In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Còn 09:54:43 nữa đến xổ số Miền Nam
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC11K3ĐL1K3
100N
59
77
06
200N
158
730
930
400N
8285
5211
0281
3320
6210
1307
6819
3118
3836
1TR
8733
5905
7771
3TR
84850
03421
50159
25019
65401
15044
99398
25480
80319
80887
68251
32540
52112
92558
58176
55621
58221
29241
10486
12514
53280
10TR
64687
64802
03532
09967
50129
94795
15TR
53557
45935
08020
30TR
40659
89326
80235
2TỶ
414541
635811
990167
Đầy đủ2 Số3 Số
doi so trung
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB11K2ĐL1K2
100N
22
62
14
200N
222
966
226
400N
6960
6864
7817
6123
4656
4390
9357
2668
3318
1TR
5958
2189
6790
3TR
81264
65987
15189
40340
06042
15140
57410
79255
45174
22017
26485
36097
96806
69577
20837
23401
20753
73686
87602
27570
49199
10TR
78219
91375
27070
83446
81376
93781
15TR
81162
60728
96891
30TR
13308
88754
70684
2TỶ
565089
959125
425471
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA11K1DL1K1
100N
83
67
87
200N
865
412
520
400N
7985
0638
2943
3734
1168
2379
6920
0255
4000
1TR
1286
0718
3296
3TR
78747
25649
83539
68056
45190
42558
88981
01120
27795
00864
74973
93429
88112
31432
97583
64063
56256
32287
42247
32746
45299
10TR
81002
86907
55135
35911
47936
90418
15TR
46126
74196
46692
30TR
47187
03264
07031
2TỶ
764841
243063
054164
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD1212K4ĐL12K4
100N
31
59
17
200N
880
462
956
400N
2171
6423
0674
5322
4872
9244
8758
9334
5948
1TR
6042
0589
0461
3TR
02438
99158
85949
72488
17823
55790
27157
98343
10207
17538
31934
57615
59300
71064
69838
87985
41764
44971
02567
38573
31187
10TR
70219
60004
92955
07697
01756
13832
15TR
02290
87176
44001
30TR
18809
16159
30126
2TỶ
033732
404086
586580
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC1212K3DL12K3
100N
04
31
39
200N
542
773
432
400N
9568
1049
7369
8115
2365
5787
3339
0256
2710
1TR
3421
9698
2302
3TR
95516
72864
67076
84678
14086
41795
39854
18134
13657
65852
07354
72717
82663
16058
60909
29171
67462
55586
67426
99566
61182
10TR
27701
06940
77789
75784
22449
86700
15TR
43831
28645
07664
30TR
22393
93752
87827
2TỶ
377628
970659
150010
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB1212K2ĐL12K2
100N
40
15
80
200N
690
758
065
400N
0669
9673
4375
7721
2919
0757
0329
2378
2582
1TR
6797
1697
5764
3TR
45471
80841
41837
60705
09545
13817
92912
72852
72780
69684
48309
85828
80252
53927
13212
96525
49222
67543
60587
54229
88279
10TR
74004
35469
10422
33212
02888
32361
15TR
74012
89906
24344
30TR
91926
45057
64203
2TỶ
666065
162134
124298
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA1212K1ĐL12K1
100N
78
44
28
200N
075
399
780
400N
2686
7789
3065
6783
2093
1292
5767
4955
1112
1TR
1649
1934
6194
3TR
71955
24823
57734
26866
69610
84718
41736
01228
55120
30479
72152
69700
14344
58410
34755
49698
35970
06372
22822
97915
17765
10TR
28674
64777
69535
57484
18815
05990
15TR
61130
61045
35311
30TR
90048
32911
51753
2TỶ
061235
071262
974845
Đầy đủ2 Số3 Số
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL