XỔ SỐ KIẾN THIẾT Đà Nẵng
Xổ số Đà Nẵng mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 25/03/2026
XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ bảy | Loại vé: |
| 100N | 63 |
| 200N | 936 |
| 400N | 9989 6588 9551 |
| 1TR | 8795 |
| 3TR | 14735 85048 21155 42009 40078 10137 35947 |
| 10TR | 54788 17612 |
| 15TR | 88278 |
| 30TR | 38136 |
| 2TỶ | 828132 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 21/03/26
| 0 | 09 | 5 | 55 51 |
| 1 | 12 | 6 | 63 |
| 2 | 7 | 78 78 | |
| 3 | 32 36 35 37 36 | 8 | 88 89 88 |
| 4 | 48 47 | 9 | 95 |
Đà Nẵng - 21/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9551 | 7612 8132 | 63 | 8795 4735 1155 | 936 8136 | 0137 5947 | 6588 5048 0078 4788 8278 | 9989 2009 |
Thống kê Xổ Số Đà Nẵng - Xổ số Miền Trung đến Ngày 21/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
48 3 Ngày - 4 lần
89 3 Ngày - 3 lần
09 2 Ngày - 2 lần
12 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
36 2 Ngày - 4 lần
37 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần
63 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 4 lần
88 2 Ngày - 4 lần
95 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
83
29 lần
38
24 lần
80
22 lần
60
19 lần
03
18 lần
41
18 lần
49
16 lần
27
14 lần
70
14 lần
77
14 lần
86
14 lần
20
13 lần
87
13 lần
94
13 lần
30
12 lần
72
12 lần
00
11 lần
21
11 lần
31
11 lần
42
11 lần
84
11 lần
14
10 lần
17
10 lần
59
10 lần
71
10 lần
75
10 lần
06
9 lần
07
8 lần
16
7 lần
24
7 lần
56
7 lần
57
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 48 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 32 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 36 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 55 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 88 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 99 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 36 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 48 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 55 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 62 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 99 | 5 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 11 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 88 | 11 Lần | Tăng
2 |
|
| 92 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 61 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 09 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 13 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 43 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 62 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 98 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Đà Nẵng TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần |
2 |
0 | 3 Lần |
3 |
||
| 6 Lần |
2 |
1 | 6 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
3 |
2 | 9 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
4 |
3 | 10 Lần |
1 |
||
| 13 Lần |
3 |
4 | 7 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
5 | 13 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
1 |
6 | 9 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
3 |
7 | 6 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
2 |
8 | 15 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
1 |
9 | 12 Lần |
5 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/03/2026

Thống kê XSMT 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 22/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/03/2026

Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 2 vé độc đắc, người đàn ông nhận thêm một giải thưởng khác

XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



