Trực tiếp kết quả Max3D Pro
Trực tiếp Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #714 ngày 16/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt |
780
807
|
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất |
798
282
562
488
|
30Tr | 1 |
| Giải nhì |
229
972
669
895
938
340
|
10Tr | 2 |
| Giải ba |
276
067
515
357
919
632
564
464
|
4Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 38 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 461 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,995 |
| In vé dò xổ số Max3D Pro - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Thống kê 60 bộ số Max3D Pro xuất hiện nhiều nhất
| Bộ số | Số lần | Bộ số | Số lần | Bộ số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 605 | 26 lần | 746 | 26 lần | 769 | 26 lần |
| 159 | 25 lần | 089 | 24 lần | 217 | 24 lần |
| 896 | 23 lần | 190 | 23 lần | 555 | 23 lần |
| 542 | 23 lần | 207 | 23 lần | 480 | 23 lần |
| 212 | 22 lần | 598 | 22 lần | 623 | 22 lần |
| 792 | 22 lần | 624 | 22 lần | 634 | 22 lần |
| 547 | 22 lần | 087 | 22 lần | 533 | 22 lần |
| 246 | 22 lần | 065 | 22 lần | 363 | 22 lần |
| 766 | 22 lần | 666 | 22 lần | 074 | 22 lần |
| 296 | 22 lần | 809 | 22 lần | 568 | 21 lần |
| 143 | 21 lần | 829 | 21 lần | 722 | 21 lần |
| 262 | 21 lần | 794 | 21 lần | 790 | 21 lần |
| 636 | 21 lần | 776 | 21 lần | 116 | 21 lần |
| 107 | 21 lần | 716 | 21 lần | 728 | 21 lần |
| 553 | 21 lần | 544 | 21 lần | 966 | 21 lần |
| 392 | 21 lần | 726 | 21 lần | 543 | 21 lần |
| 849 | 21 lần | 536 | 21 lần | 523 | 21 lần |
| 280 | 21 lần | 351 | 21 lần | 297 | 21 lần |
| 420 | 21 lần | 341 | 21 lần | 834 | 21 lần |
| 218 | 21 lần | 332 | 20 lần | 674 | 20 lần |
Thống kê 60 bộ số Max3D Pro chưa về
| Bộ số | Số lần | Bộ số | Số lần | Bộ số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 028 | 305 lần | 695 | 292 lần | 974 | 277 lần |
| 683 | 252 lần | 519 | 250 lần | 044 | 248 lần |
| 244 | 240 lần | 640 | 239 lần | 890 | 228 lần |
| 153 | 220 lần | 878 | 216 lần | 329 | 211 lần |
| 800 | 209 lần | 822 | 206 lần | 359 | 199 lần |
| 927 | 199 lần | 036 | 198 lần | 782 | 197 lần |
| 505 | 196 lần | 815 | 195 lần | 733 | 194 lần |
| 389 | 193 lần | 676 | 193 lần | 091 | 192 lần |
| 620 | 192 lần | 947 | 186 lần | 362 | 183 lần |
| 193 | 181 lần | 258 | 181 lần | 127 | 179 lần |
| 482 | 179 lần | 645 | 179 lần | 903 | 177 lần |
| 997 | 173 lần | 626 | 172 lần | 051 | 168 lần |
| 286 | 168 lần | 351 | 168 lần | 569 | 168 lần |
| 627 | 168 lần | 013 | 164 lần | 887 | 163 lần |
| 465 | 162 lần | 889 | 160 lần | 027 | 157 lần |
| 147 | 156 lần | 202 | 156 lần | 074 | 153 lần |
| 475 | 153 lần | 144 | 152 lần | 803 | 151 lần |
| 472 | 149 lần | 514 | 149 lần | 204 | 148 lần |
| 265 | 147 lần | 961 | 147 lần | 767 | 146 lần |
| 806 | 146 lần | 663 | 142 lần | 942 | 142 lần |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Thống kê XSMT 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/04/2026

Thống kê XSMN 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/04/2026

Thống kê XSMB 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









