In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Xổ số Tây Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 20/01/2022
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K2
100N
44
200N
977
400N
1914
3278
4322
1TR
7175
3TR
86232
24531
39179
35712
14828
41180
78957
10TR
78495
08844
15TR
91119
30TR
89835
2TỶ
479371

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 13/01/22

0557
119 12 14 6
228 22 771 79 75 78 77
335 32 31 880
444 44 995

Tây Ninh - 13/01/22

0123456789
1180
4531
9371
4322
6232
5712
44
1914
8844
7175
8495
9835
977
8957
3278
4828
9179
1119
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K1
100N
68
200N
106
400N
2653
5083
4014
1TR
6055
3TR
81319
37662
16177
92795
44724
76702
66948
10TR
36063
52394
15TR
86652
30TR
04341
2TỶ
859725

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 06/01/22

002 06 552 55 53
119 14 663 62 68
225 24 777
3883
441 48 994 95

Tây Ninh - 06/01/22

0123456789
4341
7662
6702
6652
2653
5083
6063
4014
4724
2394
6055
2795
9725
106
6177
68
6948
1319
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 12K5
100N
75
200N
203
400N
2091
6856
1603
1TR
6213
3TR
43327
78867
24579
00260
31690
97352
00285
10TR
62759
06681
15TR
86141
30TR
66366
2TỶ
119717

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 30/12/21

003 03 559 52 56
117 13 666 67 60
227 779 75
3881 85
441 990 91

Tây Ninh - 30/12/21

0123456789
0260
1690
2091
6681
6141
7352
203
1603
6213
75
0285
6856
6366
3327
8867
9717
4579
2759
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 12K4
100N
12
200N
238
400N
1802
1592
0988
1TR
6156
3TR
27736
63342
49408
00324
90058
55442
84279
10TR
08880
39372
15TR
17226
30TR
79699
2TỶ
479810

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 23/12/21

008 02 558 56
110 12 6
226 24 772 79
336 38 880 88
442 42 999 92

Tây Ninh - 23/12/21

0123456789
8880
9810
12
1802
1592
3342
5442
9372
0324
6156
7736
7226
238
0988
9408
0058
4279
9699
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 12K3
100N
25
200N
553
400N
2029
0211
2181
1TR
4146
3TR
90971
52457
06670
03636
06328
95420
53003
10TR
39742
01773
15TR
73189
30TR
33312
2TỶ
395180

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 16/12/21

003 557 53
112 11 6
228 20 29 25 773 71 70
336 880 89 81
442 46 9

Tây Ninh - 16/12/21

0123456789
6670
5420
5180
0211
2181
0971
9742
3312
553
3003
1773
25
4146
3636
2457
6328
2029
3189
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 12K2
100N
23
200N
599
400N
6653
5930
8934
1TR
5389
3TR
45074
05095
70311
06982
36683
20995
95440
10TR
99447
30296
15TR
03035
30TR
94204
2TỶ
042652

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 09/12/21

004 552 53
111 6
223 774
335 30 34 882 83 89
447 40 996 95 95 99

Tây Ninh - 09/12/21

0123456789
5930
5440
0311
6982
2652
23
6653
6683
8934
5074
4204
5095
0995
3035
0296
9447
599
5389
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 12K1
100N
75
200N
595
400N
1394
5866
9952
1TR
3282
3TR
44106
82437
49942
89493
98456
72477
34049
10TR
27196
34183
15TR
41755
30TR
56180
2TỶ
761916

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 02/12/21

006 555 56 52
116 666
2777 75
337 880 83 82
442 49 996 93 94 95

Tây Ninh - 02/12/21

0123456789
6180
9952
3282
9942
9493
4183
1394
75
595
1755
5866
4106
8456
7196
1916
2437
2477
4049
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL