XỔ SỐ KIẾN THIẾT Đà Lạt
Xổ số Đà Lạt mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 22/02/2026
XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL2K3 |
| 100N | 54 |
| 200N | 301 |
| 400N | 9199 9945 8242 |
| 1TR | 8528 |
| 3TR | 58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924 |
| 10TR | 15186 67228 |
| 15TR | 65401 |
| 30TR | 64016 |
| 2TỶ | 388356 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 15/02/26
| 0 | 01 06 01 | 5 | 56 54 |
| 1 | 16 19 | 6 | |
| 2 | 28 28 24 24 28 | 7 | |
| 3 | 32 | 8 | 86 |
| 4 | 45 42 | 9 | 94 99 |
Đà Lạt - 15/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
301 5401 | 8242 3332 | 54 4194 8124 3924 | 9945 | 2406 5186 4016 8356 | 8528 8428 7228 | 9199 4319 |
Thống kê Xổ Số Đà Lạt - Xổ số Miền Nam đến Ngày 15/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
28 3 Ngày - 7 lần
42 3 Ngày - 3 lần
56 3 Ngày - 3 lần
01 2 Ngày - 4 lần
06 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 4 lần
32 2 Ngày - 2 lần
45 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần
86 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88
24 lần
46
22 lần
62
21 lần
44
18 lần
58
17 lần
82
17 lần
61
16 lần
10
15 lần
38
15 lần
64
15 lần
26
14 lần
91
14 lần
22
13 lần
30
12 lần
35
12 lần
73
12 lần
04
11 lần
51
11 lần
74
11 lần
89
11 lần
93
11 lần
98
11 lần
21
10 lần
50
10 lần
57
10 lần
87
10 lần
13
9 lần
37
9 lần
63
8 lần
69
8 lần
95
8 lần
20
7 lần
25
7 lần
79
7 lần
85
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 28 | 5 Lần | Tăng
3 |
|
| 15 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 17 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 42 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 17 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 78 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 17 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 31 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 16 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 33 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 27 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 28 | 9 Lần | Tăng
3 |
|
| 40 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 8 Lần | Tăng
2 |
|
| 11 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 19 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 48 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 56 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 59 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đà Lạt TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần |
5 |
0 | 3 Lần |
2 |
||
| 15 Lần |
1 |
1 | 8 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
3 |
2 | 12 Lần |
3 |
||
| 7 Lần | 0
|
3 | 5 Lần | 0
|
||
| 11 Lần |
4 |
4 | 10 Lần |
5 |
||
| 9 Lần |
4 |
5 | 12 Lần |
5 |
||
| 6 Lần |
1 |
6 | 10 Lần |
3 |
||
| 9 Lần | 0
|
7 | 11 Lần |
1 |
||
| 4 Lần |
1 |
8 | 12 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
3 |
9 | 7 Lần |
3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
3
Giảm
1
Không tăng




