In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Đà Lạt

Xổ số Đà Lạt mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/01/2022
XỔ SỐ Đà Lạt
Chủ nhật Loại vé: ĐL1K3
100N
06
200N
930
400N
6819
3118
3836
1TR
7771
3TR
58176
55621
58221
29241
10486
12514
53280
10TR
50129
94795
15TR
08020
30TR
80235
2TỶ
990167

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 16/01/22

006 5
114 19 18 667
220 29 21 21 776 71
335 36 30 886 80
441 995

Đà Lạt - 16/01/22

0123456789
930
3280
8020
7771
5621
8221
9241
2514
4795
0235
06
3836
8176
0486
0167
3118
6819
0129

Thống kê Xổ Số Đà Lạt - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/01/2022

Các cặp số ra liên tiếp :

18 3 Ngày - 3 lần
14 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
76 2 Ngày - 2 lần
86 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

24     23 lần
52     18 lần
07     16 lần
89     15 lần
60     14 lần
74     14 lần
77     14 lần
51     12 lần
16     11 lần
54     10 lần
69     10 lần
04     9 lần
08     9 lần
33     9 lần
40     9 lần
42     9 lần
50     9 lần
05     8 lần
75     8 lần
13     7 lần
23     7 lần
59     7 lần
93     7 lần
97     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

56 4 Lần Không tăng
71 4 Lần Tăng 1
18 3 Lần Tăng 1
20 3 Lần Tăng 1
26 3 Lần Không tăng
64 3 Lần Giảm 1
86 3 Lần Tăng 1
87 3 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

26 5 Lần Không tăng
64 5 Lần Không tăng
67 5 Lần Tăng 1
87 5 Lần Không tăng
03 4 Lần Không tăng
18 4 Lần Tăng 1
56 4 Lần Giảm 1
66 4 Lần Không tăng
71 4 Lần Không tăng
78 4 Lần Không tăng
80 4 Lần Tăng 1
86 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

25 9 Lần Không tăng
26 9 Lần Không tăng
29 9 Lần Tăng 1
55 9 Lần Giảm 1
59 9 Lần Giảm 1
82 9 Lần Không tăng
08 8 Lần Không tăng
68 8 Lần Không tăng
69 8 Lần Không tăng
93 8 Lần Không tăng
94 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đà Lạt TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
6 Lần 1
0 10 Lần 1
8 Lần 2
1 13 Lần 4
12 Lần 6
2 6 Lần 1
9 Lần 0
3 6 Lần 2
6 Lần 2
4 8 Lần 2
7 Lần 1
5 6 Lần 4
10 Lần 1
6 14 Lần 0
9 Lần 3
7 10 Lần 1
15 Lần 4
8 10 Lần 4
8 Lần 2
9 7 Lần 1
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL