Sớ đầu đuôi Miền Bắc - Thứ Năm
| Giải Bảy | Đặc Biệt | |
| Thứ năm 09/04/2026 | Hà Nội 32,41,72,84 | Hà Nội 25 |
| Thứ năm 02/04/2026 | Hà Nội 39,95,40,93 | Hà Nội 67 |
| Thứ năm 26/03/2026 | Hà Nội 11,95,82,49 | Hà Nội 93 |
| Thứ năm 19/03/2026 | Hà Nội 56,52,06,41 | Hà Nội 95 |
| Thứ năm 12/03/2026 | Hà Nội 90,08,64,59 | Hà Nội 24 |
| Thứ năm 05/03/2026 | Hà Nội 99,40,14,61 | Hà Nội 59 |
| Thứ năm 26/02/2026 | Hà Nội 50,41,65,99 | Hà Nội 08 |
| Thứ năm 12/02/2026 | Hà Nội 81,50,16,10 | Hà Nội 75 |
| Thứ năm 05/02/2026 | Hà Nội 58,73,33,57 | Hà Nội 68 |
| Thứ năm 29/01/2026 | Hà Nội 81,87,60,32 | Hà Nội 14 |
| Thứ năm 22/01/2026 | Hà Nội 53,69,39,43 | Hà Nội 63 |
| Thứ năm 15/01/2026 | Hà Nội 21,00,14,71 | Hà Nội 22 |
| Thứ năm 08/01/2026 | Hà Nội 54,88,82,13 | Hà Nội 62 |
| Thứ năm 01/01/2026 | Hà Nội 91,25,69,67 | Hà Nội 68 |
| Thứ năm 25/12/2025 | Hà Nội 69,71,00,37 | Hà Nội 99 |
| Thứ năm 18/12/2025 | Hà Nội 72,40,88,07 | Hà Nội 38 |
| Thứ năm 11/12/2025 | Hà Nội 46,08,58,85 | Hà Nội 68 |
| Thứ năm 04/12/2025 | Hà Nội 12,37,61,67 | Hà Nội 29 |
| Thứ năm 27/11/2025 | Hà Nội 16,52,74,35 | Hà Nội 27 |
| Thứ năm 20/11/2025 | Hà Nội 59,07,93,31 | Hà Nội 33 |
| Thứ năm 13/11/2025 | Hà Nội 55,77,72,90 | Hà Nội 50 |
| Thứ năm 06/11/2025 | Hà Nội 45,19,89,01 | Hà Nội 02 |
| Thứ năm 30/10/2025 | Hà Nội 76,92,49,24 | Hà Nội 88 |
| Thứ năm 23/10/2025 | Hà Nội 53,69,25,51 | Hà Nội 83 |
| Thứ năm 16/10/2025 | Hà Nội 10,83,34,27 | Hà Nội 62 |
| Thứ năm 09/10/2025 | Hà Nội 76,24,77,01 | Hà Nội 65 |
| Thứ năm 02/10/2025 | Hà Nội 72,26,44,42 | Hà Nội 47 |
| Thứ năm 25/09/2025 | Hà Nội 58,68,97,07 | Hà Nội 63 |
| Thứ năm 18/09/2025 | Hà Nội 69,93,05,59 | Hà Nội 50 |
| Thứ năm 11/09/2025 | Hà Nội 83,19,56,43 | Hà Nội 17 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/04/2026

Thống kê XSMB 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/04/2026

Thống kê XSMT 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/04/2026

Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









