XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2C2 | V07 | T02K3 | |
| 100N | 72 | 67 | 83 |
| 200N | 542 | 288 | 410 |
| 400N | 2093 3481 7926 | 5234 7309 7371 | 7032 1137 2178 |
| 1TR | 8557 | 5372 | 3588 |
| 3TR | 80087 49303 23821 74685 99390 56202 41859 | 49837 61321 99940 71159 87316 64952 27120 | 51943 33782 11176 82791 85755 18744 01129 |
| 10TR | 87772 25357 | 23562 53991 | 93875 74500 |
| 15TR | 60136 | 95965 | 73805 |
| 30TR | 43599 | 37305 | 88682 |
| 2TỶ | 549645 | 289978 | 828323 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số TP. HCM
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9390 | 3481 3821 | 72 542 6202 7772 | 2093 9303 | 4685 9645 | 7926 0136 | 8557 0087 5357 | 1859 3599 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Tháp
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9940 7120 | 7371 1321 3991 | 5372 4952 3562 | 5234 | 5965 7305 | 7316 | 67 9837 | 288 9978 | 7309 1159 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cà Mau
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
410 4500 | 2791 | 7032 3782 8682 | 83 1943 8323 | 8744 | 5755 3875 3805 | 1176 | 1137 | 2178 3588 | 1129 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 16/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
74 ( 7 ngày )
80 ( 7 ngày )
61 ( 5 ngày )
13 ( 4 ngày )
25 ( 4 ngày )
46 ( 4 ngày )
04 ( 3 ngày )
08 ( 3 ngày )
22 ( 3 ngày )
38 ( 3 ngày )
39 ( 3 ngày )
41 ( 3 ngày )
58 ( 3 ngày )
66 ( 3 ngày )
68 ( 3 ngày )
84 ( 3 ngày )
95 ( 3 ngày )
97 ( 3 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
00 ( 14 ngày )
80 ( 13 ngày )
08 ( 8 ngày )
19 ( 7 ngày )
24 ( 7 ngày )
74 ( 7 ngày )
97 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
65
( 8 Ngày ) ( 9 lần )
10
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
05
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
32
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
37
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
42
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
44
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 56 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 42 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 32 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 65 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 75 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 60 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 88 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 18 Lần | 0 |
0 | 15 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
1 | 16 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 1 |
2 | 20 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 2 |
3 | 16 Lần | 0 |
||
| 16 Lần | 3 |
4 | 12 Lần | 3 |
||
| 22 Lần | 0 |
5 | 19 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 2 |
6 | 19 Lần | 2 |
||
| 21 Lần | 4 |
7 | 17 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 4 |
8 | 10 Lần | 8 |
||
| 12 Lần | 5 |
9 | 18 Lần | 1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep






Không tăng
Tăng 1
Giảm 1
Giảm 1
Không tăng
Tăng 1 



