In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Tiền Giang

Xổ số Tiền Giang mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/01/2022
XỔ SỐ Tiền Giang
Chủ nhật Loại vé: TGC1
100N
59
200N
158
400N
8285
5211
0281
1TR
8733
3TR
84850
03421
50159
25019
65401
15044
99398
10TR
64687
64802
15TR
53557
30TR
40659
2TỶ
414541

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 16/01/22

002 01 559 57 50 59 58 59
119 11 6
221 7
333 887 85 81
441 44 998

Tiền Giang - 16/01/22

0123456789
4850
5211
0281
3421
5401
4541
4802
8733
5044
8285
4687
3557
158
9398
59
0159
5019
0659

Thống kê Xổ Số Tiền Giang - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/01/2022

Các cặp số ra liên tiếp :

58 4 Ngày - 4 lần
87 3 Ngày - 3 lần
19 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

70     24 lần
99     22 lần
67     21 lần
46     20 lần
06     17 lần
63     16 lần
94     16 lần
53     15 lần
25     13 lần
27     13 lần
92     13 lần
03     11 lần
15     11 lần
96     11 lần
00     10 lần
24     10 lần
51     10 lần
91     10 lần
13     9 lần
29     9 lần
84     9 lần
14     8 lần
20     8 lần
52     8 lần
61     8 lần
79     8 lần
72     7 lần
82     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

58 4 Lần Tăng 1
19 3 Lần Tăng 1
40 3 Lần Giảm 1
42 3 Lần Không tăng
49 3 Lần Không tăng
59 3 Lần Tăng 3
64 3 Lần Không tăng
87 3 Lần Tăng 1
90 3 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

40 7 Lần Giảm 1
86 7 Lần Không tăng
58 5 Lần Tăng 1
04 4 Lần Không tăng
31 4 Lần Giảm 2
49 4 Lần Giảm 1
65 4 Lần Không tăng
78 4 Lần Giảm 1
90 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

78 12 Lần Không tăng
69 11 Lần Không tăng
86 11 Lần Giảm 1
31 10 Lần Không tăng
40 10 Lần Không tăng
12 9 Lần Không tăng
18 9 Lần Không tăng
43 9 Lần Không tăng
49 9 Lần Không tăng
64 9 Lần Giảm 1
74 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tiền Giang TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
9 Lần 2
0 11 Lần 2
9 Lần 4
1 11 Lần 4
7 Lần 0
2 10 Lần 2
7 Lần 1
3 6 Lần 1
14 Lần 2
4 6 Lần 1
11 Lần 5
5 8 Lần 4
8 Lần 0
6 4 Lần 2
6 Lần 1
7 11 Lần 5
13 Lần 2
8 9 Lần 1
6 Lần 1
9 14 Lần 4
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL