In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bình Thuận

Xổ số Bình Thuận mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 01/10/2020
XỔ SỐ Bình Thuận
Thứ năm Loại vé: 9K4
100N
96
200N
679
400N
5638
8198
1963
1TR
5373
3TR
82667
91773
99868
71136
25591
50939
78536
10TR
33539
15988
15TR
55973
30TR
64216
2TỶ
231487

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 24/09/20

05
116 667 68 63
2773 73 73 79
339 36 39 36 38 887 88
4991 98 96

Bình Thuận - 24/09/20

0123456789
5591
1963
5373
1773
5973
96
1136
8536
4216
2667
1487
5638
8198
9868
5988
679
0939
3539

Thống kê Xổ Số Bình Thuận - Xổ số Miền Nam đến Ngày 24/09/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

63 4 Ngày - 4 lần
36 2 Ngày - 3 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

78     17 lần
90     17 lần
25     16 lần
37     15 lần
09     13 lần
46     13 lần
40     12 lần
43     12 lần
60     11 lần
64     11 lần
71     11 lần
03     10 lần
17     10 lần
24     10 lần
31     10 lần
49     10 lần
92     10 lần
19     9 lần
27     9 lần
35     9 lần
42     9 lần
51     9 lần
86     9 lần
21     8 lần
58     7 lần
72     7 lần
84     7 lần
85     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

73 5 Lần Tăng 3
36 4 Lần Tăng 2
59 4 Lần Không tăng
63 4 Lần Không tăng
15 3 Lần Không tăng
26 3 Lần Không tăng
79 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

59 5 Lần Không tăng
63 5 Lần Tăng 1
73 5 Lần Tăng 3
87 5 Lần Tăng 1
98 5 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

73 15 Lần Tăng 1
98 12 Lần Tăng 1
63 11 Lần Tăng 1
79 11 Lần Tăng 1
05 10 Lần Không tăng
00 9 Lần Không tăng
51 9 Lần Giảm 1
59 9 Lần Không tăng
65 9 Lần Không tăng
91 9 Lần Tăng 1
94 9 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Thuận TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
11 Lần 0
0 7 Lần 2
11 Lần 2
1 6 Lần 1
3 Lần 5
2 7 Lần 3
10 Lần 6
3 16 Lần 6
4 Lần 0
4 9 Lần 1
9 Lần 2
5 8 Lần 0
11 Lần 5
6 10 Lần 2
11 Lần 4
7 9 Lần 2
11 Lần 5
8 8 Lần 1
9 Lần 3
9 10 Lần 2
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL