In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm

Còn 11:48:24 nữa đến xổ số Miền Nam
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
11K4AG11K411K4
100N
66
84
38
200N
886
495
776
400N
3989
8511
5137
2987
8849
7533
4935
4137
4453
1TR
9206
3520
2514
3TR
35323
40376
49206
60699
30226
49351
29457
56506
77425
17030
70358
22420
82744
16754
62702
06757
75996
25025
34464
14407
01990
10TR
45976
94943
07959
47384
19110
34355
15TR
93105
74888
06482
30TR
11140
38128
55652
2TỶ
727526
237945
573288
Đầy đủ2 Số3 Số
doi so trung
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
11K3AG11K311K3
100N
65
79
59
200N
516
839
587
400N
0866
4838
2649
1640
7278
3743
2884
9918
6181
1TR
7673
7843
2954
3TR
95545
76709
52143
92857
71441
52517
62935
13950
75819
92909
97648
94257
89975
81458
43243
43715
39710
31411
77451
22676
83258
10TR
61843
83576
26921
49307
90802
01569
15TR
05014
95376
07478
30TR
56536
07369
81072
2TỶ
929130
602856
071559
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
11K2AG11K231TV45
100N
98
05
54
200N
524
851
540
400N
8145
4473
1643
2143
7603
8613
4148
8393
8888
1TR
5518
8508
0938
3TR
72680
66756
14634
12990
13616
65104
61689
52469
42261
31961
70387
66015
73042
34428
59186
17012
42788
76351
41260
17919
54975
10TR
17528
39035
73352
19557
13674
33483
15TR
12678
64916
45840
30TR
10321
33503
44125
2TỶ
978402
009646
571324
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
11K1AG11K111K1
100N
72
49
71
200N
196
311
336
400N
6360
9243
1064
7119
8674
3359
7180
3263
9554
1TR
3944
8435
3289
3TR
24595
97273
51546
25648
11951
13206
03823
64841
10885
63739
08912
88747
25311
56899
21985
28631
00034
13700
37604
14576
65276
10TR
28127
79133
38631
85035
13186
44034
15TR
80688
96146
99744
30TR
17112
94169
88379
2TỶ
862273
284450
738090
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
10K4AG10K410K4
100N
47
17
16
200N
506
541
896
400N
4110
0445
2689
1063
3196
3739
1856
7292
6207
1TR
9500
5202
5259
3TR
95300
96338
18609
93910
03916
81885
26174
55253
35512
13090
55094
80945
32165
33243
22905
57512
04481
18634
31081
03449
07882
10TR
18990
61995
92365
32671
05469
11376
15TR
73274
39480
42539
30TR
53302
30910
28503
2TỶ
613199
643871
331052
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
10K3AG10K310K3
100N
01
54
39
200N
993
564
163
400N
4753
3358
6339
2067
8764
0993
2837
1388
4332
1TR
8177
6546
6211
3TR
86387
99112
79624
77479
16612
05958
38696
12103
81856
79557
23338
38220
17739
13570
54912
33943
88859
35842
91692
18968
52460
10TR
10442
09621
87215
14318
45632
06036
15TR
61809
35094
04404
30TR
58603
34410
81570
2TỶ
737074
924751
943881
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
10K2AG10K210K2
100N
07
18
49
200N
007
964
920
400N
2158
5495
2232
5174
7589
8763
4879
8726
8275
1TR
4751
3714
8453
3TR
51716
95989
46024
34403
29589
93403
28145
91754
42127
49861
50726
55158
28561
52470
33053
46265
14345
89543
55509
13309
10344
10TR
67813
70411
70064
79340
80783
36447
15TR
15987
41713
88137
30TR
27129
46324
65721
2TỶ
054027
750091
642100
Đầy đủ2 Số3 Số
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL