng
55 8 Lần Tăng 1
64 8 Lần Không tăng
72 8 Lần Tăng 1
78 8 Lần Không tăng
82 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bến Tre TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
13 Lần 4
0 13 Lần 3
11 Lần 0
1 4 Lần 2
5 Lần 0
2 13 Lần 2
7 Lần 0
3 7 Lần 0
4 Lần 2
4 8 Lần 2
14 Lần 5
5 10 Lần 2
7 Lần 3
6 4 Lần 1
10 Lần 4
7 11 Lần 4
5 Lần 1
8 7 Lần 4
14 Lần 5
9 13 Lần 6

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL