Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4C2 | V15 | T04K2 | |
| 100N | 48 | 14 | 50 |
| 200N | 454 | 186 | 314 |
| 400N | 2648 1819 1455 | 1180 5773 6743 | 2444 9162 1487 |
| 1TR | 4574 | 9435 | 9703 |
| 3TR | 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303 | 60780 39898 32050 51588 63416 81580 76784 | 12651 64464 99711 94616 28220 92226 81430 |
| 10TR | 40232 94170 | 30122 18501 | 32318 39787 |
| 15TR | 16244 | 57301 | 16367 |
| 30TR | 67501 | 57620 | 76997 |
| 2TỶ | 310631 | 699223 | 133005 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4B2 | V14 | T04K1 | |
| 100N | 97 | 46 | 45 |
| 200N | 131 | 958 | 332 |
| 400N | 8287 5438 3394 | 1279 5693 2401 | 5831 6211 1141 |
| 1TR | 6622 | 9188 | 9272 |
| 3TR | 34908 00020 20847 51662 69966 72491 09031 | 48500 03354 54607 73100 92285 32906 52108 | 75884 69666 82373 66388 21456 76016 23557 |
| 10TR | 12368 05686 | 92717 17824 | 25169 02731 |
| 15TR | 32026 | 76652 | 66955 |
| 30TR | 54463 | 38611 | 29815 |
| 2TỶ | 099965 | 800776 | 829717 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3E2 | V13 | T03K5 | |
| 100N | 77 | 82 | 85 |
| 200N | 678 | 848 | 767 |
| 400N | 9168 7443 5705 | 4412 7131 2602 | 4147 4466 8353 |
| 1TR | 1665 | 3386 | 9782 |
| 3TR | 18340 21744 82159 44433 88325 75924 27104 | 39247 38302 75338 01592 32901 74938 52791 | 56922 60061 71211 88758 23697 17688 89310 |
| 10TR | 81621 25924 | 85456 77619 | 95572 43798 |
| 15TR | 11681 | 30330 | 72156 |
| 30TR | 36207 | 28801 | 91529 |
| 2TỶ | 090674 | 790409 | 072092 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | V12 | T03K4 | |
| 100N | 04 | 95 | 26 |
| 200N | 928 | 436 | 382 |
| 400N | 2086 9452 1405 | 3489 5212 2039 | 8918 8955 2412 |
| 1TR | 7294 | 2226 | 6066 |
| 3TR | 93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663 | 72539 90221 06453 48658 76181 12688 72511 | 61828 10218 36774 37012 63009 79178 09269 |
| 10TR | 47229 98693 | 19039 88295 | 59748 15021 |
| 15TR | 98622 | 68374 | 87156 |
| 30TR | 14280 | 23149 | 01147 |
| 2TỶ | 354293 | 900948 | 470871 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3C2 | V11 | T03K3 | |
| 100N | 01 | 13 | 73 |
| 200N | 426 | 150 | 321 |
| 400N | 1142 4167 0095 | 9461 9766 7162 | 7586 8768 5316 |
| 1TR | 2169 | 1489 | 0752 |
| 3TR | 79607 33320 39226 40616 98643 60864 42851 | 85346 64565 48924 61305 14368 06995 04311 | 74865 08082 24370 72868 08690 87387 52028 |
| 10TR | 86877 32622 | 67921 21293 | 57745 95446 |
| 15TR | 38181 | 30732 | 12764 |
| 30TR | 04475 | 41635 | 23669 |
| 2TỶ | 087069 | 525515 | 616205 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3B2 | V10 | T03K2 | |
| 100N | 58 | 93 | 90 |
| 200N | 373 | 622 | 572 |
| 400N | 5746 0621 0819 | 9424 3443 8520 | 8215 9397 8996 |
| 1TR | 6631 | 5381 | 2033 |
| 3TR | 68708 98837 76683 55393 70855 62572 89214 | 46345 16657 01782 03977 32894 26229 88621 | 24724 01642 57186 49569 31294 24351 09591 |
| 10TR | 29881 11223 | 20443 94251 | 66978 11727 |
| 15TR | 10605 | 01200 | 01435 |
| 30TR | 57647 | 09424 | 69167 |
| 2TỶ | 808467 | 686789 | 348827 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3A2 | V09 | T03K1 | |
| 100N | 38 | 49 | 47 |
| 200N | 945 | 093 | 083 |
| 400N | 3104 4514 2937 | 5452 6469 7717 | 8037 5869 3628 |
| 1TR | 6087 | 9287 | 7334 |
| 3TR | 40070 41446 11299 50445 70658 14507 46630 | 48178 43199 29807 20667 41522 06025 60175 | 69809 06322 39974 54820 04875 46471 61439 |
| 10TR | 80957 29388 | 68290 44725 | 61189 33633 |
| 15TR | 81681 | 87662 | 77597 |
| 30TR | 74571 | 14852 | 28927 |
| 2TỶ | 733819 | 712198 | 253447 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/04/2026

Thống kê XSMB 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/04/2026

Thống kê XSMT 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/04/2026

Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












