In vé Dò - Cài đặt
Hỗ trợ in vé dò:

Đại lý vé số tiêu biểu

ĐLVS: Hòa Bình
Số ĐT: 0633 511 147 - 0633 511 148
11 Tăng Bạt Hổ - P1 - Đà Lạt - Lâm Đồng
ĐLVS: 79
Số ĐT: 0939 886 841
1314 Quang Trung, P.14, Q.Gò Vấp
ĐLVS: 306
Số ĐT: 0908 926 736
Phạm Văn Chiêu, P.14, Q.Gò Vấp (Đối diện nhà thờ Thạch Đà)
ĐLVS: Thần Tài 79
Số ĐT: 0904 285 934
119 Lê Hoàng Phái, P.17, Q.Gò Vấp
  • ve số online

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Đang chờ xổ số Tây Ninh lúc 16:05': 13/05/2021. Còn 15:07:44 nữa!
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 5K1
100N
66
200N
920
400N
3709
2536
7088
1TR
2498
3TR
29121
87492
09620
60295
54381
22792
16356
10TR
93450
52587
15TR
99472
30TR
40317
2TỶ
518179

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 06/05/21

009 550 56
117 666
221 20 20 779 72
336 887 81 88
4992 95 92 98

Tây Ninh - 06/05/21

0123456789
920
9620
3450
9121
4381
7492
2792
9472
0295
66
2536
6356
2587
0317
7088
2498
3709
8179
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 4K5
100N
22
200N
690
400N
3011
3864
8208
1TR
2847
3TR
04114
35807
17248
46061
48264
85194
45658
10TR
23564
70866
15TR
49484
30TR
92467
2TỶ
834077

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 29/04/21

007 08 558
114 11 667 64 66 61 64 64
222 777
3884
448 47 994 90

Tây Ninh - 29/04/21

0123456789
690
3011
6061
22
3864
4114
8264
5194
3564
9484
0866
2847
5807
2467
4077
8208
7248
5658
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 4K4
100N
81
200N
172
400N
3624
0054
3516
1TR
5269
3TR
25451
92286
26893
39144
00652
38758
90403
10TR
31316
96824
15TR
26789
30TR
69508
2TỶ
304065

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 22/04/21

008 03 551 52 58 54
116 16 665 69
224 24 772
3889 86 81
444 993

Tây Ninh - 22/04/21

0123456789
81
5451
172
0652
6893
0403
3624
0054
9144
6824
4065
3516
2286
1316
8758
9508
5269
6789
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 4K3
100N
07
200N
864
400N
1969
3284
0242
1TR
9908
3TR
76216
26034
86199
38241
46984
70056
46570
10TR
94614
75675
15TR
72676
30TR
44048
2TỶ
405195

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 15/04/21

008 07 556
114 16 669 64
2776 75 70
334 884 84
448 41 42 995 99

Tây Ninh - 15/04/21

0123456789
6570
8241
0242
864
3284
6034
6984
4614
5675
5195
6216
0056
2676
07
9908
4048
1969
6199
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 4K2
100N
15
200N
641
400N
2978
7385
9457
1TR
8219
3TR
15934
07176
93435
78968
31379
66355
46436
10TR
49754
79153
15TR
88016
30TR
56289
2TỶ
183809

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 08/04/21

009 554 53 55 57
116 19 15 668
2776 79 78
334 35 36 889 85
441 9

Tây Ninh - 08/04/21

0123456789
641
9153
5934
9754
15
7385
3435
6355
7176
6436
8016
9457
2978
8968
8219
1379
6289
3809
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 4K1
100N
99
200N
827
400N
2557
0087
2769
1TR
6767
3TR
30030
53514
29371
23029
75255
21622
09534
10TR
32549
84753
15TR
63476
30TR
37407
2TỶ
612449

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 01/04/21

007 553 55 57
114 667 69
229 22 27 776 71
330 34 887
449 49 999

Tây Ninh - 01/04/21

0123456789
0030
9371
1622
4753
3514
9534
5255
3476
827
2557
0087
6767
7407
99
2769
3029
2549
2449
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 3K4
100N
63
200N
093
400N
7075
1590
5200
1TR
0683
3TR
41508
81975
69319
09352
93147
90872
01280
10TR
37575
36362
15TR
78844
30TR
48520
2TỶ
097929

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 25/03/21

008 00 552
119 662 63
229 20 775 75 72 75
3880 83
444 47 990 93

Tây Ninh - 25/03/21

0123456789
1590
5200
1280
8520
9352
0872
6362
63
093
0683
8844
7075
1975
7575
3147
1508
9319
7929
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 1900 6131 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL