KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K4 | K4T10 | K4T10 | |
| 100N | 62 | 96 | 31 |
| 200N | 454 | 982 | 796 |
| 400N | 1678 9442 8800 | 7101 7510 2084 | 9039 3525 3059 |
| 1TR | 9918 | 5615 | 3308 |
| 3TR | 85664 67436 86655 22214 63510 72062 84657 | 83228 17125 63668 07581 68080 55950 38226 | 74121 14411 29355 87505 67822 90092 43227 |
| 10TR | 92490 39253 | 34722 82160 | 42623 50025 |
| 15TR | 92553 | 50719 | 24542 |
| 30TR | 91497 | 81508 | 93048 |
| 2TỶ | 902040 | 361983 | 144856 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K43T10 | 10D | T10K4 | |
| 100N | 36 | 19 | 87 |
| 200N | 864 | 764 | 640 |
| 400N | 1686 3802 0561 | 7187 0738 5596 | 4138 2372 7112 |
| 1TR | 5222 | 6389 | 1879 |
| 3TR | 40881 94468 51810 49050 65247 90927 11989 | 13132 81179 49816 58747 44295 52890 08415 | 85005 73545 63893 41755 24162 39368 08294 |
| 10TR | 56058 20403 | 48022 56246 | 29011 11869 |
| 15TR | 45087 | 45816 | 92100 |
| 30TR | 94730 | 12430 | 47209 |
| 2TỶ | 010421 | 459695 | 063867 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10D2 | D43 | T10K4 | |
| 100N | 02 | 82 | 84 |
| 200N | 912 | 845 | 651 |
| 400N | 4507 8609 2279 | 8323 9147 9679 | 9742 7738 8213 |
| 1TR | 2470 | 8385 | 1447 |
| 3TR | 18031 65042 61861 21158 74031 22158 04180 | 22926 29092 21049 73661 12811 10290 59207 | 37580 55991 11420 81878 17814 20354 73488 |
| 10TR | 37555 78972 | 49128 88349 | 49818 27712 |
| 15TR | 56277 | 52631 | 18727 |
| 30TR | 82171 | 11562 | 38470 |
| 2TỶ | 278232 | 189826 | 787595 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC10 | 10K3 | ĐL10K3 | |
| 100N | 01 | 83 | 91 |
| 200N | 982 | 355 | 805 |
| 400N | 6649 9664 7180 | 3797 3098 0289 | 3558 3289 6317 |
| 1TR | 8453 | 9742 | 3840 |
| 3TR | 30663 99650 93012 26401 56430 57307 04955 | 38205 46840 43069 95039 88712 76529 98026 | 15939 43663 31393 44288 28492 56031 09328 |
| 10TR | 12157 82894 | 96012 91607 | 96604 97772 |
| 15TR | 00481 | 01411 | 89678 |
| 30TR | 57426 | 48505 | 26367 |
| 2TỶ | 903291 | 670174 | 135378 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10C7 | 10K3 | K3T10 | K3T10 | |
| 100N | 55 | 61 | 56 | 70 |
| 200N | 732 | 232 | 923 | 937 |
| 400N | 8235 2961 3753 | 8832 7949 3426 | 3536 4232 2067 | 2616 8116 2986 |
| 1TR | 6013 | 3504 | 9477 | 9588 |
| 3TR | 92081 92002 73187 68011 05793 29424 05105 | 70983 84039 13874 83401 72148 41017 48744 | 37046 53145 45554 11818 68280 11496 08240 | 03485 98414 90926 95155 21562 75009 21967 |
| 10TR | 83715 23647 | 66863 60373 | 59326 05407 | 75504 08962 |
| 15TR | 84499 | 39974 | 70037 | 44515 |
| 30TR | 20006 | 37537 | 49056 | 10753 |
| 2TỶ | 574866 | 111048 | 929534 | 644117 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL42 | 10KS42 | 27TV42 | |
| 100N | 72 | 38 | 76 |
| 200N | 159 | 093 | 747 |
| 400N | 2266 9219 6318 | 2669 1387 2841 | 3441 2146 2529 |
| 1TR | 6188 | 6998 | 1805 |
| 3TR | 47467 05644 44164 84656 49661 49121 53912 | 20777 36871 69365 72070 73168 15604 70633 | 06583 98023 44395 04566 86233 35604 63180 |
| 10TR | 17486 25292 | 69499 62505 | 09474 24005 |
| 15TR | 78922 | 89007 | 18450 |
| 30TR | 63116 | 21386 | 07392 |
| 2TỶ | 956962 | 795155 | 218373 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K3 | 10K3 | 10K3 | |
| 100N | 43 | 71 | 87 |
| 200N | 753 | 563 | 051 |
| 400N | 8985 9131 3305 | 9864 0184 5588 | 1042 0652 0922 |
| 1TR | 8502 | 3900 | 1518 |
| 3TR | 96028 66422 33161 51860 94886 83492 87250 | 80662 65147 22439 21079 03431 68682 16304 | 10534 77492 43895 45030 09313 01641 17344 |
| 10TR | 64424 35496 | 22177 09721 | 98997 77740 |
| 15TR | 65872 | 35797 | 96764 |
| 30TR | 24334 | 47918 | 51505 |
| 2TỶ | 974218 | 173595 | 344180 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












