In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:
ve số online

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Sóc Trăng

Xổ số Sóc Trăng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 29/01/2020
XỔ SỐ Sóc Trăng
Thứ tư Loại vé: K4T01
100N
23
200N
937
400N
7996
8936
5373
1TR
8796
3TR
12932
52747
75628
79569
69729
08770
86992
10TR
60635
99164
15TR
70857
30TR
56202
2TỶ
502669

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 22/01/20

002 557
1669 64 69
228 29 23 770 73
335 32 36 37 8
447 992 96 96

Sóc Trăng - 22/01/20

0123456789
8770
2932
6992
6202
23
5373
9164
0635
7996
8936
8796
937
2747
0857
5628
9569
9729
2669

Thống kê Xổ Số Sóc Trăng - Xổ số Miền Nam đến Ngày 22/01/2020

Các cặp số ra liên tiếp :

29 3 Ngày - 3 lần
69 3 Ngày - 5 lần
02 2 Ngày - 2 lần
64 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

48     22 lần
09     20 lần
49     20 lần
95     20 lần
31     18 lần
22     15 lần
76     14 lần
78     14 lần
63     13 lần
79     13 lần
72     12 lần
13     11 lần
67     11 lần
06     10 lần
21     10 lần
27     10 lần
93     10 lần
26     9 lần
03     8 lần
08     8 lần
15     8 lần
16     8 lần
81     8 lần
18     7 lần
60     7 lần
62     7 lần
91     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

69 5 Lần Tăng 2
74 4 Lần Không tăng
02 3 Lần Tăng 1
29 3 Lần Tăng 1
47 3 Lần Tăng 1
64 3 Lần Tăng 1
92 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

02 5 Lần Tăng 1
69 5 Lần Tăng 2
73 5 Lần Tăng 1
00 4 Lần Không tăng
14 4 Lần Giảm 1
29 4 Lần Tăng 1
32 4 Lần Tăng 1
41 4 Lần Không tăng
50 4 Lần Không tăng
74 4 Lần Không tăng
87 4 Lần Không tăng
99 4 Lần Giảm 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

73 13 Lần Tăng 1
07 11 Lần Không tăng
37 11 Lần Tăng 1
02 10 Lần Tăng 1
08 10 Lần Không tăng
14 10 Lần Không tăng
35 10 Lần Tăng 1
40 10 Lần Không tăng
44 10 Lần Giảm 1
96 9 Lần Tăng 2

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Sóc Trăng TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 0
0 10 Lần 3
6 Lần 2
1 5 Lần 2
6 Lần 2
2 11 Lần 3
14 Lần 8
3 5 Lần 0
11 Lần 3
4 12 Lần 0
6 Lần 2
5 10 Lần 2
12 Lần 2
6 7 Lần 2
8 Lần 0
7 12 Lần 5
9 Lần 1
8 5 Lần 1
8 Lần 4
9 13 Lần 4
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL