XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bình Thuận
XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K5 |
| 100N | 82 |
| 200N | 149 |
| 400N | 3453 4223 0281 |
| 1TR | 4607 |
| 3TR | 98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497 |
| 10TR | 37173 73562 |
| 15TR | 60717 |
| 30TR | 07503 |
| 2TỶ | 902776 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 29/01/26
| 0 | 03 00 07 | 5 | 53 |
| 1 | 17 | 6 | 62 67 60 |
| 2 | 23 | 7 | 76 73 |
| 3 | 8 | 80 84 89 81 82 | |
| 4 | 49 | 9 | 97 |
Bình Thuận - 29/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8380 8600 1260 | 0281 | 82 3562 | 3453 4223 7173 7503 | 0284 | 2776 | 4607 4467 9497 0717 | 149 0489 |
Thống kê Xổ Số Bình Thuận - Xổ số Miền Nam đến Ngày 29/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
89 6 Ngày - 6 lần
23 4 Ngày - 4 lần
73 3 Ngày - 3 lần
80 3 Ngày - 3 lần
00 2 Ngày - 2 lần
03 2 Ngày - 2 lần
07 2 Ngày - 2 lần
17 2 Ngày - 2 lần
49 2 Ngày - 2 lần
53 2 Ngày - 2 lần
60 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
67 2 Ngày - 2 lần
76 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
51
27 lần
11
26 lần
52
21 lần
37
19 lần
94
19 lần
41
17 lần
50
16 lần
58
15 lần
85
14 lần
77
13 lần
63
12 lần
20
11 lần
24
11 lần
92
11 lần
10
10 lần
15
9 lần
36
9 lần
61
9 lần
71
9 lần
56
8 lần
64
8 lần
75
8 lần
78
8 lần
08
7 lần
31
7 lần
38
7 lần
47
7 lần
59
7 lần
86
7 lần
90
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 89 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 23 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 89 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 17 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 04 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 06 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 26 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 17 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 29 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 38 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 83 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 22 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 59 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Thuận TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 12 Lần |
3 |
0 | 6 Lần |
3 |
||
| 9 Lần | 0
|
1 | 2 Lần |
2 |
||
| 13 Lần |
1 |
2 | 13 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
5 |
3 | 12 Lần |
2 |
||
| 8 Lần | 0
|
4 | 9 Lần |
3 |
||
| 5 Lần |
2 |
5 | 9 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
2 |
6 | 9 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
7 | 11 Lần |
4 |
||
| 14 Lần |
5 |
8 | 8 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
1 |
9 | 11 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/01/2026

Thống kê XSMB 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/01/2026

Thống kê XSMT 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/01/2026

Thống kê XSMN 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/01/2026

Thống kê XSMB 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/01/2026

Tin Nổi Bật
Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
Trúng số kỷ lục 154 tờ xổ số miền Nam ngày 26-1, nhiều khách cùng đến nhận thưởng

Xổ số miền Nam ngày 26-1: Xác định thêm khách hàng trúng giải đặc biệt của hai đài

Xổ số miền Nam: Bốn anh em tại An Giang trúng 6 tỷ đồng, hoàn tất nhận thưởng trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



