XỔ SỐ KIẾN THIẾT Cà Mau
Xổ số Cà Mau mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/03/2026
XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T03K3 |
| 100N | 73 |
| 200N | 321 |
| 400N | 7586 8768 5316 |
| 1TR | 0752 |
| 3TR | 74865 08082 24370 72868 08690 87387 52028 |
| 10TR | 57745 95446 |
| 15TR | 12764 |
| 30TR | 23669 |
| 2TỶ | 616205 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 16/03/26
| 0 | 05 | 5 | 52 |
| 1 | 16 | 6 | 69 64 65 68 68 |
| 2 | 28 21 | 7 | 70 73 |
| 3 | 8 | 82 87 86 | |
| 4 | 45 46 | 9 | 90 |
Cà Mau - 16/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4370 8690 | 321 | 0752 8082 | 73 | 2764 | 4865 7745 6205 | 7586 5316 5446 | 7387 | 8768 2868 2028 | 3669 |
Thống kê Xổ Số Cà Mau - Xổ số Miền Nam đến Ngày 16/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
69 4 Ngày - 4 lần
86 3 Ngày - 3 lần
90 3 Ngày - 3 lần
05 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
45 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
64 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 2 lần
68 2 Ngày - 4 lần
70 2 Ngày - 2 lần
73 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
87 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
61
23 lần
95
16 lần
56
14 lần
50
13 lần
92
12 lần
38
11 lần
54
11 lần
77
11 lần
02
10 lần
06
10 lần
08
10 lần
18
10 lần
26
10 lần
60
10 lần
04
9 lần
07
9 lần
66
9 lần
12
8 lần
14
8 lần
30
8 lần
31
8 lần
48
8 lần
63
8 lần
11
7 lần
13
7 lần
62
7 lần
81
7 lần
84
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 75 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 82 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 90 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 75 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 69 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 76 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 91 | 4 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 35 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 11 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 39 | 9 Lần | Giảm
2 |
|
| 59 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 86 | 8 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Cà Mau TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 2 Lần |
1 |
0 | 8 Lần |
2 |
||
| 4 Lần |
2 |
1 | 6 Lần | 0
|
||
| 12 Lần |
2 |
2 | 7 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
1 |
3 | 7 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
1 |
4 | 9 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
3 |
5 | 14 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
7 |
6 | 8 Lần |
4 |
||
| 10 Lần | 0
|
7 | 13 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
2 |
8 | 8 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
1 |
9 | 10 Lần |
4 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Thống kê XSMT 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/03/2026

Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



