In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm

Còn 02:47:31 nữa đến xổ số Miền Nam
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
6K3AG-6K36K3
100N
49
98
33
200N
425
766
179
400N
0207
7391
0796
8848
1371
6456
7614
0127
8950
1TR
6874
7300
4179
3TR
82830
52289
48550
15347
96269
61648
02911
35647
37991
81625
08299
72460
65712
87533
58429
06011
55184
39840
17711
73976
99612
10TR
85614
85776
75169
10992
03671
58819
15TR
26838
42982
19835
30TR
53058
50300
67754
2TỶ
541574
817743
897706
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
6K2AG-6K26K2
100N
70
40
66
200N
578
804
506
400N
5762
1974
9945
9009
8269
6226
1975
9598
5550
1TR
8741
0446
2123
3TR
99974
91504
02345
17595
21499
27161
41437
33959
83808
49695
56892
09727
55603
61864
42107
48198
22172
19520
40710
89817
00957
10TR
64895
15941
86443
11006
34750
01939
15TR
41846
90223
92265
30TR
11512
76930
58281
2TỶ
154433
582311
186832
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
6K1AG-6K16K1
100N
93
88
00
200N
670
347
100
400N
6601
1231
3616
3442
4286
5307
0743
0793
7877
1TR
9704
2497
7807
3TR
89370
13061
99402
71162
00766
02991
21219
45520
50700
15241
71780
84134
15882
56208
77921
51291
26107
34326
03333
78283
99980
10TR
14865
42497
77880
98407
44785
57365
15TR
13036
84370
96787
30TR
93497
21373
28563
2TỶ
320999
049816
012022
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
5K5AG-5K55K5
100N
79
81
41
200N
701
276
774
400N
4173
1433
9859
2983
0215
5055
6354
7421
6045
1TR
7285
6916
3860
3TR
17998
61705
14702
47549
09570
03201
77375
95878
97984
57653
87306
16809
51906
18619
12634
92941
60028
02228
68334
45130
68001
10TR
74747
05359
54906
75394
60511
31880
15TR
98379
44584
80167
30TR
04751
57543
81965
2TỶ
284641
495466
863973
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
5K4AG-5K45K4
100N
54
16
32
200N
491
060
279
400N
4252
0848
0316
8942
8760
4014
8104
5159
3122
1TR
7018
5686
0233
3TR
23699
55722
73854
15997
29883
71219
60952
84100
28763
73367
57982
69673
74615
50497
75049
78536
78546
12924
18035
61144
56559
10TR
27085
35613
15405
53446
91422
14227
15TR
37220
68924
02819
30TR
10544
74348
38186
2TỶ
616286
762189
676628
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
5K3AG-5K35K3
100N
54
43
64
200N
901
697
550
400N
7658
5991
7677
6765
0332
1815
1910
5083
4179
1TR
6421
5810
1416
3TR
41996
70073
65116
07819
88987
22731
77722
28687
10711
19985
74960
60092
99220
33469
85609
31974
42304
61726
82483
90097
28723
10TR
82113
81726
86031
81420
91633
17830
15TR
92730
76557
50064
30TR
15283
56131
45165
2TỶ
627275
501116
001084
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
5K2AG-5K25K2
100N
62
20
56
200N
305
719
607
400N
9233
6681
6508
9433
6260
5552
4440
5286
0799
1TR
7808
8062
8409
3TR
71773
13945
46503
45694
89312
34515
88910
29542
47079
42163
16535
27197
89026
80610
54269
47393
34054
78530
78031
61904
20461
10TR
99316
68813
19429
44381
11727
85350
15TR
49941
33239
26721
30TR
77216
02797
30239
2TỶ
737385
440827
773364
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL