XỔ SỐ KIẾN THIẾT Cà Mau
Xổ số Cà Mau mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 02/02/2026
XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: T01K4 |
| 100N | 29 |
| 200N | 717 |
| 400N | 6894 0740 7624 |
| 1TR | 3023 |
| 3TR | 25313 93962 12958 78124 08681 06616 71688 |
| 10TR | 28164 26311 |
| 15TR | 84937 |
| 30TR | 13984 |
| 2TỶ | 701276 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 26/01/26
| 0 | 5 | 58 | |
| 1 | 11 13 16 17 | 6 | 64 62 |
| 2 | 24 23 24 29 | 7 | 76 |
| 3 | 37 | 8 | 84 81 88 |
| 4 | 40 | 9 | 94 |
Cà Mau - 26/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0740 | 8681 6311 | 3962 | 3023 5313 | 6894 7624 8124 8164 3984 | 6616 1276 | 717 4937 | 2958 1688 | 29 |
Thống kê Xổ Số Cà Mau - Xổ số Miền Nam đến Ngày 26/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
17 3 Ngày - 3 lần
11 2 Ngày - 2 lần
13 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 4 lần
29 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
64 2 Ngày - 2 lần
76 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần
88 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
65
22 lần
79
21 lần
41
20 lần
05
17 lần
61
16 lần
98
15 lần
52
14 lần
78
14 lần
39
13 lần
71
13 lần
93
13 lần
87
11 lần
51
10 lần
85
10 lần
96
10 lần
90
9 lần
95
9 lần
34
8 lần
83
8 lần
00
7 lần
20
7 lần
53
7 lần
56
7 lần
74
7 lần
80
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 11 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 17 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 31 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 11 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 99 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 17 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 27 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 31 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 27 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 24 | 12 Lần | Tăng
2 |
|
| 11 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 35 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 72 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 30 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 31 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 39 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 59 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 9 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Cà Mau TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần |
1 |
0 | 7 Lần |
1 |
||
| 20 Lần |
4 |
1 | 10 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
5 |
2 | 11 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
1 |
3 | 9 Lần |
3 |
||
| 10 Lần |
2 |
4 | 10 Lần |
5 |
||
| 4 Lần |
1 |
5 | 5 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
3 |
6 | 8 Lần |
3 |
||
| 4 Lần | 0
|
7 | 14 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
3 |
8 | 10 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
4 |
9 | 6 Lần | 0
|
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/01/2026

Thống kê XSMB 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/01/2026

Thống kê XSMT 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 31/01/2026

Thống kê XSMN 30/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/01/2026

Thống kê XSMB 30/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



