XỔ SỐ KIẾN THIẾT Sóc Trăng
Xổ số Sóc Trăng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 15/04/2026
XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T4 |
| 100N | 21 |
| 200N | 318 |
| 400N | 8394 2125 5076 |
| 1TR | 0018 |
| 3TR | 87263 79988 96881 10739 56991 15845 17178 |
| 10TR | 24103 58801 |
| 15TR | 37236 |
| 30TR | 26228 |
| 2TỶ | 578495 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 08/04/26
| 0 | 03 01 | 5 | |
| 1 | 18 18 | 6 | 63 |
| 2 | 28 25 21 | 7 | 78 76 |
| 3 | 36 39 | 8 | 88 81 |
| 4 | 45 | 9 | 95 91 94 |
Sóc Trăng - 08/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
21 6881 6991 8801 | 7263 4103 | 8394 | 2125 5845 8495 | 5076 7236 | 318 0018 9988 7178 6228 | 0739 |
Thống kê Xổ Số Sóc Trăng - Xổ số Miền Nam đến Ngày 08/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
76 4 Ngày - 4 lần
88 4 Ngày - 4 lần
91 4 Ngày - 4 lần
03 3 Ngày - 3 lần
18 3 Ngày - 5 lần
25 3 Ngày - 3 lần
36 3 Ngày - 3 lần
78 3 Ngày - 3 lần
01 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
28 2 Ngày - 2 lần
39 2 Ngày - 2 lần
45 2 Ngày - 2 lần
63 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
02
43 lần
15
21 lần
20
21 lần
31
21 lần
54
21 lần
72
19 lần
75
19 lần
58
18 lần
61
17 lần
83
17 lần
90
16 lần
06
15 lần
51
15 lần
07
14 lần
17
13 lần
44
13 lần
79
13 lần
53
11 lần
64
11 lần
38
10 lần
65
10 lần
09
9 lần
10
9 lần
27
9 lần
67
9 lần
93
9 lần
14
8 lần
30
8 lần
85
8 lần
37
7 lần
42
7 lần
48
7 lần
68
7 lần
80
7 lần
99
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 18 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 29 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 25 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 76 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 87 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 91 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 18 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 01 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 29 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 25 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 32 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 47 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 56 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 77 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 87 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 94 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 49 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 45 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 01 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 03 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 28 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 18 | 9 Lần | Tăng
2 |
|
| 23 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Sóc Trăng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 5 Lần | 0
|
0 | 6 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
1 |
1 | 14 Lần |
7 |
||
| 14 Lần |
3 |
2 | 4 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
1 |
3 | 8 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
1 |
4 | 9 Lần |
4 |
||
| 5 Lần |
1 |
5 | 8 Lần | 0
|
||
| 4 Lần |
2 |
6 | 11 Lần |
3 |
||
| 16 Lần |
5 |
7 | 9 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
3 |
8 | 12 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
5 |
9 | 9 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Thống kê XSMT 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Tin Nổi Bật
Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
2
Không tăng
Giảm
1 



