In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: 79
Số ĐT: 0939 886 841
1314 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Thiện Phước
Số ĐT: 01686 202 068
272 Lê Đức Thọ, P.6, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Minh Chính
Số ĐT: 090 999 0007
229 Nguyễn Văn Nghi, P.7, Q.Gò Vấp, Tp.HCM
ĐLVS: Thần Tài 79
Số ĐT: 0904 285 934
694 Lê Đức Thọ P.15, Q.Gò Vấp

Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật

Còn 00:21:15 nữa đến xổ số Miền Nam
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC77K3ĐL7K
100N
55
38
92
200N
252
442
750
400N
3430
8353
5953
7427
6868
7014
9951
1617
8803
1TR
2004
6595
9092
3TR
73266
47377
12533
88008
93274
03122
87511
69221
57836
43361
37781
60600
29465
53068
49878
62921
08384
87048
29475
49752
95218
10TR
70893
58483
15628
71048
92434
01611
15TR
44933
31542
17484
30TR
39614
77213
17987
2TỶ
562286
936971
459083
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB77K2ĐL7K2
100N
63
86
02
200N
432
675
761
400N
3439
3393
4628
4304
7760
1598
4480
9212
5789
1TR
6771
4631
2580
3TR
39505
10460
91344
08191
90926
03478
38565
22212
15660
40955
25288
27224
52907
60200
85927
46864
17011
66690
91983
25705
46009
10TR
90083
22729
85452
91099
90699
88324
15TR
01696
07748
54378
30TR
54602
03821
40165
2TỶ
864312
516962
439388
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TG-A77K1 DL7K1
100N
42
26
37
200N
768
010
081
400N
6839
7018
4975
9318
7155
7660
0881
4238
0009
1TR
7104
0342
4984
3TR
01290
77831
53905
45893
16161
89246
23971
48877
46796
67861
19814
71316
23325
50028
73232
71526
04836
36652
91449
55958
53217
10TR
22785
56217
22384
80540
46128
68727
15TR
17158
47273
77057
30TR
55948
13002
50051
2TỶ
613118
803667
458717
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD66K4ĐL6K4
100N
09
42
96
200N
938
867
702
400N
2511
0651
3979
2333
8378
6294
3923
0993
4659
1TR
2591
2480
5583
3TR
38835
86294
33030
86619
82143
34744
29924
76783
62497
79363
77933
19565
80351
50957
83951
00775
33637
10145
85585
73551
20293
10TR
19118
20401
42193
34780
03226
92868
15TR
22831
37802
01125
30TR
06831
21026
95796
2TỶ
428584
113849
133610
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC66K3ĐL6K3
100N
45
48
95
200N
300
128
779
400N
7578
5736
4715
0053
7320
2461
9406
6714
7771
1TR
4872
3463
0754
3TR
96743
25688
84255
48124
87221
28548
07316
45923
26353
92295
11252
98371
62411
70442
34142
19008
02276
61550
83171
28484
00359
10TR
30432
62046
48800
31066
08764
23033
15TR
91023
69401
19004
30TR
43917
12811
48206
2TỶ
665869
936083
230518
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB66K2ĐL6K2
100N
64
28
90
200N
185
061
982
400N
8196
7201
3397
3935
3908
1039
5498
6793
1631
1TR
2503
8829
2371
3TR
00891
43430
61736
06538
09011
32106
61293
18677
60141
45742
02442
32593
49442
41266
05599
21871
92088
84628
12897
13058
09035
10TR
35376
24081
67306
64827
90446
85389
15TR
12038
65960
90513
30TR
93153
11325
84951
2TỶ
587315
348308
518355
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGA66K1ĐL6K1
100N
07
10
64
200N
256
105
306
400N
2468
2383
3824
5934
0438
3545
4941
5618
5887
1TR
9080
2044
9214
3TR
83935
35909
80274
71281
65036
19809
61936
63777
83167
81869
03606
12571
51438
87826
75157
37230
41376
65380
09362
77454
29579
10TR
66571
63742
43186
45319
14789
25337
15TR
55662
53485
24757
30TR
05651
92629
99781
2TỶ
753447
696660
463285
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL