In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Đại Tài
Số ĐT: 01219 033 998
425 Phạm Văn Chiêu, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: 79
Số ĐT: 0939 886 841
1314 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Hòa Bình
Số ĐT: 0633 511 147 - 0633 511 148
11 Tăng Bạt Hổ - P1 - Đà Lạt - Lâm Đồng
ĐLVS: Thần Tài 79
Số ĐT: 0904 285 934
694 Lê Đức Thọ P.15, Q.Gò Vấp
Xổ Số Max 3D

Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm

Còn 13:46:11 nữa đến xổ số Miền Nam
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
5K4AG5K45K4
100N
10
64
43
200N
721
266
217
400N
6370
5001
3660
0243
9952
5748
6899
4910
1487
1TR
7359
9870
5632
3TR
05731
31304
47183
80054
47730
98057
57962
69835
58605
58910
88938
78928
42778
97458
77371
41340
01901
40061
30258
05206
47495
10TR
57934
51927
83958
61077
32009
87105
15TR
47567
57532
55457
30TR
69199
83017
02106
2TỶ
144396
904802
144495
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
5K3AG5K35K3
100N
03
75
01
200N
682
231
259
400N
9599
6393
0783
6791
4709
5064
9785
7810
9522
1TR
2428
5846
6728
3TR
37337
26727
94330
94547
59634
61602
01026
93515
02245
72615
81232
86087
12673
13447
69462
73379
39819
48946
12765
66888
63463
10TR
48062
13555
91904
79268
27541
85586
15TR
65791
93414
48117
30TR
10237
69300
68079
2TỶ
154469
191473
672470
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
5K2AG5K25K2
100N
73
08
37
200N
044
586
490
400N
5873
8062
2096
8441
0948
1367
5026
6078
9268
1TR
1731
7473
6911
3TR
67280
45970
79386
28416
81340
17416
66451
10905
53398
50768
54546
25129
72288
93498
68760
60424
19553
43040
07952
70767
79208
10TR
38583
89692
62449
82435
30780
25050
15TR
51103
68281
53821
30TR
41870
04364
55213
2TỶ
555910
971592
905336
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
5K1AG5K15K1
100N
17
36
00
200N
788
278
445
400N
5424
4990
2491
7752
7437
7124
1261
7691
1108
1TR
6905
2502
1722
3TR
12111
11970
45650
46953
12593
98927
17762
98101
28938
13819
39916
60230
83986
75894
76118
92161
36943
29882
48262
36769
42435
10TR
48017
41403
37372
56318
16835
65141
15TR
88784
80791
28484
30TR
69147
80780
56132
2TỶ
301703
002039
674111
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
4K4AG4K44K4
100N
71
14
69
200N
784
683
391
400N
1421
9674
8807
0052
1438
7449
3360
9745
7279
1TR
1155
5290
3646
3TR
67904
35895
94423
15208
56413
16702
55043
71873
88045
32357
03485
37527
63093
34178
55539
25338
75580
18063
27464
01067
87272
10TR
20540
21375
83691
98567
04517
87564
15TR
49655
42488
42135
30TR
91382
83770
57209
2TỶ
584482
674990
176389
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
4K3AG4K34K3
100N
23
16
38
200N
084
902
273
400N
9017
6910
9760
6387
9044
8662
2273
4075
6968
1TR
7578
4110
2806
3TR
71679
01094
25035
88696
97314
47577
56824
67182
77446
12536
06884
21329
01389
18423
67294
08250
01142
34308
12030
00638
67512
10TR
82103
15396
30528
79376
89581
44490
15TR
45677
32118
52591
30TR
99217
22354
96684
2TỶ
433425
548238
403055
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
4K2AG4K24K2
100N
32
60
58
200N
690
911
301
400N
7473
8441
6469
9164
1174
9377
9723
1569
9238
1TR
1337
4854
5088
3TR
46907
38472
68891
90862
03389
62655
27181
20046
85456
20864
11498
53665
09797
89245
78279
28220
66444
73633
80975
23512
90167
10TR
70499
91557
61621
96065
09767
02067
15TR
82369
41124
07973
30TR
04842
72610
75607
2TỶ
295216
805535
758459
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL