In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Trung - Chủ nhật

Còn 08:07:14 nữa đến xổ số Miền Trung
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
08
11
08
200N
286
253
602
400N
4483
2419
4208
8861
0103
7238
7234
7432
7916
1TR
1794
2155
9251
3TR
00439
23829
71790
19444
44868
23431
67932
31590
59192
31359
22843
35641
09772
84411
49969
02736
03861
82203
96183
63893
20075
10TR
06015
72018
15516
27197
11131
61001
15TR
44559
08096
18918
30TR
48632
83216
39854
2TỶ
017421
530557
726892
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
57
36
65
200N
883
555
116
400N
2307
9698
5041
9658
9658
3767
4062
4681
7162
1TR
7862
7606
4969
3TR
88979
86551
82046
96765
42435
05667
31855
53158
29496
71820
57103
50862
94556
25681
14272
58169
44394
72203
77500
35739
66045
10TR
37914
86546
00148
00640
90278
79977
15TR
99190
33377
69394
30TR
17770
44544
67759
2TỶ
649329
268289
188588
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
44
37
49
200N
436
820
793
400N
0772
5164
2182
7392
8453
4011
4663
6341
8130
1TR
5070
3092
9140
3TR
97452
16882
41592
03396
33152
48296
58263
55145
06842
49119
15160
53200
46667
50065
01960
56237
89585
58300
46813
84751
03903
10TR
06779
36570
04775
98633
29501
62083
15TR
95143
63237
95701
30TR
30608
65734
89490
2TỶ
373746
204068
679901
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
16
48
97
200N
134
861
615
400N
3832
7772
5312
5364
4922
7534
6005
3771
8104
1TR
8646
1688
7066
3TR
19715
17800
68563
37186
11290
46575
70531
43079
74695
68343
40928
85151
01364
11342
90344
26598
87213
50591
17020
50922
43025
10TR
81995
85677
93424
81808
67768
76144
15TR
71362
53703
24257
30TR
80664
31961
81206
2TỶ
515771
019015
670765
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
15
42
65
200N
156
620
913
400N
5343
3045
4773
2633
6973
9013
7291
9110
4347
1TR
3378
4876
8687
3TR
25171
47526
43781
48575
23629
76916
89818
73401
12082
61136
51238
71154
11014
74719
53723
42624
67789
22819
41297
11693
14027
10TR
14644
39315
43477
49775
57410
75164
15TR
41847
37145
01575
30TR
27672
88134
70700
2TỶ
798207
168831
756893
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
74
22
80
200N
726
937
601
400N
5730
3203
8573
0050
8918
5702
5174
4831
7900
1TR
4655
2747
3049
3TR
40123
53086
59401
07225
98093
80233
14566
88096
09398
75555
68340
44903
34139
53589
45378
49024
56169
77816
37384
81754
84948
10TR
72412
13051
87560
34287
16146
74631
15TR
44509
62907
79776
30TR
95420
68310
46362
2TỶ
083627
720703
831147
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
12
34
75
200N
565
422
500
400N
5624
7222
3866
9123
8720
3539
2660
2462
4712
1TR
3984
8751
4437
3TR
30663
57355
42443
18509
12059
42552
27199
28421
40072
95592
37620
68406
76710
05247
00848
52355
64931
06979
65851
52336
06426
10TR
22618
08378
58346
75275
82225
54440
15TR
27580
61804
04812
30TR
84990
55513
85768
2TỶ
107816
084132
356024
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL