In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam

Xổ số Miền Nam hôm nay: 23/06/2024 đã kết thúc!..
XỔ SỐ Miền Nam
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGD66K4ĐL6K4
100N
99
41
59
200N
817
959
348
400N
7716
5447
8926
5394
6232
7209
2469
8972
9983
1TR
2620
9715
3747
3TR
61615
89128
93366
03004
79093
19380
88683
14738
61661
78863
07084
27171
20066
12974
95106
79417
95296
38094
78955
28421
22391
10TR
48895
26753
86182
82403
37173
59563
15TR
18892
09566
48865
30TR
04886
51092
76385
2TỶ
567164
638955
464423

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam

Tiền Giang
004
117 16 15
226 20 28
3
447
553
666 64
7
880 83 86
999 93 95 92
Kiên Giang
009 03
115
2
332 38
441
559 55
661 63 66 66
771 74
884 82
994 92
Đà Lạt
006
117
221 23
3
448 47
559 55
669 63 65
772 73
883 85
996 94 91

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang

0123456789
2620
9380
8892
9093
8683
6753
3004
7164
1615
8895
7716
8926
3366
4886
817
5447
9128
99

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang

0123456789
41
1661
7171
6232
6182
1092
8863
2403
5394
7084
2974
9715
8955
0066
9566
4738
959
7209

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt

0123456789
8421
2391
8972
9983
7173
9563
4423
8094
8955
8865
6385
5106
5296
3747
9417
348
59
2469

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 23/06/2024

Nâng cao
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

44  ( 11 ngày )
78  ( 7 ngày )
52  ( 6 ngày )
87  ( 6 ngày )
01  ( 4 ngày )
18  ( 4 ngày )
42  ( 4 ngày )
51  ( 4 ngày )
67  ( 4 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

44  ( 11 ngày )
73  ( 11 ngày )
45  ( 10 ngày )
27  ( 8 ngày )
06  ( 7 ngày )
24  ( 7 ngày )
37  ( 7 ngày )
78  ( 7 ngày )
79  ( 7 ngày )
88  ( 7 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:

48 ( 5 Ngày ) ( 6 lần )
38 ( 4 Ngày ) ( 7 lần )
84 ( 4 Ngày ) ( 5 lần )
99 ( 4 Ngày ) ( 4 lần )
09 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
21 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
32 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
72 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
95 ( 3 Ngày ) ( 4 lần )
28 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
47 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
71 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
73 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
91 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

38 ( 6 Lần ) Không tăng
66 ( 4 Lần ) Tăng 2
77 ( 4 Lần ) Không tăng
84 ( 4 Lần ) Không tăng
95 ( 4 Lần ) Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

38 ( 9 Lần ) Không tăng
48 ( 8 Lần ) Tăng 1
74 ( 8 Lần ) Không tăng
84 ( 8 Lần ) Giảm 1
91 ( 8 Lần ) Tăng 1

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
10 Lần 0
0 11 Lần 5
16 Lần 3
1 16 Lần 2
15 Lần 1
2 15 Lần 1
18 Lần 3
3 15 Lần 6
17 Lần 3
4 17 Lần 0
10 Lần 0
5 19 Lần 4
15 Lần 5
6 16 Lần 2
21 Lần 4
7 15 Lần 0
20 Lần 4
8 18 Lần 2
20 Lần 3
9 20 Lần 4

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL