In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Thiên Kim
Số ĐT: 0906 848186
246/2 Đường nhà thờ Búng , P. An Thạnh , Tx . Thuận An , Bình Dương
ĐLVS: 79
Số ĐT: 0939 886 841
1314 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Quốc Tuấn
Số ĐT: 0932 795 302
483B Lê Văn Thọ P.9, Q.Gò Vấp
ĐLVS: 306
Số ĐT: 0908 926 736
Phạm Văn Chiêu, P.14, Q.Gò Vấp (Đối diện nhà thờ Thạch Đà)
Xổ số Miền Bắc hôm nay: 09/07/2020 đã kết thúc!..

Sớ đầu đuôi Miền Bắc - Thứ Năm

Giải BảyĐặc Biệt
Thứ năm
09/07/2020
Hà Nội
88,89,21,20
Hà Nội
91
Thứ năm
02/07/2020
Hà Nội
76,51,95,79
Hà Nội
29
Thứ năm
25/06/2020
Hà Nội
98,72,42,92
Hà Nội
82
Thứ năm
18/06/2020
Hà Nội
00,18,06,50
Hà Nội
89
Thứ năm
11/06/2020
Hà Nội
43,45,00,90
Hà Nội
34
Thứ năm
04/06/2020
Hà Nội
04,27,06,66
Hà Nội
78
Thứ năm
28/05/2020
Hà Nội
45,10,50,71
Hà Nội
13
Thứ năm
21/05/2020
Hà Nội
60,94,32,54
Hà Nội
38
Thứ năm
14/05/2020
Hà Nội
15,44,90,12
Hà Nội
63
Thứ năm
07/05/2020
Hà Nội
16,78,79,08
Hà Nội
82
Thứ năm
30/04/2020
Hà Nội
37,69,19,99
Hà Nội
02
Thứ năm
23/04/2020
Hà Nội
32,03,81,08
Hà Nội
03
Thứ năm
26/03/2020
Hà Nội
06,93,82,80
Hà Nội
35
Thứ năm
19/03/2020
Hà Nội
81,19,36,79
Hà Nội
74
Thứ năm
12/03/2020
Hà Nội
44,56,01,47
Hà Nội
51
Thứ năm
05/03/2020
Hà Nội
33,26,05,04
Hà Nội
91
Thứ năm
27/02/2020
Hà Nội
52,81,07,06
Hà Nội
22
Thứ năm
20/02/2020
Hà Nội
93,31,40,22
Hà Nội
04
Thứ năm
13/02/2020
Hà Nội
05,29,76,07
Hà Nội
32
Thứ năm
06/02/2020
Hà Nội
08,12,00,56
Hà Nội
75
Thứ năm
30/01/2020
Hà Nội
65,23,82,34
Hà Nội
12
Thứ năm
23/01/2020
Hà Nội
84,71,75,18
Hà Nội
75
Thứ năm
16/01/2020
Hà Nội
93,71,64,19
Hà Nội
82
Thứ năm
09/01/2020
Hà Nội
08,94,70,05
Hà Nội
74
Thứ năm
02/01/2020
Hà Nội
58,34,88,48
Hà Nội
04
Thứ năm
26/12/2019
Hà Nội
75,02,74,80
Hà Nội
39
Thứ năm
19/12/2019
Hà Nội
74,89,75,26
Hà Nội
81
Thứ năm
12/12/2019
Hà Nội
82,27,01,77
Hà Nội
47
Thứ năm
05/12/2019
Hà Nội
90,35,78,75
Hà Nội
67
Thứ năm
28/11/2019
Hà Nội
86,01,81,16
Hà Nội
32
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

MINH CHINH LOTTERY