In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm

Còn 16:16:18 nữa đến xổ số Miền Trung
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
69
06
29
200N
239
530
114
400N
8889
1266
4364
5755
6112
8797
3065
8619
9834
1TR
7791
6028
6917
3TR
96637
05216
15611
24227
34582
42398
60553
87179
63500
64690
98861
25959
73170
64865
29331
52873
30641
32491
34205
15790
51228
10TR
75671
24438
64614
91237
71214
50361
15TR
30257
58229
43733
30TR
42478
60121
60655
2TỶ
044031
315809
120545
Đầy đủ2 Số3 Số
doi so trung
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
68
73
32
200N
134
655
634
400N
1318
1899
4528
3089
1019
9155
8482
8961
5645
1TR
9420
7440
3751
3TR
30859
63083
27211
73379
13440
63320
56824
57329
40276
40794
36720
02922
55306
51740
08424
53892
54032
70175
43300
25388
09495
10TR
80639
65062
16068
60760
71791
42343
15TR
82039
35394
37467
30TR
60794
79879
81502
2TỶ
113652
428887
316523
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
72
32
71
200N
388
764
353
400N
0732
4774
4508
3475
0617
3944
2573
9595
3010
1TR
4130
8341
7637
3TR
00172
95755
97878
10021
76116
76905
24274
22623
43066
48370
86148
96738
58242
44399
47362
62202
68307
12006
90744
84359
33988
10TR
76040
97036
41611
84934
21417
35644
15TR
35432
05938
48564
30TR
14088
05532
65092
2TỶ
246429
708171
084460
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
16
31
66
200N
358
762
198
400N
3512
2089
8498
2668
2041
0756
9280
0352
2643
1TR
2029
0197
1954
3TR
65177
14534
73283
59006
20995
13793
24049
84995
98573
11464
37066
79894
33352
15672
16604
10970
78573
00480
85795
04758
52605
10TR
56667
51827
17561
68011
16381
93608
15TR
96030
40699
42376
30TR
75042
45504
86374
2TỶ
341134
369775
261083
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
16
64
77
200N
227
572
413
400N
4101
0981
1641
4915
1257
9073
7792
5453
9317
1TR
9713
9310
4007
3TR
38559
17368
88576
33259
50389
93011
08850
20320
94235
71971
97593
26678
06902
92679
96045
69137
92357
22347
33555
69547
05436
10TR
63230
36570
16630
93889
93191
46132
15TR
91966
73356
70014
30TR
13023
24933
03862
2TỶ
485958
169790
162422
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
33
51
79
200N
652
083
627
400N
6162
0196
3381
4713
1545
9088
5539
7722
7618
1TR
4239
4866
4045
3TR
78049
32188
18072
70206
14707
87432
22471
86449
07705
74215
26728
88666
66328
61477
66272
37103
20204
29546
86966
45548
90843
10TR
09352
55219
93050
26460
14066
96902
15TR
22449
07322
53467
30TR
96717
14495
20846
2TỶ
131735
321375
812125
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
89
27
74
200N
785
383
785
400N
3879
9595
5873
2798
6517
9020
8303
7087
5012
1TR
3216
2070
2781
3TR
86903
18498
11219
36410
67609
72294
24810
07698
94127
66070
27900
05633
28675
22168
33205
93805
60958
80644
06130
88375
92624
10TR
80467
89196
37322
69833
12767
54622
15TR
51487
51366
84839
30TR
39224
99686
71341
2TỶ
028549
639029
274615
Đầy đủ2 Số3 Số
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL