In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Sóc Trăng

Xổ số Sóc Trăng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 30/09/2020
XỔ SỐ Sóc Trăng
Thứ tư Loại vé: T9K4
100N
32
200N
591
400N
1155
3554
2347
1TR
6219
3TR
41463
01754
42537
67227
72122
24235
37953
10TR
25746
38803
15TR
14716
30TR
07000
2TỶ
314952

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 23/09/20

000 03 552 54 53 55 54
116 19 663
227 22 7
337 35 32 8
446 47 991

Sóc Trăng - 23/09/20

0123456789
7000
591
32
2122
4952
1463
7953
8803
3554
1754
1155
4235
5746
4716
2347
2537
7227
6219

Thống kê Xổ Số Sóc Trăng - Xổ số Miền Nam đến Ngày 23/09/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

53 3 Ngày - 3 lần
00 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
63 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

12     26 lần
13     23 lần
84     22 lần
30     15 lần
70     15 lần
77     15 lần
95     15 lần
06     14 lần
17     14 lần
78     14 lần
33     12 lần
48     12 lần
05     11 lần
93     11 lần
97     11 lần
56     10 lần
58     10 lần
64     9 lần
66     9 lần
11     8 lần
41     8 lần
92     8 lần
99     8 lần
04     7 lần
18     7 lần
20     7 lần
50     7 lần
68     7 lần
76     7 lần
80     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

63 4 Lần Tăng 1
79 4 Lần Không tăng
85 4 Lần Không tăng
16 3 Lần Không tăng
53 3 Lần Tăng 1
94 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

10 5 Lần Giảm 1
16 5 Lần Tăng 1
59 5 Lần Không tăng
79 5 Lần Không tăng
85 5 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

56 10 Lần Giảm 1
00 9 Lần Tăng 1
04 9 Lần Giảm 1
10 9 Lần Không tăng
38 9 Lần Không tăng
40 9 Lần Giảm 1
51 9 Lần Không tăng
60 9 Lần Không tăng
86 9 Lần Không tăng
94 9 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Sóc Trăng TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 3
0 6 Lần 0
8 Lần 1
1 6 Lần 1
8 Lần 1
2 8 Lần 3
9 Lần 5
3 10 Lần 2
6 Lần 3
4 9 Lần 0
14 Lần 8
5 10 Lần 1
9 Lần 3
6 11 Lần 5
10 Lần 1
7 11 Lần 5
12 Lần 1
8 5 Lần 2
4 Lần 0
9 14 Lần 3
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL