In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Còn 10:51:14 nữa đến xổ số Miền Nam
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD1111K4ĐL11K4
100N
41
67
64
200N
393
866
099
400N
3999
7833
3507
4571
6426
6705
9894
6614
2382
1TR
4755
7982
2779
3TR
79029
64450
26476
69380
22545
31289
50605
92509
34489
91645
04083
36567
12106
57238
83718
33166
23975
34395
07675
66466
07815
10TR
61749
63393
36977
28973
70173
68901
15TR
94224
56054
46402
30TR
14090
42499
80214
2TỶ
402338
515051
132764
Đầy đủ2 Số3 Số
doi so trung
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC1111K311K3
100N
46
82
53
200N
555
905
808
400N
5026
6143
5286
2759
9985
9389
0974
7632
6676
1TR
5831
5773
3155
3TR
32222
07661
26605
63918
31596
96484
05498
75349
49666
19901
87836
93023
91351
47269
37193
34549
12059
95777
93871
37513
75601
10TR
90189
21048
22993
60368
57827
60767
15TR
63284
73570
23740
30TR
99574
94935
20588
2TỶ
261399
719984
900596
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB1111K2ĐL11K2
100N
12
01
81
200N
979
144
226
400N
9035
0282
5723
9900
5971
1999
8952
0262
2732
1TR
8041
7303
3520
3TR
03937
31532
03422
26779
53949
51136
19174
10037
10160
58294
17330
74742
92783
15120
48132
25070
04222
94402
01198
14247
60620
10TR
74476
76233
14201
50408
33256
65199
15TR
06793
27681
85661
30TR
73556
32250
02742
2TỶ
101232
928658
606310
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA1111K1ĐL11K1
100N
82
87
39
200N
947
888
509
400N
4484
0437
4497
4104
9065
6719
3030
6905
7846
1TR
4561
5400
8915
3TR
63723
18850
20163
36712
78121
38667
56673
04974
35647
90502
16663
20664
10331
84927
38013
07628
73391
36502
24223
77416
82026
10TR
03323
60183
62699
37191
95173
72225
15TR
08537
00021
98283
30TR
18098
98412
31585
2TỶ
981708
175812
305158
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGE1010K5ĐL10K5
100N
13
90
89
200N
849
280
834
400N
6529
8025
9785
1327
0796
6042
7043
3947
4668
1TR
8022
4864
2084
3TR
46334
01970
24887
04026
59898
21561
49509
51763
89018
76844
78479
42635
50616
82915
53029
74725
81057
35075
15938
41622
36535
10TR
50871
71838
61403
97394
96637
22826
15TR
72803
24146
59898
30TR
42402
44948
16585
2TỶ
864379
556519
440765
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD1010K4ĐL10K4
100N
81
90
94
200N
872
078
441
400N
0973
1558
3398
9951
9556
8758
5511
3531
3402
1TR
6998
8296
6554
3TR
08886
50305
66928
26218
66176
10101
22063
35601
18253
21323
79986
64475
76691
04130
25515
69050
61868
14049
66147
15096
33884
10TR
88430
31700
58742
57029
83778
17182
15TR
26490
00205
01084
30TR
15436
24407
62475
2TỶ
886836
409935
082532
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC1010K3ĐL10K3
100N
30
89
48
200N
710
183
398
400N
0628
9063
7454
8513
2172
0648
3824
5460
8094
1TR
4869
4146
4818
3TR
22171
78103
80943
60944
06735
11089
95501
37749
56158
78405
73852
40584
61313
50578
31727
54584
43572
91439
19434
89857
81536
10TR
97232
67593
92282
14953
64698
79500
15TR
62824
68253
20575
30TR
68548
06875
71890
2TỶ
846729
993169
317311
Đầy đủ2 Số3 Số
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL