XỔ SỐ KIẾN THIẾT Trà Vinh
Xổ số Trà Vinh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 13/02/2026
XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 35TV06 |
| 100N | 38 |
| 200N | 074 |
| 400N | 1984 4999 3962 |
| 1TR | 2689 |
| 3TR | 90601 01408 50659 44528 16890 38746 26517 |
| 10TR | 96776 28659 |
| 15TR | 58180 |
| 30TR | 24014 |
| 2TỶ | 546923 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 06/02/26
| 0 | 01 08 | 5 | 59 59 |
| 1 | 14 17 | 6 | 62 |
| 2 | 23 28 | 7 | 76 74 |
| 3 | 38 | 8 | 80 89 84 |
| 4 | 46 | 9 | 90 99 |
Trà Vinh - 06/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6890 8180 | 0601 | 3962 | 6923 | 074 1984 4014 | 8746 6776 | 6517 | 38 1408 4528 | 4999 2689 0659 8659 |
Thống kê Xổ Số Trà Vinh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 06/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
46 4 Ngày - 4 lần
76 3 Ngày - 3 lần
80 3 Ngày - 3 lần
89 3 Ngày - 3 lần
01 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 2 lần
14 2 Ngày - 2 lần
17 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 2 lần
59 2 Ngày - 4 lần
62 2 Ngày - 2 lần
74 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần
90 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
67
27 lần
92
27 lần
15
24 lần
34
22 lần
57
22 lần
12
19 lần
65
18 lần
36
15 lần
48
13 lần
49
12 lần
73
12 lần
94
11 lần
61
10 lần
29
9 lần
47
9 lần
60
9 lần
64
9 lần
71
9 lần
81
9 lần
04
8 lần
22
8 lần
30
8 lần
32
8 lần
93
8 lần
16
7 lần
19
7 lần
21
7 lần
43
7 lần
45
7 lần
82
7 lần
91
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 06 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 50 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 79 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 31 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 42 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 42 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 74 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 83 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 53 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Trà Vinh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 14 Lần |
4 |
0 | 11 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
2 |
1 | 5 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
2 |
2 | 7 Lần |
3 |
||
| 5 Lần |
1 |
3 | 11 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
1 |
4 | 6 Lần | 0
|
||
| 14 Lần | 0
|
5 | 7 Lần |
2 |
||
| 5 Lần |
1 |
6 | 12 Lần |
2 |
||
| 13 Lần |
4 |
7 | 8 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
4 |
8 | 11 Lần |
5 |
||
| 5 Lần |
3 |
9 | 12 Lần |
5 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Thống kê XSMT 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/02/2026

Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Giảm
1
Tăng
1 



