XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bến Tre
Xổ số Bến Tre mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 03/02/2026
XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K04T01 |
| 100N | 99 |
| 200N | 695 |
| 400N | 7231 3643 8721 |
| 1TR | 0294 |
| 3TR | 57314 09525 72405 97535 40692 50400 89649 |
| 10TR | 67624 01653 |
| 15TR | 45533 |
| 30TR | 75394 |
| 2TỶ | 999081 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 27/01/26
| 0 | 05 00 | 5 | 53 |
| 1 | 14 | 6 | |
| 2 | 24 25 21 | 7 | |
| 3 | 33 35 31 | 8 | 81 |
| 4 | 49 43 | 9 | 94 92 94 95 99 |
Bến Tre - 27/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0400 | 7231 8721 9081 | 0692 | 3643 1653 5533 | 0294 7314 7624 5394 | 695 9525 2405 7535 | 99 9649 |
Thống kê Xổ Số Bến Tre - Xổ số Miền Nam đến Ngày 27/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
00 2 Ngày - 2 lần
05 2 Ngày - 2 lần
14 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
25 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần
53 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 4 lần
95 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
48
45 lần
41
22 lần
51
21 lần
98
20 lần
16
18 lần
73
16 lần
15
14 lần
23
14 lần
40
14 lần
30
13 lần
39
13 lần
80
12 lần
69
11 lần
06
10 lần
11
10 lần
32
10 lần
50
10 lần
76
10 lần
88
10 lần
03
9 lần
62
9 lần
91
9 lần
04
8 lần
34
8 lần
36
8 lần
78
8 lần
84
8 lần
13
7 lần
46
7 lần
54
7 lần
56
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 31 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 33 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 14 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 64 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 31 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 33 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 14 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 25 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 29 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 64 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 4 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 90 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 68 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 04 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 72 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bến Tre TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
3 |
0 | 8 Lần |
2 |
||
| 6 Lần |
1 |
1 | 12 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
2 |
2 | 10 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
1 |
3 | 11 Lần |
4 |
||
| 6 Lần |
3 |
4 | 9 Lần |
2 |
||
| 8 Lần | 0
|
5 | 10 Lần |
4 |
||
| 12 Lần |
2 |
6 | 3 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
2 |
7 | 13 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
1 |
8 | 7 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
5 |
9 | 7 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/01/2026

Thống kê XSMB 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/01/2026

Thống kê XSMT 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/01/2026

Thống kê XSMN 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/01/2026

Thống kê XSMB 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/01/2026

Tin Nổi Bật
Trúng số kỷ lục 154 tờ xổ số miền Nam ngày 26-1, nhiều khách cùng đến nhận thưởng

Xổ số miền Nam ngày 26-1: Xác định thêm khách hàng trúng giải đặc biệt của hai đài

Xổ số miền Nam: Bốn anh em tại An Giang trúng 6 tỷ đồng, hoàn tất nhận thưởng trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

Xổ số miền Nam ngày 23-1: Ghi nhận hai giải đặc biệt của vé số trúng tại Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



