In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Phúc Lộc Thọ
Số ĐT: 0906 843 559
406 Lê Quang Định, P.11, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐLVS: 79
Số ĐT: 0939 886 841
1314 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Ngọc Oanh
Số ĐT: 01663 216 947
1090 Lê Đức Thọ, P.13, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Mỹ Hiền
Số ĐT: 0933 867 959
419 Lê Đức Thọ, P.17, Q.Gò Vấp

Sớ đầu đuôi Miền Bắc - Thứ Ba

Giải BảyĐặc Biệt
Thứ ba
07/07/2020
Quảng Ninh
58,22,80,41
Quảng Ninh
60
Thứ ba
30/06/2020
Quảng Ninh
10,53,36,64
Quảng Ninh
29
Thứ ba
23/06/2020
Quảng Ninh
52,70,54,01
Quảng Ninh
62
Thứ ba
16/06/2020
Quảng Ninh
57,71,40,04
Quảng Ninh
62
Thứ ba
09/06/2020
Quảng Ninh
83,98,97,36
Quảng Ninh
70
Thứ ba
02/06/2020
Quảng Ninh
51,12,16,39
Quảng Ninh
22
Thứ ba
26/05/2020
Quảng Ninh
71,50,00,61
Quảng Ninh
54
Thứ ba
19/05/2020
Quảng Ninh
75,13,43,04
Quảng Ninh
00
Thứ ba
12/05/2020
Quảng Ninh
33,22,62,35
Quảng Ninh
09
Thứ ba
05/05/2020
Quảng Ninh
20,37,65,25
Quảng Ninh
72
Thứ ba
28/04/2020
Quảng Ninh
83,34,49,25
Quảng Ninh
63
Thứ ba
31/03/2020
Quảng Ninh
17,45,96,10
Quảng Ninh
19
Thứ ba
24/03/2020
Quảng Ninh
99,42,59,95
Quảng Ninh
78
Thứ ba
17/03/2020
Quảng Ninh
93,25,74,65
Quảng Ninh
67
Thứ ba
10/03/2020
Quảng Ninh
99,01,17,63
Quảng Ninh
49
Thứ ba
03/03/2020
Quảng Ninh
66,16,72,35
Quảng Ninh
23
Thứ ba
25/02/2020
Quảng Ninh
50,76,24,36
Quảng Ninh
76
Thứ ba
18/02/2020
Quảng Ninh
48,41,40,59
Quảng Ninh
16
Thứ ba
11/02/2020
Quảng Ninh
70,03,36,84
Quảng Ninh
96
Thứ ba
04/02/2020
Quảng Ninh
07,79,54,11
Quảng Ninh
10
Thứ ba
28/01/2020
Quảng Ninh
84,90,81,04
Quảng Ninh
40
Thứ ba
21/01/2020
Quảng Ninh
61,06,55,85
Quảng Ninh
97
Thứ ba
14/01/2020
Quảng Ninh
12,18,07,97
Quảng Ninh
64
Thứ ba
07/01/2020
Quảng Ninh
16,87,98,28
Quảng Ninh
54
Thứ ba
31/12/2019
Quảng Ninh
14,92,29,48
Quảng Ninh
08
Thứ ba
24/12/2019
Quảng Ninh
88,98,94,57
Quảng Ninh
26
Thứ ba
17/12/2019
Quảng Ninh
32,72,82,76
Quảng Ninh
22
Thứ ba
10/12/2019
Quảng Ninh
60,49,54,21
Quảng Ninh
33
Thứ ba
03/12/2019
Quảng Ninh
06,08,79,29
Quảng Ninh
97
Thứ ba
26/11/2019
Quảng Ninh
81,42,93,36
Quảng Ninh
31
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100