In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Tây Ninh

Xổ số Tây Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 02/04/2020
XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 3K4
100N
00
200N
205
400N
2500
2972
1961
1TR
4536
3TR
83950
30781
53169
61798
56741
42877
48123
10TR
73293
57363
15TR
50441
30TR
06614
2TỶ
213852

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 26/03/20

000 05 00 552 50
114 663 69 61
223 777 72
336 881
441 41 993 98

Tây Ninh - 26/03/20

0123456789
00
2500
3950
1961
0781
6741
0441
2972
3852
8123
3293
7363
6614
205
4536
2877
1798
3169

Thống kê Xổ Số Tây Ninh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 26/03/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

52 2 Ngày - 2 lần
63 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

47     36 lần
42     34 lần
37     24 lần
56     20 lần
59     20 lần
12     19 lần
02     18 lần
28     16 lần
75     16 lần
20     15 lần
33     14 lần
44     13 lần
73     13 lần
85     12 lần
86     12 lần
38     11 lần
40     11 lần
65     11 lần
68     11 lần
60     10 lần
10     9 lần
01     8 lần
27     8 lần
34     8 lần
88     8 lần
96     8 lần
24     7 lần
66     7 lần
78     7 lần
83     7 lần
90     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

00 4 Lần Tăng 2
53 4 Lần Không tăng
13 3 Lần Không tăng
18 3 Lần Không tăng
54 3 Lần Không tăng
76 3 Lần Không tăng
79 3 Lần Giảm 1
87 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

53 6 Lần Không tăng
79 6 Lần Giảm 1
97 6 Lần Không tăng
13 5 Lần Không tăng
21 5 Lần Không tăng
84 5 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

79 13 Lần Không tăng
25 11 Lần Không tăng
11 10 Lần Không tăng
97 10 Lần Không tăng
13 9 Lần Giảm 1
18 9 Lần Không tăng
53 9 Lần Không tăng
62 9 Lần Không tăng
64 9 Lần Không tăng
81 9 Lần Tăng 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tây Ninh TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
9 Lần 2
0 7 Lần 2
6 Lần 5
1 14 Lần 7
9 Lần 6
2 10 Lần 3
7 Lần 1
3 9 Lần 1
3 Lần 1
4 11 Lần 4
15 Lần 2
5 6 Lần 1
8 Lần 4
6 5 Lần 1
13 Lần 3
7 13 Lần 2
9 Lần 2
8 4 Lần 2
11 Lần 4
9 11 Lần 3
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL