In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Phát Thành
Số ĐT: 093 706 9939
272A Bùi Hữu Nghĩa, P.2, Q.Bình Thạnh
ĐLVS: TÙNG 1
Số ĐT: 0906 855 757
Finom Hiệp Thạnh, Đức Trọng, Lâm Đồng
ĐLVS: Minh Chính
Số ĐT: 090 999 0007
229 Nguyễn Văn Nghi, P.7, Q.Gò Vấp, Tp.HCM
ĐLVS: Đổi Đời
Số ĐT: 0906 212 203
114 Lê Đức Thọ, P.13, Q.Gò Vấp
ve số online

Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm

Xổ số Miền Nam hôm nay: 01/04/2020 đã kết thúc!..
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
3K4AG3K43K4
100N
00
17
55
200N
205
154
245
400N
2500
2972
1961
2931
4722
5482
5415
1809
5621
1TR
4536
6860
1020
3TR
83950
30781
53169
61798
56741
42877
48123
78445
12708
10862
21733
56924
38138
68111
13193
14086
13657
52735
15442
00920
00745
10TR
73293
57363
89607
22104
09203
22194
15TR
50441
03011
87124
30TR
06614
47874
06584
2TỶ
213852
780980
908695
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
3K3AG3K33K3
100N
67
06
54
200N
321
025
331
400N
0877
4582
0197
6743
4427
9054
1466
6555
8781
1TR
3251
1238
4605
3TR
80794
22576
43452
23287
18713
83579
24679
05737
10900
66168
09707
73198
28868
36896
07465
95691
51015
64755
85901
05047
43190
10TR
83295
15629
39067
38501
58482
48696
15TR
98163
31769
26988
30TR
86679
45192
61568
2TỶ
819735
971340
545912
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
3K2AG3K23K2
100N
92
64
09
200N
754
885
427
400N
9319
8132
7732
5334
3994
6014
6265
3015
4166
1TR
8787
6419
1521
3TR
37895
27209
17671
59325
60817
48615
00887
10995
27518
94163
22510
08318
95499
92349
09144
53800
52109
66272
86289
41320
93012
10TR
65553
84400
25656
26516
73331
85820
15TR
87874
40687
26922
30TR
64654
38079
35649
2TỶ
444253
578904
798011
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
3K1AG3K13K1
100N
53
56
30
200N
062
699
498
400N
5950
0197
8454
2063
2719
3376
4645
0264
5536
1TR
2618
2060
9136
3TR
24730
77708
85457
61607
71631
59271
18953
93449
88319
39133
19657
00491
81414
42936
91605
79301
99806
83305
61371
06210
55241
10TR
54557
43691
71252
90154
52097
38440
15TR
98976
89763
29333
30TR
69484
28777
12514
2TỶ
888846
567672
593643
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
2K4AG2K42K4
100N
13
66
32
200N
418
434
035
400N
9613
5880
8200
4850
5324
9607
6286
3601
4776
1TR
5111
2249
6898
3TR
74608
56448
10045
14262
34718
21139
42476
46025
77243
19344
71066
96238
48354
58180
57021
35703
58259
56718
76478
85727
00694
10TR
79014
60746
12127
69867
69490
72139
15TR
34455
78838
39593
30TR
99189
62467
51988
2TỶ
163106
194123
661449
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
2K3AG2K32K3
100N
84
90
09
200N
999
365
088
400N
6130
8904
4061
5071
0143
2147
6073
3608
4680
1TR
6172
6598
3334
3TR
03097
20526
00122
37284
80821
93181
19379
21894
38088
39815
65000
09091
92107
89002
58279
18617
30673
89292
21033
01051
05019
10TR
27209
40229
11608
28163
78693
26800
15TR
88421
96771
16928
30TR
62064
89716
27158
2TỶ
709658
152507
515653
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
2K2AG-2K22K2
100N
16
79
70
200N
119
919
110
400N
6784
1613
1415
6275
4995
5441
3700
6765
6525
1TR
7797
7474
3373
3TR
09355
06749
50922
20343
56703
63752
03546
77803
77893
98540
06539
16434
19834
51045
51198
06598
87651
81543
36722
86887
54341
10TR
19841
83025
24497
89521
55617
70991
15TR
37170
05381
06152
30TR
43313
91281
42033
2TỶ
392121
713835
611281
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL