XỔ SỐ KIẾN THIẾT Tiền Giang
Xổ số Tiền Giang mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 22/03/2026
XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGC3 |
| 100N | 21 |
| 200N | 821 |
| 400N | 8092 0992 7886 |
| 1TR | 0416 |
| 3TR | 33849 10852 21797 74696 99608 08778 81404 |
| 10TR | 88262 99903 |
| 15TR | 23980 |
| 30TR | 64397 |
| 2TỶ | 441767 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 15/03/26
| 0 | 03 08 04 | 5 | 52 |
| 1 | 16 | 6 | 67 62 |
| 2 | 21 21 | 7 | 78 |
| 3 | 8 | 80 86 | |
| 4 | 49 | 9 | 97 97 96 92 92 |
Tiền Giang - 15/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3980 | 21 821 | 8092 0992 0852 8262 | 9903 | 1404 | 7886 0416 4696 | 1797 4397 1767 | 9608 8778 | 3849 |
Thống kê Xổ Số Tiền Giang - Xổ số Miền Nam đến Ngày 15/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
04 3 Ngày - 3 lần
03 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 4 lần
49 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
67 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
86 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 4 lần
96 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
35
49 lần
50
24 lần
51
24 lần
26
21 lần
85
19 lần
66
17 lần
82
16 lần
01
15 lần
07
15 lần
54
15 lần
70
15 lần
99
15 lần
43
14 lần
75
14 lần
12
11 lần
23
10 lần
68
10 lần
33
9 lần
65
9 lần
25
8 lần
31
8 lần
84
8 lần
87
8 lần
13
7 lần
55
7 lần
74
7 lần
76
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 00 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 19 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 42 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 93 | 3 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 59 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 00 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 04 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 19 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 53 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 45 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 04 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 59 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 22 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 03 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 17 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 31 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 71 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 8 Lần | Tăng
2 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tiền Giang TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 15 Lần |
5 |
0 | 6 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
2 |
1 | 11 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
2 |
2 | 11 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
1 |
3 | 9 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
1 |
4 | 11 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
1 |
5 | 6 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
2 |
6 | 8 Lần |
2 |
||
| 4 Lần |
3 |
7 | 9 Lần |
3 |
||
| 5 Lần | 0
|
8 | 8 Lần |
3 |
||
| 15 Lần |
5 |
9 | 11 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Thống kê XSMT 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
2
Giảm
1 



