In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam

Còn 12:29:34 nữa đến xổ số Miền Nam
XỔ SỐ Miền Nam
Tải app Xổ Số Minh Chính
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGC22K3ĐL2K3
100N
10
54
54
200N
683
398
301
400N
0064
4405
8644
9606
5989
4371
9199
9945
8242
1TR
4206
7653
8528
3TR
28689
11260
94245
16591
87637
23569
20686
77447
10265
29382
11796
61153
82869
86812
58428
94319
73332
54194
78124
92406
03924
10TR
68548
56853
99511
03655
15186
67228
15TR
61790
31236
65401
30TR
68627
93530
64016
2TỶ
018529
914792
388356

Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam

Tiền Giang
005 06
110
227 29
337
444 45 48
553
664 60 69
7
883 89 86
991 90
Kiên Giang
006
112 11
2
336 30
447
554 53 53 55
665 69
771
889 82
998 96 92
Đà Lạt
001 06 01
119 16
228 28 24 24 28
332
445 42
554 56
6
7
886
999 94

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tiền Giang

0123456789
10
1260
1790
6591
683
6853
0064
8644
4405
4245
4206
0686
7637
8627
8548
8689
3569
8529

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kiên Giang

0123456789
3530
4371
9511
9382
6812
4792
7653
1153
54
0265
3655
9606
1796
1236
7447
398
5989
2869

Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Lạt

0123456789
301
5401
8242
3332
54
4194
8124
3924
9945
2406
5186
4016
8356
8528
8428
7228
9199
4319

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 15/02/2026

Nâng cao
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

40  ( 11 ngày )
21  ( 8 ngày )
59  ( 6 ngày )
74  ( 6 ngày )
80  ( 6 ngày )
00  ( 5 ngày )
61  ( 4 ngày )
62  ( 4 ngày )
13  ( 3 ngày )
25  ( 3 ngày )
43  ( 3 ngày )
46  ( 3 ngày )
78  ( 3 ngày )
81  ( 3 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

00  ( 13 ngày )
80  ( 12 ngày )
40  ( 11 ngày )
57  ( 11 ngày )
72  ( 10 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:

65 ( 7 Ngày ) ( 8 lần )
10 ( 4 Ngày ) ( 4 lần )
53 ( 4 Ngày ) ( 6 lần )
05 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
30 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
19 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
44 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56 ( 2 Ngày ) ( 5 lần )
69 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

28 ( 5 Lần ) Tăng 2
53 ( 5 Lần ) Tăng 2
56 ( 5 Lần ) Tăng 1
06 ( 4 Lần ) Tăng 3
51 ( 4 Lần ) Không tăng
65 ( 4 Lần ) Không tăng
70 ( 4 Lần ) Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

32 ( 10 Lần ) Tăng 1
28 ( 8 Lần ) Tăng 2
53 ( 8 Lần ) Tăng 2
65 ( 8 Lần ) Tăng 1
66 ( 8 Lần ) Không tăng

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
18 Lần 3
0 16 Lần 5
17 Lần 1
1 13 Lần 1
14 Lần 2
2 17 Lần 2
18 Lần 0
3 16 Lần 5
13 Lần 2
4 15 Lần 4
22 Lần 3
5 16 Lần 0
14 Lần 6
6 21 Lần 4
17 Lần 4
7 13 Lần 2
12 Lần 0
8 18 Lần 0
17 Lần 5
9 17 Lần 3

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL