In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Tây Ninh

Xổ số Tây Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 28/01/2021
XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K3
100N
37
200N
143
400N
9351
0190
8860
1TR
5757
3TR
42258
70490
68001
99919
43052
34033
43822
10TR
53491
00084
15TR
90075
30TR
64526
2TỶ
140515

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 21/01/21

001 558 52 57 51
115 19 660
226 22 775
333 37 884
443 991 90 90

Tây Ninh - 21/01/21

0123456789
0190
8860
0490
9351
8001
3491
3052
3822
143
4033
0084
0075
0515
4526
37
5757
2258
9919

Thống kê Xổ Số Tây Ninh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 21/01/2021

Các cặp số ra liên tiếp :

26 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 2 lần
75 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

50     34 lần
10     20 lần
65     20 lần
89     20 lần
77     19 lần
11     16 lần
47     16 lần
56     15 lần
69     14 lần
78     14 lần
46     13 lần
03     12 lần
86     12 lần
97     11 lần
14     10 lần
62     10 lần
64     10 lần
12     9 lần
38     9 lần
39     9 lần
53     9 lần
66     9 lần
68     9 lần
04     8 lần
16     8 lần
55     8 lần
71     8 lần
82     8 lần
00     7 lần
23     7 lần
29     7 lần
40     7 lần
45     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

15 4 Lần Không tăng
49 4 Lần Không tăng
52 4 Lần Tăng 1
59 4 Lần Không tăng
51 3 Lần Không tăng
98 3 Lần Không tăng
99 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

15 6 Lần Tăng 1
51 6 Lần Tăng 1
52 6 Lần Tăng 1
43 5 Lần Tăng 1
01 4 Lần Tăng 1
25 4 Lần Không tăng
37 4 Lần Tăng 1
49 4 Lần Giảm 1
57 4 Lần Tăng 1
59 4 Lần Không tăng
70 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

15 13 Lần Tăng 1
38 13 Lần Giảm 1
08 11 Lần Không tăng
37 10 Lần Tăng 1
59 10 Lần Không tăng
04 9 Lần Không tăng
17 9 Lần Giảm 1
40 9 Lần Không tăng
51 9 Lần Tăng 1
80 9 Lần Giảm 1
99 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tây Ninh TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
9 Lần 4
0 6 Lần 2
8 Lần 2
1 13 Lần 4
10 Lần 0
2 10 Lần 2
6 Lần 3
3 8 Lần 3
11 Lần 0
4 4 Lần 3
12 Lần 0
5 12 Lần 4
4 Lần 2
6 7 Lần 2
11 Lần 2
7 8 Lần 4
8 Lần 4
8 10 Lần 0
11 Lần 1
9 12 Lần 0
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL