In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
  • ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam

XỔ SỐ Miền Nam
Thứ sáu Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
42VL1003KS1030TV10
100N
41
33
98
200N
421
660
634
400N
7020
9441
4599
2582
6204
1518
8803
1746
1185
1TR
2297
6122
3222
3TR
54146
26420
90930
70648
10421
67306
30876
51332
87205
56567
58339
91507
18078
51472
21744
93489
25893
92734
63776
80122
40283
10TR
49508
22530
43482
47559
49861
42038
15TR
68420
22934
20870
30TR
43125
31990
78315
2TỶ
231921
957311
511302

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam

Vĩnh Long
006 08
1
221 20 20 21 20 25 21
330 30
441 41 46 48
5
6
776
8
999 97
Bình Dương
004 05 07
118 11
222
333 32 39 34
4
559
660 67
778 72
882 82
990
Trà Vinh
003 02
115
222 22
334 34 38
446 44
5
661
776 70
885 89 83
998 93

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vĩnh Long

0123456789
7020
6420
0930
2530
8420
41
421
9441
0421
1921
3125
4146
7306
0876
2297
0648
9508
4599

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Dương

0123456789
660
1990
7311
2582
6122
1332
1472
3482
33
6204
2934
7205
6567
1507
1518
8078
8339
7559

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Trà Vinh

0123456789
0870
9861
3222
0122
1302
8803
5893
0283
634
1744
2734
1185
8315
1746
3776
98
2038
3489

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 05/03/2021

Nâng cao
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

79  ( 11 ngày )
12  ( 8 ngày )
56  ( 7 ngày )
63  ( 7 ngày )
52  ( 6 ngày )
01  ( 5 ngày )
26  ( 5 ngày )
77  ( 5 ngày )
09  ( 4 ngày )
13  ( 4 ngày )
36  ( 4 ngày )
37  ( 4 ngày )
69  ( 4 ngày )
71  ( 4 ngày )
87  ( 4 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

35  ( 17 ngày )
79  ( 12 ngày )
56  ( 11 ngày )
47  ( 10 ngày )
01  ( 9 ngày )
66  ( 9 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:

61 ( 9 Ngày ) ( 9 lần )
03 ( 8 Ngày ) ( 10 lần )
93 ( 5 Ngày ) ( 6 lần )
18 ( 4 Ngày ) ( 6 lần )
82 ( 4 Ngày ) ( 5 lần )
02 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
21 ( 3 Ngày ) ( 6 lần )
22 ( 3 Ngày ) ( 5 lần )
30 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
33 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
59 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
72 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
99 ( 3 Ngày ) ( 5 lần )
07 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
08 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34 ( 2 Ngày ) ( 4 lần )
39 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
67 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
83 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

21 ( 6 Lần ) Tăng 3
18 ( 5 Lần ) Không tăng
22 ( 5 Lần ) Tăng 3
44 ( 5 Lần ) Tăng 1
99 ( 5 Lần ) Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

03 ( 8 Lần ) Giảm 1
21 ( 8 Lần ) Tăng 3
06 ( 7 Lần ) Không tăng
15 ( 7 Lần ) Không tăng
22 ( 7 Lần ) Tăng 2
49 ( 7 Lần ) Giảm 1
59 ( 7 Lần ) Tăng 1
61 ( 7 Lần ) Không tăng
82 ( 7 Lần ) Tăng 2

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
18 Lần 2
0 22 Lần 6
16 Lần 1
1 14 Lần 2
24 Lần 4
2 21 Lần 6
19 Lần 8
3 17 Lần 3
18 Lần 2
4 16 Lần 7
14 Lần 6
5 15 Lần 2
13 Lần 3
6 8 Lần 1
11 Lần 0
7 14 Lần 1
16 Lần 2
8 18 Lần 5
13 Lần 6
9 17 Lần 1
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL