In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: 79
Số ĐT: 0938 586 482
3/19 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Thủy Tiên
Số ĐT: 0939062624
71/1B Nguyễn Khuyến, P.An Cư, Q.Ninh Kiều, TP.Cần Thơ
ĐLVS: Ngọc Oanh
Số ĐT: 01663 216 947
1090 Lê Đức Thọ, P.13, Q.Gò Vấp
ĐLVS: 168
Số ĐT: 0923211262
76, khóm 1, nguyễn chí thanh, phường 5, TP Vĩnh Long

Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Còn 15:59:46 nữa đến xổ số Miền Nam
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC1111K3ĐL11K3
100N
43
92
92
200N
856
121
116
400N
0737
6826
2600
8861
5957
8501
3607
3824
5128
1TR
3730
9190
5536
3TR
56608
74592
80269
82876
65176
29468
50862
76180
10226
92347
25959
73232
93042
19816
73287
66958
50656
67873
53462
41713
47996
10TR
05073
67920
34037
07684
95065
79693
15TR
78995
95808
29267
30TR
85736
52661
97903
2TỶ
512653
807683
015949
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB1111K2ĐL11K2
100N
36
33
63
200N
632
447
635
400N
1792
7043
8168
4946
1408
8885
2889
7829
0517
1TR
6265
1011
1394
3TR
11376
29894
95460
05560
15485
33032
15227
55418
77535
47832
97200
29546
49526
11723
53961
94717
29596
71714
37489
48340
73334
10TR
99375
88354
26112
09289
92990
13783
15TR
18981
12447
11312
30TR
25016
61935
93089
2TỶ
506839
472488
292771
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA1111K1ĐL11K1
100N
73
71
87
200N
758
671
220
400N
1748
1272
5606
9661
9146
0456
6706
7154
6396
1TR
8554
0685
0017
3TR
54420
35168
42371
34579
54623
04085
36131
31237
96018
97137
60346
28947
20279
36106
93608
50160
45329
97364
07871
29594
24113
10TR
82191
65385
27120
16033
95807
22925
15TR
76235
81652
72446
30TR
23866
29031
53846
2TỶ
448316
479565
987644
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD1010K4ĐL10K4
100N
58
94
05
200N
135
593
004
400N
9533
5586
1731
3893
2272
5084
0538
8278
1949
1TR
3387
7991
8889
3TR
55930
95379
39419
46788
17916
81412
77969
75022
98612
33782
68667
86114
88379
94831
13626
03747
22093
35719
51432
56050
69999
10TR
52199
36622
30116
51243
67714
99433
15TR
65054
40546
35392
30TR
60854
18173
99173
2TỶ
878885
028635
289436
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC1010K3ĐL10K3
100N
01
83
91
200N
982
355
805
400N
6649
9664
7180
3797
3098
0289
3558
3289
6317
1TR
8453
9742
3840
3TR
30663
99650
93012
26401
56430
57307
04955
38205
46840
43069
95039
88712
76529
98026
15939
43663
31393
44288
28492
56031
09328
10TR
12157
82894
96012
91607
96604
97772
15TR
00481
01411
89678
30TR
57426
48505
26367
2TỶ
903291
670174
135378
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB1010K2ĐL10K2
100N
84
52
50
200N
234
959
292
400N
2824
6360
4323
8036
7004
9051
8062
8684
9360
1TR
9054
1431
0493
3TR
16027
54058
85601
59658
59774
57865
62554
63382
78595
96461
57518
81594
34268
37048
56858
89830
93068
26826
72516
20355
70240
10TR
92392
88936
79391
71378
75005
82341
15TR
91862
64468
38781
30TR
32559
71636
89139
2TỶ
733388
120917
391179
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA1010K1ĐL10K1
100N
50
09
79
200N
340
325
493
400N
2931
3499
7260
8148
8048
9656
3452
6132
7668
1TR
7001
0924
5702
3TR
90594
32592
49118
68217
94118
50625
89118
08191
57320
53780
04474
39952
10248
82486
32516
60164
41263
14005
67783
84955
89647
10TR
38352
04351
24462
05941
41670
09959
15TR
25065
72719
31776
30TR
96372
99308
13734
2TỶ
817385
073600
718562
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL