In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA44K1DL4K1
100N
51
22
20
200N
515
160
240
400N
2827
0794
0144
1423
8788
7110
3617
4062
1303
1TR
7621
0773
2573
3TR
89161
82913
47374
83111
44453
80566
64527
18749
90814
13837
09653
90102
75729
08552
76443
71727
48113
31320
94754
91950
37220
10TR
33483
12115
34922
37415
17890
89761
15TR
33875
99604
00643
30TR
40026
09521
04717
2TỶ
388389
097473
535569
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGE33K5ĐL3K5
100N
51
68
83
200N
805
108
806
400N
6323
0808
8538
6565
7210
2376
3008
1451
1399
1TR
0393
6999
4659
3TR
41375
05571
74635
88530
57943
56594
27002
34692
67729
38543
94555
30005
93620
39472
47667
12951
18384
03317
47157
78019
44199
10TR
25584
10494
41189
12646
06396
64197
15TR
45902
46910
65562
30TR
92299
88222
25042
2TỶ
237298
540769
721159
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD33K4ĐL3K4
100N
77
94
66
200N
914
081
971
400N
7292
3833
6384
5057
9903
1143
1253
0348
4470
1TR
1468
3550
8537
3TR
04381
63292
25561
99762
88721
82982
29161
83416
85415
38038
16740
72273
51273
55590
05116
73402
17333
15507
43905
01439
43415
10TR
12660
50652
41904
81185
98606
03845
15TR
74443
99259
35670
30TR
62739
73789
90578
2TỶ
620045
915826
792585
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC33K3ĐL3K3
100N
38
26
88
200N
414
606
984
400N
0190
2977
4590
9207
2277
4017
5163
6624
4403
1TR
0554
5529
5830
3TR
39586
43005
41034
66363
83052
23777
52695
31797
29464
07881
66603
58715
07327
13739
22045
21186
58199
04639
21087
33932
47394
10TR
50401
06547
57665
86867
11653
86842
15TR
10280
51606
08836
30TR
37654
60854
72741
2TỶ
522925
453065
122425
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB33K2ĐL3K2
100N
62
92
77
200N
439
513
225
400N
5698
6340
0423
4363
3648
1877
7876
0710
1731
1TR
7622
0454
1666
3TR
01219
67002
51693
71083
70146
99452
91719
65834
14478
44230
14849
34538
37168
38918
22354
56360
69327
33658
97061
18871
41741
10TR
82564
37006
19676
10712
35115
60035
15TR
40287
49744
69384
30TR
73673
05526
43083
2TỶ
312636
953199
734973
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA33K1ĐL3K1
100N
14
52
68
200N
325
358
502
400N
6144
8078
8867
1627
0690
5376
9479
6452
8455
1TR
3489
3936
9505
3TR
42821
65336
08911
09134
29601
49827
93907
85039
92854
76059
65024
98670
10327
90504
08187
92294
54441
84212
84864
18417
64175
10TR
73425
69769
47980
77889
41328
43591
15TR
22223
20088
48872
30TR
01834
60266
18364
2TỶ
250788
273043
483028
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD22K4ĐL2K4
100N
87
27
19
200N
671
580
172
400N
5298
1224
0079
8614
4966
4516
9652
3765
8515
1TR
6456
2026
8948
3TR
49534
32936
18276
98253
04940
88432
19404
96973
44653
50689
76156
51492
72518
57301
90813
07047
22077
73458
75165
80969
22518
10TR
37070
25386
82005
84056
07194
90669
15TR
51290
19825
13230
30TR
48578
03149
92302
2TỶ
392726
195174
195571
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL