tructiep mien nam - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA1 | 1K1 | ĐL1K1 | |
| 100N | 48 | 25 | 07 |
| 200N | 308 | 935 | 909 |
| 400N | 6093 3117 2958 | 4389 0479 8847 | 3543 2115 8117 |
| 1TR | 2920 | 6771 | 9616 |
| 3TR | 10423 91208 13568 46186 95813 99257 61496 | 72151 91105 19481 41212 14085 46257 30098 | 73408 92339 53571 81190 69852 63000 18265 |
| 10TR | 69949 27434 | 92934 24143 | 64384 10466 |
| 15TR | 37765 | 33222 | 28641 |
| 30TR | 93629 | 86746 | 67054 |
| 2TỶ | 520288 | 600433 | 209071 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1A7 | 1K1 | 1K1N26 | K1T1 | |
| 100N | 26 | 93 | 24 | 14 |
| 200N | 938 | 016 | 462 | 594 |
| 400N | 5778 9190 1497 | 0719 4758 3810 | 4252 0349 1528 | 6060 0257 7009 |
| 1TR | 5349 | 8101 | 3625 | 0302 |
| 3TR | 12529 24093 14582 17580 61469 50215 42614 | 75958 67867 86767 06559 91611 30403 42819 | 46483 75082 45957 14206 53858 69333 50067 | 03487 07096 74604 67855 95917 87196 27661 |
| 10TR | 25199 92810 | 24557 96961 | 06858 43076 | 97517 72851 |
| 15TR | 87559 | 73876 | 83306 | 28408 |
| 30TR | 99799 | 26975 | 18817 | 44201 |
| 2TỶ | 697243 | 587703 | 375684 | 934947 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL01 | 01K01 | 35TV01 | |
| 100N | 08 | 39 | 89 |
| 200N | 149 | 542 | 956 |
| 400N | 4292 0160 6580 | 2294 6099 3028 | 7842 9052 3027 |
| 1TR | 2154 | 2337 | 3558 |
| 3TR | 86244 04321 68523 75369 74898 37092 86098 | 28859 86203 17141 10882 82898 71038 70775 | 94198 31170 45253 13903 91346 88313 22705 |
| 10TR | 61003 14821 | 43366 07774 | 33378 78998 |
| 15TR | 84993 | 46858 | 91586 |
| 30TR | 73749 | 73673 | 66002 |
| 2TỶ | 492364 | 807141 | 195707 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K1 | AG-1K1 | 1K1 | |
| 100N | 32 | 25 | 74 |
| 200N | 517 | 806 | 099 |
| 400N | 5618 3957 8189 | 1220 3062 0565 | 7406 9968 1974 |
| 1TR | 6957 | 0531 | 9196 |
| 3TR | 34645 11385 52716 45902 31597 79295 52834 | 35627 70407 97528 02210 61679 28577 61291 | 71053 20817 89905 12597 91389 26623 32621 |
| 10TR | 19274 24651 | 98896 55005 | 36369 25743 |
| 15TR | 48933 | 73173 | 30782 |
| 30TR | 89391 | 21136 | 49121 |
| 2TỶ | 194340 | 921013 | 796621 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K5 | K5T12 | K5T12 | |
| 100N | 15 | 99 | 04 |
| 200N | 119 | 522 | 176 |
| 400N | 3320 3808 1288 | 6449 8530 2867 | 7230 2265 1071 |
| 1TR | 5597 | 6568 | 0123 |
| 3TR | 51261 83782 01736 34044 76531 58876 76029 | 64177 75717 64534 13104 81772 14374 74022 | 68121 22050 68552 15508 95646 35173 96242 |
| 10TR | 58462 81728 | 95358 10636 | 98207 39756 |
| 15TR | 07480 | 84633 | 87688 |
| 30TR | 01357 | 10235 | 58111 |
| 2TỶ | 681981 | 215852 | 878688 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K52T12 | 12E | T12-K5 | |
| 100N | 37 | 20 | 30 |
| 200N | 896 | 716 | 889 |
| 400N | 2833 9752 8819 | 8781 5960 2454 | 6695 1433 7579 |
| 1TR | 9328 | 8905 | 8801 |
| 3TR | 52586 06474 30017 01421 50307 19509 48521 | 32184 50879 63565 40118 67282 25679 90406 | 16028 80566 84867 11076 38659 91948 68151 |
| 10TR | 04631 50586 | 49647 01682 | 95689 46115 |
| 15TR | 15855 | 87183 | 27383 |
| 30TR | 64364 | 24314 | 38337 |
| 2TỶ | 131861 | 039926 | 292496 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12E2 | T52 | T12K5 | |
| 100N | 44 | 01 | 38 |
| 200N | 677 | 518 | 454 |
| 400N | 2342 9920 7476 | 4983 7939 2426 | 1172 9727 5243 |
| 1TR | 0822 | 9054 | 6649 |
| 3TR | 54188 27085 41946 56311 68045 08430 63757 | 75244 62248 94134 04890 86411 42084 63089 | 89670 32619 86311 55215 57377 54809 83101 |
| 10TR | 66419 95178 | 29273 75912 | 03343 86830 |
| 15TR | 63558 | 64912 | 90947 |
| 30TR | 00385 | 53599 | 00930 |
| 2TỶ | 956196 | 151213 | 852037 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/01/2026

Thống kê XSMB 04/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/01/2026

Thống kê XSMT 04/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/01/2026

Thống kê XSMN 03/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/01/2026

Thống kê XSMB 03/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/01/2026

Tin Nổi Bật
“Lấy hên” từ hàng loạt vé trúng độc đắc xổ số miền Nam đầu năm 2026

Năm mới 2026: Lộ diện 14 tờ trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 1/1

Cuối năm chốt lộc, người đàn ông TP.HCM trúng 1 tỉ đồng từ tấm vé số cào

Dãy số đẹp trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 31 tháng 12 khiến dân mạng xôn xao

Xổ số miền Nam: 5 người ở Tây Ninh đi đám giỗ bất ngờ trúng độc đắc 10 tỷ đồng
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










