KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 03/06/2013
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | M23 | T06K1 | |
| 100N | 99 | 29 | 13 |
| 200N | 858 | 823 | 243 |
| 400N | 6019 9046 8051 | 3841 9948 1731 | 2023 6144 1651 |
| 1TR | 9144 | 8168 | 1881 |
| 3TR | 26450 94889 25595 72060 65288 44182 13030 | 05636 16627 26846 91714 63596 60936 25886 | 12663 98515 28525 95493 19926 80410 83522 |
| 10TR | 49439 69759 | 75975 98778 | 32098 63406 |
| 15TR | 12193 | 87354 | 43094 |
| 30TR | 22978 | 53948 | 80749 |
| 2TỶ | 002756 | 897482 | 277298 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 73 | 87 |
| 200N | 197 | 475 |
| 400N | 9024 9792 2766 | 2291 1281 7257 |
| 1TR | 4111 | 3787 |
| 3TR | 46414 36504 39870 90957 02525 75951 76973 | 92779 02172 87176 06150 26389 75105 51802 |
| 10TR | 29167 40633 | 75627 56843 |
| 15TR | 76773 | 64426 |
| 30TR | 85864 | 54020 |
| 2TỶ | 510184 | 147540 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/06/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/06/2013 |
|
2 4 5 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 51795 |
| G.Nhất | 78653 |
| G.Nhì | 33525 76502 |
| G.Ba | 44892 30410 26653 03256 27994 13240 |
| G.Tư | 9162 3604 1837 6047 |
| G.Năm | 3995 5704 6210 7745 2575 4071 |
| G.Sáu | 270 729 032 |
| G.Bảy | 35 27 32 66 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/03/2026

Thống kê XSMT 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 22/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/03/2026

Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 2 vé độc đắc, người đàn ông nhận thêm một giải thưởng khác

XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











