XỔ SỐ KIẾN THIẾT Đà Lạt
Xổ số Đà Lạt mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 19/04/2026
XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL4K2 |
| 100N | 19 |
| 200N | 847 |
| 400N | 3640 8178 3529 |
| 1TR | 1154 |
| 3TR | 06411 02552 26005 24556 34208 50308 89375 |
| 10TR | 74780 02212 |
| 15TR | 27357 |
| 30TR | 14124 |
| 2TỶ | 232073 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 12/04/26
| 0 | 05 08 08 | 5 | 57 52 56 54 |
| 1 | 12 11 19 | 6 | |
| 2 | 24 29 | 7 | 73 75 78 |
| 3 | 8 | 80 | |
| 4 | 40 47 | 9 |
Đà Lạt - 12/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3640 4780 | 6411 | 2552 2212 | 2073 | 1154 4124 | 6005 9375 | 4556 | 847 7357 | 8178 4208 0308 | 19 3529 |
Thống kê Xổ Số Đà Lạt - Xổ số Miền Nam đến Ngày 12/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
56 3 Ngày - 3 lần
78 3 Ngày - 3 lần
05 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 4 lần
11 2 Ngày - 2 lần
12 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
29 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 2 lần
73 2 Ngày - 2 lần
75 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
26
22 lần
30
20 lần
35
20 lần
51
19 lần
89
19 lần
50
18 lần
13
17 lần
69
16 lần
95
16 lần
20
15 lần
25
15 lần
41
14 lần
59
13 lần
60
12 lần
72
12 lần
68
11 lần
83
10 lần
33
9 lần
70
9 lần
71
9 lần
01
8 lần
16
8 lần
32
8 lần
45
8 lần
23
7 lần
55
7 lần
61
7 lần
76
7 lần
99
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 14 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 46 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 56 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 28 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 15 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 42 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 28 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 14 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 11 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 17 | 9 Lần | Giảm
2 |
|
| 19 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 42 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 63 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đà Lạt TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 13 Lần |
2 |
0 | 6 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
4 |
1 | 8 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
2 |
2 | 7 Lần |
2 |
||
| 6 Lần |
1 |
3 | 6 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
2 |
4 | 15 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
5 |
5 | 5 Lần |
2 |
||
| 6 Lần | 0
|
6 | 9 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
4 |
7 | 10 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
3 |
8 | 14 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
3 |
9 | 10 Lần |
4 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Thống kê XSMT 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/04/2026

Thống kê XSMN 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/04/2026

Thống kê XSMB 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



