In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Tây Ninh

Xổ số Tây Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/01/2020
XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K3
100N
15
200N
979
400N
9950
9434
4789
1TR
8193
3TR
97264
59423
23748
02618
28601
79915
89763
10TR
47084
86048
15TR
85216
30TR
70360
2TỶ
441481

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 16/01/20

001 550
116 18 15 15 660 64 63
223 779
334 881 84 89
448 48 993

Tây Ninh - 16/01/20

0123456789
9950
0360
8601
1481
8193
9423
9763
9434
7264
7084
15
9915
5216
3748
2618
6048
979
4789

Thống kê Xổ Số Tây Ninh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/01/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

16 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 3 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

47     26 lần
42     24 lần
21     18 lần
37     14 lần
55     14 lần
54     13 lần
09     12 lần
98     12 lần
08     10 lần
56     10 lần
59     10 lần
12     9 lần
19     9 lần
36     9 lần
41     9 lần
67     9 lần
77     9 lần
82     9 lần
02     8 lần
24     8 lần
62     8 lần
95     8 lần
26     7 lần
39     7 lần
52     7 lần
74     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

27 4 Lần Không tăng
48 4 Lần Tăng 2
64 4 Lần Không tăng
34 3 Lần Tăng 1
49 3 Lần Giảm 1
70 3 Lần Không tăng
81 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

64 8 Lần Tăng 1
48 5 Lần Tăng 2
13 4 Lần Không tăng
27 4 Lần Giảm 1
38 4 Lần Không tăng
49 4 Lần Không tăng
66 4 Lần Không tăng
81 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

89 10 Lần Không tăng
91 10 Lần Không tăng
11 9 Lần Không tăng
25 9 Lần Không tăng
64 9 Lần Tăng 1
79 9 Lần Tăng 1
07 8 Lần Không tăng
17 8 Lần Không tăng
23 8 Lần Không tăng
31 8 Lần Không tăng
49 8 Lần Không tăng
62 8 Lần Không tăng
81 8 Lần Tăng 1
92 8 Lần Không tăng
93 8 Lần Không tăng
97 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tây Ninh TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
8 Lần 3
0 13 Lần 4
8 Lần 2
1 8 Lần 3
10 Lần 1
2 6 Lần 2
9 Lần 3
3 10 Lần 0
8 Lần 2
4 12 Lần 3
7 Lần 0
5 8 Lần 1
11 Lần 3
6 7 Lần 2
7 Lần 1
7 9 Lần 0
12 Lần 3
8 12 Lần 3
10 Lần 4
9 5 Lần 0
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL