In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Trà Vinh

Xổ số Trà Vinh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 28/02/2020
XỔ SỐ Trà Vinh
Thứ sáu Loại vé: 29TV08
100N
74
200N
037
400N
4831
5598
1899
1TR
7717
3TR
74114
92824
60843
13730
93946
50288
39216
10TR
38526
50864
15TR
13427
30TR
50742
2TỶ
976073

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 21/02/20

05
114 16 17 664
227 26 24 773 74
330 31 37 888
442 43 46 998 99

Trà Vinh - 21/02/20

0123456789
3730
4831
0742
0843
6073
74
4114
2824
0864
3946
9216
8526
037
7717
3427
5598
0288
1899

Thống kê Xổ Số Trà Vinh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 21/02/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

43 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
64 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

18     20 lần
00     18 lần
97     16 lần
56     15 lần
59     13 lần
80     13 lần
48     12 lần
49     11 lần
55     11 lần
76     11 lần
32     10 lần
96     10 lần
10     9 lần
50     9 lần
91     9 lần
93     9 lần
83     8 lần
89     8 lần
90     8 lần
92     8 lần
01     7 lần
03     7 lần
40     7 lần
54     7 lần
58     7 lần
68     7 lần
75     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

25 4 Lần Không tăng
27 4 Lần Tăng 1
33 4 Lần Không tăng
16 3 Lần Tăng 1
78 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

25 5 Lần Không tăng
33 5 Lần Không tăng
46 5 Lần Tăng 1
27 4 Lần Tăng 1
30 4 Lần Tăng 1
70 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

72 14 Lần Giảm 2
27 11 Lần Tăng 1
06 10 Lần Không tăng
60 10 Lần Không tăng
74 10 Lần Tăng 1
25 9 Lần Không tăng
30 9 Lần Tăng 1
45 9 Lần Không tăng
46 9 Lần Tăng 1
66 9 Lần Giảm 1
73 9 Lần Tăng 1
89 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Trà Vinh TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
5 Lần 2
0 6 Lần 3
11 Lần 4
1 9 Lần 1
14 Lần 0
2 8 Lần 2
11 Lần 4
3 10 Lần 2
10 Lần 3
4 10 Lần 3
3 Lần 0
5 9 Lần 1
11 Lần 4
6 11 Lần 3
12 Lần 1
7 14 Lần 5
7 Lần 2
8 6 Lần 1
6 Lần 2
9 7 Lần 1
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL