XỔ SỐ KIẾN THIẾT Sóc Trăng
Xổ số Sóc Trăng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 25/02/2026
XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T2 |
| 100N | 42 |
| 200N | 480 |
| 400N | 8716 8878 8743 |
| 1TR | 6099 |
| 3TR | 70232 32740 79097 20592 77133 22411 61134 |
| 10TR | 12682 52248 |
| 15TR | 47050 |
| 30TR | 07637 |
| 2TỶ | 203468 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 18/02/26
| 0 | 5 | 50 | |
| 1 | 11 16 | 6 | 68 |
| 2 | 7 | 78 | |
| 3 | 37 32 33 34 | 8 | 82 80 |
| 4 | 48 40 43 42 | 9 | 97 92 99 |
Sóc Trăng - 18/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
480 2740 7050 | 2411 | 42 0232 0592 2682 | 8743 7133 | 1134 | 8716 | 9097 7637 | 8878 2248 3468 | 6099 |
Thống kê Xổ Số Sóc Trăng - Xổ số Miền Nam đến Ngày 18/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
32 3 Ngày - 3 lần
11 2 Ngày - 2 lần
16 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
40 2 Ngày - 2 lần
42 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 2 lần
68 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
02
36 lần
60
20 lần
84
19 lần
95
17 lần
15
14 lần
20
14 lần
31
14 lần
54
14 lần
77
14 lần
70
13 lần
13
12 lần
24
12 lần
72
12 lần
75
12 lần
58
11 lần
61
10 lần
83
10 lần
91
10 lần
26
9 lần
90
9 lần
06
8 lần
51
8 lần
59
8 lần
89
8 lần
04
7 lần
07
7 lần
21
7 lần
73
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 01 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 30 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 01 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 11 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 23 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 42 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 57 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 49 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 45 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 67 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 40 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 93 | 8 Lần | Giảm
3 |
|
| 96 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Sóc Trăng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần | 0
|
0 | 8 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
2 |
1 | 8 Lần | 0
|
||
| 9 Lần | 0
|
2 | 14 Lần |
5 |
||
| 12 Lần |
2 |
3 | 10 Lần |
3 |
||
| 17 Lần |
8 |
4 | 4 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
2 |
5 | 10 Lần | 0
|
||
| 13 Lần |
1 |
6 | 10 Lần |
2 |
||
| 2 Lần |
1 |
7 | 10 Lần |
2 |
||
| 6 Lần |
1 |
8 | 8 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
3 |
9 | 8 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Giảm
1
Không tăng
Tăng
1 



