KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG9C | 9K3 | ĐL9K3 | |
| 100N | 91 | 34 | 22 |
| 200N | 320 | 525 | 712 |
| 400N | 1033 3000 4450 | 5444 3077 1578 | 5635 3242 5111 |
| 1TR | 6066 | 4441 | 5901 |
| 3TR | 56451 93715 63247 02571 13553 45429 89298 | 47559 28850 03700 48165 53922 74160 36732 | 25733 55481 26699 08830 20934 55020 39290 |
| 10TR | 72214 24676 | 74540 08721 | 89106 87315 |
| 15TR | 96966 | 25701 | 11025 |
| 30TR | 12272 | 40132 | 93874 |
| 2TỶ | 318846 | 640409 | 061878 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9B7 | 9K2 | 9K2 | K2T9 | |
| 100N | 34 | 80 | 00 | 70 |
| 200N | 914 | 507 | 843 | 622 |
| 400N | 8764 7234 0570 | 9911 8073 8562 | 9352 1259 4976 | 1121 7631 0078 |
| 1TR | 9756 | 3449 | 4513 | 2333 |
| 3TR | 89361 23873 98424 30890 32774 17065 36890 | 16906 93759 84593 54154 00242 10796 92737 | 77120 71885 34457 65996 74212 21417 68797 | 65142 26335 26749 09142 66319 15116 67388 |
| 10TR | 52930 12251 | 91776 44074 | 52776 06675 | 93152 07775 |
| 15TR | 49672 | 50846 | 87214 | 54186 |
| 30TR | 30955 | 76277 | 19920 | 55761 |
| 2TỶ | 990755 | 688375 | 605640 | 924661 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 40VL37 | 09KS37 | 28TV37 | |
| 100N | 88 | 18 | 68 |
| 200N | 731 | 544 | 598 |
| 400N | 8926 2629 8126 | 2831 9412 0645 | 1525 4132 2637 |
| 1TR | 9988 | 3877 | 3372 |
| 3TR | 68455 47038 27430 25657 79127 01389 08884 | 18290 85267 03871 84153 88080 75199 22861 | 08106 56136 17393 88270 39166 37516 26906 |
| 10TR | 58888 61201 | 05402 97902 | 20283 42191 |
| 15TR | 04594 | 27407 | 57998 |
| 30TR | 22509 | 65659 | 78785 |
| 2TỶ | 466648 | 531701 | 194873 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG9K2 | 9K2 | |
| 100N | 36 | 34 | 09 |
| 200N | 872 | 790 | 353 |
| 400N | 5931 9233 7751 | 4688 4379 7015 | 5472 7908 2033 |
| 1TR | 7692 | 7604 | 5819 |
| 3TR | 25825 65217 87022 67821 13099 32214 43391 | 10482 30074 17652 34614 06214 31462 34715 | 60982 39597 45103 90893 54863 07598 85361 |
| 10TR | 22165 62160 | 95820 81497 | 31484 90779 |
| 15TR | 65891 | 03130 | 33784 |
| 30TR | 81075 | 92064 | 14714 |
| 2TỶ | 493568 | 135689 | 584382 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K2 | K2T9 | K2T09 | |
| 100N | 79 | 69 | 39 |
| 200N | 967 | 864 | 005 |
| 400N | 0462 9324 4272 | 6245 6371 4625 | 4725 6844 5938 |
| 1TR | 2967 | 2253 | 1528 |
| 3TR | 28260 83116 26788 42087 09410 17145 71013 | 49106 77747 22114 11823 63572 00828 34382 | 33359 26820 84827 16240 91921 51459 46002 |
| 10TR | 92326 13039 | 01394 11149 | 71608 71497 |
| 15TR | 94857 | 83890 | 21745 |
| 30TR | 51270 | 63530 | 44837 |
| 2TỶ | 470372 | 777220 | 917101 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K37T9 | 9B | T9K2 | |
| 100N | 01 | 12 | 14 |
| 200N | 904 | 929 | 495 |
| 400N | 6767 0165 6016 | 1893 9495 3299 | 2732 3364 0358 |
| 1TR | 0929 | 9917 | 8491 |
| 3TR | 47565 04470 00826 67730 44767 53064 36108 | 65903 92705 02556 31250 80798 42412 95158 | 79713 63367 64066 29495 77934 18176 64054 |
| 10TR | 18527 63778 | 49906 03381 | 21613 78191 |
| 15TR | 95770 | 93849 | 74879 |
| 30TR | 67770 | 96898 | 11242 |
| 2TỶ | 021649 | 850698 | 469523 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9B2 | F36 | T09K2 | |
| 100N | 87 | 61 | 85 |
| 200N | 939 | 770 | 343 |
| 400N | 2225 0467 9383 | 0759 3095 6694 | 0207 3601 5898 |
| 1TR | 7007 | 3960 | 1343 |
| 3TR | 03472 44258 39933 66091 55038 31637 69236 | 90508 66480 89748 52733 92739 33944 56566 | 06813 70145 99827 28063 19268 12782 94584 |
| 10TR | 09781 18485 | 57426 83384 | 04582 40988 |
| 15TR | 78318 | 53188 | 31173 |
| 30TR | 75644 | 69969 | 66289 |
| 2TỶ | 577698 | 703260 | 656025 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










