XỔ SỐ KIẾN THIẾT Sóc Trăng
Xổ số Sóc Trăng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 04/02/2026
XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T1 |
| 100N | 93 |
| 200N | 869 |
| 400N | 4199 0241 2400 |
| 1TR | 3267 |
| 3TR | 14742 38965 72228 30262 17622 45932 51347 |
| 10TR | 59616 10238 |
| 15TR | 89012 |
| 30TR | 53048 |
| 2TỶ | 973923 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 28/01/26
| 0 | 00 | 5 | |
| 1 | 12 16 | 6 | 65 62 67 69 |
| 2 | 23 28 22 | 7 | |
| 3 | 38 32 | 8 | |
| 4 | 48 42 47 41 | 9 | 99 93 |
Sóc Trăng - 28/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2400 | 0241 | 4742 0262 7622 5932 9012 | 93 3923 | 8965 | 9616 | 3267 1347 | 2228 0238 3048 | 869 4199 |
Thống kê Xổ Số Sóc Trăng - Xổ số Miền Nam đến Ngày 28/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
12 3 Ngày - 3 lần
41 3 Ngày - 3 lần
00 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 2 lần
22 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 2 lần
42 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 2 lần
67 2 Ngày - 2 lần
69 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
02
33 lần
68
19 lần
97
19 lần
60
17 lần
84
16 lần
78
14 lần
95
14 lần
09
13 lần
40
13 lần
15
11 lần
20
11 lần
31
11 lần
54
11 lần
77
11 lần
70
10 lần
80
10 lần
13
9 lần
24
9 lần
66
9 lần
72
9 lần
75
9 lần
43
8 lần
58
8 lần
82
8 lần
34
7 lần
36
7 lần
61
7 lần
83
7 lần
91
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 23 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 88 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 42 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 65 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 28 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 23 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 03 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 55 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 67 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 88 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 49 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 28 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 66 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 67 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 90 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 96 | 8 Lần | Giảm
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Sóc Trăng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
1 |
0 | 4 Lần | 0
|
||
| 13 Lần |
5 |
1 | 10 Lần | 0
|
||
| 9 Lần |
2 |
2 | 9 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
2 |
3 | 10 Lần |
1 |
||
| 15 Lần |
4 |
4 | 6 Lần | 0
|
||
| 9 Lần | 0
|
5 | 13 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
3 |
6 | 5 Lần |
1 |
||
| 3 Lần |
3 |
7 | 10 Lần |
5 |
||
| 9 Lần |
1 |
8 | 10 Lần |
2 |
||
| 4 Lần |
3 |
9 | 13 Lần |
5 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/01/2026

Thống kê XSMB 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/01/2026

Thống kê XSMT 29/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/01/2026

Thống kê XSMN 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/01/2026

Thống kê XSMB 28/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/01/2026

Tin Nổi Bật
Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
Trúng số kỷ lục 154 tờ xổ số miền Nam ngày 26-1, nhiều khách cùng đến nhận thưởng

Xổ số miền Nam ngày 26-1: Xác định thêm khách hàng trúng giải đặc biệt của hai đài

Xổ số miền Nam: Bốn anh em tại An Giang trúng 6 tỷ đồng, hoàn tất nhận thưởng trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



