In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Tiền Giang

Xổ số Tiền Giang mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 25/10/2020
XỔ SỐ Tiền Giang
Chủ nhật Loại vé: TGC10
100N
79
200N
865
400N
2421
4696
8899
1TR
7478
3TR
91321
95460
39434
18139
61612
75986
06791
10TR
58025
00685
15TR
85070
30TR
07871
2TỶ
680848

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 18/10/20

05
112 660 65
225 21 21 771 70 78 79
334 39 885 86
448 991 96 99

Tiền Giang - 18/10/20

0123456789
5460
5070
2421
1321
6791
7871
1612
9434
865
8025
0685
4696
5986
7478
0848
79
8899
8139

Thống kê Xổ Số Tiền Giang - Xổ số Miền Nam đến Ngày 18/10/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

71 3 Ngày - 3 lần
85 2 Ngày - 3 lần
86 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

30     49 lần
52     25 lần
35     20 lần
72     16 lần
67     15 lần
46     14 lần
45     13 lần
47     12 lần
09     11 lần
26     11 lần
76     11 lần
01     10 lần
98     10 lần
54     9 lần
64     9 lần
74     9 lần
14     8 lần
58     8 lần
03     7 lần
08     7 lần
10     7 lần
15     7 lần
23     7 lần
38     7 lần
42     7 lần
87     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

71 4 Lần Tăng 1
02 3 Lần Không tăng
21 3 Lần Tăng 2
79 3 Lần Tăng 1
85 3 Lần Tăng 1
93 3 Lần Không tăng
95 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

21 5 Lần Tăng 2
71 5 Lần Tăng 1
17 4 Lần Không tăng
28 4 Lần Không tăng
32 4 Lần Không tăng
56 4 Lần Không tăng
79 4 Lần Không tăng
85 4 Lần Giảm 1
95 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

71 12 Lần Tăng 1
13 11 Lần Không tăng
75 11 Lần Không tăng
18 10 Lần Giảm 2
19 10 Lần Giảm 1
21 10 Lần Tăng 2
49 10 Lần Không tăng
85 10 Lần Tăng 1
02 9 Lần Không tăng
09 9 Lần Không tăng
79 9 Lần Tăng 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tiền Giang TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
8 Lần 1
0 8 Lần 2
9 Lần 0
1 13 Lần 3
11 Lần 4
2 8 Lần 1
9 Lần 3
3 8 Lần 2
7 Lần 2
4 8 Lần 4
9 Lần 1
5 9 Lần 0
8 Lần 4
6 11 Lần 3
11 Lần 4
7 6 Lần 2
11 Lần 1
8 9 Lần 4
7 Lần 0
9 10 Lần 3
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL