In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: 79
Số ĐT: 0939 886 841
1314 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Đại Tài
Số ĐT: 01219 033 998
425 Phạm Văn Chiêu, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Thiện Phước
Số ĐT: 01686 202 068
272 Lê Đức Thọ, P.6, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Phúc Lộc Thọ
Số ĐT: 0908 828 551
297 Phan Huy Ích, P.14, Q.Gò Vấp
Xổ Số KENO

Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm

Còn 10:32:23 nữa đến xổ số Miền Nam
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
9K3AG9K39K3
100N
05
64
64
200N
151
022
410
400N
1262
0269
4356
1681
4330
2607
3073
6758
4789
1TR
5068
6215
5643
3TR
25697
00098
32343
12392
39300
49743
33725
05703
87093
10585
78264
71322
64067
86917
64362
30073
28131
52321
60398
67760
22705
10TR
45040
51712
81100
52082
06316
75090
15TR
45646
87924
80804
30TR
29057
04738
69372
2TỶ
423580
533296
053578
Đầy đủ2 Số3 Số
Vé số Keno Online
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
9K2AG9K29K2
100N
36
34
09
200N
872
790
353
400N
5931
9233
7751
4688
4379
7015
5472
7908
2033
1TR
7692
7604
5819
3TR
25825
65217
87022
67821
13099
32214
43391
10482
30074
17652
34614
06214
31462
34715
60982
39597
45103
90893
54863
07598
85361
10TR
22165
62160
95820
81497
31484
90779
15TR
65891
03130
33784
30TR
81075
92064
14714
2TỶ
493568
135689
584382
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
9K1AG9K19K1
100N
65
23
27
200N
029
816
892
400N
3324
2481
8474
4818
4021
2797
7943
8251
9886
1TR
2528
0217
8910
3TR
89989
88883
63331
76080
18892
90312
09015
13202
01096
72228
11128
81152
45992
90815
83179
23755
84158
09090
04415
13740
61019
10TR
24026
02101
03133
57061
23235
05204
15TR
89807
15987
75295
30TR
33890
65545
53443
2TỶ
592397
708488
990493
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
8K5AG8K58K5
100N
13
44
96
200N
946
501
971
400N
5637
1028
5059
3195
9413
5926
1207
3708
8622
1TR
8893
5433
7258
3TR
55588
24468
74010
72958
50733
37007
03499
46481
31918
76379
52372
24574
55920
74759
86919
21489
37864
87898
85022
36747
87413
10TR
94194
84709
68079
19087
27990
03351
15TR
62669
24681
24994
30TR
25232
04162
22236
2TỶ
376010
384532
344962
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
8K4AG8K48K4
100N
94
44
17
200N
489
434
801
400N
5797
0451
4076
1816
8271
5098
1173
2786
5383
1TR
5962
8208
5867
3TR
58561
51738
89669
81710
68949
26520
03739
68845
11746
98657
64515
94681
13101
59982
92349
13092
32023
10992
27558
47987
17690
10TR
73661
08452
01513
76636
47748
57839
15TR
83508
77835
59932
30TR
27729
70279
91388
2TỶ
568240
659869
905905
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
8K3AG8K38K3
100N
00
52
92
200N
655
222
865
400N
6155
2591
1571
8604
7637
7386
2844
6745
1434
1TR
3534
5595
0474
3TR
45880
41081
93636
80263
25627
62157
17754
33133
24898
80101
05999
47317
26680
22779
76544
77627
29617
02294
02545
89124
74513
10TR
15523
02270
94546
35499
22444
48046
15TR
06319
49693
94358
30TR
79837
08287
94531
2TỶ
902601
775609
817779
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
8K2AG8K28K2
100N
34
29
01
200N
820
241
725
400N
1089
1629
3254
5160
3731
4246
2121
8191
8747
1TR
2081
8516
0244
3TR
57506
09048
74389
75804
11403
80641
14755
36882
97754
47188
42263
22137
41845
07796
61042
19691
62855
80377
05021
65349
81373
10TR
46023
42819
43572
99281
23557
28371
15TR
84779
01706
73800
30TR
60079
53184
16817
2TỶ
769983
563509
553796
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL