In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Đại Cát 11
Số ĐT: 0977 457 410
253 Cây Trâm, P.8, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Thần Tài 79
Số ĐT: 0904 285 934
119 Lê Hoàng Phái, P.17, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Gia Hân
Số ĐT: 090 959 3579
984 Quang Trung, P.8, Q.Gò Vấp, Tp.HCM
ĐLVS: Minh Chính
Số ĐT: 090 999 0007
229 Nguyễn Văn Nghi, P.7, Q.Gò Vấp, Tp.HCM
ve số online

Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Còn 07:19:02 nữa đến xổ số Miền Nam
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGE33K5ĐL3K5
100N
02
90
19
200N
097
956
895
400N
5249
1977
2385
6470
4052
8004
3265
5814
2774
1TR
5204
6468
9811
3TR
21941
74703
12002
06845
06858
65260
65154
95788
80003
07239
28867
40100
06585
25378
59530
12179
94626
22284
25576
39946
41230
10TR
14448
13052
66378
97302
32307
08107
15TR
23922
32133
63894
30TR
65703
25354
25784
2TỶ
916813
792634
864922
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD33K4ĐL3K4
100N
99
93
17
200N
467
561
025
400N
0987
3024
6249
3456
0102
1667
7209
0146
5740
1TR
1131
2086
8241
3TR
65687
80879
38546
16959
02503
17573
88061
07618
30350
69701
30888
28923
53505
82617
31339
10190
18397
43403
94020
80831
12579
10TR
50534
52048
63821
78818
30842
63197
15TR
95172
96951
91939
30TR
10544
83191
02014
2TỶ
006288
741720
145498
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC33K3ĐL3K3
100N
56
69
85
200N
666
361
026
400N
1245
4039
6381
7024
8844
6304
4916
4518
7034
1TR
0752
0920
5274
3TR
96686
76874
99134
71121
09913
00941
58043
80503
06405
28948
51832
37030
70373
27327
44548
37821
94903
02252
64452
88703
46000
10TR
16358
98758
94450
48422
87428
68654
15TR
42378
32620
17536
30TR
48974
00846
75485
2TỶ
314656
406309
197002
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB33K2ĐL3K2
100N
08
32
85
200N
632
302
889
400N
0875
2664
8850
0278
6134
5344
3802
4485
5172
1TR
5371
8306
5732
3TR
05522
82926
66175
46612
10271
25318
01477
68269
49370
87150
26337
17377
48775
54731
91421
47738
12751
59015
98820
41137
87158
10TR
41517
11655
47275
07058
69391
40657
15TR
78200
07982
35225
30TR
32280
74532
10712
2TỶ
824764
768564
222376
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA33K1ĐL3K1
100N
46
72
33
200N
621
251
421
400N
5709
8570
7956
2444
9196
0876
4499
2137
6941
1TR
1911
2789
9854
3TR
90849
01178
61488
01362
09194
35175
10209
16519
66571
11034
86461
24463
23873
13695
02896
50280
90955
27373
71526
78758
52015
10TR
09796
07925
27667
84530
93038
67395
15TR
59074
65634
95547
30TR
40744
46433
38173
2TỶ
508839
747077
535590
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD22K4ĐL2K4
100N
97
66
80
200N
926
407
711
400N
5048
2356
2076
5725
8848
9482
0164
7166
6066
1TR
2912
8919
1208
3TR
54108
41557
46523
90453
31319
55018
48846
95243
52372
54683
95573
13976
02536
44296
43351
70859
18015
51623
31166
73353
02016
10TR
72968
63118
34265
58721
96375
04459
15TR
19235
28805
99420
30TR
59268
51538
10921
2TỶ
115934
469174
281572
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC22K3ĐL2K3
100N
31
01
56
200N
351
862
437
400N
0499
2076
1357
3089
3285
5126
3938
7893
3012
1TR
6077
5169
9844
3TR
66411
39464
45370
40822
54733
83557
09004
09984
08871
73116
36877
87019
07306
60570
95646
60902
32408
64227
04202
56069
71765
10TR
89110
84760
88692
46850
59418
45197
15TR
81467
83708
89128
30TR
56438
96536
05275
2TỶ
504311
087438
672718
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL