In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Mỹ Hiền
Số ĐT: 0933 867 959
419 Lê Đức Thọ, P.17, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Đại Lý Vé Số Phát Thành
Số ĐT: 093 706 9939
272A Bùi Hữu Nghĩa, P.2, Q.Bình Thanh. HCM
ĐLVS: 306
Số ĐT: 0908 926 736
Phạm Văn Chiêu, P.14, Q.Gò Vấp (Đối diện nhà thờ Thạch Đà)
ĐLVS: 79
Số ĐT: 0939 886 841
1314 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp

Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm

Xổ số Miền Nam hôm nay: 26/09/2018 đã kết thúc!..
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
9K3AG-9K39K3
100N
60
59
99
200N
913
915
922
400N
3652
9099
6821
1463
3830
6146
4545
7941
8998
1TR
5481
9225
5765
3TR
24293
46559
99712
03529
06113
15606
89134
87192
53245
40123
10631
60441
23929
65041
75500
82453
73579
80148
84315
56393
72124
10TR
37302
99287
49178
69140
74035
04728
15TR
02857
77138
95380
30TR
86704
56991
01196
2TỶ
263285
757816
207155
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
9K2AG-9K29K2
100N
26
88
36
200N
148
177
092
400N
3031
1459
5802
9947
9573
6653
6162
1341
1399
1TR
2710
7073
3819
3TR
01015
32474
09401
64818
24664
61599
06742
93584
90469
67821
95224
66139
79706
68410
80824
34338
58504
36619
63980
30427
42623
10TR
53151
16152
99772
94662
04344
16742
15TR
66581
28054
26746
30TR
27647
60225
58147
2TỶ
234699
778797
449972
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
9K1AG-9K19K1
100N
68
58
81
200N
441
706
518
400N
1560
5003
1740
5772
1881
1478
2976
1265
8442
1TR
5395
9835
4024
3TR
59313
36777
27077
89346
55456
46651
18819
35003
31806
54506
99249
27724
21940
38844
01302
99232
89791
78908
87369
37647
55760
10TR
23794
84022
51605
64867
49597
50068
15TR
79441
70745
24966
30TR
73290
93792
05364
2TỶ
863216
885660
765853
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
8K5AG-8K58K5
100N
70
92
23
200N
430
129
037
400N
8837
9534
9446
7647
6605
5132
9421
4505
7742
1TR
7428
2258
3899
3TR
81465
21634
80481
64475
47847
67182
12140
61724
35877
39084
48454
87509
03968
67525
11917
62435
29551
24560
28827
51452
95245
10TR
76524
60854
43803
68216
28033
34549
15TR
25812
78859
50315
30TR
45431
52693
43845
2TỶ
311623
562625
624962
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
8K4AG-8K48K4
100N
60
54
24
200N
732
603
552
400N
3144
7399
7808
4653
4606
8167
9611
8793
5832
1TR
1610
0871
2530
3TR
17865
01451
66363
35265
85703
12596
74133
10590
52463
78656
71199
06475
51218
22172
80022
44976
17383
00106
42505
20807
76134
10TR
36102
05394
05284
28547
56504
35512
15TR
21565
97995
23928
30TR
46370
58398
18220
2TỶ
939863
312238
820274
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
8K3AG-8K38K3
100N
63
00
45
200N
236
283
602
400N
7404
3779
4801
5989
9192
3301
1549
7646
5169
1TR
5689
9744
6014
3TR
48462
99946
26516
64506
97108
42059
74226
83018
48562
17120
63828
85786
14484
43360
60194
55349
79547
95262
38857
38521
96100
10TR
68374
13468
34548
80641
20997
81531
15TR
91042
81786
71436
30TR
35318
62416
38377
2TỶ
974717
622774
498836
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
8K28K28K2
100N
20
74
14
200N
631
876
720
400N
8387
6721
4355
1819
5995
8995
1285
8372
0721
1TR
4377
7345
0046
3TR
25649
31109
44105
07207
39751
16455
00828
89034
68010
78808
84925
86261
98306
36993
06930
06668
25550
19850
08701
12536
07136
10TR
41246
79881
79530
19926
58817
32353
15TR
47940
88809
45464
30TR
82714
50322
65017
2TỶ
319790
084980
724746
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL