In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Lê Thanh
Số ĐT: 0903 309 742
04 Phạm Viết Chánh, P.19,Q. Bình Thạnh, TP. HCM
ĐLVS: Thần Tài 79
Số ĐT: 0904 285 934
694 Lê Đức Thọ P.15, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Phát Lộc
Số ĐT: 0907 391 667
205 Nguyễn Văn Nghi, P.7, Q.Gò Vấp
ĐLVS: Thiện Phước
Số ĐT: 01686 202 068
272 Lê Đức Thọ, P.6, Q.Gò Vấp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế

Xổ số Thừa T. Huế mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 30/11/2020
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
62
200N
630
400N
4493
4821
5728
1TR
9343
3TR
00723
60233
74407
47220
12325
28989
06857
10TR
55183
12621
15TR
14315
30TR
16747
2TỶ
056098

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 23/11/20

007 557
115 662
221 23 20 25 21 28 7
333 30 883 89
447 43 998 93

Thừa T. Huế - 23/11/20

0123456789
630
7220
4821
2621
62
4493
9343
0723
0233
5183
2325
4315
4407
6857
6747
5728
6098
8989
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
53
200N
367
400N
8999
7011
2269
1TR
9418
3TR
95652
88224
95739
71528
99795
02372
26485
10TR
69331
92273
15TR
16029
30TR
01043
2TỶ
774014

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 16/11/20

0552 53
114 18 11 669 67
229 24 28 773 72
331 39 885
443 995 99

Thừa T. Huế - 16/11/20

0123456789
7011
9331
5652
2372
53
2273
1043
8224
4014
9795
6485
367
9418
1528
8999
2269
5739
6029
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
37
200N
761
400N
9400
9386
2677
1TR
7259
3TR
92491
60039
12264
09716
73741
37493
41991
10TR
37084
95269
15TR
58775
30TR
57782
2TỶ
886801

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 09/11/20

001 00 559
116 669 64 61
2775 77
339 37 882 84 86
441 991 93 91

Thừa T. Huế - 09/11/20

0123456789
9400
761
2491
3741
1991
6801
7782
7493
2264
7084
8775
9386
9716
37
2677
7259
0039
5269
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
56
200N
270
400N
8032
5957
3772
1TR
3129
3TR
59820
37042
00756
24912
24848
70543
52232
10TR
43862
17613
15TR
35783
30TR
65650
2TỶ
900540

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 02/11/20

0550 56 57 56
113 12 662
220 29 772 70
332 32 883
440 42 48 43 9

Thừa T. Huế - 02/11/20

0123456789
270
9820
5650
0540
8032
3772
7042
4912
2232
3862
0543
7613
5783
56
0756
5957
4848
3129
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
06
200N
123
400N
1612
7310
9908
1TR
6576
3TR
04848
77573
10007
18318
53797
12228
13033
10TR
35061
79588
15TR
36860
30TR
07946
2TỶ
338929

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 26/10/20

007 08 06 5
118 12 10 660 61
229 28 23 773 76
333 888
446 48 997

Thừa T. Huế - 26/10/20

0123456789
7310
6860
5061
1612
123
7573
3033
06
6576
7946
0007
3797
9908
4848
8318
2228
9588
8929
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
71
200N
921
400N
1439
8035
8153
1TR
3656
3TR
99353
54049
73861
54180
97802
38456
19120
10TR
25164
84886
15TR
17908
30TR
51933
2TỶ
543636

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 19/10/20

008 02 553 56 56 53
1664 61
220 21 771
336 33 39 35 886 80
449 9

Thừa T. Huế - 19/10/20

0123456789
4180
9120
71
921
3861
7802
8153
9353
1933
5164
8035
3656
8456
4886
3636
7908
1439
4049
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thừa T. Huế
Thứ hai Loại vé:
100N
11
200N
251
400N
2896
1061
3297
1TR
5475
3TR
09615
18882
90538
98449
73903
25379
37760
10TR
82408
10136
15TR
23148
30TR
16194
2TỶ
884904

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Thừa T. Huế ngày 12/10/20

004 08 03 551
115 11 660 61
2779 75
336 38 882
448 49 994 96 97

Thừa T. Huế - 12/10/20

0123456789
7760
11
251
1061
8882
3903
6194
4904
5475
9615
2896
0136
3297
0538
2408
3148
8449
5379
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL