XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/03/2026
|
XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 75495 |
| G.Nhất | 65394 |
| G.Nhì | 11823 78281 |
| G.Ba | 55791 64593 46652 73481 19112 67150 |
| G.Tư | 2277 6560 3625 8563 |
| G.Năm | 4758 4339 9656 4597 2073 2211 |
| G.Sáu | 415 122 293 |
| G.Bảy | 56 52 06 41 |
Hà Nội - 19/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7150 6560 | 8281 5791 3481 2211 41 | 6652 9112 122 52 | 1823 4593 8563 2073 293 | 5394 | 3625 415 5495 | 9656 56 06 | 2277 4597 | 4758 | 4339 |
Thống kê Xổ số Hà Nội - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 19/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
56 4 Ngày - 6 lần
39 3 Ngày - 3 lần
50 3 Ngày - 3 lần
52 3 Ngày - 6 lần
58 3 Ngày - 3 lần
77 3 Ngày - 3 lần
95 3 Ngày - 3 lần
06 2 Ngày - 2 lần
11 2 Ngày - 2 lần
12 2 Ngày - 2 lần
15 2 Ngày - 2 lần
22 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
25 2 Ngày - 2 lần
41 2 Ngày - 2 lần
60 2 Ngày - 2 lần
63 2 Ngày - 2 lần
73 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 4 lần
91 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 4 lần
94 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
78
27 lần
21
16 lần
13
13 lần
44
13 lần
48
10 lần
86
10 lần
76
9 lần
89
9 lần
72
8 lần
75
8 lần
19
7 lần
29
7 lần
42
7 lần
43
7 lần
54
7 lần
55
7 lần
62
7 lần
69
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 52 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 30 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 56 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 04 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 06 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 46 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 64 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 3 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 08 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 7 Lần | Tăng
2 |
|
| 56 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 6 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 08 | 16 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 15 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 14 Lần | Tăng
2 |
|
| 65 | 14 Lần | Giảm
1 |
|
| 53 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 94 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 41 | 12 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hà Nội TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 18 Lần |
5 |
0 | 17 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
3 |
1 | 13 Lần |
5 |
||
| 11 Lần |
3 |
2 | 10 Lần |
3 |
||
| 17 Lần | 0
|
3 | 15 Lần |
7 |
||
| 14 Lần |
5 |
4 | 16 Lần | 0
|
||
| 20 Lần |
5 |
5 | 14 Lần |
6 |
||
| 9 Lần | 0
|
6 | 17 Lần |
4 |
||
| 8 Lần | 0
|
7 | 16 Lần |
5 |
||
| 11 Lần |
1 |
8 | 11 Lần |
1 |
||
| 18 Lần |
7 |
9 | 6 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Thống kê XSMB 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/03/2026

Thống kê XSMT 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/03/2026

Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
2
Giảm
1
Không tăng




