In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: 739
Số ĐT: 01658 034 448
945 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Thiên Kim
Số ĐT: 0906 848186
246/2 Đường nhà thờ Búng , P. An Thạnh , Tx . Thuận An , Bình Dương
ĐLVS: Quốc Tuấn
Số ĐT: 0932 795 302
483B Lê Văn Thọ P.9, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Phúc Lộc Thọ
Số ĐT: 0908 828 551
297 Phan Huy Ích, P.14, Q.Gò Vấp

Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm

Còn 06:32:47 nữa đến xổ số Miền Nam
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
11K2AG11K211K2
100N
30
97
73
200N
748
292
451
400N
2380
2111
0304
2369
2016
7648
0891
3093
2572
1TR
5703
2390
3304
3TR
07562
76236
66278
18382
60699
89496
09038
79185
94938
06481
00861
66948
30156
96298
94492
80541
01292
75051
05087
29603
14843
10TR
89561
14175
70983
31832
91746
61265
15TR
63108
71926
58646
30TR
81900
19314
94317
2TỶ
050701
350128
663615
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
11K1AG11K111K1
100N
86
89
62
200N
752
456
570
400N
2182
0366
9020
4401
8017
0828
0757
7114
0676
1TR
1835
4303
5622
3TR
61436
62414
04692
19546
06797
52652
94347
35772
20565
55380
10921
79205
68790
30879
62232
74048
15151
48817
85718
92903
01471
10TR
04548
01912
97373
08224
54203
26276
15TR
25284
30759
66029
30TR
71453
31647
07547
2TỶ
795008
041260
690575
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
10K4AG10K410K4
100N
21
18
30
200N
580
082
800
400N
3553
4007
8999
9743
3628
1500
4848
0930
5878
1TR
2566
1304
6976
3TR
40251
92896
38861
54705
28068
68634
34138
11724
10893
73375
01325
38315
94572
52387
62926
54548
24189
60625
90909
08282
37914
10TR
78879
68109
38063
23857
08133
60164
15TR
08901
94159
68143
30TR
19030
01774
27969
2TỶ
255468
046992
326565
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
10K310K310K3
100N
43
71
87
200N
753
563
051
400N
8985
9131
3305
9864
0184
5588
1042
0652
0922
1TR
8502
3900
1518
3TR
96028
66422
33161
51860
94886
83492
87250
80662
65147
22439
21079
03431
68682
16304
10534
77492
43895
45030
09313
01641
17344
10TR
64424
35496
22177
09721
98997
77740
15TR
65872
35797
96764
30TR
24334
47918
51505
2TỶ
974218
173595
344180
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
10K2AG10K210K2
100N
45
88
07
200N
622
501
313
400N
4076
8475
8584
1392
0678
5936
8926
5350
5280
1TR
1920
7807
2262
3TR
05236
79052
20497
94235
92162
46213
29033
60645
55048
39965
84987
87481
81894
28538
10777
84973
30907
31198
62035
20521
31495
10TR
15161
70156
42384
09700
35807
53129
15TR
85614
81392
87564
30TR
07984
27711
79161
2TỶ
312948
774041
637685
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
10K1AG10K110K1
100N
90
10
29
200N
151
307
400
400N
5580
7883
8938
1296
9358
3287
6970
0679
7603
1TR
6224
6986
4733
3TR
58349
70929
53921
88997
22790
12443
48447
20050
83823
38385
11530
98454
01930
25115
72899
39691
18921
52975
36246
03419
47494
10TR
94081
41817
25621
70992
63523
97332
15TR
28996
39262
76298
30TR
70844
06925
00355
2TỶ
406093
146408
008026
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
9K4AG-9K49K4
100N
48
09
79
200N
169
853
400
400N
8410
9161
9727
3337
1802
8861
6862
9214
7838
1TR
1855
7623
6183
3TR
45998
09245
23404
68722
22300
43586
56612
20920
15338
35543
48050
91566
18687
47615
73695
56718
81496
06645
00029
09328
44109
10TR
34356
47970
23564
25906
93374
81024
15TR
11661
75597
48407
30TR
89786
45699
34723
2TỶ
321896
492996
906503
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL