In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: 79
Số ĐT: 0938 586 482
3/19 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Phúc Lộc Thọ
Số ĐT: 0906 843 559
406 Lê Quang Định, P.11, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐLVS: Đại Cát 11
Số ĐT: 0977 457 410
253 Cây Trâm, P.8, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Phúc An
Số ĐT: 0913 117 019
280 Lê Quang Định, P.7, Q.Bình Thạnh
Vé Số Cào

Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Còn 08:53:41 nữa đến xổ số Miền Nam
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG3C3K3ĐL3K3
100N
27
50
91
200N
139
482
196
400N
8623
8477
8101
9617
7826
3273
4786
0752
2699
1TR
0821
0295
3848
3TR
07368
69789
86141
55358
59821
35447
46036
01999
82892
68646
38025
99443
76095
35258
46559
03390
72375
71203
10403
70376
73162
10TR
95529
65208
48432
07669
44043
60573
15TR
32170
49735
84446
30TR
97003
42836
65575
2TỶ
241442
947038
970452
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG3B3K2ĐL3K2
100N
93
65
06
200N
561
390
351
400N
8789
4785
6344
5495
9407
8154
5143
2712
6645
1TR
9335
2135
3236
3TR
96091
78507
34189
82228
26212
49861
36247
57711
69627
19511
88918
80640
13545
97945
65981
26896
66287
34925
70438
33127
70518
10TR
41401
89871
27236
50849
44242
77818
15TR
96585
63741
48981
30TR
50132
06706
46768
2TỶ
352934
449587
664584
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG3A3K1ĐL3K1
100N
01
02
35
200N
622
347
383
400N
2077
8474
4472
1299
1715
9081
1116
3261
4276
1TR
5840
9025
1933
3TR
40618
79196
24636
17958
51390
18738
50937
25878
83673
91196
04995
04511
89100
71378
10289
34623
26448
40319
30680
32675
22897
10TR
16599
91284
45216
51055
79153
52648
15TR
90303
87060
41239
30TR
31380
35842
21745
2TỶ
098391
853351
500723
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG2D2K4ĐL2K4
100N
49
54
33
200N
868
190
856
400N
1301
5601
8843
5041
2004
0542
0188
0662
9958
1TR
4568
3635
3998
3TR
12840
97243
39782
68148
25214
32458
71825
08989
30747
10802
75894
95760
53317
16519
67993
31512
92333
83837
98164
19846
29389
10TR
66477
05346
98046
96359
26975
03294
15TR
32229
76388
09174
30TR
18272
32353
18461
2TỶ
536047
979185
880075
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG2C2K3ĐL2K3
100N
95
52
05
200N
631
905
388
400N
9106
3733
0714
0291
3851
8775
7607
8142
4562
1TR
4788
8571
3197
3TR
31875
66518
52253
12417
78837
00862
23657
92442
36946
18176
77536
82671
13672
14299
65226
49004
16400
79738
83024
50410
88538
10TR
47477
41741
60907
35581
90981
81141
15TR
12711
17507
61721
30TR
74681
41890
75688
2TỶ
121848
071568
623273
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG2B2K22K2
100N
44
63
16
200N
180
106
277
400N
6658
1432
0304
9506
9529
8280
8437
7378
7815
1TR
0633
7516
1314
3TR
33585
76088
02104
54296
82658
19005
98378
00338
57515
04737
78697
73269
92105
25357
42173
33167
51428
02342
55663
39907
43010
10TR
96799
50661
05915
06471
90208
96798
15TR
52297
97170
53746
30TR
40314
39739
86474
2TỶ
430807
432355
529577
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG2A2K1ĐL2K1
100N
81
74
44
200N
040
691
089
400N
1081
0457
2611
9551
9033
6818
0269
2152
1022
1TR
4111
2510
9177
3TR
84893
52660
21704
41202
33610
11308
33513
20726
94540
80201
17677
20029
24567
84158
23857
22320
06858
85049
22981
04197
41899
10TR
57680
25916
86043
33234
28041
25538
15TR
08821
18026
78762
30TR
44739
73914
00902
2TỶ
790804
667902
357058
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL