In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
  • ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Trà Vinh

Xổ số Trà Vinh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 10/12/2021
XỔ SỐ Trà Vinh
Thứ sáu Loại vé: 30TV49
100N
19
200N
504
400N
1900
9409
5188
1TR
5219
3TR
53547
33512
72856
12613
49415
66763
33891
10TR
49231
21415
15TR
78818
30TR
54521
2TỶ
034652

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 03/12/21

000 09 04 552 56
118 15 12 13 15 19 19 663
221 7
331 888
447 991

Trà Vinh - 03/12/21

0123456789
1900
3891
9231
4521
3512
4652
2613
6763
504
9415
1415
2856
3547
5188
8818
19
9409
5219

Thống kê Xổ Số Trà Vinh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 03/12/2021

Các cặp số ra liên tiếp :

00 2 Ngày - 2 lần
04 2 Ngày - 2 lần
15 2 Ngày - 3 lần
21 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

33     25 lần
38     24 lần
86     21 lần
90     21 lần
62     17 lần
58     16 lần
22     15 lần
40     15 lần
51     14 lần
61     14 lần
34     13 lần
36     13 lần
78     13 lần
45     12 lần
10     11 lần
72     11 lần
68     10 lần
81     10 lần
89     10 lần
57     9 lần
84     9 lần
97     9 lần
32     8 lần
42     8 lần
53     8 lần
65     8 lần
71     8 lần
66     7 lần
82     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

15 4 Lần Tăng 2
00 3 Lần Tăng 1
02 3 Lần Giảm 1
04 3 Lần Không tăng
20 3 Lần Không tăng
29 3 Lần Không tăng
31 3 Lần Tăng 1
88 3 Lần Tăng 1
95 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

02 6 Lần Không tăng
04 6 Lần Giảm 1
00 5 Lần Tăng 1
15 5 Lần Tăng 1
39 5 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

04 12 Lần Không tăng
15 11 Lần Tăng 2
17 10 Lần Giảm 1
23 10 Lần Giảm 1
43 10 Lần Không tăng
94 10 Lần Không tăng
96 10 Lần Không tăng
00 9 Lần Không tăng
02 9 Lần Không tăng
29 9 Lần Không tăng
82 9 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Trà Vinh TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
18 Lần 6
0 9 Lần 2
15 Lần 7
1 9 Lần 1
13 Lần 3
2 7 Lần 3
9 Lần 2
3 9 Lần 1
6 Lần 1
4 9 Lần 2
4 Lần 1
5 11 Lần 2
3 Lần 0
6 9 Lần 3
7 Lần 0
7 8 Lần 5
4 Lần 1
8 8 Lần 3
11 Lần 1
9 11 Lần 0
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL