In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm

Còn 10:53:16 nữa đến xổ số Miền Trung
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
66
74
39
200N
355
476
330
400N
5693
0704
9824
4084
4986
1060
8412
7270
6045
1TR
7744
0823
4377
3TR
46989
57286
35414
01878
93106
11539
68467
69618
84309
37137
70488
12558
11688
37038
10469
62672
14320
17168
98097
07650
10312
10TR
96836
08565
36162
03604
75131
39378
15TR
78949
74986
10929
30TR
21142
86576
98098
2TỶ
483609
728095
364073
Đầy đủ2 Số3 Số
doi so trung
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
06
21
35
200N
410
755
172
400N
3654
1585
6612
4412
9734
6210
4777
0474
6285
1TR
4309
8658
2581
3TR
64782
73187
17979
53558
14293
32029
84530
06614
48027
30834
24630
09569
58846
31755
66535
19439
71481
45783
43940
08653
32579
10TR
82601
36876
19231
59891
24449
71051
15TR
10622
99508
41885
30TR
50377
25108
54197
2TỶ
601396
536654
349996
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
75
58
78
200N
404
103
541
400N
9385
6570
8095
0213
2625
9770
4468
6588
5149
1TR
0350
7565
0480
3TR
74270
32516
71904
67385
10004
67001
32941
21055
66000
20969
29844
29315
33952
35758
06588
78336
49832
31551
07699
89812
96093
10TR
08079
21758
36955
47120
37192
24916
15TR
64644
11120
90158
30TR
71486
19840
35917
2TỶ
149395
085554
933272
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
86
03
76
200N
967
256
221
400N
7149
0323
2701
0474
6528
4452
7873
8536
4536
1TR
1678
8334
6326
3TR
75219
03249
31074
45689
41016
92096
09630
52342
35915
19552
84523
66074
46599
38665
88938
99341
34610
25947
21596
32491
51185
10TR
88046
42841
71831
32164
51065
37058
15TR
19820
95401
32452
30TR
23748
87320
94470
2TỶ
279390
743521
362355
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
12
52
88
200N
046
014
376
400N
8241
9698
3753
1009
0307
4104
0173
9297
9227
1TR
9383
6905
9153
3TR
95179
94070
69366
01348
52137
66230
68075
20191
75031
35888
79723
92689
86412
56990
78743
40471
17424
51740
04493
24668
42529
10TR
50156
31425
69867
21984
34775
63491
15TR
10779
95006
84593
30TR
61601
50741
17815
2TỶ
839949
723267
802166
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
69
67
92
200N
222
150
376
400N
5848
1323
4312
4833
2117
0843
3083
7249
2663
1TR
0703
4707
8807
3TR
45398
07004
34740
74908
56131
69823
59470
23202
01850
28251
73596
29348
09506
16487
39117
47518
94238
14942
67503
56543
82579
10TR
50296
03523
00382
24302
45510
79548
15TR
84832
11830
59652
30TR
67590
64617
63437
2TỶ
154899
512380
561718
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
39
63
74
200N
350
692
839
400N
0339
8134
9812
1612
8036
6804
6667
7169
4251
1TR
8565
3716
1403
3TR
50791
93692
36433
21080
79329
99961
10425
33017
47415
05905
46948
01104
99759
58920
20089
91943
30067
86659
27329
14672
51098
10TR
18212
14051
47533
35437
13187
58537
15TR
30994
80091
39531
30TR
21129
51862
18401
2TỶ
947986
243053
501593
Đầy đủ2 Số3 Số
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL