In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình

Xổ số Quảng Bình mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 18/04/2024
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
50
200N
421
400N
6841
1420
2442
1TR
9215
3TR
70438
67352
99590
10561
61055
50332
93997
10TR
76751
47916
15TR
50938
30TR
61314
2TỶ
597576

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 11/04/24

0551 52 55 50
114 16 15 661
220 21 776
338 38 32 8
441 42 990 97

Quảng Bình - 11/04/24

0123456789
50
1420
9590
421
6841
0561
6751
2442
7352
0332
1314
9215
1055
7916
7576
3997
0438
0938
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
23
200N
722
400N
7054
7369
0722
1TR
7751
3TR
76739
66768
96024
35780
49429
23121
00044
10TR
25568
72452
15TR
27862
30TR
19466
2TỶ
610560

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 04/04/24

0552 51 54
1660 66 62 68 68 69
224 29 21 22 22 23 7
339 880
444 9

Quảng Bình - 04/04/24

0123456789
5780
0560
7751
3121
722
0722
2452
7862
23
7054
6024
0044
9466
6768
5568
7369
6739
9429
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
56
200N
119
400N
5223
6944
3345
1TR
5662
3TR
37627
85555
10913
71049
47802
66685
73775
10TR
66627
59439
15TR
60951
30TR
01239
2TỶ
447955

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 28/03/24

002 555 51 55 56
113 19 662
227 27 23 775
339 39 885
449 44 45 9

Quảng Bình - 28/03/24

0123456789
0951
5662
7802
5223
0913
6944
3345
5555
6685
3775
7955
56
7627
6627
119
1049
9439
1239
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
87
200N
328
400N
7054
7861
7316
1TR
5935
3TR
18259
41260
30755
30034
41296
63840
29042
10TR
14063
84170
15TR
05509
30TR
29486
2TỶ
882454

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 21/03/24

009 554 59 55 54
116 663 60 61
228 770
334 35 886 87
440 42 996

Quảng Bình - 21/03/24

0123456789
1260
3840
4170
7861
9042
4063
7054
0034
2454
5935
0755
7316
1296
9486
87
328
8259
5509
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
49
200N
516
400N
2552
6620
9737
1TR
5101
3TR
51612
33282
45390
71623
95356
57612
15173
10TR
24496
83458
15TR
64709
30TR
86391
2TỶ
399171

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 14/03/24

009 01 558 56 52
112 12 16 6
223 20 771 73
337 882
449 991 96 90

Quảng Bình - 14/03/24

0123456789
6620
5390
5101
6391
9171
2552
1612
3282
7612
1623
5173
516
5356
4496
9737
3458
49
4709
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
60
200N
828
400N
1179
5423
4397
1TR
9284
3TR
13450
01478
56028
51792
83707
94303
69891
10TR
41467
62463
15TR
29628
30TR
90792
2TỶ
715054

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 07/03/24

007 03 554 50
1667 63 60
228 28 23 28 778 79
3884
4992 92 91 97

Quảng Bình - 07/03/24

0123456789
60
3450
9891
1792
0792
5423
4303
2463
9284
5054
4397
3707
1467
828
1478
6028
9628
1179
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình
Thứ năm Loại vé:
100N
31
200N
560
400N
2444
5640
2598
1TR
8898
3TR
11338
18420
10872
30162
93419
79073
47198
10TR
50511
98391
15TR
87609
30TR
10422
2TỶ
096454

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 29/02/24

009 554
111 19 662 60
222 20 772 73
338 31 8
444 40 991 98 98 98

Quảng Bình - 29/02/24

0123456789
560
5640
8420
31
0511
8391
0872
0162
0422
9073
2444
6454
2598
8898
1338
7198
3419
7609

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL