In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm

Còn 16:38:30 nữa đến xổ số Miền Trung
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
92
93
95
200N
024
811
404
400N
5273
3800
3099
1229
4970
1645
7942
8019
3091
1TR
3389
4609
2652
3TR
06751
26061
96302
19717
33240
06066
52783
52121
03897
88570
17970
57504
42741
38687
84265
17933
22459
53198
62443
42672
07031
10TR
76309
62997
68961
54896
39490
83359
15TR
89800
86335
20042
30TR
26212
34968
72625
2TỶ
615220
240800
460257
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
55
65
89
200N
262
333
724
400N
0256
1707
7169
0024
5510
5496
2599
3127
2581
1TR
8590
0824
7830
3TR
02686
10945
15940
93754
79168
95848
63621
07930
56015
29190
19305
68824
38052
47209
34488
23216
65222
17328
34286
91712
67956
10TR
85833
74034
52224
34788
72839
51792
15TR
84007
71404
35178
30TR
90381
32969
59076
2TỶ
334862
381443
038430
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
37
40
73
200N
930
810
774
400N
0142
4173
7705
8385
7031
4996
3064
1423
4893
1TR
0754
2827
0261
3TR
64004
02041
57092
15289
79997
14932
08605
42819
73810
54853
55313
16746
62350
38312
03116
49656
43389
72402
96643
24858
90762
10TR
45328
04042
36985
25258
69380
93914
15TR
35467
91547
13261
30TR
07454
33300
05912
2TỶ
401352
446168
853776
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
51
16
53
200N
885
572
337
400N
0299
0880
8548
4409
6733
8933
0187
2550
6381
1TR
3708
4380
3673
3TR
00041
06184
97525
22273
44669
00039
40778
02149
20487
64524
10028
70380
96080
99566
72051
29013
78408
04151
54750
79226
70246
10TR
30384
00319
06241
85274
86135
73577
15TR
60015
90086
05692
30TR
83849
35072
61094
2TỶ
939656
690031
197311
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
23
95
67
200N
570
557
396
400N
7746
3306
0348
2415
8067
9685
9485
6623
0025
1TR
5075
9124
5158
3TR
69160
36952
40884
12049
84012
65102
94292
77158
27680
99244
99951
13502
74303
94863
61240
74798
89704
37737
95538
63601
75691
10TR
21450
05560
11244
06380
22361
66168
15TR
62506
06851
72792
30TR
29452
18655
18706
2TỶ
558635
227529
928024
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
71
91
67
200N
445
127
108
400N
1993
4286
8382
8363
1276
5155
3660
9619
0095
1TR
0596
4950
7383
3TR
91491
60024
88887
87900
76942
70958
40411
90772
85475
09001
65254
02373
89275
42694
18781
26288
50039
80432
29833
74175
87091
10TR
64076
84056
05487
50983
07768
57119
15TR
04652
23289
84685
30TR
64965
75397
62359
2TỶ
866553
412987
782808
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
09
99
35
200N
274
974
689
400N
9696
2562
5586
7232
0493
6985
9815
1624
5794
1TR
9496
2365
7508
3TR
13023
22896
62528
37302
10392
07037
33479
79095
08429
67664
64481
30870
38771
44957
24088
93436
83267
25056
11098
53609
07911
10TR
45901
27390
86947
49743
94134
33953
15TR
73018
03109
88330
30TR
34702
30167
51745
2TỶ
205223
395087
591586
Đầy đủ2 Số3 Số
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL