XỔ SỐ KIẾN THIẾT Sóc Trăng
Xổ số Sóc Trăng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 25/03/2026
XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T3 |
| 100N | 55 |
| 200N | 995 |
| 400N | 8119 8898 7833 |
| 1TR | 6928 |
| 3TR | 51587 30577 54034 27371 44474 68904 29747 |
| 10TR | 89221 86177 |
| 15TR | 03152 |
| 30TR | 56143 |
| 2TỶ | 499929 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 18/03/26
| 0 | 04 | 5 | 52 55 |
| 1 | 19 | 6 | |
| 2 | 29 21 28 | 7 | 77 77 71 74 |
| 3 | 34 33 | 8 | 87 |
| 4 | 43 47 | 9 | 98 95 |
Sóc Trăng - 18/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7371 9221 | 3152 | 7833 6143 | 4034 4474 8904 | 55 995 | 1587 0577 9747 6177 | 8898 6928 | 8119 9929 |
Thống kê Xổ Số Sóc Trăng - Xổ số Miền Nam đến Ngày 18/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
29 3 Ngày - 3 lần
04 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
74 2 Ngày - 2 lần
77 2 Ngày - 4 lần
87 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 2 lần
98 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
02
40 lần
60
24 lần
15
18 lần
20
18 lần
31
18 lần
54
18 lần
72
16 lần
75
16 lần
58
15 lần
61
14 lần
83
14 lần
90
13 lần
06
12 lần
51
12 lần
89
12 lần
07
11 lần
17
10 lần
44
10 lần
79
10 lần
49
9 lần
81
9 lần
53
8 lần
64
8 lần
88
8 lần
00
7 lần
38
7 lần
65
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 77 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 18 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 43 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 47 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 56 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 01 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 47 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 05 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 30 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 4 Lần | Giảm
2 |
|
| 56 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 4 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 49 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 01 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 32 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 03 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 11 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 56 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Sóc Trăng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 7 Lần |
3 |
0 | 6 Lần | 0
|
||
| 10 Lần | 0
|
1 | 8 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
4 |
2 | 8 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
4 |
3 | 8 Lần |
1 |
||
| 9 Lần | 0
|
4 | 11 Lần |
4 |
||
| 9 Lần |
2 |
5 | 11 Lần |
7 |
||
| 5 Lần |
1 |
6 | 11 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
3 |
7 | 12 Lần |
3 |
||
| 6 Lần |
1 |
8 | 7 Lần |
1 |
||
| 10 Lần | 0
|
9 | 8 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Thống kê XSMT 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/03/2026

Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
2
Không tăng
Giảm
1 



