In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bến Tre

Xổ số Bến Tre mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/10/2018
XỔ SỐ Bến Tre
Thứ ba Loại vé: K42T10
100N
67
200N
643
400N
9158
6106
5934
1TR
2540
3TR
60150
29711
57919
14140
89649
62236
24696
10TR
93849
55913
15TR
77439
30TR
76666
2TỶ
093158

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 16/10/18

006 558 50 58
113 11 19 666 67
27
339 36 34 8
449 40 49 40 43 996

Bến Tre - 16/10/18

0123456789
2540
0150
4140
9711
643
5913
5934
6106
2236
4696
6666
67
9158
3158
7919
9649
3849
7439

Thống kê Xổ Số Bến Tre - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/10/2018

Các cặp số ra liên tiếp :

39 5 Ngày - 5 lần
43 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

05     32 lần
61     26 lần
30     24 lần
47     21 lần
90     21 lần
12     18 lần
25     18 lần
77     18 lần
76     15 lần
69     14 lần
04     13 lần
45     13 lần
62     13 lần
93     13 lần
94     12 lần
03     11 lần
71     11 lần
80     11 lần
09     10 lần
42     10 lần
01     9 lần
55     9 lần
18     8 lần
20     8 lần
46     8 lần
78     8 lần
81     8 lần
85     8 lần
92     8 lần
95     8 lần
28     7 lần
41     7 lần
75     7 lần
86     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

39 5 Lần Tăng 1
34 4 Lần Không tăng
40 4 Lần Tăng 2
06 3 Lần Tăng 1
44 3 Lần Giảm 1
49 3 Lần Tăng 2
58 3 Lần Tăng 1
98 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

44 8 Lần Không tăng
33 6 Lần Không tăng
34 6 Lần Tăng 1
06 5 Lần Tăng 1
39 5 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

06 13 Lần Không tăng
14 12 Lần Không tăng
34 12 Lần Tăng 1
83 12 Lần Giảm 1
39 11 Lần Tăng 1
49 11 Lần Tăng 2
03 10 Lần Giảm 1
19 10 Lần Tăng 1
35 10 Lần Không tăng
10 9 Lần Không tăng
33 9 Lần Giảm 1
43 9 Lần Tăng 1
84 9 Lần Không tăng
92 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bến Tre TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
6 Lần 1
0 8 Lần 0
10 Lần 3
1 5 Lần 0
5 Lần 0
2 7 Lần 2
16 Lần 2
3 11 Lần 3
10 Lần 2
4 11 Lần 0
14 Lần 6
5 5 Lần 0
8 Lần 1
6 9 Lần 1
5 Lần 1
7 9 Lần 4
7 Lần 2
8 10 Lần 2
9 Lần 2
9 15 Lần 6
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL