In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Trung - Chủ nhật

Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
80
78
11
200N
449
811
198
400N
0345
6068
0997
7471
8401
5354
0318
9799
9968
1TR
5106
8297
9123
3TR
50498
43038
06035
49303
15632
17220
49190
85216
48697
42870
73019
16547
06113
40138
60247
83437
22212
05469
37017
07327
70478
10TR
94461
01794
40923
85849
59542
63860
15TR
93930
62429
52237
30TR
17006
91844
13478
2TỶ
608750
508281
947853
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
12
82
45
200N
860
240
533
400N
6020
0915
3245
2133
0881
2310
5636
3905
9497
1TR
9948
7515
0385
3TR
81926
22695
75582
86774
23470
88836
60882
79740
45290
31863
88880
00604
39396
58006
78559
20921
04207
78697
40759
30153
22286
10TR
89502
90713
31772
04960
20596
79670
15TR
17483
92665
26055
30TR
23776
19088
34607
2TỶ
155156
210815
459200
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
90
16
26
200N
185
339
390
400N
6619
9069
2962
8274
6397
5360
1278
7132
7148
1TR
4338
0620
7794
3TR
45533
86478
11262
31447
66697
13738
80928
34365
11011
29706
72307
24179
28765
95735
99615
02934
79675
08523
21757
70579
72803
10TR
00466
11259
57683
73338
85196
43817
15TR
94522
65417
82864
30TR
62035
66312
91219
2TỶ
266187
554694
549035
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
02
03
09
200N
236
339
030
400N
7273
8514
3055
1320
6907
2178
6850
8665
9510
1TR
1050
5489
3199
3TR
87668
27966
61035
82176
50231
30979
97639
02938
67525
36171
30314
23654
67002
66163
83560
90540
88757
37302
94278
77736
21571
10TR
30413
42427
64520
34414
74247
70076
15TR
94571
32694
60119
30TR
31080
88448
58953
2TỶ
649696
497602
822130
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
98
36
02
200N
614
825
674
400N
3542
3760
7662
5186
2529
4201
3482
7781
1078
1TR
6754
2515
3601
3TR
38416
19765
81304
37080
73735
73139
77775
99025
09139
87914
03680
09547
95348
85084
29481
74327
98175
51911
80615
07673
13414
10TR
47136
49772
77985
22934
66899
76360
15TR
04924
32223
02308
30TR
86304
06866
48518
2TỶ
638893
937534
647917
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
05
45
82
200N
212
857
237
400N
1221
0255
4646
0977
6395
8414
0483
9871
6147
1TR
7261
7499
1975
3TR
14249
86804
42119
03761
72831
04189
61076
09622
77624
71597
50662
25735
40551
90671
36146
86602
87012
57444
88707
12300
65044
10TR
22203
29354
52607
96328
12539
15012
15TR
50618
92186
60208
30TR
10126
82786
00400
2TỶ
471041
659894
634594
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
54
13
47
200N
178
515
591
400N
8443
6586
4792
3805
6374
6658
1583
9440
0479
1TR
6410
2681
2202
3TR
99599
41578
96857
15087
16282
30247
58564
29164
92765
26820
07679
33160
25728
39535
36051
60029
97365
08577
12078
80876
27702
10TR
84909
96619
00632
68313
32391
23793
15TR
11035
09515
52834
30TR
08116
33864
58167
2TỶ
045153
057576
276110
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL