In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh

Xổ số Tây Ninh mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 26/02/2026
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 2K3
100N
85
200N
546
400N
6264
8140
1249
1TR
5061
3TR
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
10TR
10656
50842
15TR
65549
30TR
67780
2TỶ
391019

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 19/02/26

001 03 556 55
119 661 64
224 7
332 880 85
449 42 43 47 40 49 46 9

Tây Ninh - 19/02/26

0123456789
8140
7780
5061
4801
8432
0842
0443
2103
6264
1024
85
4755
546
0656
8847
1249
5549
1019
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 2K2
100N
32
200N
011
400N
6360
0991
6127
1TR
0423
3TR
34104
94845
70558
88389
46763
26875
01153
10TR
74131
19066
15TR
50448
30TR
80210
2TỶ
451294

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 12/02/26

004 558 53
110 11 666 63 60
223 27 775
331 32 889
448 45 994 91

Tây Ninh - 12/02/26

0123456789
6360
0210
011
0991
4131
32
0423
6763
1153
4104
1294
4845
6875
9066
6127
0558
0448
8389
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 2K1
100N
21
200N
362
400N
3920
0884
7795
1TR
9677
3TR
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
10TR
49309
53319
15TR
74108
30TR
92844
2TỶ
207446

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 05/02/26

008 09 04 5
119 16 662
220 21 775 75 75 77
339 36 884
446 44 995

Tây Ninh - 05/02/26

0123456789
3920
21
362
0884
9604
2844
7795
3475
5575
8775
5216
8736
7446
9677
4108
2139
9309
3319
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K5
100N
87
200N
858
400N
3016
1095
9100
1TR
3447
3TR
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
10TR
40788
90447
15TR
83970
30TR
72617
2TỶ
394184

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 29/01/26

001 00 558
117 16 662 66 68
222 770
3884 88 81 87
447 47 47 995

Tây Ninh - 29/01/26

0123456789
9100
3970
5481
9001
9162
4822
4184
1095
3016
3566
87
3447
3347
0447
2617
858
1068
0788
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K4
100N
04
200N
960
400N
4230
3972
3396
1TR
0454
3TR
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
10TR
00857
64315
15TR
59715
30TR
02150
2TỶ
995451

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 22/01/26

001 04 551 50 57 54
115 15 665 60
220 24 776 72
330 881
443 996

Tây Ninh - 22/01/26

0123456789
960
4230
8420
2150
0981
3101
5451
3972
6143
04
0454
4624
6965
4315
9715
3396
0876
0857
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K3
100N
42
200N
535
400N
9162
2620
7951
1TR
7394
3TR
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
10TR
28675
39990
15TR
43391
30TR
68596
2TỶ
430028

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 15/01/26

0551
117 668 62 62
228 21 20 775
335 880
449 42 996 91 90 91 94

Tây Ninh - 15/01/26

0123456789
2620
5680
9990
7951
1591
6521
3391
42
9162
3562
7394
535
8675
8596
8417
0668
0028
9649
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
Thứ năm Loại vé: 1K2
100N
05
200N
904
400N
7906
6648
8226
1TR
7318
3TR
12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083
10TR
43966
70431
15TR
61828
30TR
07195
2TỶ
796976

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 08/01/26

006 04 05 5
112 18 666 68
228 22 26 776
331 35 889 81 83
448 995

Tây Ninh - 08/01/26

0123456789
8581
0431
6012
4622
9083
904
05
6935
7195
7906
8226
3966
6976
6648
7318
8268
1828
2089

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL