Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG-6K1 | 6K1 | |
| 100N | 01 | 52 | 03 |
| 200N | 041 | 564 | 905 |
| 400N | 1078 1865 6509 | 6880 5902 6720 | 1991 2118 1816 |
| 1TR | 1108 | 4602 | 0233 |
| 3TR | 09753 68674 35177 85355 52012 31717 61471 | 95269 25412 61370 83758 57095 66199 04737 | 10067 56150 61143 67505 36026 94391 93331 |
| 10TR | 25913 34260 | 49972 18558 | 63823 81822 |
| 15TR | 11730 | 61739 | 64555 |
| 30TR | 41445 | 39822 | 98734 |
| 2TỶ | 936713 | 827417 | 088367 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG-5K4 | 5K4 | |
| 100N | 74 | 86 | 46 |
| 200N | 102 | 054 | 751 |
| 400N | 9161 8209 5690 | 9247 2584 8849 | 0130 6457 3378 |
| 1TR | 4055 | 7319 | 9645 |
| 3TR | 58483 33836 77399 12078 16273 64606 02528 | 26611 70238 22071 71935 84472 74682 00597 | 66670 53045 94538 37971 17497 31357 12829 |
| 10TR | 65215 57607 | 24198 30102 | 19584 42289 |
| 15TR | 10248 | 97431 | 36340 |
| 30TR | 55851 | 58783 | 33365 |
| 2TỶ | 490332 | 377962 | 180200 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG-5K3 | 5K3 | |
| 100N | 97 | 66 | 66 |
| 200N | 098 | 123 | 074 |
| 400N | 2522 0219 4788 | 8586 7679 0605 | 5028 6337 4889 |
| 1TR | 4855 | 1826 | 8121 |
| 3TR | 19450 93061 46365 68630 14346 81131 16370 | 12340 64200 30442 72565 69719 08577 38256 | 44180 93847 82170 91057 72487 85316 83424 |
| 10TR | 24388 78089 | 51525 93923 | 57796 08506 |
| 15TR | 57564 | 06864 | 85259 |
| 30TR | 11823 | 78187 | 40736 |
| 2TỶ | 048987 | 898665 | 332731 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG-5K2 | 5K2 | |
| 100N | 90 | 10 | 61 |
| 200N | 838 | 859 | 755 |
| 400N | 7523 0914 5317 | 6162 0765 1076 | 2938 9035 4450 |
| 1TR | 8196 | 1552 | 3600 |
| 3TR | 30110 94740 27355 10709 64939 82489 15901 | 95003 62502 27378 00545 11899 00306 17127 | 87201 68233 01262 40500 42881 63857 88450 |
| 10TR | 08696 71643 | 91561 88175 | 58083 08003 |
| 15TR | 18150 | 33513 | 70529 |
| 30TR | 80289 | 80679 | 54119 |
| 2TỶ | 261628 | 194241 | 859600 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K1 | AG-5K1 | 5K1 | |
| 100N | 93 | 01 | 13 |
| 200N | 637 | 470 | 144 |
| 400N | 5457 6938 2092 | 5279 7627 8102 | 2948 0246 1879 |
| 1TR | 0213 | 8858 | 7328 |
| 3TR | 49352 87085 26879 21028 12215 14299 75198 | 36917 24203 51744 91893 07307 76524 00253 | 33178 83462 39637 09480 86260 34282 23959 |
| 10TR | 91699 75957 | 07166 33739 | 63627 01897 |
| 15TR | 65082 | 62595 | 52782 |
| 30TR | 16656 | 28999 | 21183 |
| 2TỶ | 472012 | 642819 | 961493 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K5 | AG-4K5 | 4K5 | |
| 100N | 51 | 49 | 10 |
| 200N | 351 | 171 | 628 |
| 400N | 8233 4464 3206 | 0798 5723 5359 | 5882 1991 3997 |
| 1TR | 9650 | 7984 | 9405 |
| 3TR | 26757 92836 46464 65010 92546 43322 91110 | 67823 56471 62076 21524 96872 11513 66544 | 32583 23766 40289 18986 57966 94185 25919 |
| 10TR | 53457 10465 | 48010 62218 | 73418 74374 |
| 15TR | 95022 | 02034 | 21367 |
| 30TR | 11151 | 95033 | 41402 |
| 2TỶ | 113144 | 744577 | 561565 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K4 | AG-4K4 | 4K4 | |
| 100N | 92 | 56 | 31 |
| 200N | 566 | 477 | 078 |
| 400N | 9144 0402 1406 | 6586 9668 7814 | 8230 9030 8743 |
| 1TR | 0805 | 1911 | 1311 |
| 3TR | 88552 89140 15236 47880 98978 51507 65014 | 91726 50019 41175 18728 53682 09965 71139 | 86510 49733 71460 66497 72513 56425 88616 |
| 10TR | 95406 91158 | 21958 43276 | 15378 34704 |
| 15TR | 70605 | 24467 | 45257 |
| 30TR | 11622 | 64266 | 11452 |
| 2TỶ | 935353 | 451670 | 154002 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/06/2026

Thống kê XSMB 05/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/06/2026

Thống kê XSMT 05/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/06/2026

Thống kê XSMN 04/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/06/2026

Thống kê XSMB 04/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/06/2026

Tin Nổi Bật
Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 29/5: Vừa có kết quả, đại lý gọi báo khách trúng đài Trà Vinh

Khách hàng trúng cặp nguyên 160 vé giải 3 đài Tây Ninh ngày 28/05 tại ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHINH

Mua vé online, một khách hàng trúng độc đắc 32 tỉ đồng xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












