In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
Xổ Số Max 3D

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bình Thuận

Xổ số Bình Thuận mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 25/04/2019
XỔ SỐ Bình Thuận
Thứ năm Loại vé: 4K3
100N
38
200N
273
400N
2273
4075
6968
1TR
2806
3TR
67294
08250
01142
34308
12030
00638
67512
10TR
89581
44490
15TR
52591
30TR
96684
2TỶ
403055

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 18/04/19

008 06 555 50
112 668
2773 75 73
330 38 38 884 81
442 991 90 94

Bình Thuận - 18/04/19

0123456789
8250
2030
4490
9581
2591
1142
7512
273
2273
7294
6684
4075
3055
2806
38
6968
4308
0638

Thống kê Xổ Số Bình Thuận - Xổ số Miền Nam đến Ngày 18/04/2019

Các cặp số ra liên tiếp :

12 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 3 lần
73 2 Ngày - 3 lần
75 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

54     38 lần
31     22 lần
21     21 lần
65     21 lần
98     21 lần
10     17 lần
49     17 lần
16     16 lần
29     16 lần
04     15 lần
48     14 lần
62     13 lần
43     12 lần
64     12 lần
00     11 lần
37     11 lần
05     10 lần
09     10 lần
57     10 lần
89     10 lần
03     9 lần
17     9 lần
39     9 lần
80     9 lần
27     8 lần
53     8 lần
56     8 lần
83     8 lần
85     8 lần
86     8 lần
92     8 lần
24     7 lần
51     7 lần
60     7 lần
96     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

67 5 Lần Không tăng
38 4 Lần Tăng 2
73 4 Lần Tăng 2
18 3 Lần Không tăng
20 3 Lần Không tăng
36 3 Lần Giảm 1
71 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

67 6 Lần Giảm 1
73 6 Lần Tăng 1
11 5 Lần Giảm 1
38 5 Lần Tăng 2
87 5 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

95 14 Lần Không tăng
26 11 Lần Không tăng
67 11 Lần Không tăng
22 10 Lần Giảm 1
30 10 Lần Tăng 1
91 10 Lần Tăng 1
14 9 Lần Không tăng
18 9 Lần Không tăng
38 9 Lần Tăng 2
73 9 Lần Tăng 2
99 9 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Thuận TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
9 Lần 2
0 10 Lần 5
8 Lần 1
1 9 Lần 1
10 Lần 2
2 11 Lần 1
13 Lần 6
3 9 Lần 3
5 Lần 0
4 6 Lần 4
4 Lần 2
5 7 Lần 3
8 Lần 0
6 6 Lần 0
15 Lần 1
7 9 Lần 1
9 Lần 3
8 17 Lần 4
9 Lần 3
9 6 Lần 0
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL