In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Còn 03:53:24 nữa đến xổ số Miền Nam
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD66K4ĐL6K4
100N
81
24
90
200N
997
777
805
400N
5498
2771
2287
7191
8380
6524
5428
8448
3755
1TR
1265
8298
4835
3TR
37115
66969
81022
47967
86917
86616
23639
25702
16656
86737
03920
73196
11313
20351
13361
96934
64079
00191
67637
43893
87331
10TR
47954
30982
60325
97899
21691
72971
15TR
29551
37721
40019
30TR
97745
00957
59994
2TỶ
579182
099904
687533
Đầy đủ2 Số3 Số
doi so trung
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC66K3ĐL6K3
100N
42
52
44
200N
184
543
882
400N
1435
6456
3110
6886
1539
2978
4765
7349
9723
1TR
4018
2678
5683
3TR
28968
32565
98351
28048
53305
94414
07562
90978
16680
02592
78733
01522
86156
50057
17740
40514
15253
14990
95222
09393
92551
10TR
28094
86814
74143
59038
31798
63035
15TR
22100
49055
84903
30TR
63473
34085
89955
2TỶ
291304
659215
308825
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB66K2ĐL6K2
100N
24
54
03
200N
394
860
095
400N
4079
3573
4641
4507
4482
8731
5432
4169
0244
1TR
3850
3695
6898
3TR
83064
84797
49783
82536
38895
53485
91071
38394
54972
07310
83484
63786
04546
59748
49461
48634
29954
29552
24089
39723
74515
10TR
23941
22638
21045
99249
34323
37137
15TR
94911
39480
49356
30TR
46513
13659
56890
2TỶ
175553
152901
598137
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA66K1ĐL6K1
100N
39
33
71
200N
764
671
847
400N
8196
7679
7683
6243
2412
6637
8118
5836
3237
1TR
0372
2445
2989
3TR
40397
50012
02102
33196
06522
12725
76768
76598
54040
72211
82813
14821
24714
17657
09222
37398
15307
78814
61986
12065
07287
10TR
15479
47457
69244
90036
38422
36404
15TR
50166
68731
47921
30TR
52485
45058
99083
2TỶ
601171
582019
835209
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGE55K5ĐL5K5
100N
40
39
60
200N
891
171
547
400N
9170
0924
0657
1015
7022
6647
1324
9335
5418
1TR
4328
4904
6712
3TR
70406
49211
01550
51829
05689
62287
05397
60103
54114
07938
60800
64265
96670
53538
26937
16726
45282
75065
32970
69513
10248
10TR
25688
23234
48222
88922
75023
70368
15TR
77354
09425
72393
30TR
92955
71374
84508
2TỶ
993715
615562
055559
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD55K4ĐL5K4
100N
77
13
71
200N
255
405
770
400N
6543
2990
1302
4244
5418
7676
0127
1901
4983
1TR
4415
3811
8249
3TR
39968
27569
90477
62807
45357
88927
43659
54679
85137
51889
30072
22822
99861
46470
24271
35995
68453
39808
27488
51177
63751
10TR
48839
24604
88302
80370
87361
26516
15TR
11628
44601
10930
30TR
74635
12899
42292
2TỶ
348702
042104
250168
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC55K3DL5K3
100N
52
54
87
200N
551
741
531
400N
7756
2725
3723
4257
9293
1093
4829
8727
7685
1TR
6299
7102
9431
3TR
03682
18981
08973
19528
84252
59296
31592
67340
06776
44849
73147
00375
85117
36077
26231
24990
75388
75998
12440
92224
76854
10TR
91926
21862
98457
46656
91736
70964
15TR
40302
42192
67429
30TR
20601
19873
46306
2TỶ
303326
797080
143945
Đầy đủ2 Số3 Số
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL