XỔ SỐ KIẾN THIẾT Trà Vinh
Xổ số Trà Vinh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/01/2026
XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV01 |
| 100N | 89 |
| 200N | 956 |
| 400N | 7842 9052 3027 |
| 1TR | 3558 |
| 3TR | 94198 31170 45253 13903 91346 88313 22705 |
| 10TR | 33378 78998 |
| 15TR | 91586 |
| 30TR | 66002 |
| 2TỶ | 195707 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 02/01/26
| 0 | 07 02 03 05 | 5 | 53 58 52 56 |
| 1 | 13 | 6 | |
| 2 | 27 | 7 | 78 70 |
| 3 | 8 | 86 89 | |
| 4 | 46 42 | 9 | 98 98 |
Trà Vinh - 02/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1170 | 7842 9052 6002 | 5253 3903 8313 | 2705 | 956 1346 1586 | 3027 5707 | 3558 4198 3378 8998 | 89 |
Thống kê Xổ Số Trà Vinh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 02/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
13 3 Ngày - 3 lần
52 3 Ngày - 4 lần
02 2 Ngày - 2 lần
03 2 Ngày - 2 lần
05 2 Ngày - 2 lần
07 2 Ngày - 2 lần
27 2 Ngày - 2 lần
42 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
53 2 Ngày - 2 lần
56 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
70 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
86 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
98 2 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
68
23 lần
67
22 lần
92
22 lần
72
21 lần
59
20 lần
15
19 lần
34
17 lần
37
17 lần
57
17 lần
12
14 lần
18
14 lần
54
14 lần
65
13 lần
77
13 lần
38
12 lần
00
11 lần
41
11 lần
36
10 lần
63
10 lần
88
10 lần
10
9 lần
35
8 lần
48
8 lần
49
7 lần
73
7 lần
79
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 31 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 42 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 80 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 52 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 03 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 13 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 16 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 42 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 46 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 42 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 52 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 97 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 13 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 83 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 74 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 9 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Trà Vinh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần |
2 |
0 | 10 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
1 |
1 | 9 Lần |
2 |
||
| 11 Lần | 0
|
2 | 16 Lần |
6 |
||
| 11 Lần |
2 |
3 | 14 Lần |
5 |
||
| 7 Lần |
1 |
4 | 7 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
6 |
5 | 7 Lần |
2 |
||
| 3 Lần | 0
|
6 | 8 Lần |
2 |
||
| 6 Lần | 0
|
7 | 4 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
3 |
8 | 9 Lần |
4 |
||
| 13 Lần |
5 |
9 | 6 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 02/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/01/2026
.png)
Thống kê XSMB 02/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/01/2026

Thống kê XSMN 02/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/01/2026
.png)
Thống kê XSMN 01/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/01/2026

Thống kê XSMB 01/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/01/2026

Tin Nổi Bật
Năm mới 2026: Lộ diện 14 tờ trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 1/1

Cuối năm chốt lộc, người đàn ông TP.HCM trúng 1 tỉ đồng từ tấm vé số cào

Dãy số đẹp trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 31 tháng 12 khiến dân mạng xôn xao

Xổ số miền Nam: 5 người ở Tây Ninh đi đám giỗ bất ngờ trúng độc đắc 10 tỷ đồng
.jpg)
Cuối năm được tặng vé số, đại lý miền Tây bất ngờ trúng độc đắc xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



