In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Thần Tài 79
Số ĐT: 0904 285 934
108 Nguyễn Văn Nghi, P.5, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Thần Tài 79
Số ĐT: 0904 285 934
119 Lê Hoàng Phái, P.17, Q.Gò Vấp
ĐLVS: 79
Số ĐT: 0939 886 841
1314 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Phát Tài
Số ĐT: 0974155283 - (08)22675555
79B Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân
  • ve số online

Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm

Xổ số Miền Nam hôm nay: 19/04/2021 đã kết thúc!..
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
4K3AG4K34K3
100N
07
29
74
200N
864
782
877
400N
1969
3284
0242
0803
3166
0397
6644
4256
9185
1TR
9908
2175
8015
3TR
76216
26034
86199
38241
46984
70056
46570
59386
00066
28945
81386
82659
46091
01275
45189
18950
34133
07219
41932
84628
90365
10TR
94614
75675
73272
48446
20003
80804
15TR
72676
76291
48645
30TR
44048
95321
19088
2TỶ
405195
996821
752890
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
4K2AG4K24K2
100N
15
82
94
200N
641
262
195
400N
2978
7385
9457
5112
1214
7396
2115
5279
1791
1TR
8219
0270
5951
3TR
15934
07176
93435
78968
31379
66355
46436
57852
62404
34542
66602
65869
74052
34481
27507
18216
60014
62774
82875
94843
33077
10TR
49754
79153
58553
15723
17152
96573
15TR
88016
24061
38990
30TR
56289
41553
22822
2TỶ
183809
657739
777705
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
4K1AG4K14K1
100N
99
86
56
200N
827
694
405
400N
2557
0087
2769
7770
6248
3576
3267
5776
5692
1TR
6767
5964
1548
3TR
30030
53514
29371
23029
75255
21622
09534
46545
13781
07139
56208
81051
08181
84667
07848
67176
99391
85186
66006
02056
76364
10TR
32549
84753
05031
55863
66388
06185
15TR
63476
88846
32676
30TR
37407
04152
55634
2TỶ
612449
523071
053398
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
3K4AG3K43K4
100N
63
93
09
200N
093
139
643
400N
7075
1590
5200
4765
7697
4212
6380
4042
3907
1TR
0683
6065
6764
3TR
41508
81975
69319
09352
93147
90872
01280
01433
66644
10904
46868
17632
80532
17089
25033
27383
50227
23603
51570
39073
86606
10TR
37575
36362
91223
28079
62261
02572
15TR
78844
01433
07165
30TR
48520
49679
77729
2TỶ
097929
010242
504917
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
3K3AG3K33K3
100N
29
65
73
200N
083
719
337
400N
9688
6420
0542
9036
1564
7961
1128
9844
0449
1TR
1397
6262
4251
3TR
00249
72708
69138
34462
78404
43307
52420
53677
58657
75149
51452
24755
26234
63484
37637
78829
16620
73676
40035
12756
81932
10TR
31147
54118
01202
78423
88043
34835
15TR
52658
41652
68089
30TR
85446
54311
75459
2TỶ
275782
707018
574673
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
3K2AG3K23K2
100N
68
04
56
200N
772
936
687
400N
8867
6238
3555
7614
3716
5778
7034
4504
6739
1TR
5721
5765
8386
3TR
23454
39616
97084
41163
80696
29708
88722
92937
32328
75759
55840
44679
82364
02817
81561
60884
79244
37817
24345
86888
86278
10TR
49078
33558
81507
39743
83310
78214
15TR
51311
25523
35473
30TR
69736
37692
02860
2TỶ
513476
513271
155919
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
3K1AG3K13K1
100N
93
33
18
200N
454
318
017
400N
6253
1649
6872
8629
8830
9872
5917
9035
0403
1TR
4000
8421
0457
3TR
76339
15658
74486
69199
35718
18667
46700
37688
22523
66567
83249
43085
41385
56607
11783
00059
21468
01723
47100
80760
21684
10TR
17129
90499
44461
16365
26860
00817
15TR
03828
39750
08834
30TR
39002
87722
51582
2TỶ
962910
215008
227843
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL