Trực tiếp kết quả Max 3D
Trực tiếp Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1044 ngày 20/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1Tr: 35 |
188
038
|
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
| Giải nhất 350K: 39 |
514
126
973
114
|
Giải nhất 40Tr: 2 |
| Giải nhì 210K: 77 |
809
956
412
988
366
441
|
Giải nhì 10Tr: 0 |
| Giải ba 100K: 83 |
948
696
794
768
176
704
515
940
|
Giải ba 5Tr: 1 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1Tr: 49 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K: 449 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K: 3,703 |
|
| In vé dò xổ số Max 3D - Vietlott | ||
| Vé dò 4/A4 | Vé dò 6/A4 | Vé dò 1/A4 |
Thống kê 60 bộ số Max 3D xuất hiện nhiều nhất
| Bộ số | Số lần | Bộ số | Số lần | Bộ số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 380 | 36 lần | 734 | 35 lần | 656 | 35 lần |
| 706 | 35 lần | 094 | 34 lần | 939 | 33 lần |
| 052 | 32 lần | 769 | 32 lần | 720 | 32 lần |
| 056 | 32 lần | 350 | 32 lần | 217 | 32 lần |
| 786 | 32 lần | 799 | 32 lần | 470 | 31 lần |
| 459 | 31 lần | 334 | 31 lần | 289 | 31 lần |
| 190 | 30 lần | 222 | 30 lần | 750 | 30 lần |
| 834 | 30 lần | 099 | 30 lần | 411 | 30 lần |
| 553 | 30 lần | 691 | 30 lần | 450 | 30 lần |
| 284 | 29 lần | 489 | 29 lần | 163 | 29 lần |
| 331 | 29 lần | 048 | 29 lần | 329 | 29 lần |
| 377 | 29 lần | 878 | 29 lần | 226 | 29 lần |
| 510 | 28 lần | 661 | 28 lần | 790 | 28 lần |
| 189 | 28 lần | 441 | 28 lần | 589 | 28 lần |
| 881 | 28 lần | 215 | 28 lần | 239 | 28 lần |
| 156 | 28 lần | 400 | 28 lần | 176 | 28 lần |
| 255 | 28 lần | 960 | 28 lần | 846 | 28 lần |
| 250 | 28 lần | 086 | 28 lần | 855 | 28 lần |
| 425 | 28 lần | 223 | 28 lần | 895 | 28 lần |
| 766 | 28 lần | 970 | 28 lần | 646 | 28 lần |
Thống kê 60 bộ số Max 3D chưa về
| Bộ số | Số lần | Bộ số | Số lần | Bộ số | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| 113 | 582 lần | 378 | 483 lần | 767 | 411 lần |
| 505 | 384 lần | 575 | 380 lần | 259 | 348 lần |
| 978 | 328 lần | 556 | 292 lần | 341 | 252 lần |
| 911 | 235 lần | 668 | 229 lần | 243 | 226 lần |
| 399 | 215 lần | 278 | 214 lần | 517 | 209 lần |
| 183 | 208 lần | 393 | 206 lần | 637 | 204 lần |
| 615 | 203 lần | 998 | 202 lần | 256 | 198 lần |
| 910 | 197 lần | 370 | 194 lần | 328 | 190 lần |
| 345 | 186 lần | 873 | 183 lần | 762 | 178 lần |
| 817 | 177 lần | 520 | 175 lần | 617 | 172 lần |
| 047 | 170 lần | 641 | 168 lần | 847 | 168 lần |
| 295 | 165 lần | 633 | 164 lần | 884 | 163 lần |
| 858 | 161 lần | 972 | 161 lần | 421 | 160 lần |
| 697 | 159 lần | 373 | 158 lần | 498 | 157 lần |
| 832 | 156 lần | 364 | 155 lần | 516 | 153 lần |
| 853 | 151 lần | 694 | 150 lần | 725 | 149 lần |
| 279 | 148 lần | 715 | 147 lần | 795 | 146 lần |
| 533 | 145 lần | 076 | 144 lần | 116 | 144 lần |
| 308 | 144 lần | 244 | 143 lần | 896 | 143 lần |
| 382 | 142 lần | 682 | 141 lần | 650 | 140 lần |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









