Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 77 | 88 | 62 |
| 200N | 002 | 602 | 129 |
| 400N | 5681 0002 5700 | 2044 7872 7735 | 9525 8343 6730 |
| 1TR | 6242 | 7641 | 8544 |
| 3TR | 50957 12504 99885 35512 92490 51383 61358 | 84383 04270 01717 38075 32619 65598 14368 | 21128 37507 86464 24950 90099 57047 08759 |
| 10TR | 38445 39349 | 47800 19695 | 83967 13940 |
| 15TR | 52001 | 69918 | 52774 |
| 30TR | 70432 | 34428 | 23670 |
| 2TỶ | 132406 | 428380 | 197163 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 18 | 01 | 59 |
| 200N | 275 | 436 | 372 |
| 400N | 5816 7414 6273 | 3600 8111 0069 | 5249 9091 9102 |
| 1TR | 5568 | 8915 | 6507 |
| 3TR | 08636 79457 95340 63456 50943 17619 46072 | 45447 65320 75634 79598 88336 79235 55638 | 92889 99113 85002 68617 21597 84617 07653 |
| 10TR | 65541 86244 | 27407 86734 | 19302 43551 |
| 15TR | 93977 | 39805 | 04582 |
| 30TR | 40345 | 41926 | 23320 |
| 2TỶ | 002328 | 307385 | 073799 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 14 | 46 | 43 |
| 200N | 313 | 995 | 694 |
| 400N | 7693 7201 5509 | 6657 6105 3424 | 1976 7783 0209 |
| 1TR | 9829 | 3874 | 8756 |
| 3TR | 70393 44065 60457 31369 53334 08435 67246 | 26699 24754 72238 62998 51539 68276 39510 | 55512 21208 48010 87253 47446 05654 13068 |
| 10TR | 58345 91748 | 20457 52495 | 41530 08324 |
| 15TR | 53359 | 66725 | 93703 |
| 30TR | 55107 | 63740 | 11451 |
| 2TỶ | 360164 | 527979 | 217665 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 69 | 16 | 99 |
| 200N | 793 | 756 | 456 |
| 400N | 6715 7742 6604 | 4761 9258 3032 | 9903 0690 9329 |
| 1TR | 0854 | 4080 | 7873 |
| 3TR | 21310 83229 94035 57465 62083 40457 88024 | 89620 80257 76428 03531 47367 75567 60247 | 65772 21747 27004 62193 35221 00034 42722 |
| 10TR | 07498 21798 | 95938 07625 | 83935 55858 |
| 15TR | 04650 | 74859 | 62029 |
| 30TR | 54980 | 92090 | 48917 |
| 2TỶ | 607848 | 560658 | 028821 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 36 | 97 | 76 |
| 200N | 034 | 194 | 832 |
| 400N | 9927 6332 6223 | 2135 1762 1482 | 2747 9262 2818 |
| 1TR | 2797 | 6425 | 1781 |
| 3TR | 14642 19390 11275 04178 15072 73705 70681 | 49627 65039 35655 01698 70845 84078 94188 | 86597 58229 73610 72612 11054 85951 26023 |
| 10TR | 09586 13916 | 74753 50453 | 44632 07426 |
| 15TR | 40556 | 97405 | 74496 |
| 30TR | 23204 | 98010 | 60530 |
| 2TỶ | 120731 | 618714 | 539203 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 65 | 03 | 61 |
| 200N | 124 | 858 | 924 |
| 400N | 0686 9913 3013 | 1298 7740 5274 | 2073 2836 4114 |
| 1TR | 6988 | 8577 | 8469 |
| 3TR | 47143 14157 64631 85139 00101 09638 43518 | 44066 98895 34187 38854 82787 93729 73616 | 38393 11008 35301 61565 56382 14295 55721 |
| 10TR | 37816 34381 | 93196 60992 | 16740 41829 |
| 15TR | 75143 | 93617 | 18313 |
| 30TR | 79552 | 35544 | 14355 |
| 2TỶ | 577821 | 167105 | 849416 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 19 | 78 | 28 |
| 200N | 447 | 425 | 530 |
| 400N | 1516 3042 4985 | 3062 5122 9259 | 2137 0108 2089 |
| 1TR | 5228 | 2513 | 6239 |
| 3TR | 99834 44872 65993 49142 12671 42755 49921 | 92159 05423 04388 13230 31264 85994 89863 | 57370 61499 46536 50508 87737 29182 63609 |
| 10TR | 56040 98935 | 47291 62989 | 46251 94681 |
| 15TR | 51786 | 25818 | 64811 |
| 30TR | 36519 | 97754 | 21987 |
| 2TỶ | 803410 | 969293 | 421281 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 11/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/09/2026

Thống kê XSMT 11/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/09/2026

Thống kê XSMN 11/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/09/2026

Thống kê XSMB 10/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/09/2026

Thống kê XSMT 10/09/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/09/2026

Tin Nổi Bật
Cha làm công nhân trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, chờ con ở TP.HCM về chia

Xổ số miền Nam: Giải độc đắc lần thứ 2 trúng ở đặc khu Phú Quốc

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung









