XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB4 | 4K2 | ĐL4K2 | |
| 100N | 17 | 46 | 19 |
| 200N | 687 | 668 | 847 |
| 400N | 8623 6946 2206 | 1575 6777 3518 | 3640 8178 3529 |
| 1TR | 0077 | 1704 | 1154 |
| 3TR | 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 | 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 | 06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375 |
| 10TR | 92263 23547 | 02532 50793 | 74780 02212 |
| 15TR | 53400 | 69043 | 27357 |
| 30TR | 31704 | 55795 | 14124 |
| 2TỶ | 855718 | 487766 | 232073 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3010 3400 | 5611 | 8623 2263 | 9264 8554 8924 1464 1704 | 6946 2206 | 17 687 0077 3547 | 5478 5718 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2532 | 5403 0793 9043 | 1704 9744 | 1575 9575 6195 5795 | 46 7766 | 6777 1407 | 668 3518 0558 | 5269 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3640 4780 | 6411 | 2552 2212 | 2073 | 1154 4124 | 6005 9375 | 4556 | 847 7357 | 8178 4208 0308 | 19 3529 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 12/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
71 ( 9 ngày )
59 ( 8 ngày )
83 ( 7 ngày )
37 ( 5 ngày )
82 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
99 ( 5 ngày )
39 ( 4 ngày )
76 ( 4 ngày )
97 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
59 ( 11 ngày )
30 ( 9 ngày )
71 ( 9 ngày )
27 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
39 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
03
( 6 Ngày ) ( 12 lần )
80
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
04
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
46
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
87
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
93
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
95
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 03 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 03 | ( 12 Lần ) | Không tăng
|
|
| 47 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 08 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 10 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 18 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 89 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 26 Lần | 5 |
0 | 18 Lần | 6 |
||
| 16 Lần | 1 |
1 | 11 Lần | 5 |
||
| 18 Lần | 1 |
2 | 11 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 5 |
3 | 20 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 2 |
4 | 18 Lần | 7 |
||
| 19 Lần | 4 |
5 | 18 Lần | 3 |
||
| 19 Lần | 1 |
6 | 17 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 2 |
7 | 18 Lần | 6 |
||
| 9 Lần | 5 |
8 | 19 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 2 |
9 | 12 Lần | 1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep






Không tăng
Tăng 2
Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 



