In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Phúc An
Số ĐT: 0913 117 019
280 Lê Quang Định, P.7, Q.Bình Thạnh
ĐLVS: Lê Thanh
Số ĐT: 0903 309 742
04 Phạm Viết Chánh, P.19,Q. Bình Thạnh, TP. HCM
ĐLVS: Gia Hân
Số ĐT: 090 959 3579
984 Quang Trung, P.8, Q.Gò Vấp, Tp.HCM
ĐLVS: 79
Số ĐT: 0938 586 482
3/19 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp

Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Còn 10:26:46 nữa đến xổ số Miền Nam
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD1111K4ĐL11K4
100N
00
12
68
200N
050
177
589
400N
4961
4526
6766
5165
7816
0911
2527
3842
1857
1TR
6632
0094
3815
3TR
03314
06778
14440
88022
46195
47144
93966
35781
76399
22858
49020
00168
34577
55360
94518
97061
18004
28444
90348
21003
67412
10TR
00457
90938
97987
16282
61736
08355
15TR
20341
91549
14812
30TR
63698
12266
03523
2TỶ
111772
084616
121246
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC1111K3ĐL11K3
100N
11
35
62
200N
966
602
712
400N
9591
8093
9489
0223
3983
0907
6523
5178
0184
1TR
3710
0334
0375
3TR
32228
40923
53305
32788
98014
31178
83377
30198
17136
36170
95456
22110
96440
08150
57529
22623
25995
53821
97721
17658
99688
10TR
61176
72314
88421
23016
26464
15077
15TR
66012
96835
39531
30TR
90567
65209
12490
2TỶ
992481
754876
254492
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB1111K2ĐL11K2
100N
96
16
15
200N
927
509
116
400N
9528
9155
0333
4684
0604
1864
3013
6634
3651
1TR
6721
7986
1629
3TR
58512
82533
92811
70117
76768
21383
88094
73045
87568
05744
29349
18851
60999
37099
32515
80721
04471
96795
87169
76472
30934
10TR
76474
97788
63218
17945
12707
94648
15TR
72992
36767
19723
30TR
28084
83976
23623
2TỶ
844662
389547
500167
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA1111K1ĐL11K1
100N
29
54
90
200N
748
194
334
400N
0127
8158
9247
1027
7869
9557
8126
4135
4632
1TR
5545
6246
6271
3TR
59336
03365
22620
71140
65296
49713
56844
40038
74012
22111
55407
31241
18704
06755
59172
41050
06677
47481
99340
90026
62009
10TR
28928
77892
83330
31238
97836
28720
15TR
48241
77223
38119
30TR
88378
61236
30357
2TỶ
468650
962273
965863
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD1010K4ĐL10K4
100N
36
65
12
200N
707
493
837
400N
5780
1471
4073
7341
6335
6033
5888
0383
0043
1TR
2082
1107
0981
3TR
01660
16196
48321
58272
55989
49088
73327
90358
13084
51590
94767
15759
31232
69203
25567
87836
90567
11039
91213
60724
91474
10TR
41885
92792
68411
46222
11278
51285
15TR
30459
62313
24708
30TR
99056
58234
39418
2TỶ
658553
032941
434979
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC1010K3ĐL10K3
100N
79
69
02
200N
865
456
163
400N
2421
4696
8899
8495
5012
7454
2133
0147
8432
1TR
7478
8270
3363
3TR
91321
95460
39434
18139
61612
75986
06791
38401
83482
99741
30756
97044
57058
25394
34677
11597
16331
04365
60426
89847
95937
10TR
58025
00685
73283
14339
17554
19237
15TR
85070
70711
95250
30TR
07871
27817
48084
2TỶ
680848
111398
373457
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB1010K2ĐL10K2
100N
18
42
93
200N
336
383
669
400N
1385
3300
8918
8130
0036
9841
8851
4104
7586
1TR
0856
5347
8865
3TR
81717
86293
15592
75985
93857
52829
28255
75601
07253
80925
32962
00881
51171
13025
30202
91807
72425
51522
45554
51380
73363
10TR
89986
50173
28287
18513
78359
71515
15TR
60219
55002
32813
30TR
37871
69263
64460
2TỶ
212249
770260
546888
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL