XỔ SỐ KIẾN THIẾT Tây Ninh
XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 2K2 |
| 100N | 32 |
| 200N | 011 |
| 400N | 6360 0991 6127 |
| 1TR | 0423 |
| 3TR | 34104 94845 70558 88389 46763 26875 01153 |
| 10TR | 74131 19066 |
| 15TR | 50448 |
| 30TR | 80210 |
| 2TỶ | 451294 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 12/02/26
| 0 | 04 | 5 | 58 53 |
| 1 | 10 11 | 6 | 66 63 60 |
| 2 | 23 27 | 7 | 75 |
| 3 | 31 32 | 8 | 89 |
| 4 | 48 45 | 9 | 94 91 |
Tây Ninh - 12/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6360 0210 | 011 0991 4131 | 32 | 0423 6763 1153 | 4104 1294 | 4845 6875 | 9066 | 6127 | 0558 0448 | 8389 |
Thống kê Xổ Số Tây Ninh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 12/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
04 3 Ngày - 3 lần
75 3 Ngày - 5 lần
10 2 Ngày - 2 lần
11 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
27 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
45 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
53 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
60 2 Ngày - 2 lần
63 2 Ngày - 2 lần
66 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
91 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07
43 lần
55
19 lần
98
19 lần
79
17 lần
93
17 lần
52
16 lần
67
16 lần
69
15 lần
14
14 lần
64
14 lần
61
13 lần
92
12 lần
03
11 lần
25
11 lần
29
11 lần
56
10 lần
82
10 lần
13
9 lần
78
9 lần
38
8 lần
41
8 lần
59
8 lần
71
8 lần
73
8 lần
86
8 lần
37
7 lần
99
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 75 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 62 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 04 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 62 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 04 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 71 | 13 Lần | Giảm
1 |
|
| 66 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 20 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 28 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 04 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 17 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 31 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 35 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tây Ninh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
4 |
0 | 9 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
3 |
1 | 11 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
2 |
2 | 7 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
3 |
3 | 5 Lần |
4 |
||
| 9 Lần |
1 |
4 | 10 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
5 | 13 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
2 |
6 | 12 Lần |
4 |
||
| 9 Lần |
1 |
7 | 8 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
3 |
8 | 10 Lần |
4 |
||
| 6 Lần |
2 |
9 | 5 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



