In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
  • ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Tây Ninh

Xổ số Tây Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 22/04/2021
XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 4K3
100N
07
200N
864
400N
1969
3284
0242
1TR
9908
3TR
76216
26034
86199
38241
46984
70056
46570
10TR
94614
75675
15TR
72676
30TR
44048
2TỶ
405195

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 15/04/21

008 07 556
114 16 669 64
2776 75 70
334 884 84
448 41 42 995 99

Tây Ninh - 15/04/21

0123456789
6570
8241
0242
864
3284
6034
6984
4614
5675
5195
6216
0056
2676
07
9908
4048
1969
6199

Thống kê Xổ Số Tây Ninh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 15/04/2021

Các cặp số ra liên tiếp :

34 3 Ngày - 3 lần
76 3 Ngày - 3 lần
16 2 Ngày - 2 lần
41 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

65     32 lần
77     31 lần
66     21 lần
94     18 lần
74     16 lần
31     15 lần
61     15 lần
17     14 lần
05     13 lần
06     13 lần
32     13 lần
26     12 lần
33     12 lần
37     12 lần
03     11 lần
60     11 lần
91     11 lần
92     11 lần
13     10 lần
45     10 lần
73     10 lần
01     9 lần
24     9 lần
43     9 lần
50     9 lần
25     8 lần
59     8 lần
81     8 lần
12     7 lần
23     7 lần
40     7 lần
51     7 lần
98     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

75 4 Lần Tăng 1
07 3 Lần Tăng 1
08 3 Lần Không tăng
20 3 Lần Không tăng
29 3 Lần Không tăng
34 3 Lần Tăng 1
49 3 Lần Không tăng
76 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

29 5 Lần Giảm 2
38 5 Lần Không tăng
75 5 Lần Tăng 1
76 5 Lần Tăng 1
84 5 Lần Tăng 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

15 14 Lần Không tăng
38 12 Lần Không tăng
08 11 Lần Giảm 1
51 11 Lần Không tăng
99 11 Lần Tăng 1
75 10 Lần Tăng 1
76 10 Lần Tăng 1
00 9 Lần Giảm 1
02 9 Lần Không tăng
29 9 Lần Giảm 1
49 9 Lần Không tăng
52 9 Lần Không tăng
63 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tây Ninh TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
7 Lần 0
0 6 Lần 1
9 Lần 3
1 5 Lần 3
7 Lần 1
2 7 Lần 0
8 Lần 2
3 6 Lần 0
8 Lần 1
4 12 Lần 6
12 Lần 3
5 11 Lần 3
10 Lần 4
6 11 Lần 6
15 Lần 6
7 9 Lần 1
8 Lần 0
8 10 Lần 2
6 Lần 2
9 13 Lần 0
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL