In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Sóc Trăng

Xổ số Sóc Trăng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 24/10/2018
XỔ SỐ Sóc Trăng
Thứ tư Loại vé: K3T10
100N
81
200N
217
400N
7038
7194
2393
1TR
0383
3TR
95601
87435
06086
18765
09120
35500
77863
10TR
34133
80357
15TR
15381
30TR
04235
2TỶ
184789

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 17/10/18

001 00 557
117 665 63
220 7
335 33 35 38 889 81 86 83 81
4994 93

Sóc Trăng - 17/10/18

0123456789
9120
5500
81
5601
5381
2393
0383
7863
4133
7194
7435
8765
4235
6086
217
0357
7038
4789

Thống kê Xổ Số Sóc Trăng - Xổ số Miền Nam đến Ngày 17/10/2018

Các cặp số ra liên tiếp :

33 3 Ngày - 3 lần
01 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

07     26 lần
13     22 lần
50     22 lần
68     16 lần
15     15 lần
96     15 lần
09     13 lần
58     13 lần
02     12 lần
52     12 lần
80     12 lần
26     11 lần
49     11 lần
82     11 lần
11     9 lần
41     9 lần
54     9 lần
06     8 lần
08     8 lần
37     8 lần
99     8 lần
25     7 lần
30     7 lần
43     7 lần
56     7 lần
71     7 lần
74     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

59 5 Lần Không tăng
33 3 Lần Tăng 1
81 3 Lần Tăng 2
86 3 Lần Không tăng
91 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

59 6 Lần Giảm 1
91 6 Lần Không tăng
64 5 Lần Không tăng
12 4 Lần Không tăng
20 4 Lần Tăng 1
86 4 Lần Tăng 1
88 4 Lần Không tăng
90 4 Lần Không tăng
93 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

59 11 Lần Giảm 2
86 10 Lần Tăng 1
35 9 Lần Tăng 2
40 9 Lần Không tăng
41 9 Lần Không tăng
43 9 Lần Không tăng
58 9 Lần Không tăng
63 9 Lần Tăng 1
81 9 Lần Tăng 2
91 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Sóc Trăng TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
9 Lần 3
0 9 Lần 3
5 Lần 2
1 7 Lần 2
9 Lần 3
2 5 Lần 1
9 Lần 3
3 15 Lần 6
10 Lần 1
4 11 Lần 3
8 Lần 2
5 10 Lần 3
9 Lần 3
6 7 Lần 0
7 Lần 0
7 9 Lần 2
14 Lần 5
8 8 Lần 1
10 Lần 2
9 9 Lần 1
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL