In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Thiên Kim
Số ĐT: 0906 848186
246/2 Đường nhà thờ Búng , P. An Thạnh , Tx . Thuận An , Bình Dương
ĐLVS: 79
Số ĐT: 0938 586 482
3/19 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: 79
Số ĐT: 0939 886 841
1314 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: 306
Số ĐT: 0908 926 736
Phạm Văn Chiêu, P.14, Q.Gò Vấp (Đối diện nhà thờ Thạch Đà)
Xổ Số Max 3D

Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Còn 14:04:07 nữa đến xổ số Miền Nam
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG7C7K3ĐL7K3
100N
09
04
99
200N
569
845
488
400N
6253
1182
9180
4650
1688
5581
1301
8285
8490
1TR
8957
1264
4683
3TR
07399
90709
87101
72305
41233
51009
99369
70499
61401
46396
60629
91211
02069
45241
58377
66738
58850
97846
02122
29359
46884
10TR
35373
38569
38212
36921
58718
19895
15TR
95034
91705
12711
30TR
42028
84882
51955
2TỶ
211301
089036
698573
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG7B7K2ĐL7K2
100N
56
62
62
200N
188
229
508
400N
1887
5877
6344
8648
8548
3736
8683
1490
5300
1TR
6132
6756
4836
3TR
61945
19388
79827
68852
92578
75605
33241
32547
44995
40031
55559
93602
23144
69142
10635
70119
17362
54841
37237
11134
03762
10TR
71059
39152
43057
03591
43950
30949
15TR
63151
83507
91984
30TR
64979
71074
21312
2TỶ
683918
864371
296906
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG7A7K1ĐL7K1
100N
42
66
87
200N
296
493
550
400N
4855
2648
7629
6287
5137
2427
5410
1107
9517
1TR
1238
5443
7795
3TR
30829
06208
14192
30547
65637
63574
63668
20456
69290
33081
20100
86720
35341
80104
47319
98374
89071
76929
63408
16364
19705
10TR
01131
68321
39937
50548
27553
31240
15TR
01749
07425
20080
30TR
90512
20564
34310
2TỶ
953179
574449
859324
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG6E6K5ĐL6K5
100N
83
77
65
200N
848
773
650
400N
4528
0466
2565
0053
9724
6748
9175
5216
8990
1TR
0457
5714
6157
3TR
58086
63152
81638
21637
51414
46535
99674
97413
34831
38607
28856
87877
87088
12353
33868
36469
73669
83708
21370
24659
43775
10TR
89229
06981
83373
79273
49000
13402
15TR
35072
36741
37575
30TR
02925
45275
66665
2TỶ
157196
043540
605558
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG6D6K4ĐL6K4
100N
05
44
09
200N
580
919
199
400N
8033
9785
7681
3092
8226
1465
9352
2101
9360
1TR
6944
7403
7040
3TR
95043
07206
12250
16952
69208
08509
08735
49439
66736
91491
72615
83688
14015
78831
05799
62252
96605
98864
66816
91886
49325
10TR
63798
16534
04618
52163
85723
00745
15TR
76761
09840
40883
30TR
52229
01054
08666
2TỶ
986566
982997
737273
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG6C6K3ĐL6K3
100N
72
76
77
200N
575
316
544
400N
9025
7517
5378
0079
8118
0565
3791
2170
3650
1TR
5005
0732
5542
3TR
00062
87476
55303
61518
61444
60101
66647
87764
66080
10631
81458
34044
17448
40415
06334
09311
17090
09336
13625
45583
64051
10TR
04516
94983
88225
49414
01707
71610
15TR
69988
45522
19017
30TR
58645
55580
76060
2TỶ
465176
815820
472229
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG6B6K2ĐL6K2
100N
12
82
13
200N
539
498
001
400N
5576
6771
3257
3433
6024
8386
7573
4463
5811
1TR
0409
3622
5135
3TR
44057
43015
39232
72173
37107
69001
70981
15980
52546
27589
66377
48912
31032
10542
46029
90404
92814
96152
33416
90992
10362
10TR
25879
14634
65067
31660
70937
40020
15TR
76335
14806
35022
30TR
08300
94492
76698
2TỶ
709732
379289
461808
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL