In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm

Còn 08:56:51 nữa đến xổ số Miền Trung
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
40
01
25
200N
492
252
421
400N
8740
1656
1023
2103
1660
4527
1249
2900
1526
1TR
8746
9724
4332
3TR
89954
80269
40916
64956
44293
84931
01240
10424
09931
64611
87297
85391
28334
96927
89551
30800
52236
51923
30888
29701
87141
10TR
81069
16172
09517
87308
20443
09776
15TR
60519
49869
26071
30TR
97395
06694
58665
2TỶ
698427
667576
845265
Đầy đủ2 Số3 Số
doi so trung
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
79
43
02
200N
991
329
324
400N
2856
1360
4823
8313
3783
5376
1499
2175
7016
1TR
6504
4857
4134
3TR
05018
24906
41393
34345
24095
82937
10866
65996
03114
37936
17108
27077
32843
28953
44222
86102
20761
52927
20817
66348
90871
10TR
71812
16421
21910
53121
34339
82762
15TR
40534
82187
83400
30TR
59223
59599
90632
2TỶ
499819
184161
851225
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
25
45
99
200N
390
890
913
400N
6009
8437
3388
3189
5031
5226
6144
8250
6891
1TR
8809
9114
7950
3TR
30793
39265
58381
85867
67881
32484
22453
91215
68495
48865
42042
57559
30054
04700
14262
67038
67812
04532
94521
84405
17140
10TR
09262
63223
50290
08390
33981
28714
15TR
20893
51633
97212
30TR
61139
51515
76606
2TỶ
566588
572986
749246
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
45
06
58
200N
422
158
212
400N
6730
0840
1567
4451
7743
7619
9020
4555
5881
1TR
2863
6141
8217
3TR
69308
51573
74072
19386
10015
89241
38245
44809
82463
74323
70948
27186
82683
79424
45405
86396
19588
08271
04978
16491
69228
10TR
32059
75461
66522
72318
64023
78776
15TR
51480
96660
98213
30TR
47055
66170
98596
2TỶ
232474
454443
374066
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
14
00
56
200N
958
703
699
400N
5061
2231
0536
5432
8306
1755
7881
5647
6963
1TR
7625
7464
6034
3TR
90727
60611
74776
81975
21252
20642
90049
51737
33884
38912
23985
08249
17856
39989
30315
36933
43810
66207
37173
62058
02297
10TR
74619
91898
25957
58097
46811
37023
15TR
37785
12983
53343
30TR
10822
95261
33610
2TỶ
607705
796166
008257
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
14
77
61
200N
863
339
815
400N
3735
3988
4253
5924
1377
5878
6293
0096
3835
1TR
7299
7526
1293
3TR
26038
91543
68015
62265
13535
37470
44657
31493
48275
49682
93197
05124
27749
06103
55180
67352
63099
37007
87156
42416
81558
10TR
27637
26178
32476
95108
97429
45760
15TR
81013
97710
16562
30TR
98922
95383
99240
2TỶ
660307
455147
379367
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
23
67
49
200N
108
728
741
400N
4055
7121
1913
2338
2573
2008
9362
1576
2612
1TR
5457
6727
3538
3TR
34008
53768
36295
08715
39619
46566
96627
90791
64147
44114
68300
84020
57179
66617
20190
64537
93725
12680
56388
49570
04756
10TR
52186
96993
34521
59272
55302
62433
15TR
00506
17313
05873
30TR
09880
02469
65978
2TỶ
050702
509098
622028
Đầy đủ2 Số3 Số
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL