XỔ SỐ KIẾN THIẾT Hà Nội
Xổ số Hà Nội mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/04/2026
|
XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 74197 |
| G.Nhất | 88897 |
| G.Nhì | 75281 83073 |
| G.Ba | 29125 09606 31567 93696 67272 21532 |
| G.Tư | 4114 0721 0708 0206 |
| G.Năm | 2853 0707 7804 9339 4057 5308 |
| G.Sáu | 466 461 061 |
| G.Bảy | 34 06 47 39 |
Hà Nội - 20/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5281 0721 461 061 | 7272 1532 | 3073 2853 | 4114 7804 34 | 9125 | 9606 3696 0206 466 06 | 8897 1567 0707 4057 47 4197 | 0708 5308 | 9339 39 |
Thống kê Xổ số Hà Nội - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 20/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
81 4 Ngày - 4 lần
61 3 Ngày - 5 lần
72 3 Ngày - 3 lần
04 2 Ngày - 2 lần
06 2 Ngày - 6 lần
07 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 4 lần
14 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
25 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
39 2 Ngày - 4 lần
47 2 Ngày - 2 lần
53 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 2 lần
66 2 Ngày - 2 lần
67 2 Ngày - 2 lần
73 2 Ngày - 2 lần
96 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
86
19 lần
42
16 lần
55
16 lần
05
14 lần
71
13 lần
80
12 lần
24
11 lần
70
11 lần
74
10 lần
88
10 lần
63
9 lần
16
8 lần
54
8 lần
75
7 lần
85
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 32 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 06 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 14 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 60 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 4 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 14 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 32 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 7 Lần | Giảm
1 |
|
| 06 | 6 Lần | Tăng
3 |
|
| 11 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 31 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 6 Lần | Giảm
2 |
|
| 61 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 81 | 6 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 14 | 17 Lần | Giảm
1 |
|
| 08 | 15 Lần | Tăng
1 |
|
| 53 | 14 Lần | Tăng
1 |
|
| 94 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 32 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 13 Lần | Giảm
1 |
|
| 02 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 12 Lần | Tăng
2 |
|
| 45 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 61 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 82 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 87 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 12 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hà Nội TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 15 Lần |
6 |
0 | 15 Lần |
2 |
||
| 18 Lần |
1 |
1 | 17 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
2 |
2 | 13 Lần | 0
|
||
| 18 Lần |
2 |
3 | 10 Lần |
1 |
||
| 12 Lần | 0
|
4 | 16 Lần |
7 |
||
| 9 Lần |
3 |
5 | 10 Lần | 0
|
||
| 17 Lần |
5 |
6 | 11 Lần |
4 |
||
| 9 Lần |
1 |
7 | 12 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
1 |
8 | 14 Lần |
4 |
||
| 15 Lần |
6 |
9 | 17 Lần |
4 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
2
Giảm
1 



