In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Tây Ninh

Xổ số Tây Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 01/10/2020
XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 9K4
100N
58
200N
940
400N
5313
4486
0491
1TR
1293
3TR
28047
43808
17900
82473
08025
35825
51758
10TR
43408
21975
15TR
97020
30TR
55687
2TỶ
438912

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 24/09/20

008 08 00 558 58
112 13 6
220 25 25 775 73
3887 86
447 40 993 91

Tây Ninh - 24/09/20

0123456789
940
7900
7020
0491
8912
5313
1293
2473
8025
5825
1975
4486
8047
5687
58
3808
1758
3408

Thống kê Xổ Số Tây Ninh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 24/09/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

08 4 Ngày - 6 lần
00 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

85     34 lần
39     26 lần
36     18 lần
01     17 lần
50     17 lần
92     16 lần
53     14 lần
62     13 lần
81     13 lần
03     12 lần
78     12 lần
44     11 lần
02     10 lần
05     10 lần
56     10 lần
64     10 lần
35     9 lần
63     9 lần
72     8 lần
84     8 lần
11     7 lần
24     7 lần
27     7 lần
88     7 lần
97     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

08 6 Lần Tăng 2
00 3 Lần Tăng 1
13 3 Lần Tăng 1
79 3 Lần Không tăng
04 2 Lần Giảm 1
10 2 Lần Không tăng
14 2 Lần Không tăng
17 2 Lần Giảm 1
25 2 Lần Tăng 2
29 2 Lần Không tăng
30 2 Lần Không tăng
38 2 Lần Giảm 1
41 2 Lần Giảm 1
54 2 Lần Không tăng
58 2 Lần Tăng 2
60 2 Lần Giảm 1
61 2 Lần Giảm 2
75 2 Lần Tăng 1
83 2 Lần Không tăng
87 2 Lần Tăng 1
93 2 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

08 7 Lần Tăng 2
04 5 Lần Không tăng
38 5 Lần Không tăng
61 5 Lần Không tăng
79 5 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

76 13 Lần Giảm 1
08 11 Lần Tăng 1
79 11 Lần Giảm 1
00 10 Lần Tăng 1
72 10 Lần Không tăng
97 10 Lần Không tăng
04 9 Lần Không tăng
38 9 Lần Không tăng
61 9 Lần Không tăng
87 9 Lần Tăng 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tây Ninh TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
11 Lần 0
0 15 Lần 5
13 Lần 3
1 9 Lần 3
9 Lần 2
2 7 Lần 3
9 Lần 1
3 11 Lần 3
10 Lần 3
4 8 Lần 0
8 Lần 3
5 6 Lần 2
9 Lần 2
6 4 Lần 0
8 Lần 1
7 7 Lần 1
6 Lần 1
8 16 Lần 7
7 Lần 2
9 7 Lần 4
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL