Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 16 | 25 | 98 |
| 200N | 521 | 396 | 266 |
| 400N | 8143 6995 9379 | 5737 4021 1894 | 6482 2003 3961 |
| 1TR | 2354 | 3600 | 0757 |
| 3TR | 37372 41501 67571 33124 20443 71576 35677 | 04129 14910 86139 09737 38921 44235 79985 | 01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108 |
| 10TR | 45266 21075 | 34180 94393 | 55214 84698 |
| 15TR | 35092 | 52759 | 25812 |
| 30TR | 49108 | 03475 | 44164 |
| 2TỶ | 785898 | 155504 | 528016 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 05 | 65 | 37 |
| 200N | 942 | 932 | 978 |
| 400N | 4098 1279 4749 | 5691 3037 3670 | 9667 3633 0558 |
| 1TR | 1503 | 6583 | 4377 |
| 3TR | 43852 80422 54709 90144 11291 27333 33499 | 18103 28799 44064 85521 47050 88161 40093 | 85100 62747 45580 67041 34511 63675 60681 |
| 10TR | 97896 97947 | 33624 55519 | 01801 40911 |
| 15TR | 95206 | 29824 | 63652 |
| 30TR | 61919 | 22950 | 01390 |
| 2TỶ | 732585 | 701386 | 061715 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 15 | 55 | 93 |
| 200N | 152 | 692 | 996 |
| 400N | 9139 4953 7273 | 7379 8792 5182 | 8060 6365 3620 |
| 1TR | 7875 | 5514 | 0691 |
| 3TR | 44125 03670 85625 51368 14103 50402 28073 | 03379 09250 57028 66844 91014 97141 12456 | 78654 39558 08328 12437 80348 51750 41122 |
| 10TR | 17560 49793 | 07273 81902 | 45111 07042 |
| 15TR | 18373 | 26042 | 66444 |
| 30TR | 17636 | 17147 | 14313 |
| 2TỶ | 773186 | 475351 | 306120 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 63 | 66 | 72 |
| 200N | 223 | 402 | 419 |
| 400N | 1747 3360 6155 | 8749 1957 0157 | 2459 0509 1044 |
| 1TR | 0810 | 9569 | 3222 |
| 3TR | 78217 81266 47025 00221 99288 56925 92654 | 97436 99442 21140 02089 06632 93870 58327 | 56914 34730 44176 63727 55313 69187 65481 |
| 10TR | 94509 68892 | 02281 96696 | 82965 61570 |
| 15TR | 65476 | 30710 | 25225 |
| 30TR | 75591 | 29820 | 92154 |
| 2TỶ | 557464 | 364631 | 027630 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 98 | 90 | 79 |
| 200N | 773 | 927 | 999 |
| 400N | 5964 3389 9888 | 7507 3889 2638 | 8251 9589 6545 |
| 1TR | 2489 | 2656 | 0075 |
| 3TR | 50219 13063 46976 77735 84025 25234 84107 | 57252 99713 39161 42357 84303 72501 02762 | 55167 82119 04089 57789 42284 93181 63748 |
| 10TR | 30481 94194 | 02269 93379 | 14668 51225 |
| 15TR | 80955 | 22397 | 63326 |
| 30TR | 17468 | 08201 | 13599 |
| 2TỶ | 878266 | 558276 | 047887 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 57 | 31 | 91 |
| 200N | 222 | 943 | 436 |
| 400N | 7512 5067 4773 | 1132 5040 0159 | 6951 8572 9602 |
| 1TR | 3565 | 7056 | 2172 |
| 3TR | 74597 18256 99094 91160 01734 98027 04607 | 55537 38418 26617 81751 58672 16863 20418 | 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105 |
| 10TR | 06179 10894 | 91117 41606 | 63193 35298 |
| 15TR | 73329 | 46897 | 80790 |
| 30TR | 81275 | 88233 | 95326 |
| 2TỶ | 502849 | 675956 | 486953 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 93 | 25 |
| 200N | 705 | 675 | 834 |
| 400N | 7382 2766 5622 | 7276 8151 9891 | 3154 2236 4701 |
| 1TR | 4578 | 7495 | 7755 |
| 3TR | 60248 54534 65310 09578 31917 60880 44533 | 44867 99172 38985 73016 49337 18135 17851 | 71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878 |
| 10TR | 33800 10535 | 52383 17553 | 60937 43939 |
| 15TR | 64937 | 68533 | 73627 |
| 30TR | 40748 | 26102 | 52080 |
| 2TỶ | 547020 | 982118 | 719913 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/06/2026

Thống kê XSMB 06/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/06/2026

Thống kê XSMT 06/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/06/2026

Thống kê XSMN 05/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/06/2026

Thống kê XSMB 05/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/06/2026

Tin Nổi Bật
ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 29/5: Vừa có kết quả, đại lý gọi báo khách trúng đài Trà Vinh

Khách hàng trúng cặp nguyên 160 vé giải 3 đài Tây Ninh ngày 28/05 tại ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHINH

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












