In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm

Còn 10:42:46 nữa đến xổ số Miền Nam
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
1K2AG1K21K2
100N
44
64
55
200N
977
675
794
400N
1914
3278
4322
1846
9767
4164
1121
6475
3490
1TR
7175
0763
8630
3TR
86232
24531
39179
35712
14828
41180
78957
12849
59312
58886
96676
15886
62902
28628
93112
88283
74546
59335
75049
39493
06509
10TR
78495
08844
10090
27011
84356
42540
15TR
91119
48149
47395
30TR
89835
44173
57726
2TỶ
479371
309921
975162
Đầy đủ2 Số3 Số
doi so trung
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
1K1AG1K11K1
100N
68
44
65
200N
106
826
047
400N
2653
5083
4014
2519
9758
1431
2293
7572
5840
1TR
6055
2560
7827
3TR
81319
37662
16177
92795
44724
76702
66948
96117
96598
79707
69816
44228
41222
67709
27866
00063
53648
58608
77803
79185
09804
10TR
36063
52394
16389
99855
88512
77346
15TR
86652
07029
83828
30TR
04341
65065
77671
2TỶ
859725
516610
224022
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
12K5AG12K512K5
100N
75
13
30
200N
203
878
943
400N
2091
6856
1603
3059
5634
6526
0371
4591
5358
1TR
6213
2289
4387
3TR
43327
78867
24579
00260
31690
97352
00285
43243
16891
86576
88945
45498
55106
43553
19644
81929
30022
43743
55173
75972
26071
10TR
62759
06681
20526
43430
02571
12940
15TR
86141
10485
41332
30TR
66366
34212
00040
2TỶ
119717
356952
196175
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
12K4AG12K412K4
100N
12
31
29
200N
238
060
001
400N
1802
1592
0988
1933
2922
1680
8820
8014
7533
1TR
6156
8802
1820
3TR
27736
63342
49408
00324
90058
55442
84279
29768
20222
77571
33887
27952
45008
72101
48168
59697
06699
25225
73930
80132
47843
10TR
08880
39372
09293
38238
39907
99716
15TR
17226
70102
06793
30TR
79699
09895
48943
2TỶ
479810
706349
019919
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
12K3AG12K312K3
100N
25
87
36
200N
553
814
713
400N
2029
0211
2181
6645
6420
1391
0617
6444
0306
1TR
4146
4691
0350
3TR
90971
52457
06670
03636
06328
95420
53003
94766
59328
39247
31837
08330
64193
55672
03206
17384
49417
47440
64174
12573
93716
10TR
39742
01773
75274
99148
76069
38279
15TR
73189
60038
15644
30TR
33312
32450
70520
2TỶ
395180
414784
094807
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
12K2AG12K212K2
100N
23
48
73
200N
599
830
407
400N
6653
5930
8934
3781
1328
8318
9848
3741
5628
1TR
5389
9359
4612
3TR
45074
05095
70311
06982
36683
20995
95440
89839
70208
91344
09011
77842
89386
39534
78921
42723
38404
12451
87510
32432
45145
10TR
99447
30296
85488
75975
48702
96647
15TR
03035
74514
81109
30TR
94204
05152
95021
2TỶ
042652
812950
939164
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
12K1AG12K112K1
100N
75
93
29
200N
595
082
828
400N
1394
5866
9952
1624
6948
1810
9239
4573
3758
1TR
3282
8739
6133
3TR
44106
82437
49942
89493
98456
72477
34049
79186
44210
66908
35047
31849
93339
97892
07839
22917
12004
83293
44282
25044
54030
10TR
27196
34183
64370
95187
07356
08517
15TR
41755
40549
00154
30TR
56180
43362
08289
2TỶ
761916
467992
243110
Đầy đủ2 Số3 Số
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL