In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Phát Tài
Số ĐT: 0974155283 - (08)22675555
79B Đường số 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân
ĐLVS: Phát Thành
Số ĐT: 093 706 9939
272A Bùi Hữu Nghĩa, P.2, Q.Bình Thạnh
ĐLVS: Thần Tài 79
Số ĐT: 0904 285 934
108 Nguyễn Văn Nghi, P.5, Q.Gò Vấp
ĐLVS: 939
Số ĐT: 0938 937 549
939 Nguyễn Kiệm, P.3, Q.Gò Vấp, Tp.HCM
ve số online

Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC99K3ĐL9K3
100N
02
97
20
200N
795
006
117
400N
6725
9395
4702
9645
2431
1019
4754
4672
3423
1TR
5212
6773
1412
3TR
96019
15488
47850
11511
68213
30183
28780
80403
62023
60267
67615
56699
12725
60614
46083
62237
59355
69196
87407
79132
83255
10TR
20841
12471
23231
94622
66566
12607
15TR
06069
32696
02167
30TR
29495
70147
12958
2TỶ
359693
158362
938429
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB99K2ĐL9K2
100N
20
33
80
200N
068
119
371
400N
7817
7844
0689
8557
3771
1486
2706
9413
9113
1TR
8204
4230
5747
3TR
52311
68662
98849
66056
84727
94575
37818
50058
10376
58300
72880
76782
06293
13222
73076
73279
32528
12951
96785
46764
58306
10TR
74980
93853
92363
08771
23102
18274
15TR
23594
13407
32252
30TR
44668
57372
68940
2TỶ
080331
964068
022281
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA99K1ĐL9K1
100N
50
63
87
200N
855
004
530
400N
0104
1271
7666
5775
7159
3292
5747
8459
2062
1TR
8117
2415
1878
3TR
77159
22595
16590
11821
20528
02524
11206
04925
20949
37939
15956
30294
89310
49182
41148
96761
58053
11322
31873
35543
81795
10TR
08643
90865
73815
76682
77940
50465
15TR
35497
41176
36503
30TR
42177
93506
96933
2TỶ
707270
547159
654568
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGE88K5ĐL8K5
100N
75
10
95
200N
532
137
221
400N
9382
1942
7510
6666
1363
3334
1709
0399
3465
1TR
8953
7450
9610
3TR
58183
84738
40403
70015
97533
86387
89523
33894
53744
11588
66602
04636
84814
86075
40873
94866
85249
54319
50558
49618
19345
10TR
87985
14016
64392
58356
32462
43774
15TR
67617
19551
08454
30TR
97327
08172
08905
2TỶ
130708
361752
955366
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD88K4ĐL8K4
100N
07
39
52
200N
936
898
878
400N
8700
5489
0949
9944
9467
2899
8344
6819
8069
1TR
1221
0957
9056
3TR
98660
67405
31322
89913
24496
34659
05561
75229
46288
05331
95050
86358
66774
78864
31893
24258
61301
27782
46492
11996
79314
10TR
24328
51358
46808
10069
99637
33696
15TR
26683
49102
92358
30TR
17656
07205
46211
2TỶ
791014
559445
795680
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC88K3ĐL8K3
100N
05
44
12
200N
432
388
658
400N
7911
9880
3664
8018
3277
4157
1510
3043
2755
1TR
9479
1361
5005
3TR
62258
40354
49427
51025
09977
61374
74782
84978
55634
37990
06187
35981
54555
11790
93202
14739
71322
91439
99743
42185
46615
10TR
32620
26489
25773
17703
72552
87704
15TR
28264
59595
60004
30TR
15173
87060
56262
2TỶ
968613
411694
208692
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB88K2ĐL8K2
100N
79
93
82
200N
144
519
049
400N
2298
5454
0215
8025
1603
6579
5540
1324
4480
1TR
5501
7352
7890
3TR
98083
40385
67737
15499
96175
24050
93702
95735
60976
45045
20276
64299
20850
56240
51245
63860
37139
18722
10481
38767
84440
10TR
53991
99783
67331
75323
31558
13701
15TR
43502
53143
95462
30TR
26285
46558
92037
2TỶ
285519
672889
411553
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL