Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K14-T4 | 04A | T4-K1 | |
| 100N | 18 | 25 | 84 |
| 200N | 133 | 041 | 172 |
| 400N | 8047 8093 5389 | 6747 4902 4119 | 2935 9008 6577 |
| 1TR | 2763 | 5182 | 1163 |
| 3TR | 39514 14433 87935 36799 49237 11984 13379 | 32279 29170 32062 27889 19745 72651 38389 | 39532 62878 10802 24537 57311 45229 83482 |
| 10TR | 11450 43297 | 40555 84406 | 03611 44192 |
| 15TR | 06098 | 18128 | 40418 |
| 30TR | 64753 | 93740 | 97603 |
| 2TỶ | 583980 | 349501 | 261807 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K13-T3 | 03E | T3-K5 | |
| 100N | 20 | 67 | 97 |
| 200N | 015 | 524 | 050 |
| 400N | 8942 6052 6008 | 3412 5597 0347 | 3031 5978 5315 |
| 1TR | 4576 | 5763 | 9841 |
| 3TR | 08270 44694 71392 97914 59385 04022 58812 | 21074 39778 98132 65668 49327 30721 21112 | 07130 72929 18325 99882 39527 68068 62056 |
| 10TR | 91016 08418 | 63545 09431 | 87283 61543 |
| 15TR | 53920 | 65489 | 84314 |
| 30TR | 46428 | 25697 | 98041 |
| 2TỶ | 940678 | 813159 | 412056 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K12-T3 | 03D | T3-K4 | |
| 100N | 91 | 58 | 21 |
| 200N | 205 | 839 | 201 |
| 400N | 3770 7959 5898 | 0821 1764 4768 | 9610 9139 1075 |
| 1TR | 0610 | 8514 | 6182 |
| 3TR | 47462 85896 09457 66511 65664 63293 51471 | 77200 96770 14916 57768 24567 44984 96247 | 37950 15217 09477 01964 52048 53466 30384 |
| 10TR | 20881 40737 | 49521 90797 | 66541 24105 |
| 15TR | 30287 | 16556 | 38864 |
| 30TR | 99664 | 16555 | 10985 |
| 2TỶ | 830805 | 833041 | 961864 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K11-T3 | 03C | T3-K3 | |
| 100N | 10 | 24 | 98 |
| 200N | 677 | 336 | 388 |
| 400N | 6575 7813 8030 | 0917 8171 0577 | 1794 1808 7629 |
| 1TR | 9625 | 7007 | 0573 |
| 3TR | 74585 44696 09469 08132 14443 88541 59019 | 88888 74802 30340 58425 53079 59702 29539 | 34267 79307 72165 07455 35034 14203 36341 |
| 10TR | 51095 58722 | 67934 80620 | 37203 69440 |
| 15TR | 73984 | 25255 | 10067 |
| 30TR | 87273 | 06296 | 10529 |
| 2TỶ | 980950 | 182693 | 609459 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K10-T3 | 03B | T3-K2 | |
| 100N | 93 | 11 | 37 |
| 200N | 377 | 245 | 583 |
| 400N | 0319 7359 1747 | 3677 4052 3872 | 5792 0816 3796 |
| 1TR | 2988 | 3508 | 0418 |
| 3TR | 60355 58097 32669 17608 73259 43372 76404 | 13405 46989 74321 40162 61222 60120 29158 | 01399 37583 05613 91328 34101 24659 48594 |
| 10TR | 50840 75700 | 56274 48305 | 87298 39119 |
| 15TR | 95755 | 63864 | 79028 |
| 30TR | 50757 | 96907 | 10959 |
| 2TỶ | 351891 | 189468 | 927874 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K09-T3 | 03A | T3-K1 | |
| 100N | 67 | 50 | 28 |
| 200N | 304 | 076 | 378 |
| 400N | 6563 1807 9909 | 8674 6335 4428 | 9050 7932 3606 |
| 1TR | 6290 | 2474 | 7361 |
| 3TR | 93707 31731 06874 76182 63950 60010 55336 | 49623 58423 44473 55467 32469 12623 12255 | 36475 88122 93749 55205 94773 73004 67369 |
| 10TR | 73632 69832 | 35506 84400 | 29102 04474 |
| 15TR | 91011 | 14425 | 68147 |
| 30TR | 63059 | 33041 | 95475 |
| 2TỶ | 327452 | 339932 | 263815 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K08T02 | 02D | T2-K4 | |
| 100N | 12 | 44 | 41 |
| 200N | 912 | 267 | 840 |
| 400N | 8369 2747 0610 | 3774 5218 1986 | 7799 8778 6593 |
| 1TR | 3329 | 5370 | 6807 |
| 3TR | 96915 83508 08062 16899 41707 19275 11250 | 54689 01402 51378 71362 16454 13342 14108 | 20372 58069 48397 31453 05518 61118 88698 |
| 10TR | 87918 56323 | 51500 88754 | 84446 77007 |
| 15TR | 47478 | 26360 | 88326 |
| 30TR | 65439 | 41768 | 29153 |
| 2TỶ | 404294 | 329713 | 010560 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/04/2026

Thống kê XSMB 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/04/2026

Thống kê XSMT 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/04/2026

Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












