XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC2 | 2K3 | ĐL2K3 | |
| 100N | 10 | 54 | 54 |
| 200N | 683 | 398 | 301 |
| 400N | 0064 4405 8644 | 9606 5989 4371 | 9199 9945 8242 |
| 1TR | 4206 | 7653 | 8528 |
| 3TR | 28689 11260 94245 16591 87637 23569 20686 | 77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812 | 58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924 |
| 10TR | 68548 56853 | 99511 03655 | 15186 67228 |
| 15TR | 61790 | 31236 | 65401 |
| 30TR | 68627 | 93530 | 64016 |
| 2TỶ | 018529 | 914792 | 388356 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 1260 1790 | 6591 | 683 6853 | 0064 8644 | 4405 4245 | 4206 0686 | 7637 8627 | 8548 | 8689 3569 8529 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3530 | 4371 9511 | 9382 6812 4792 | 7653 1153 | 54 | 0265 3655 | 9606 1796 1236 | 7447 | 398 | 5989 2869 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
301 5401 | 8242 3332 | 54 4194 8124 3924 | 9945 | 2406 5186 4016 8356 | 8528 8428 7228 | 9199 4319 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 15/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
40 ( 11 ngày )
21 ( 8 ngày )
59 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
80 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
61 ( 4 ngày )
62 ( 4 ngày )
13 ( 3 ngày )
25 ( 3 ngày )
43 ( 3 ngày )
46 ( 3 ngày )
78 ( 3 ngày )
81 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
00 ( 13 ngày )
80 ( 12 ngày )
40 ( 11 ngày )
57 ( 11 ngày )
72 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
65
( 7 Ngày ) ( 8 lần )
10
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
53
( 4 Ngày ) ( 6 lần )
05
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
30
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 28 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 53 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 56 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 06 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 32 | ( 10 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 53 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 65 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 18 Lần | 3 |
0 | 16 Lần | 5 |
||
| 17 Lần | 1 |
1 | 13 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 2 |
2 | 17 Lần | 2 |
||
| 18 Lần | 0 |
3 | 16 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 2 |
4 | 15 Lần | 4 |
||
| 22 Lần | 3 |
5 | 16 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 6 |
6 | 21 Lần | 4 |
||
| 17 Lần | 4 |
7 | 13 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 0 |
8 | 18 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 5 |
9 | 17 Lần | 3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Thống kê XSMT 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/02/2026

Thống kê XSMN 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/02/2026

Thống kê XSMB 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep






Tăng 2
Không tăng
Giảm 1
Tăng 1
Không tăng




