In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Tây Ninh

Xổ số Tây Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 25/10/2018
XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 10K3
100N
43
200N
753
400N
8985
9131
3305
1TR
8502
3TR
96028
66422
33161
51860
94886
83492
87250
10TR
64424
35496
15TR
65872
30TR
24334
2TỶ
974218

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 18/10/18

002 05 550 53
118 661 60
224 28 22 772
334 31 886 85
443 996 92

Tây Ninh - 18/10/18

0123456789
1860
7250
9131
3161
8502
6422
3492
5872
43
753
4424
4334
8985
3305
4886
5496
6028
4218

Thống kê Xổ Số Tây Ninh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 18/10/2018

Các cặp số ra liên tiếp :

22 2 Ngày - 2 lần
61 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

58     19 lần
67     16 lần
91     14 lần
73     13 lần
78     13 lần
11     12 lần
25     12 lần
88     12 lần
39     11 lần
66     11 lần
71     11 lần
07     10 lần
09     10 lần
79     9 lần
89     9 lần
08     8 lần
32     8 lần
63     8 lần
23     7 lần
30     7 lần
37     7 lần
54     7 lần
65     7 lần
82     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

61 4 Lần Tăng 1
13 3 Lần Không tăng
22 3 Lần Tăng 1
86 3 Lần Tăng 1
96 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

02 4 Lần Tăng 1
13 4 Lần Không tăng
22 4 Lần Tăng 1
34 4 Lần Tăng 1
51 4 Lần Giảm 1
60 4 Lần Tăng 1
61 4 Lần Tăng 1
65 4 Lần Không tăng
81 4 Lần Giảm 1
96 4 Lần Tăng 1
99 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

90 10 Lần Không tăng
28 9 Lần Tăng 1
32 9 Lần Không tăng
52 9 Lần Không tăng
65 9 Lần Không tăng
81 9 Lần Không tăng
83 9 Lần Không tăng
03 8 Lần Giảm 1
04 8 Lần Không tăng
06 8 Lần Không tăng
13 8 Lần Không tăng
22 8 Lần Tăng 1
34 8 Lần Tăng 1
45 8 Lần Không tăng
46 8 Lần Không tăng
48 8 Lần Giảm 1
60 8 Lần Tăng 1
96 8 Lần Tăng 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tây Ninh TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
6 Lần 1
0 10 Lần 2
9 Lần 1
1 12 Lần 4
11 Lần 2
2 12 Lần 4
7 Lần 2
3 7 Lần 1
12 Lần 4
4 10 Lần 2
10 Lần 2
5 8 Lần 2
8 Lần 2
6 11 Lần 2
5 Lần 2
7 6 Lần 1
10 Lần 0
8 8 Lần 4
12 Lần 2
9 6 Lần 0
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL