In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Số Đỏ
Số ĐT: 0909 932 052
562 Lê Văn Thọ, P.13, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Phát Thành
Số ĐT: 093 706 9939
272A Bùi Hữu Nghĩa, P.2, Q.Bình Thạnh
ĐLVS: TÙNG 1
Số ĐT: 0906 855 757
Finom Hiệp Thạnh, Đức Trọng, Lâm Đồng
ĐLVS: Đại Tài
Số ĐT: 01219 033 998
425 Phạm Văn Chiêu, P.14, Q.Gò Vấp
  • ve số online

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 19/04/2021

Còn 15:52:42 nữa đến xổ số Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
www.doisotrung.com.vn
Thứ haiHà Nội
ĐB 11AZ12AZ5AZ2AZ14AZ8AZ
81365
G.Nhất
37116
G.Nhì
91280
35840
G.Ba
07090
54403
41109
10007
86098
89353
G.Tư
5851
1113
7837
9569
G.Năm
7119
2502
8400
7704
1188
6837
G.Sáu
548
974
553
G.Bảy
66
37
86
80

Hà Nội - 19/04/21

0123456789
1280
5840
7090
8400
80
5851
2502
4403
9353
1113
553
7704
974
1365
7116
66
86
0007
7837
6837
37
6098
1188
548
1109
9569
7119
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
Thứ hai Loại vé: 4D2
100N
89
200N
910
400N
4291
1661
2822
1TR
5303
3TR
51122
74574
79971
04314
56794
83760
62225
10TR
25027
62044
15TR
08179
30TR
93126
2TỶ
566558

Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 19/04/21

003 558
114 10 660 61
226 27 22 25 22 779 74 71
3889
444 994 91

TP. HCM - 19/04/21

0123456789
910
3760
4291
1661
9971
2822
1122
5303
4574
4314
6794
2044
2225
3126
5027
6558
89
8179
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
Thứ hai Loại vé: K16
100N
68
200N
514
400N
8337
9874
8682
1TR
2225
3TR
59719
44568
31528
68354
95463
87746
42495
10TR
35502
03943
15TR
12968
30TR
26275
2TỶ
180944

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 19/04/21

002 554
119 14 668 68 63 68
228 25 775 74
337 882
444 43 46 995

Đồng Tháp - 19/04/21

0123456789
8682
5502
5463
3943
514
9874
8354
0944
2225
2495
6275
7746
8337
68
4568
1528
2968
9719
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
Thứ hai Loại vé: T04K3
100N
27
200N
933
400N
1020
8285
9692
1TR
8576
3TR
38089
09200
62458
55486
69303
24447
61627
10TR
85993
83927
15TR
78465
30TR
97121
2TỶ
990966

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 19/04/21

000 03 558
1666 65
221 27 27 20 27 776
333 889 86 85
447 993 92

Cà Mau - 19/04/21

0123456789
1020
9200
7121
9692
933
9303
5993
8285
8465
8576
5486
0966
27
4447
1627
3927
2458
8089
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
89
200N
767
400N
9065
5944
4900
1TR
1821
3TR
18007
56740
92328
81731
55677
42532
77035
10TR
69328
78984
15TR
40343
30TR
09937
2TỶ
097605

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 19/04/21

005 07 00 5
1665 67
228 28 21 777
337 31 32 35 884 89
443 40 44 9

Thừa T. Huế - 19/04/21

0123456789
4900
6740
1821
1731
2532
0343
5944
8984
9065
7035
7605
767
8007
5677
9937
2328
9328
89
KẾT QUẢ XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
17
200N
517
400N
1494
7292
4632
1TR
6479
3TR
78289
78763
32276
97294
14589
63274
83685
10TR
10675
23246
15TR
58961
30TR
15945
2TỶ
313089

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 19/04/21

05
117 17 661 63
2775 76 74 79
332 889 89 89 85
445 46 994 94 92

Phú Yên - 19/04/21

0123456789
8961
7292
4632
8763
1494
7294
3274
3685
0675
5945
2276
3246
17
517
6479
8289
4589
3089
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL