KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG6K1 | 6K1 | |
| 100N | 25 | 41 | 57 |
| 200N | 841 | 048 | 201 |
| 400N | 2452 0835 0474 | 7753 7259 9178 | 1147 3769 2018 |
| 1TR | 4966 | 8404 | 1484 |
| 3TR | 56615 85862 19400 71938 30435 21285 23337 | 55403 72884 42737 49337 26697 55482 22672 | 10603 48301 40271 20873 57559 64013 96608 |
| 10TR | 28062 52901 | 73650 12204 | 02613 40757 |
| 15TR | 36353 | 62775 | 02310 |
| 30TR | 37833 | 20196 | 46555 |
| 2TỶ | 197890 | 647434 | 260772 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K1 | K1T6 | K1T6 | |
| 100N | 76 | 70 | 72 |
| 200N | 844 | 938 | 611 |
| 400N | 7003 8061 5463 | 8725 9645 8172 | 1384 4138 6649 |
| 1TR | 6448 | 4822 | 9257 |
| 3TR | 88157 98148 06029 54518 02868 98212 25639 | 28475 49942 85580 62451 51929 75884 95086 | 90325 59750 24742 09201 07385 26757 45588 |
| 10TR | 79069 00402 | 94637 78074 | 69798 80626 |
| 15TR | 13342 | 79214 | 16472 |
| 30TR | 76375 | 97863 | 45302 |
| 2TỶ | 338518 | 476427 | 952104 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K23T6 | 6A | T06K1 | |
| 100N | 13 | 52 | 53 |
| 200N | 841 | 997 | 334 |
| 400N | 5622 0390 5944 | 1185 6557 7651 | 6638 9526 5574 |
| 1TR | 9148 | 5917 | 6340 |
| 3TR | 56114 80093 44798 12852 83144 60029 00670 | 63509 81611 69848 94268 87009 96965 31255 | 24624 35103 64151 93797 09484 94435 47569 |
| 10TR | 06539 23649 | 68641 24073 | 04579 43352 |
| 15TR | 69810 | 80719 | 60719 |
| 30TR | 49665 | 45838 | 65703 |
| 2TỶ | 026777 | 886136 | 117994 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | M23 | T06K1 | |
| 100N | 99 | 29 | 13 |
| 200N | 858 | 823 | 243 |
| 400N | 6019 9046 8051 | 3841 9948 1731 | 2023 6144 1651 |
| 1TR | 9144 | 8168 | 1881 |
| 3TR | 26450 94889 25595 72060 65288 44182 13030 | 05636 16627 26846 91714 63596 60936 25886 | 12663 98515 28525 95493 19926 80410 83522 |
| 10TR | 49439 69759 | 75975 98778 | 32098 63406 |
| 15TR | 12193 | 87354 | 43094 |
| 30TR | 22978 | 53948 | 80749 |
| 2TỶ | 002756 | 897482 | 277298 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG6A | 6K1 | DL6K1 | |
| 100N | 42 | 17 | 02 |
| 200N | 280 | 244 | 174 |
| 400N | 6257 7772 2290 | 4589 5926 4111 | 4171 8711 1761 |
| 1TR | 7898 | 7353 | 3220 |
| 3TR | 71103 21917 87733 06064 31079 77732 98030 | 06336 14445 27916 86756 37649 84343 46966 | 95130 01979 91423 86348 68154 06088 93947 |
| 10TR | 99624 02498 | 30298 94916 | 19218 95753 |
| 15TR | 37682 | 11540 | 83664 |
| 30TR | 67549 | 03391 | 57481 |
| 2TỶ | 178545 | 071791 | 019121 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6A7 | 6K1 | 6K1 | K1T6 | |
| 100N | 01 | 72 | 08 | 45 |
| 200N | 918 | 258 | 498 | 724 |
| 400N | 3165 6172 7332 | 9093 7755 3253 | 8275 4918 6543 | 2989 6486 6003 |
| 1TR | 5573 | 9794 | 8604 | 0155 |
| 3TR | 21765 96917 70650 58369 92539 91888 82465 | 37910 70369 88375 17118 72111 22230 35171 | 43951 67834 42856 21254 14216 73113 84230 | 29996 28350 49128 38950 06828 55422 82284 |
| 10TR | 77704 65411 | 78834 23337 | 46274 29466 | 36876 55001 |
| 15TR | 83133 | 23330 | 12974 | 19767 |
| 30TR | 19286 | 70666 | 65278 | 91249 |
| 2TỶ | 156600 | 863391 | 057159 | 002985 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL22 | 05KS22 | 22TV22 | |
| 100N | 25 | 06 | 71 |
| 200N | 307 | 586 | 255 |
| 400N | 6087 8535 1016 | 0171 7679 4328 | 3714 0372 7773 |
| 1TR | 0401 | 2426 | 7650 |
| 3TR | 31744 53050 61623 56809 82301 72790 10102 | 92492 99444 54975 66656 89280 51204 89354 | 23582 21066 42660 46939 13592 87520 66016 |
| 10TR | 08480 60693 | 88299 89464 | 84407 48337 |
| 15TR | 76555 | 80989 | 58292 |
| 30TR | 99096 | 70769 | 25229 |
| 2TỶ | 260327 | 533984 | 016858 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/06/2026

Thống kê XSMB 13/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/06/2026

Thống kê XSMT 13/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/06/2026

Thống kê XSMN 12/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/06/2026

Thống kê XSMB 12/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/06/2026

Tin Nổi Bật
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












