In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Tây Ninh

Xổ số Tây Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/07/2020
XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 7K1
100N
72
200N
000
400N
9759
9872
4703
1TR
3535
3TR
38534
90440
23904
15316
04095
43238
87380
10TR
09440
21378
15TR
21483
30TR
16973
2TỶ
687914

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 02/07/20

004 03 00 559
114 16 6
2773 78 72 72
334 38 35 883 80
440 40 995

Tây Ninh - 02/07/20

0123456789
000
0440
7380
9440
72
9872
4703
1483
6973
8534
3904
7914
3535
4095
5316
3238
1378
9759

Thống kê Xổ Số Tây Ninh - Xổ số Miền Nam đến Ngày 02/07/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

14 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
83 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

47     46 lần
33     24 lần
85     22 lần
96     18 lần
43     16 lần
64     15 lần
11     14 lần
39     14 lần
48     14 lần
84     13 lần
91     13 lần
09     12 lần
32     12 lần
74     12 lần
13     11 lần
29     11 lần
94     11 lần
05     10 lần
52     10 lần
98     10 lần
30     9 lần
49     9 lần
93     9 lần
07     8 lần
54     8 lần
65     8 lần
67     8 lần
82     8 lần
42     7 lần
97     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

40 5 Lần Tăng 2
76 4 Lần Không tăng
20 3 Lần Không tăng
38 3 Lần Tăng 1
72 3 Lần Tăng 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

76 8 Lần Không tăng
72 7 Lần Tăng 1
40 5 Lần Tăng 2
56 5 Lần Không tăng
62 5 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

76 13 Lần Không tăng
53 11 Lần Không tăng
62 11 Lần Giảm 1
72 11 Lần Tăng 2
25 10 Lần Giảm 1
50 10 Lần Không tăng
79 10 Lần Giảm 2
13 9 Lần Không tăng
18 9 Lần Giảm 1
64 9 Lần Không tăng
70 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Tây Ninh TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 5
0 17 Lần 4
9 Lần 1
1 7 Lần 2
9 Lần 1
2 8 Lần 1
8 Lần 5
3 10 Lần 3
9 Lần 3
4 8 Lần 4
9 Lần 0
5 8 Lần 0
10 Lần 2
6 11 Lần 0
15 Lần 3
7 6 Lần 0
8 Lần 0
8 9 Lần 2
3 Lần 0
9 6 Lần 2
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL