XỔ SỐ KIẾN THIẾT Sóc Trăng
Xổ số Sóc Trăng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 06/05/2026
XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K5T4 |
| 100N | 53 |
| 200N | 781 |
| 400N | 7126 0392 7156 |
| 1TR | 7530 |
| 3TR | 01787 65157 14231 19977 70846 30701 30124 |
| 10TR | 19736 69993 |
| 15TR | 29405 |
| 30TR | 64163 |
| 2TỶ | 381546 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 29/04/26
| 0 | 05 01 | 5 | 57 56 53 |
| 1 | 6 | 63 | |
| 2 | 24 26 | 7 | 77 |
| 3 | 36 31 30 | 8 | 87 81 |
| 4 | 46 46 | 9 | 93 92 |
Sóc Trăng - 29/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7530 | 781 4231 0701 | 0392 | 53 9993 4163 | 0124 | 9405 | 7126 7156 0846 9736 1546 | 1787 5157 9977 |
Thống kê Xổ Số Sóc Trăng - Xổ số Miền Nam đến Ngày 29/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
36 6 Ngày - 6 lần
46 3 Ngày - 5 lần
53 3 Ngày - 4 lần
93 3 Ngày - 3 lần
01 2 Ngày - 2 lần
05 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
26 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
31 2 Ngày - 2 lần
56 2 Ngày - 2 lần
57 2 Ngày - 2 lần
63 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
87 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
02
46 lần
15
24 lần
20
24 lần
54
24 lần
72
22 lần
58
21 lần
83
20 lần
90
19 lần
06
18 lần
07
17 lần
17
16 lần
79
16 lần
64
14 lần
38
13 lần
09
12 lần
10
12 lần
14
11 lần
85
11 lần
37
10 lần
68
10 lần
73
9 lần
82
9 lần
11
8 lần
84
8 lần
13
7 lần
16
7 lần
59
7 lần
70
7 lần
97
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 36 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 46 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 76 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 03 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 53 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 63 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 18 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 29 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 01 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 03 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 55 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 77 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Sóc Trăng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần |
2 |
0 | 9 Lần |
4 |
||
| 3 Lần |
2 |
1 | 14 Lần |
5 |
||
| 11 Lần |
3 |
2 | 5 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
2 |
3 | 11 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
2 |
4 | 4 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
4 |
5 | 9 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
1 |
6 | 15 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
1 |
7 | 7 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
2 |
8 | 9 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
3 |
9 | 7 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Giảm
1
Không tăng




