In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Kết quả xổ số Miền Trung - Chủ nhật

Còn 16:20:02 nữa đến xổ số Miền Trung
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
61
40
49
200N
044
115
043
400N
8720
0381
8915
2904
8722
7632
9947
0948
6266
1TR
7699
3869
9994
3TR
47623
39172
59268
93449
88352
75811
59994
58234
71041
50957
75053
98724
50581
89490
65639
36981
69088
46732
30038
05186
46475
10TR
20611
34976
79187
53643
94623
65199
15TR
01066
76327
05820
30TR
02211
95905
64166
2TỶ
662829
853245
641029
Đầy đủ2 Số3 Số
doi so trung
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
70
39
92
200N
047
732
719
400N
2969
1403
3901
4523
7875
7632
0566
8887
8101
1TR
4840
4577
3968
3TR
73706
81174
99003
84829
73882
94580
28568
37407
33560
35756
47889
87077
20806
69745
02426
15894
43212
80272
96936
29779
30998
10TR
16209
14332
13683
95581
80386
26583
15TR
06214
26728
54256
30TR
24415
25923
68987
2TỶ
236392
392878
807460
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
74
02
80
200N
486
946
815
400N
0728
8421
8842
5241
9905
4425
8058
6185
8276
1TR
0430
2971
1705
3TR
44761
79613
45621
33107
40717
47673
60056
38763
63522
62794
42994
80562
35604
21598
80897
59969
69518
01289
54259
44690
80839
10TR
91409
05126
12124
34067
48880
02725
15TR
80804
54819
38130
30TR
32116
96809
36659
2TỶ
828475
445077
103652
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
91
41
51
200N
481
913
821
400N
6963
6259
6443
7515
7570
8626
9390
2681
9723
1TR
8857
8619
6958
3TR
03905
45355
84111
60891
81954
32980
76021
10345
49689
93464
16913
57981
04569
92329
29353
17673
89823
23362
30474
95657
84119
10TR
26151
92888
15246
65129
42179
61890
15TR
54671
73874
26186
30TR
37548
71156
92447
2TỶ
519859
563304
207612
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
46
08
59
200N
417
555
987
400N
5162
1472
7982
2094
0088
2727
5230
7133
2358
1TR
2142
9109
4044
3TR
61204
28224
46475
47240
12067
46819
84674
21399
94198
64033
05944
38331
24331
37542
02108
26233
40418
95995
15598
95859
36988
10TR
36441
38138
58430
19366
59018
81655
15TR
32389
18259
70148
30TR
42161
25914
71133
2TỶ
338264
619047
074926
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
13
76
25
200N
978
225
381
400N
7225
3208
7928
7985
8024
7557
9712
7828
4855
1TR
2229
8760
4161
3TR
88936
49890
14895
70726
00618
88761
42976
52857
44671
04961
64880
45740
60916
92771
47643
50688
86695
50130
89010
99622
39849
10TR
38744
17996
40346
48690
67440
31142
15TR
95122
91100
58911
30TR
20651
00089
74788
2TỶ
447591
281225
091545
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Kon TumKhánh HòaThừa T. Huế
KTKHTTH
100N
15
86
49
200N
387
576
301
400N
0800
3009
5474
6319
6127
9626
2669
4590
2553
1TR
5155
2116
0379
3TR
16493
68991
61634
32500
74483
69097
04928
98311
21029
95762
44283
30551
77471
82038
85384
94880
26818
92869
47053
78682
07476
10TR
11218
74391
37926
89100
26306
20055
15TR
19241
83579
00488
30TR
82099
37607
11716
2TỶ
271859
752286
789185
Đầy đủ2 Số3 Số
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL